ABCDEFGHIJKLMNOPQSTUVWXYZ
1
2
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN
5
CHƯA TÍCH LŨY ĐỦ SỐ TÍN CHỈ THEO KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO
6
7
STTMã SVHọ đệmTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhNgànhLớp họcSTC TLTBC TLXếp loại TNSố môn điểm FGhi chúNợ sáchThiếu HSKhoa
8
12118260122Nguyễn HoanHuyNam20/10/2000Cần ThơQuản trị khách sạnCCQ1826B807,211- Môn chưa học/ nợ học phần:
Tâm lý du khách
- STCTL: 80/82
- TBCTL: 7,21 - 2,75
bằngKhoa Quản trị kinh doanh
9
22120260290Nguyễn Thị ÁnhNhưNữ04/10/2002Phú YênQuản trị khách sạnCCQ2026F796,621- Môn chưa học/ nợ học phần:
Nghiệp vụ buồng
- STCTL: 79/82
- TBCTL: 6,62 - 2,57
Khoa Quản trị kinh doanh
10
32118110325Nguyễn TrọngTuấnNam29/05/2000Bình ThuậnQuản trị kinh doanhCCQ1820D785,891- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 78/80
- TBCTL: 5,89 - 1,92
Nợ sách
hs chưa công chứng
Khoa Quản trị kinh doanh
11
42119120053Trần Thị BíchNhungNữ10/11/2001Phú YênQuản trị kinh doanhCCQ1912B827,090- STCTL: 82/82
- TBCTL: 7,09 - 2,83
- Công nợ học phí:
Nợ học phí,
hs chưa công chứng
Khoa Quản trị kinh doanh
12
52119120417Dương VănTuyềnNam09/10/1999Bắc GiangQuản trị kinh doanhCCQ1912L796,341- Môn chưa học/ nợ học phần:
Toán ứng dụng C
- STCTL: 79/82
- TBCTL: 6,34 - 2,39
Khoa Quản trị kinh doanh
13
62119120468Đặng PhúcSinhNam12/01/2001Phú YênQuản trị kinh doanhCCQ1912M806,900- Môn chưa học/ nợ học phần:

Nợ môn tự chọn HK 4: Quản trị rủi ro,Logistics,Marketing quốc tế,
- STCTL: 80/82
- TBCTL: 6,90 - 2,76
Khoa Quản trị kinh doanh
14
72119120598Nguyễn VănMạnhNam27/02/1998Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ1912Q686,187- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn 3, Giáo dục quốc phòng và an ninh, Khởi tạo doanh nghiệp, Marketing căn bản, Nguyên lý thống kê, Pháp luật đại cương, Quản trị học
- STCTL: 68/82
- TBCTL: 6,18 - 2,15
ksKhoa Quản trị kinh doanh
15
82120120003Cao ThếAnhNam22/02/2002Đồng ThápQuản trị kinh doanhCCQ2012A796,890- Không tích lũy đủ số tín chỉ.
- STCTL: 79/82
- TBCTL: 6,89 - 2,31
Khoa Quản trị kinh doanh
16
92120120111Bùi VạnĐoànNam28/02/2002Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhCCQ2012D816,780- Môn chưa học/ nợ học phần:

Nợ môn tự chọn HK 3: Xác suất thống kê,Môi trường và con người,Tâm lý học đại cương,
- STCTL: 81/82
- TBCTL: 6,78 - 2,55
bằngKhoa Quản trị kinh doanh
17
102120120173Phạm GiaTrườngNam23/09/2001Bình PhướcQuản trị kinh doanhCCQ2012E817,031- Môn chưa học/ nợ học phần:
Chuyên đề thực tế: Quản trị thương mại dịch vụ
- STCTL: 81/82
- TBCTL: 7,03 - 2,32
bằng,hb,syll
Khoa Quản trị kinh doanh
18
112120170337Nguyễn NgọcTàiNam29/03/2002Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2012M796,941- Môn chưa học/ nợ học phần:
Quản trị chiến lược
- STCTL: 79/82
- TBCTL: 6,94 - 2,74
Khoa Quản trị kinh doanh
19
122120200012Võ Thị HảiMyNữ02/01/2002Long AnQuản trị kinh doanhCCQ2020A806,421- Môn chưa học/ nợ học phần:
Kỹ năng mềm
- STCTL: 80/82
- TBCTL: 6,42 - 2,12
Khoa Quản trị kinh doanh
20
132121120232Nguyễn Thị NgọcTrâmNữ26/02/2003Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị kinh doanhCCQ2112G926,881- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn 1
- STCTL: 92/95
- TBCTL: 6,88 - 1,33
Khoa Quản trị kinh doanh
21
142121120335Nguyễn Thị ThuThảoNữ22/08/2002Tp. Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhCCQ2112J937,640- Môn chưa học/ nợ học phần:

