ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ CÔNG ANCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KỸ THUẬT - HẬU CẦN CAND
4
Bắc Ninh, ngày tháng 12 năm 2022
5
6
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TUYỂN SINH LIÊN THÔNG ĐẠI HỌC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT - HẬU CẦN CAND NĂM 2022
(Chuyên ngành An toàn thông tin CAND)
q
7
8
Số báo danhĐối tượng ưu tiênKhu vực
ưu tiên
Điểm
môn 1
Điểm
môn 2
Điểm
môn 3
Tổng điểm 3 môn
9
132NT7,756,755,2519,75
10
2318,257,506,5022,25
11
332NT8,256,255,7520,25
12
432NT9,007,255,7522,00
13
5317,258,006,7522,00
14
632NT6,757,255,5019,50
15
7330,000,000,000,00
16
8318,757,507,5023,75
17
9328,757,757,7524,25
18
10317,257,756,5021,50
19
11328,257,507,2523,00
20
1232NT8,258,008,0024,25
21
1332NT8,757,008,5024,25
22
14329,757,759,0026,50
23
15320,000,750,251,00
24
1632NT8,506,756,7522,00
25
17310,001,750,252,00
26
1832NT8,507,008,2523,75
27
19318,008,257,0023,25
28
20325,508,007,0020,50
29
2132NT7,507,006,2520,75
30
22327,756,756,5021,00
31
23316,008,256,7521,00
32
24318,508,008,5025,00
33
25326,256,757,5020,50
34
26328,258,257,2523,75
35
27319,008,007,0024,00
36
28329,007,507,0023,50
37
29317,506,255,7519,50
38
3032NT8,257,506,2522,00
39
31328,506,256,0020,75
40
32318,005,505,2518,75
41
33329,258,256,2523,75
42
34335,006,50.11,50
43
3532NT7,258,255,7521,25
44
36328,756,256,0021,00
45
37318,507,757,5023,75
46
3832NT3,002,752,258,00
47
39317,506,006,7520,25
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100