| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số báo danh VCK | Khu vực | Tỉnh/Thành phố | Đối tượng | Tên đội thi | Họ và tên thí sinh 1 | Ngày sinh | Giới tính | Lớp, trường thí sinh 1 | Họ và tên thí sinh 2 | Năm Sinh | Giới tính | Lớp, trường thí sinh 2 | Họ và tên thí sinh 3 | Năm Sinh | Giới tính | Lớp, trường thí sinh 3 | Họ và tên thí sinh 4 | Năm sinh | Giới tính | Lớp, trường thí sinh 4 | Họ và tên thí sinh 5 | Năm sinh | Giới tính | Lớp, trường thí sinh 5 | |
2 | 1 | CK-R3001 | Miền Nam | Đồng Nai | Đội tuyển | Pisces Flow | Trần Ngô Phụng Tú Anh | 2012 | Nữ | Lớp 8/12, trường THCS Thạnh Phú, phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai | Nguyễn Ngọc Thanh Giang | 2012 | Nữ | Lớp 8/4, trường THCS Thạnh Phú, phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai | |||||||||||||
3 | 2 | CK-R3002 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | FCG_Defenders | Bùi Gia Bảo | 2010 | Nam | Lớp 9A7, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, Hà Nội | Hoàng Quốc Đại | 2010 | Nam | Lớp 9A6, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Nguyễn Việt Anh | 2011 | Nam | Lớp 9A8, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Nguyễn Mạnh Hùng | 2014 | Nam | Lớp 6A2, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Đào Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | Nữ | Lớp 6A1, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |
4 | 3 | CK-R3003 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội tuyển | THCS Nguyễn Trãi | Lê Quang Trung Dũng | 2014 | Nam | Lớp 6.1, Trường THCS Nguyễn Trãi, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Khắc Tùng | 2014 | Nam | Lớp 6.1, Trường THCS Nguyễn Trãi, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Phúc Nguyên | 2014 | Nam | Lớp 6.1, Trường THCS Nguyễn Trãi, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||
5 | 4 | CK-R3004 | Miền Trung | TP. Huế | Thí sinh tự do | FPT-ECO75 | Dương Trí Đạt | 2013 | Nam | Lớp 7A1, trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Bùi Hoàng Linh Chi | 2014 | Nữ | Lớp 6A1, trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Phạm Đức Duy Minh | 2014 | Nam | Lớp 6A4, trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Võ Đức Gia Bảo | 2014 | Nam | Lớp 6A3, trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Lê Gia Hưng | 2014 | Nam | Lớp 6A2, Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | |
6 | 5 | CK-R3005 | Miền Trung | Thanh Hóa | Thí sinh tự do | 8-Bit R3-01 | Lê Hải Đăng | 2014 | Nam | Lớp 6A3, trường THCS Lý Tự Trọng, tỉnh Thanh Hoá | Nguyễn Huy Phú | 2013 | Nam | Lớp 7, Trường THCS Lê Lợi, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
7 | 6 | CK-R3006 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | FCG_Innovators | Trần Xuân Đức | 2011 | Nam | Lớp 9A4, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, Hà Nội | Nguyễn Đình Khải | 2012 | Nam | Lớp 8A8, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Hoàng Minh Khôi | 2013 | Nam | Lớp 7A5, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Lê Khánh Nam | 2013 | Nam | Lớp 7A5, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Đào Hiếu Anh | 2013 | Nam | Lớp 7A5, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |
8 | 7 | CK-R3007 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | Golden Dragons | Nguyễn Xuân Hải | 2012 | Nam | Lớp 8B1, trường THCS Vinschool SmartCity, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội | Nguyễn Anh Vũ | 2012 | Nam | Lớp 8IG1E2, trường THCS Nguyễn Siêu, Yên Hòa, Hà Nội. | Đặng Lê Nam Phong | 2012 | Nam | Lớp 8B1, trường THCS Vinschool SmartCity, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội. | |||||||||
