| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tiết | Tml | Lớp | Môn | Mã số | Tên bài | |||||||||||||||||||
2 | 1 | 1Tin10A | 10A | Tin | 110ATin | Bài 1:Thông tin và xử lí thông tin | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 2Tin10A | 10A | Tin | 210ATin | Bài 1:Thông tin và xử lí thông tin | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 3Tin10A | 10A | Tin | 310ATin | Bài 2: Vai trò của thiết bị thông minh và tin học đối với xã hội. | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 4Tin | 10A | Tin | 410ATin | Bài 2: Vai trò của thiết bị thông minh và tin học đối với xã hội. | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 5Tin10A | 10A | Tin | 510ATin | Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 6Tin10A | 10A | Tin | 610ATin | Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 7Tin10A | 10A | Tin | 710ATin | Bài 8: Mạng máy tính trong cuộc sống hiện đại | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 8Tin10A | 10A | Tin | 810ATin | Bài 8: Mạng máy tính trong cuộc sống hiện đại | |||||||||||||||||||
10 | 9 | 9Tin10A | 10A | Tin | 910ATin | Bài 9:An toàn không gian mạng | |||||||||||||||||||
11 | 10 | 10Tin10A | 10A | Tin | 1010ATin | Bài 9:An toàn không gian mạng | |||||||||||||||||||
12 | 11 | 11Tin10A | 10A | Tin | 1110ATin | Bài 10: Thực hành khai thác tài nguyên trên Internet | |||||||||||||||||||
13 | 12 | 12Tin10A | 10A | Tin | 1210ATin | Bài 10: Thực hành khai thác tài nguyên trên Internet | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 13Tin10A | 10A | Tin | 1310ATin | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | |||||||||||||||||||
15 | 14 | 14Tin10A | 10A | Tin | 1410ATin | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | |||||||||||||||||||
16 | 15 | 15Tin10A | 10A | Tin | 1510ATin | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | |||||||||||||||||||
17 | 16 | 16Tin10A | 10A | Tin | 1610ATin | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | |||||||||||||||||||
18 | 17 | 17Tin10A | 10A | Tin | 1710ATin | KTĐGgk | |||||||||||||||||||
19 | 18 | 18Tin10A | 10A | Tin | 1810ATin | Bài 12: Phần mềm thiết kế đồ họa | |||||||||||||||||||
20 | 19 | 19Tin10A | 10A | Tin | 1910ATin | Bài 12: Phần mềm thiết kế đồ họa | |||||||||||||||||||
21 | 20 | 20Tin10A | 10A | Tin | 2010ATin | Bài 13: Bổ sung các đối tượng đồ họa | |||||||||||||||||||
22 | 21 | 21Tin10A | 10A | Tin | 2110ATin | Bài 13: Bổ sung các đối tượng đồ họa | |||||||||||||||||||
23 | 22 | 22Tin10A | 10A | Tin | 2210ATin | Bài 14: Làm việc với đối tượng đường và văn bản | |||||||||||||||||||
24 | 23 | 23Tin10A | 10A | Tin | 2310ATin | Bài 15: Hoàn thiện hình ảnh đồ họa | |||||||||||||||||||
25 | 24 | 24Tin10A | 10A | Tin | 2410ATin | Bài 15: Hoàn thiện hình ảnh đồ họa | |||||||||||||||||||
26 | 25 | 25Tin10A | 10A | Tin | 2510ATin | Bài 16: Ngôn ngữ lập trình bậc cao và Python | |||||||||||||||||||
27 | 26 | 26Tin10A | 10A | Tin | 2610ATin | Bài 16: Ngôn ngữ lập trình bậc cao và Python | |||||||||||||||||||
28 | 27 | 27Tin10A | 10A | Tin | 2710ATin | Bài 17:Biến và lệnh gán | |||||||||||||||||||
29 | 28 | 28Tin10A | 10A | Tin | 2810ATin | Bài 17:Biến và lệnh gán | |||||||||||||||||||
30 | 29 | 29Tin10A | 10A | Tin | 2910ATin | Bài 18: Các lệnh vào ra đơn giản | |||||||||||||||||||
31 | 30 | 30Tin10A | 10A | Tin | 3010ATin | Bài 18: Các lệnh vào ra đơn giản | |||||||||||||||||||
32 | 31 | 31Tin10A | 10A | Tin | 3110ATin | Bài 19: Câu lệnh rẽ nhánh If | |||||||||||||||||||
