ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT2STTMSSVHọ và tênNoteLớpNhóm12345678910
2
11S1650565Đinh Kim Anh2407CDN01
3
212S39165Trần Thị Dịu2407CDN01
4
339S1565665Trương Minh TrọngNT2407CDN01
5
410S25965Nguyễn Đức CươngNT2407CDN02
6
5240137466Nguyễn Trung Kiên66CD2N02
7
640206565Nguyễn Quốc Trung65KSCD2N02
8
740127766Trần Tuấn AnhNT66CD3N03
9
850127966Trần Xuân Bách66CD3N03
10
9200134566Phạm Đình Hinh66CD3N03
11
10250138266Võ Hà Khánh Linh66CD1N04
12
11370145166Dương Đức TiếnNT66CD3N04
13
12410146666Lưu Anh Tú66CD3N04
14
1329265Nguyễn Tùng AnhNT65KSCD1N05
15
147S1505365Vũ Văn Báu2407CDN05
16
1519S77465Phạm Văn Hiệu2407CDN05
17
1680129066Đinh Văn ChungNT66CD3N06
18
17150130366Nguyễn Tiến Dũng66CD3N06
19
18260140166Nguyễn Mậu Minh Nghĩa66CD3N06
20
1930127566Phạm Tuấn Anh66CD3N07
21
20140129966Hà Tiến Dũng66CD3N07
22
21270141566Phùng Minh PhươngNT66CD3N07
23
22160130766Hoàng Văn DuyNT66CD1N08
24
23340144766Trần Nhất Thiết66CD1N08
25
24380145266Hoàng Lê Mạnh Tiến66CD1N08
26
25170132766Bùi Hoàng Giang66CD1N09
27
26290141866Nguyễn Thanh QuangNT66CD1N09
28
27300142266Doãn Cường Quốc66CD1N09
29
2860128166Phạm Thế BảoNT66CD1N10
30
29311541665Nguyễn Gia Quyền65KSCD1N10
31
30351549765Phạm Thị Út Thương65KSCD1N10
32
311869865Trần Quang Hiệp65KSCD1N11
33
3228163965Nguyễn Văn Quân65KSCD1N11
34
3332169565Nguyễn Văn QuyếtNT65KSCD1N11
35
34923065Thái Hoàng Chung65KSCD1N12
36
3513S240065Phạm Văn ĐứcNT2407CDN12
37
3636197365Bùi Việt Tiến65KSCD1N12
38
371128465Nguyễn Mạnh Cường65KSCD1N13
39
38220136666Đào Minh Khải66CD3N13
40
39230136766Phạm Gia KhảiNT66CD3N13
41
40210135666Lê Mạnh Hùng66CD3N14
42
41330142866Nguyễn Bảo Trường Sơn66CD1N14
43
4242CN2406008Lê Đình MạnhNTN14
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100