ACDEFGKLM
1
2
Phòng GDĐT quận 7BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
3
Trường: THCS Phạm Hữu LầuNăm học: 2022-2023 - Học kỳ: I
4
Lớp: 6TC5Môn học: TIN HỌC - GV: Vũ Nguyễn Hoàng Anh
5
6
STTHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBmhk1
7
12
8
1Trần Gia An18/03/2011Nữ10108,58,58,9
9
2Nguyễn Thị Mai Anh30/10/2011Nữ10107,09,58,9
10
3Nguyễn Tuấn Anh18/06/2011Nam10108,09,09,0
11
4Trần Kiều Quỳnh Anh05/01/2011Nữ10108,510,09,6
12
5Huỳnh Gia Bảo08/07/2011Nam10107,59,59,1
13
6Nguyễn Mộng Cầm22/08/2011Nữ9105,510,08,6
14
7Trần Thanh Danh08/07/2011Nam10108,010,09,4
15
8Trần Hoàng Ngọc Diệp29/12/2011Nữ10109,510,09,9
16
9Nguyễn Lê Duy29/10/2011Nam9108,07,08,0
17
10Huỳnh Minh Đức08/08/2011Nam10105,58,07,9
18
11Đặng Hương Giang15/09/2011Nữ9108,09,08,9
19
12Nguyễn Ngọc Giang05/04/2011Nữ10108,09,09,0
20
13Nguyễn Thanh Hà13/03/2011Nữ9108,06,57,8
21
14Ngô Chấn Hào18/07/2011Nam10107,58,08,4
22
15Dương Bảo Hân27/06/2011Nữ9106,59,08,4
23
16Mai Hoàng Bảo Hân28/09/2011Nữ10107,59,08,9
24
17Trần Ngọc Gia Hân10/04/2011Nữ9105,010,08,4
25
18Nguyễn Huy23/04/2011Nam10109,010,09,7
26
19Trần Gia Huy18/03/2011Nam10105,010,08,6
27
20Nguyễn Hồ Hoàng Hưng04/09/2011Nam10108,59,59,4
28
21Lý Nguyễn Mỹ Hương22/11/2011Nữ10105,09,58,4
29
22Nguyễn Minh Khải21/06/2011Nam10106,510,09,0
30
23Nguyễn Tuấn Khang17/12/2011Nam10109,010,09,7
31
24Hoàng Phương Khánh25/04/2011Nữ10106,56,07,3
32
25Phạm Đình Thế Kiệt16/04/2011Nam9106,58,08,0
33
26Nguyễn Phan Bảo Lâm19/05/2011Nam10108,510,09,6
34
27Phạm Huỳnh Trúc Lê24/03/2011Nữ10108,09,59,2
35
28Nguyễn Khúc Gia Linh22/02/2011Nữ10108,09,09,0
36
29Phùng Ngọc Bảo Ngân09/10/2011Nữ10108,07,08,1
37
30Trần Nguyễn Tuyết Ngân06/04/2011Nữ10107,59,08,9
38
31Nguyễn Đỗ Thành Nhân06/05/2011Nam101010,010,010,0
39
32Nguyễn Thị Yến Nhi15/02/2011Nữ10109,510,09,9
40
33Ngô Thị Kiều Như20/03/2011Nữ10108,510,09,6
41
34Thái Ngọc Bảo Như09/12/2011Nữ10108,09,59,2
42
35Trần Tâm Phúc11/10/2011Nam10107,09,08,7
43
36Lê Hoàng Quý09/12/2010Nam9107,09,08,6
44
37Đỗ Huy Thanh07/07/2011Nam10106,08,08,0
45
38Hồ Hoàng Thắng20/08/2011Nam9107,09,58,8
46
39Nguyễn Phúc Thịnh26/02/2011Nam10109,010,09,7
47
40Bùi Hoàng Minh Thư07/10/2011Nữ9108,510,09,4
48
41Trần Minh Thư16/07/2011Nữ
49
42Nguyễn Ngọc Mai Thy08/07/2011Nữ10107,57,08,0
50
43Đặng Trần Thủy Tiên18/09/2011Nữ10107,59,08,9
51
44Hoàng Trịnh Thảo Trang02/04/2011Nữ10109,010,09,7
52
45Phan Đức Trí06/06/2011Nam10107,010,09,1
53
46Lê Nguyễn Thanh Trúc24/04/2011Nữ10106,59,58,8
54
47Nguyễn Minh Tú15/03/2011Nam10108,510,09,6
55
48Ngô Nguyễn Kim Tuyền28/12/2011Nữ10109,09,09,3
56
49Nguyễn Minh Tuyết16/05/2011Nữ10107,07,07,9
57
50Võ Ngọc Như Ý04/03/2011Nữ10108,59,09,1