ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 52 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 27/7/2026 đến ngày 2/8/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
52CĐD K20F30THLS Điều dưỡng cơ sở1/3Khoa Nội Hô hấp - Chấn thươngBV Đa khoa Tỉnh
7
52CĐD K20G30THLS Điều dưỡng cơ sở1/3Khoa Nội Tổng hợp + Ung bướuBV Đa khoa Tỉnh
8
52CĐ KT PHCN K2A24Thực hành Lâm sàng điều dưỡng1/2
Khoa Tim mạch về mạch + Thần kinh cột sống
BV Đa khoa Tỉnh
9
52CĐ KT PHCN K2B24Thực hành Lâm sàng điều dưỡng1/2Khoa Nội Tim mạch + NgoạiBV Đa khoa Tỉnh
10
52CĐ YSĐK K1C29Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năngXong
11
52CĐ YSĐK K1E12Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năngXong
12
52CĐ YSĐK K2A23631/718h-22hBệnh học người lớn 14604Cô Lê NgaB3.7
13
52CĐ YSĐK K2A2371/8SángBệnh học người lớn 18604Cô Lê NgaB3.7
14
52CĐ YSĐK K2A2371/8ChiềuBệnh học người lớn 112604Cô Lê NgaB3.7
15
52CĐ YSĐK K2A23CN2/8SángBệnh học người lớn 116604Cô Lê NgaB3.7
16
52CĐ YSĐK K2A23CN2/8ChiềuBệnh học người lớn 119603Cô Lê NgaB3.7
17
52VB2 CĐD K28THLS CSNB Lão khoa - Tâm thầnXong
18
52VB2 CĐD K313429/718h-22hCấu tạo chức năng cơ thể 111323Cô LiênB3.6
19
52VB2 CĐD K313530/718h-22hCấu tạo chức năng cơ thể 115324Cô HàB3.6
20
52VB2 CĐD K313631/718h-22hCấu tạo chức năng cơ thể 119324Cô HàB3.6
21
52VB2 CĐD K31371/8SángTiếng Anh chuyên ngành4324Cô HồngB3.6
22
52VB2 CĐD K31371/8ChiềuTiếng Anh chuyên ngành8324Cô HồngB3.6
23
52VB2 CĐD K313CN2/8SángTiếng Anh chuyên ngành12324Cô HồngB3.6
24
52VB2 CĐD K313CN2/8ChiềuTiếng Anh chuyên ngành16324Cô HồngB3.6
25
52VB2 CĐD K313CN2/818h-22hCấu tạo chức năng cơ thể 123324Cô HàB3.6
26
52VB2CDUK78227/718h-22hBệnh học 4384Cô Ngọc B3.8
27
52VB2CDUK78328/718h-22hBệnh học 8384Cô Ngọc B3.8
28
52VB2CDUK78429/718h-22hBệnh học 12384Cô Ngọc B3.8
29
52VB2CDUK78530/718h-22hBệnh học 16384Cô Ngọc B3.8
30
52VB2CDUK78631/718h-22hBệnh học 20384Cô Ngọc B3.8
31
52VB2CDUK7871/8SángBệnh học 24384Cô Ngọc B3.8
32
52VB2CDUK7871/8ChiềuBệnh học 28384Cô Ngọc B3.8
33
52VB2CDUK78CN2/8SángBệnh học 32384Cô Ngọc B3.8
34
52VB2CDUK78CN2/8ChiềuBệnh học 36384Cô Ngọc B3.8
35
52LTN CDU K63227/718h-22hBệnh học 494Cô Ngọc B3.8
36
52LTN CDU K63CN2/8SángBệnh học 894Cô Ngọc B3.8
37
52LTN CDU K63CN2/8ChiềuBệnh học Xong91Cô Ngọc B3.8
38
52 SC XBBH K328THỰC TẬP BỆNH VIỆNXong
39
52SC XBBH K41771/8SángBấm huyệt10163Cô MinhC2.3
40
52SC XBBH K41771/8ChiềuBấm huyệt13163Cô MinhC2.3
41
52SC XBBH K417CN2/8SángBấm huyệtXong163Cô MinhC2.3
42
52SC XBBH K417CN2/8ChiềuXoa bóp5655Cô LanC2.3
43
52SC XBBH K520530/716h-21hKiến thức cơ bản về Giải phẫu - Lý luận Y học cổ truyền35505Cô NgàC2.3
44
52SC XBBH K520631/716h-21hKiến thức cơ bản về Giải phẫu - Lý luận Y học cổ truyền40504Cô NgàC2.3
45
52SC XBBH K52071/8SángKiến thức cơ bản về Giải phẫu - Lý luận Y học cổ truyền45504Cô NgàC2.4
46
52SC XBBH K52071/8ChiềuKiến thức cơ bản về Giải phẫu - Lý luận Y học cổ truyềnXong504Cô NgàC2.4
47
48
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
49
50
51
52
53
54
55
56
57
Lê Thị HoaTrần Kim Liên
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100