| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 52 từ 28/07/2025 - 03/08/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (2807) | Thứ 3 (29/07) | Thứ 4 (30/07) | Thứ 5 (31/07) | Thứ 6 (01/08) | Thứ 7 (02/08) | CN (03/08) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Chưa đi lâm sàng CSSKNL3 | |||||||||||||||||||||||
5 | C | Chưa đi lâm sàng Nhi | ||||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Chính trị | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||||||
7 | T | |||||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | ||||||||||||||||||||||||
9 | C | Xếp tiếp | ||||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Xếp tiếp Ngoại ngữ cơ bản | Ngoại ngữ cơ bản - 23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ng 1957uyễn Thị Lý | |||||||||||||||||||||
11 | C | |||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Tuần 46 xếp tiếp - Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - BMĐD - PTH | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
13 | T | |||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Chính trị | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | Ôn thi Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||
15 | T | |||||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 48 | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuấn 49 | Ôn thi Chính trị | |||||||||||||||||||||
17 | T | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuấn 49 | Ôn thi Chính trị | ||||||||||||||||||||||
19 | T | |||||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K11 | S | ||||||||||||||||||||||||
21 | T | |||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK16A | S | ||||||||||||||||||||||||
23 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK16B | S | ||||||||||||||||||||||||
25 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK16C | S | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
27 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK16D | S | ||||||||||||||||||||||||
29 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK17A | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
31 | C | |||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK17B | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
33 | C | |||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK17C | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
35 | C | |||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK17D | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
37 | C | |||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17E | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | |||||||||||||||||||||||||
40 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
41 | C | |||||||||||||||||||||||||
42 | T | Tin học - 16/25- KHCB - ONL | Tin học - 17/25- KHCB - ONL | Tin học - 18/25- KHCB - ONL | Tin học - 19/25- KHCB - ONL | Tin học - 20/25- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||
43 | PHCN K3A | S | Ôn thi TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
44 | C | Xếp thi Ngoại ngữ chuyên ngành - Tuần 01 | ||||||||||||||||||||||||
45 | PHCN K 3BCD TTH | S | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||||
46 | C | |||||||||||||||||||||||||
47 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | |||||||||||||||||||||||
48 | C | |||||||||||||||||||||||||
49 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
50 | T | |||||||||||||||||||||||||
51 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||||
52 | T | |||||||||||||||||||||||||
53 | PHCN K5C (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||
54 | C | |||||||||||||||||||||||||
55 | T | |||||||||||||||||||||||||
56 | PHCN K4 | S | Ôn thi Môi Trường và Sức khỏe - dự kiến tuần 01 | Xếp tiếp Sự HTBT và QTPH | KNGT - GDSK | |||||||||||||||||||||
57 | C | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | Tin học | |||||||||||||||||||||||
58 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | ||||||||||||||||||||||||
59 | C | Phục hồi chức năng cơ bản III - 2/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 3/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 4/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 5/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 6/18 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
60 | T | |||||||||||||||||||||||||
61 | CĐ XN K10 | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - Dự kiến tuần 01 | xếp Tin học | ||||||||||||||||||||||
62 | C | Ôn thi - Hóa cơ sở ngành - Dự kiến tuần 02 | Xếp tiếp Sự HTBT và QTPH | KNGT - GDSK | ||||||||||||||||||||||
63 | CĐK9 Bào chế | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 5/8 - GV Mời- T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
64 | C | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8 - GV Mời- T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
65 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8 - GV Mời- T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
66 | C | Khởi tạo doanh nghiệp - 5/8 - GV Mời- T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
67 | CĐK9 Kinh tế | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 5/8 - GV Mời- T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
68 | C | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8 - GV Mời- T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
69 | CĐ Dược K10A | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
70 | C | |||||||||||||||||||||||||
71 | CĐ Dược K10B | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
72 | C | |||||||||||||||||||||||||
73 | CĐ Dược K10C | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
74 | C | |||||||||||||||||||||||||
75 | CĐ Dược K10D | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
76 | C | |||||||||||||||||||||||||
77 | CĐ Dược K11A | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
78 | C | |||||||||||||||||||||||||
79 | CĐ Dược K11B | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
80 | C | |||||||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K11C | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
82 | C | |||||||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K11D | S | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||||
84 | T | |||||||||||||||||||||||||
85 | Cao đẳng Dược K9F | S | Ôn thi Kiểm nghiệm - Tuần 01 | Xem lại điểm chính trị | ||||||||||||||||||||||
86 | C | Ôn thi TC QLKT dược | Tin học | Dược liệu | ||||||||||||||||||||||
87 | T | |||||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn thi Dược liệu - dự kiến tuần 49 | KHÔNG XẾP LỊCH | ||||||||||||||||||||||
89 | C | |||||||||||||||||||||||||
90 | T | |||||||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Hóa Sinh | N1 - TH Dược liệu - 4/10 - Khoa Dược - PTH | ||||||||||||||||||||||
92 | T | Ôn thi Dược lý | N2- TH Dược liệu - 4/10 - Khoa Dược - PTH | |||||||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | ||||||||||||||||||||||||
94 | T | |||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | LỊCH THI TUẦN 52 | |||||||||||||||||||||||||
97 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | |||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||