33 | 32 | 32Tin10A | 10A | Tin | 3210ATin | Bài 19: Câu lệnh rẽ nhánh If | |||||||||||||||||||
34 | 33 | 33Tin10A | 10A | Tin | 3310ATin | Bài 20: Câu lệnh lặp for | |||||||||||||||||||
35 | 34 | 34Tin10A | 10A | Tin | 3410ATin | Bài 20: Câu lệnh lặp for | |||||||||||||||||||
36 | 35 | 35Tin10A | 10A | Tin | 3510ATin | Ôn tập cuối kì I | |||||||||||||||||||
37 | 36 | 36Tin10A | 10A | Tin | 3610ATin | KTĐGck | |||||||||||||||||||
38 | 37 | 37Tin10A | 10A | Tin | 3710ATin | Bài 21: Câu lệnh While | |||||||||||||||||||
39 | 38 | 38Tin10A | 10A | Tin | 3810ATin | Bài 21: Câu lệnh While | |||||||||||||||||||
40 | 39 | 39Tin10A | 10A | Tin | 3910ATin | Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách | |||||||||||||||||||
41 | 40 | 40Tin10A | 10A | Tin | 4010ATin | Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách | |||||||||||||||||||
42 | 41 | 41Tin10A | 10A | Tin | 4110ATin | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | |||||||||||||||||||
43 | 42 | 42Tin10A | 10A | Tin | 4210ATin | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | |||||||||||||||||||
44 | 43 | 43Tin10A | 10A | Tin | 4310ATin | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | |||||||||||||||||||
45 | 44 | 44Tin10A | 10A | Tin | 4410ATin | Bài 24:Xâu kí tự | |||||||||||||||||||
46 | 45 | 45Tin10A | 10A | Tin | 4510ATin | Bài 24:Xâu kí tự | |||||||||||||||||||
47 | 46 | 46Tin10A | 10A | Tin | 4610ATin | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | |||||||||||||||||||
48 | 47 | 47Tin10A | 10A | Tin | 4710ATin | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | |||||||||||||||||||
49 | 48 | 48Tin10A | 10A | Tin | 4810ATin | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | |||||||||||||||||||
50 | 49 | 49Tin10A | 10A | Tin | 4910ATin | Bài 26:Hàm trong Python | |||||||||||||||||||
51 | 50 | 50Tin10A | 10A | Tin | 5010ATin | Bài 26:Hàm trong Python | |||||||||||||||||||
52 | 51 | 51Tin10A | 10A | Tin | 5110ATin | Bài 27:Tham số hàm | |||||||||||||||||||
53 | 52 | 52Tin10A | 10A | Tin | 5210ATin | Bài 27:Tham số hàm | |||||||||||||||||||
54 | 53 | 53Tin10A | 10A | Tin | 5310ATin | Bài 27:Tham số hàm | |||||||||||||||||||
55 | 54 | 54Tin10A | 10A | Tin | 5410ATin | KTĐGgk | |||||||||||||||||||
56 | 55 | 55Tin10A | 10A | Tin | 5510ATin | Bài 28:Phạm vi biến | |||||||||||||||||||
57 | 56 | 56Tin10A | 10A | Tin | 5610ATin | Bài 28:Phạm vi biến | |||||||||||||||||||
58 | 57 | 57Tin10A | 10A | Tin | 5710ATin | Bài 28:Phạm vi biến | |||||||||||||||||||
59 | 58 | 58Tin10A | 10A | Tin | 5810ATin | Bài 29: Nhận biết lỗi chương trình | |||||||||||||||||||
60 | 59 | 59Tin10A | 10A | Tin | 5910ATin | Bài 29: Nhận biết lỗi chương trình | |||||||||||||||||||
61 | 60 | 60Tin10A | 10A | Tin | 6010ATin | Bài 30: Kiểm thử và gỡ lỗi chương trình | |||||||||||||||||||
62 | 61 | 61Tin10A | 10A | Tin | 6110ATin | Bài 30: Kiểm thử và gỡ lỗi chương trình | |||||||||||||||||||
63 | 62 | 62Tin10A | 10A | Tin | 6210ATin | Bài 31: Thực hành viết chương trình cơ bản | |||||||||||||||||||
64 | 63 | 63Tin10A | 10A | Tin | 6310ATin | Bài 31: Thực hành viết chương trình cơ bản | |||||||||||||||||||
65 | 64 | 64Tin10A | 10A | Tin | 6410ATin | Bài 32: Ôn tập lập trình Python | |||||||||||||||||||
66 | 65 | 65Tin10A | 10A | Tin | 6510ATin | Bài 32: Ôn tập lập trình Python | |||||||||||||||||||
67 | 66 | 66Tin10A | 10A | Tin | 6610ATin | Bài 33: Nghề thiết kế đồ họa máy tính | |||||||||||||||||||
