| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐI THỰC TẬP CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI THÁI LAN VÀ TRUNG QUỐC NĂM HỌC 2024 - 2025 (CÔNG BỐ LẦN 01) | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã sinh viên | Ngành đào tạo | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | ||||||||||||||||||||
5 | I. | Trường Đại học Ubon Ratchathani (chỉ tiêu: Sư phạm tiếng Anh: 35sv) | ||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 22F7010272 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Hoàng Khánh Nhi | 05/03/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
7 | 2 | 22F7010285 | Sư phạm tiếng Anh | Hoàng Ngọc Thu Quyên | 28/12/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
8 | 3 | 22F7010241 | Sư phạm tiếng Anh | Dương Mạc Cẩm Bình | 18/07/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
9 | 4 | 22F7010286 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Phương Quyên | 26/09/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
10 | 5 | 22F7010220 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Hoàng Nhật Vy | 20/11/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
11 | 6 | 22F7010267 | Sư phạm tiếng Anh | Huỳnh Thị Thuý Nga | 3/12/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
12 | 7 | 22F7010128 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Tuyết Ngân | 11/06/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 22F7010129 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Lê Thảo Nguyên | 09/0/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 22F7010265 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Diệu My | 24/05/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 22F7010301 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Minh Tú | 03/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 22F7010292 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Thu Thương | 02/07/2003 | Nữ | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 22F7010158 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Nguyễn Minh Phương | 01/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 22F7010140 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Thị Trang Nhi | 02/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 22F7010281 | Sư phạm tiếng Anh | Trương Thị Hồng Phúc | 20/10/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 22F7010279 | Sư phạm tiếng Anh | Đậu Thị Oanh | 22/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 22F7010008 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 29/07/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 22F7010138 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Thị Yến Nhi | 01/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 22F7010225 | Sư phạm tiếng Anh | Đinh Thị Hải Yến | 16/11/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 22F7010090 | Sư phạm tiếng Anh | Chu Linh Khánh | 15/12/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 22F7010259 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thảo Ly | 20/09/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 22F7010276 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị Thảo Nhi | 01/03/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 22F7010219 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị Thảo Vy | 13/08/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 22F7010060 | Sư phạm tiếng Anh | Huỳnh Thị Ngọc Hân | 23/04/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 22F7010240 | Sư phạm tiếng Anh | Đặng Kim Anh | 24/08/2003 | Nữ | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 22F7010250 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Minh Hằng | 29/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 22F7010075 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 09/05/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 22F7010100 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 08/05/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 22F7010202 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Quỳnh Trang | 27/11/2003 | Nữ | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 22F7010087 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị Thanh Huyền | 08/09/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 22F7010200 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Mai Trang | 17/03/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 33 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 34 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 35 | |||||||||||||||||||||||||
40 | Danh sách gồm 31/35 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
41 | II. | Trường Đại học Buriram Rajabhat (chỉ tiêu: Sư phạm tiếng Anh: 32sv; Ngôn ngữ Anh/Quốc tế học: 08sv) | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | 22F7010239 | Sư phạm tiếng Anh | Luyện Hoàng Châu Anh | 28/01/2003 | Nữ | ||||||||||||||||||||
43 | 2 | 22F7010055 | Sư phạm tiếng Anh | Hoàng Thu Hà | 17/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
44 | 3 | 22F7010282 | Sư phạm tiếng Anh | Hồ Quỳnh Phương | 09/11/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
45 | 4 | 22F7010306 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Đoàn Hải Yến | 28/04/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
46 | 5 | 22F7010233 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Bình Minh | 05/05/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
47 | 6 | 22F7010299 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Ngân Trang | 11/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
48 | 7 | 22F7010230 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Hạnh Dương | 12/12/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
