ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI
3
BÁO CÁO TÌNH HÌNH VIỆC LÀM CỦA SINH VIÊN SAU TỐT NGHIỆP NĂM 2019
4
TTMã ngànhTên ngành đào tạoSố SVTNSố SV phản hồiTình hình việc làmTỷ lệ SV có việc làm/ tổng số SV phản hồiTỷ lệ SV có việc làm/ tổng số SVTNKhu vực làm việcNơi làm việc (Tỉnh/TP)
5
Có việc làmChưa có việc làmNhà nướcTư nhânTự tạo việc làmCó yếu tố nước ngoài
6
Tổng sốNữTổng sốNữĐúng ngành ĐTGần đúng ngành ĐTKhông L/Q đến ngành ĐTTiếp tục học
7
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)(10)(11)(12)(13)(14)(15)(16)(17)(18)(19)
8
17510302
Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông
122321223225503211488,52%88,52%11592215
9
27420201Công nghệ Sinh học 705370532914231395,71%95,71%936714
10
37480201Công nghệ Thông tin10027100272957401090,00%90,00%170118
11
47810103QTKD (Hướng dẫn Du lịch & DL,KS)25919025919056787145080,69%80,69%5163829
12
67340101Quản trị Kinh doanh9273927316491341089,13%89,13%36735
13
77340301Kế toán13111013111064251922183,97%83,97%583515
14
87580101Kiến trúc31831815931390,32%90,32%02430
15
97380101Luật10710725210100,00%100,00%3411
16
107380107Luật Kinh tế1309012889213354101092,19%90,77%359379
17
117380108Luật Quốc tế90659065936351990,00%90,00%650159
18
127340201Tài chính - Ngân hàng1381081381083450510397,83%97,83%1891179
19
137210402Thiết kế Công nghiệp8153815350181210100,00%100,00%061145
20
147220201Ngôn ngữ Anh3322873162756512110622293,04%88,55%351874525
21
157220204Ngôn ngữ Trung Quốc1661591661594710535696,39%96,39%070184
22
TỔNG CỘNG17521262173412494626504283316190,72%89,78%991024189228
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100