68 | 67 | 67Tin10A | 10A | Tin | 6710ATin | Bài 33: Nghề thiết kế đồ họa máy tính | |||||||||||||||||||
69 | 68 | 68Tin10A | 10A | Tin | 6810ATin | Bài 34: Nghề phát triển phần mềm | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 69Tin10A | 10A | Tin | 6910ATin | Ôn tập | |||||||||||||||||||
71 | 70 | 70Tin10A | 10A | Tin | 7010ATin | KTĐGck | |||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 1 | 1Tin11B | 11B | Tin | 111BTin | Bài 1: Hệ điều hành | |||||||||||||||||||
74 | 2 | 2Tin11B | 11B | Tin | 211BTin | Bài 1: Hệ điều hành | |||||||||||||||||||
75 | 3 | 3Tin11B | 11B | Tin | 311BTin | Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành | |||||||||||||||||||
76 | 4 | 4Tin11B | 11B | Tin | 411BTin | Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành | |||||||||||||||||||
77 | 5 | 5Tin11B | 11B | Tin | 511BTin | Bài 3: Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet | |||||||||||||||||||
78 | 6 | 6Tin11B | 11B | Tin | 611BTin | Bài 3: Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet | |||||||||||||||||||
79 | 7 | 7Tin11B | 11B | Tin | 711BTin | Bài 4: Bên trong máy tính | |||||||||||||||||||
80 | 8 | 8Tin11B | 11B | Tin | 811BTin | Bài 4: Bên trong máy tính | |||||||||||||||||||
81 | 9 | 9Tin11B | 11B | Tin | 911BTin | Bài 5: Kết nối máy tính với các thiết bị số | |||||||||||||||||||
82 | 10 | 10Tin11B | 11B | Tin | 1011BTin | Bài 5: Kết nối máy tính với các thiết bị số | |||||||||||||||||||
83 | 11 | 11Tin11B | 11B | Tin | 1111BTin | Bài 6: Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet | |||||||||||||||||||
84 | 12 | 12Tin11B | 11B | Tin | 1211BTin | Bài 6: Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet | |||||||||||||||||||
85 | 13 | 13Tin11B | 11B | Tin | 1311BTin | Bài 7: Thực hành tìm kiếm thông tin trên Internet | |||||||||||||||||||
86 | 14 | 14Tin11B | 11B | Tin | 1411BTin | Bài 7: Thực hành tìm kiếm thông tin trên Internet | |||||||||||||||||||
87 | 15 | 15Tin11B | 11B | Tin | 1511BTin | Bài 8: Thực hành nâng cao sử dụng thư điện tử và mạng xã hội | |||||||||||||||||||
88 | 16 | 16Tin11B | 11B | Tin | 1611BTin | Bài 8: Thực hành nâng cao sử dụng thư điện tử và mạng xã hội | |||||||||||||||||||
89 | 17 | 17Tin11B | 11B | Tin | 1711BTin | KTĐGgk | |||||||||||||||||||
90 | 18 | 18Tin11B | 11B | Tin | 1811BTin | Bài 9: Giao tiếp an toàn trên Internet | |||||||||||||||||||
91 | 19 | 19Tin11B | 11B | Tin | 1911BTin | Bài 9: Giao tiếp an toàn trên Internet | |||||||||||||||||||
92 | 20 | 20Tin11B | 11B | Tin | 2011BTin | Bài 10: Lưu trữ dữ liệu và khai thác thông tin phục vụ quản lí | |||||||||||||||||||
93 | 21 | 21Tin11B | 11B | Tin | 2111BTin | Bài 10: Lưu trữ dữ liệu và khai thác thông tin phục vụ quản lí | |||||||||||||||||||
94 | 22 | 22Tin11B | 11B | Tin | 2211BTin | Bài 11: Cơ sở dữ liệu | |||||||||||||||||||
95 | 23 | 23Tin11B | 11B | Tin | 2311BTin | Bài 11: Cơ sở dữ liệu | |||||||||||||||||||
96 | 24 | 24Tin11B | 11B | Tin | 2411BTin | Bài 11: Cơ sở dữ liệu | |||||||||||||||||||
97 | 25 | 25Tin11B | 11B | Tin | 2511BTin | Bài 12: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu | |||||||||||||||||||
98 | 26 | 26Tin11B | 11B | Tin | 2611BTin | Bài 12: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu | |||||||||||||||||||
99 | 27 | 27Tin11B | 11B | Tin | 2711BTin | Bài 12: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu | |||||||||||||||||||
100 | 28 | 28Tin11B | 11B | Tin | 2811BTin | Bài 13: Cơ sở dữ liệu quan hệ | |||||||||||||||||||