49 | 8 | 22F7010197 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Hồ Thu Trâm | 16/06/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
50 | 9 | 22F7010056 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Phạm Thu Hà | 02/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
51 | 10 | 22F7010046 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Mình Duyên | 30/07/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
52 | 11 | 22F7010144 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Hiền Nhi | 28/08/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
53 | 12 | 22F7010255 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Văn Hoàng Lâm | 10/02/2004 | Nam | ||||||||||||||||||||
54 | 13 | 22F7010016 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Phương Anh | 21/05/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
55 | 14 | 22F7010182 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Phương Thảo | 16/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
56 | 15 | 22F7010014 | Sư phạm tiếng Anh | Phan Thị Lan Anh | 28/08/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
57 | 16 | 22F7010093 | Sư phạm tiếng Anh | Đào Thị Mai Lan | 20/11/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
58 | 17 | 22F7010034 | Sư phạm tiếng Anh | Đỗ Hoàng Diễm | 01/08/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
59 | 18 | 22F7010056 | Sư phạm tiếng Anh | Lê An Hà | 25/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
60 | 19 | 22f7010226 | Sư phạm tiếng Anh | Dương Thị Hương Anh | 06/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
61 | 20 | 22F7010235 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Ngọc Uyển Nhi | 05/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
62 | 21 | 22F7010254 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Khánh Huyền | 09/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
63 | 22 | 22F7010199 | Sư phạm tiếng Anh | Hồ Thị Bảo Trân | 16/10/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
64 | 23 | 22F7010052 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị Thu Hà | 28/09/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
65 | 24 | 22F7010092 | Sư phạm tiếng Anh | Trương Thị Mai Lan | 04/04/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
66 | 25 | 22F7010244 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 02/09/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
67 | 26 | 22F7010072 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Ngọc Hoài | 07/10/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
68 | 27 | 22F7010127 | Sư phạm tiếng Anh | Phan Thị Kim Ngân | 23/08/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
69 | 28 | 22F7010264 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Đình Thảo My | 24/07/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
70 | 29 | 22F7010115 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Bảo Miên | 02/10/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
71 | 30 | 22F7010204 | Sư phạm tiếng Anh | Huỳnh Kim Thiện Trí | 30/04/2004 | Nam | ||||||||||||||||||||
72 | 31 | 22F7010165 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Thuý Quỳnh | 11/10/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
73 | 32 | 22F7010120 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị Tuyết Mong | 07/07/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
74 | Danh sách gồm 32 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
75 | 1 | 22F7510039 | Ngôn ngữ Anh | Văn Hoài Gia Cát | 10/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
76 | 2 | 22F7510312 | Ngôn ngữ Anh | Đỗ Thị Thanh Thanh | 08/05/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
77 | 3 | 22F7510442 | Ngôn ngữ Anh | Phan Như Ý | 28/09/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
78 | 4 | 22F7510011 | Ngôn ngữ Anh | Đặng Trâm Anh | 19/01/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
79 | 5 | 22F7510496 | Ngôn ngữ Anh | Nguyễn Nữ Uyển Nhi | 05/04/2001 | Nữ | ||||||||||||||||||||
80 | 6 | 22F7510035 | Ngôn ngữ Anh | Nguyễn Thị Lý Bình | 08/11/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
81 | 7 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 8 | |||||||||||||||||||||||||
83 | Danh sách gồm 06/08 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
84 | III. | Trường Đại học Nakhon Ratchasima Rajabhat (chỉ tiêu: Sư phạm tiếng Anh: 08sv) | ||||||||||||||||||||||||
85 | 1 | 22F7010290 | Sư phạm tiếng Anh | Hồ Thị Anh Thơ | 04/02/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
86 | 2 | 22F7010074 | Sư phạm tiếng Anh | Dương Thị Ánh Hồng | 17/06/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
87 | 3 | 22F7010271 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Quang Thu Nguyệt | 17/06/2003 | Nữ | ||||||||||||||||||||
88 | 4 | 22F7010079 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Hà Thuỳ Hương | 17/09/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
89 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
90 | 6 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 7 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 8 | |||||||||||||||||||||||||
93 | Danh sách gồm 04/08 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
94 | IV. | Trường Đại học Kalasin (chỉ tiêu: Sư phạm tiếng Anh: 20sv) | ||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | 22F7010039 | Sư phạm tiếng Anh | Ngô Thị Phương Dung | 26/11/2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||
96 | 2 | 22F7010109 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Đình Lương | 17/08/2004 | Nam | ||||||||||||||||||||
97 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
99 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
100 | 6 | |||||||||||||||||||||||||