| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | UBND TỈNH QUẢNG NGÃI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP HỌC KỲ II NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC LỚP HỆ CHÍNH QUY TỪ KHÓA 18 ĐẾN KHÓA 21 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 1. ĐẠI HỌC KHÓA 18 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1.1.Lớp DCĐ18 | |||||||||||||||||||||||||
12 | Thời gian nộp đề:9/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
13 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | ||||||||||||||
14 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | Hệ thống sản xuất tự động | 26/4/2022 | DCĐ18 | Tự luận | 60 | 9/1P | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + PV Anh | I301 | |||||||||||||||
16 | 2 | Mạng truyền thông công nghiệp | 29/4/2022 | DCĐ18 | Tự luận | 60 | 9/1P | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + PV Anh | I301 | |||||||||||||||
17 | 3 | Trí tuệ nhân tạo | 4/5/2022 | DCĐ18 | Tự luận | 60 | 9/1P | 2 | Lê Tấn Sĩ | Lê Tấn Sĩ + ĐM Đức | I301 | HPTC | ||||||||||||||
18 | 4 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 6/5/2022 | DCĐ18 | Vấn đáp | 9/1P | 2 | Phạm Văn Anh, Trần Thanh Tùng | Phạm Văn Anh, Trần Thanh Tùng | I301 | ||||||||||||||||
19 | 2. ĐẠI HỌC KHÓA 19 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 2.1. Lớp DCK19 | |||||||||||||||||||||||||
21 | Thời gian nộp đề: 23/5/2022 | |||||||||||||||||||||||||
22 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | ||||||||||||||
23 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
24 | 1 | Nhập môn về kỹ thuật | 1/6/2022 | DCK19 | Tự luận | 60 | 16/1P | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối+ NH Lĩnh | I303 | |||||||||||||||
25 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | 3/6/2022 | DCK19 | Tự luận | 60 | 16/1P | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận+ NV Trúc | I303 | |||||||||||||||
26 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động | 6/6/2022 | DCK19 | Tự luận | 60 | 16/1P | 2 | Trương Quang Sanh | Trương Quang Sanh+ PV Anh | I303 | |||||||||||||||
27 | 4 | Công nghệ chế tạo máy 2 | 7/6/2022 | DCK19 | Tự luận | 60 | 16/1P | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy+ TQ Dũng | I303 | |||||||||||||||
28 | 5 | Máy nâng chuyển | 8/6/2022 | DCK19 | Tự luận | 60 | 16/1P | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối+ NV Trúc | I303 | HPTC | ||||||||||||||
29 | 6 | Đồ án Thiết kế máy | 10/6/2022 | DCK19 | Vấn đáp | 16/1P | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Hoàng Lĩnh Nguyễn Vĩnh Phối | I303 | ||||||||||||||||
30 | 2.2. Lớp DCĐ19 | |||||||||||||||||||||||||
31 | Thời gian nộp đề: 23/5/2022 | |||||||||||||||||||||||||
32 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | ||||||||||||||
33 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
34 | 1 | Lý thuyết điều khiển tự động | 1/6/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 90 | 6/1P | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + TQ Sanh | I301 | |||||||||||||||
35 | 2 | Kỹ thuật lập trình PLC | 3/6/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60 | 6/1P | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + TT Tùng | I301 | |||||||||||||||
36 | 3 | Kỹ thuật cảm biến | 6/6/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60 | 6/1P | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng+ ĐM Đức | I301 | |||||||||||||||
37 | 4 | Kỹ thuật vi điều khiển và lập trình ghép nối thiết bị ngoại vi | 7/6/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 90 | 6/1P | 2 | Võ Trường Tiến | Võ Trường Tiến + PV Anh | I301 | |||||||||||||||
38 | 5 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 8/6/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60 | 6/1P | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + N Quận | I301 | |||||||||||||||
39 | 6 | Tổ chức sản xuất cơ khí | 9/6/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60 | 6/1P | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc + ĐM Đức | I301 | HPTC | ||||||||||||||
40 | 7 | Đồ án Thiết kế truyền động cơ khí | 10/6/2022 | DCĐ19 | Vấn đáp | 6/1P | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Hoàng Lĩnh Nguyễn Vĩnh Phối | I301 | ||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 3. ĐẠI HỌC KHÓA 20 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 3.1. Lớp DCK20 | |||||||||||||||||||||||||
44 | Thời gian nộp đề:16/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
45 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | ||||||||||||||
