ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC BỔ SUNG )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình cấu trúcSố tín chỉ:2Mã học phần:191032031
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722151430Phạm ThànhAnPM27.2412/31/2025D51215060'8,6
12
22722220187Ngô Thị Minh AnhUD27.0312/31/2025D51215060'7,3
13
32722235535Phan Hoàng AnhPM27.2712/31/2025D51215060'7,1
14
42722212359Vũ Viết ChiếnPM27.1812/31/2025D51215060'8,6
15
52722210897Lê Đức CôngUD27.1312/31/2025D51215060'5,9
16
62722213140Nguyễn Đức CườngPM27.1312/31/2025D51215060'7,8
17
72722151432Trần Thành ĐạtUD27.0912/31/2025D51215060'8,8
18
8
2722226077
Nguyễn Minh ĐứcUD27.1512/31/2025D51215060'0,0KĐT
19
92722226618
Hà Nguyễn Quang
DũngUD27.0412/31/2025D51215060'7,4
20
102722217056Nguyễn Lâm DũngPM27.3312/31/2025D51215060'9,3
21
112722211579Vũ Phương DũngUD27.1312/31/2025D51215060'8,0
22
122722300060Nguyễn Mạnh HiệpPM27.1312/31/2025D51215060'9,1
23
132520120399Trần TrungHiếuPM25.1012/31/2025D51215060'7,8
24
142722225339Nguyễn Doãn HoàngUD27.1512/31/2025D51215060'9,0
25
152520210579Nguyễn Văn HoàngPM26.0812/31/2025D51215060'8,8
26
162722230520Nguyễn Hữu HuânUD27.0712/31/2025D51215060'8,3
27
172621151083Lê Việt HưngPM26.0212/31/2025D51215060'9,1
28
182621235566Nguyễn Thế HưngPM26.1012/31/2025D51215060'7,8
29
192621235550Nguyễn Quang HuyPM26.1612/31/2025D51215060'0,0KĐT
30
202722241034Trần Đức HuyUD27.1512/31/2025D51215060'9,1
31
212621151159Mai Nhật KhánhPM27.0912/31/2025D51215060'7,8
32
222621151089Trần Xuân LộcPM26.0212/31/2025D51215060'9,1
33
232722230311Cấn Xuân LươngUD27.1012/31/2025D51215060'8,6
34
242722221272Phạm Mạnh LươngPM27.1412/31/2025D51215060'9,1
35
25
2722217144
Nguyễn Bình MinhUD27.0312/31/2025D51215060'8,6
36
262621220354Trần Thùy NhiPM26.0912/31/2025D51215060'8,8
37
272621235475Nguyễn Hồng PhongPM26.1312/31/2025D51215060'7,8
38
282722211030Nguyễn TuấnPhongPM27.1412/31/2025D51215060'8,6
39
12823250061Nguyễn Thế AnhTH28.3012/31/2025D51216060'7,1
40
22823215649Lê Bá BảoTH28.3012/31/2025D51216060'8,9
41
32621151288Nguyễn QuyếtChiếnPM26.1312/31/2025D51216060'8,3
42
42520110666Lưu Quang ĐạoUD26.0812/31/2025D51216060'8,4
43
52823216093Nguyễn Hoàng HảiTH28.3012/31/2025D51216060'8,7
44
62823221030Nguyễn Vĩnh LinhTH28.1112/31/2025D51216060'7,7
45
72823152427Lý Bảo LongTH28.4012/31/2025D51216060'7,7
46
82722216025Nguyễn Hữu PhươngPM27.1512/31/2025D51216060'9,6
47
92723300042Tạ Anh QuânPM27.2712/31/2025D51216060'9,8
48
102722215036Nguyễn Thị Như QuỳnhTSUD27.0112/31/2025D51216060'9,3
49
112722300061Nguyễn Hoàng SơnPM27.1312/31/2025D51216060'9,1
50
122722216637Đàm Minh TânPM27.2112/31/2025D51216060'8,8
51
132520250558Trần DoãnThànhPM25.1412/31/2025D51216060'8,8
52
142722212987Hoàng Đức TràPM27.3312/31/2025D51216060'9,1
53
152722216055Nguyễn Văn TuấnUD27.0712/31/2025D51216060'9,3
54
162722221297Lê Văn TùngPM27.1212/31/2025D51216060'9,8
55
172722216394Nguyễn Trung ViệtPM27.1512/31/2025D51216060'9,9
56
182621150225Lê Hồng VinhPM26.0912/31/2025D51216060'8,3
57
192621210161Đỗ Hoàng PM26.1712/31/2025D51216060'8,8
58
59
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
60
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
61
62
63
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100