Nợ môn tự chọn HK 3: Tâm lý kinh doanh,Phân tích và đầu tư chứng khoán,
- STCTL: 93/95
- TBCTL: 7,64 - 1,91
Khoa Quản trị kinh doanh
22
152121120596Nguyễn Thị KimHuệNữ05/05/2003Phú YênQuản trị kinh doanhCCQ2112P928,431- Môn chưa học/ nợ học phần:
Quản trị marketing
- STCTL: 92/95
- TBCTL: 8,43 - 2,29
BTN,SYLL
Khoa Quản trị kinh doanh
23
162121200016Võ Hoàng MỹDuyênNữ18/10/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2120A957,181- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,18 - 1,72
Khoa Quản trị kinh doanh
24
172121200031Châu BảoNgọcNữ30/07/2003Bến TreQuản trị kinh doanhCCQ2120A957,801- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,80 - 1,87
Khoa Quản trị kinh doanh
25
182121200015Nguyễn Thị ThuThủyNữ01/10/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2120A957,071- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,07 - 1,64
Khoa Quản trị kinh doanh
26
192121200171Nguyễn Thị MỹLệNữ02/07/2003Bình PhướcQuản trị kinh doanhCCQ2120E958,111- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8,11 - 2,36
Khoa Quản trị kinh doanh
27
202121200158Trần XuânMỹNữ01/11/2003Quảng BìnhQuản trị kinh doanhCCQ2120E958,021- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8,02 - 2,77
Khoa Quản trị kinh doanh
28
212121200166Phạm Trần NgọcOanhNữ09/11/2003Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2120E957,921- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,92 - 2,32
Khoa Quản trị kinh doanh
29
222121200147Hồ Võ ĐôngQuânNữ07/02/2003Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị kinh doanhCCQ2120E957,211- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,21 - 2,03
Khoa Quản trị kinh doanh
30
232121200167Phan Thị AnhThưNữ16/03/2003Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị kinh doanhCCQ2120E958,101- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8,10 - 2,28
Khoa Quản trị kinh doanh
31
242121200161Lê ÂnThưởngNam04/01/2003Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ2120E957,251- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,25 - 1,96
Khoa Quản trị kinh doanh
32
252121200214Phạm Thị TuyếtTrinhNữ25/07/2003Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhCCQ2120E957,481- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,48 - 2,12
Khoa Quản trị kinh doanh
33
262121200149Đỗ Thị KimXuyếnNữ02/04/2003Quảng NgãiQuản trị kinh doanhCCQ2120E958,291- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8,29 - 2,35
Khoa Quản trị kinh doanh
34
272121200154Nguyễn Lê HoàngYếnNữ11/02/2003Tp. Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhCCQ2120E957,871- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,87 - 2,24
Khoa Quản trị kinh doanh
35
282121200196Lê Thị ThảoNguyênNữ24/11/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2120F957,831- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,83 - 2,07
Khoa Quản trị kinh doanh
36
292121200176Nguyễn Thị ThuThúyNữ14/01/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2120F957,711- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,71 - 1,67
Khoa Quản trị kinh doanh
37
302121200202Võ ViệtTrânNữ05/03/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2120F958,241- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8,24 - 2,48
Khoa Quản trị kinh doanh
38
312121200180Mai Võ NgânTriềuNữ23/08/2003Phú YênQuản trị kinh doanhCCQ2120F958,051- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8,05 - 2,32
Khoa Quản trị kinh doanh
39
322121200181Huỳnh Lê MaiVyNữ15/11/2003Quảng NgãiQuản trị kinh doanhCCQ2120F957,651- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,65 - 1,96
Khoa Quản trị kinh doanh
40
332121270001Phạm Thị ThanhHoaNữ05/10/2003Bình ĐịnhQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2127A956,591- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6,59 - 1,38
Khoa Quản trị kinh doanh
41
342121270061Đỗ Thị ThanhThuỷNữ12/01/2003Phú YênQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2127B958,111- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8,11 - 2,17
Khoa Quản trị kinh doanh
42
352121270090Nguyễn Thị ThùyLinhNữ15/07/2003Đắk LắkQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2127C957,411- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,41 - 1,80
Khoa Quản trị kinh doanh
43
362121270105Phan Thị ThanhTrúcNữ07/10/2003Bình ThuậnQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2127C957,811- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn đầu vào
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7,81 - 2,04
Khoa Quản trị kinh doanh
44
45
TP. Hồ Chí Minh, ngày 03 tháng 05 năm 2024
46
Ban giám hiệuPhòng đào tạoTrưởng khoaNgười lập biểu
47
(họ tên và chữ ký)(họ tên và chữ ký)
(họ tên và chữ ký)
(họ tên và chữ ký)
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100