46 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
47 | 1 | Sức bền vật liệu 2 | 29/4/2022 | DCK20 | Tự luận | 60 | 31/1P | 2 | Nguyễn Ngọc Viên | Nguyễn Ngọc Viên + HNV Chí | I303 | |||||||||||||||
48 | 2 | Kỹ thuật điện tử | 4/5/2022 | DCK20 | Tự luận | 60 | 31/1P | 2 | Nguyễn Đức Hoàng | Nguyễn Đức Hoàng + TTA Duyên | I303 | |||||||||||||||
49 | 3 | Dung sai và Kỹ thuật đo | 5/5/2022 | DCK20 | Tự luận | 90 | 31/1P | 2 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng + BT Kiên | I303 | |||||||||||||||
50 | 4 | Tổ chức sản xuất cơ khí | 5/5/2022 | DCK20 | Tự luận | 60 | 31/1P | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc + NH Lĩnh | I303 | HPTC | ||||||||||||||
51 | 5 | Thiết kế máy 1 | 6/5/2022 | DCK20 | Tự luận | 90 | 31/1P | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh + ĐM Tiến | I303 | |||||||||||||||
52 | 6 | Vẽ cơ khí | 7/5/2022 | DCK20 | Thực hành | 60 | 31/1P | 2 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến + NH Lĩnh | I303 | |||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | 3.2. Lớp DCĐ20 | |||||||||||||||||||||||||
55 | Thời gian nộp đề:16/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
56 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | ||||||||||||||
57 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
58 | 1 | Động lực học hệ cơ điện tử | 29/4/2022 | DCĐ20 | Tự luận | 60 | 4/1P | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + TT Tùng | I301 | |||||||||||||||
59 | 2 | Kỹ thuật điện tử | 4/5/2022 | DCĐ20 | Tự luận | 60 | 4/1P | 2 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên + PV Anh | I301 | |||||||||||||||
60 | 3 | Trang bị điện công nghiệp | 5/5/2022 | DCĐ20 | Tự luận | 60 | 4/1P | 2 | Lê Trương Huy | Lê Trương Huy+ TTA Duyên | I301 | |||||||||||||||
61 | 4 | Tổ chức sản xuất cơ khí | 6/5/2022 | DCĐ20 | Tự luận | 60 | 4/1P | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc + ĐM Đức | I301 | HPTC | ||||||||||||||
62 | 4. ĐẠI HỌC KHÓA 21 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 4.1. Lớp DCK21 | |||||||||||||||||||||||||
64 | Thời gian nộp đề:20/6/2022 | |||||||||||||||||||||||||
65 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | ||||||||||||||
66 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
67 | 1 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 5/7/2022 | DCK21 | Tự luận | 90 | 30/1P | Lê Văn Lanh | Lê Văn Lanh + ĐM Tiến | I303 | ||||||||||||||||
68 | 2 | Cơ lý thuyết | 7/7/2022 | DCK21 | Tự luận | 90 | 30/1P | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí + NN Viên | I303 | ||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | 4.2. Lớp DCĐ21 | |||||||||||||||||||||||||
71 | Thời gian nộp đề:20/6/2022 | |||||||||||||||||||||||||
72 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | ||||||||||||||
73 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
74 | 1 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 5/7/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 90 | 13/1P | Lê Văn Lanh | Lê Văn Lanh + ĐM Tiến | I301 | ||||||||||||||||
75 | 2 | Cơ lý thuyết | 7/7/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 90 | 13/1P | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí + NN Viên | I301 | ||||||||||||||||
76 | 3 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 8/7/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 60 | 13/1P | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí + TT Tùng | I301 | HPTC | |||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
79 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
80 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
81 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
82 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
83 | * Đối với buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
84 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
85 | - Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 30 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
86 | Bắt đầu từ 9 giờ 00 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
87 | * Đối với buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
88 | - Bắt đầu từ 13 giờ 45 phút | |||||||||||||||||||||||||
89 | * Đối với buổi tối: | |||||||||||||||||||||||||
90 | - Bắt đầu từ 19 giờ 00 phút | |||||||||||||||||||||||||
91 | Địa điểm thi sinh viên xem thông báo sau khi có phân phòng thi của nhà trường | |||||||||||||||||||||||||
92 | Quảng Ngãi, ngày 15 tháng 04 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
93 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||