9 | 8 | CK-R3008 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội tuyển | RBOT1 | Nguyễn Hải Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 5.5, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Quang Khải | 2014 | Nam | Lớp 6A9, trường THCS Võ Văn Kiệt, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Xuân Trọng Nhân | 2014 | Nam | Lớp 6A9, trường THCS Võ Văn Kiệt, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Trần Nguyên Khang | 2015 | Nam | Lớp 5.3, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | |||||
10 | 9 | CK-R3009 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | ROBOLAB_NGHEAN_18 | Nguyễn Đức Huy | 2015 | Nam | Lớp 5C, Trường Tiểu Học Nam Lĩnh, tỉnh Nghệ An | Nguyễn Hải Nam | 2015 | Nam | Lớp 5M, Trường Tiểu học Lê Lợi, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
11 | 10 | CK-R3010 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Đức Trí_Trưng Vương | Phan Gia Huy | 2011 | Nam | Lớp 8/3, Trường TH và THCS Đức Trí, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Trần Bảo Anh | 2012 | Nam | Lớp 8/6, Trường THCS Trưng Vương, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Quang Huy Đạt | 2013 | Nam | Lớp 7/3, Trường TH & THCS Đức Trí, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Lê Chí Nhân | 2011 | Nam | Lớp 9/1, Trường TH & THCS Đức Trí, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng | |||||
12 | 11 | CK-R3011 | Miền Trung | TP. Huế | Thí sinh tự do | FPT_INNOVATION75 | Nguyễn Mạnh Hưng | 2014 | Nam | Lớp 6A2,Trường TH, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Nguyễn Hannah Ngọc Diệp | 2014 | Nữ | Lớp 6A2,Trường TH, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Trần An Khang | 2014 | Nam | Lớp 6A1, Trường TH, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Nguyễn Hoàng Bối Minh | 2014 | Nam | Lớp 6A1, Trường TH, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | Ngel Trần Puthysak | 2014 | Nam | Lớp 6A1, Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Huế, TP. Huế | |
13 | 12 | CK-R3012 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội tuyển | SMILE | Nguyễn Trần Ngọc Hưng | 2012 | Nam | Lớp 7A4 - trường THCS Vôi số 1 - Lạng Giang - Bắc Ninh | Nguyễn Trần Ngọc Hà | 2012 | Nữ | Lớp 8A1 - trường THCS Vôi số 1 - Lạng Giang - Bắc Ninh | Đặng Thanh Nghị | 2012 | Nam | Lớp 8A2 - trường THCS Tân Hưng - Lạng Giang - Bắc Ninh | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Nữ | Lớp 7A3,trường THCS Vôi số 1 - Lạng Giang - Bắc Ninh | |||||
14 | 13 | CK-R3013 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | ROBOLAB_NGHEAN_16 | Nguyễn Thế Hưng | 2013 | Nam | Lớp 7A6, Trường THCS Hà Huy Tập, tỉnh Nghệ An | Mai Đăng Khoa | 2013 | Nam | Lớp 6H, trường THCS Hưng Bình, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
15 | 14 | CK-R3014 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội tuyển | RBOT3 | Huỳnh Tuấn Kiệt | 2015 | Nam | Lớp 5.4, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Dương Minh Triết | 2014 | Nam | Lớp 6A9, trường THCS Võ Văn Kiệt, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Ngô Thái Thành An | 2015 | Nam | Lớp 5.4, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Xuân Thành | 2015 | Nam | Lớp 5.5, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | |||||
16 | 15 | CK-R3015 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội tuyển | Đội số 3 - Trường THCS Vôi số 1 | Nguyễn Duy Khang | 2011 | nam | Lớp 9A1 trường THCS Vôi số 1, xã Lạng Giang, tỉnh Bắc Ninh | Hoàng Mạnh Huy | 2012 | Nam | Lớp 8A1 trường THCS Vôi số 1 , xã Lạng Giang, tỉnh Bắc Ninh | Trần Bảo An | 2013 | Nữ | Lớp 7A2 - trường THCS Vôi số 1, xã Lạng Giang, Bắc Ninh | Trần Danh Cường | 2015 | Nam | Lớp 5B - trường tiểu học Quang Thịnh, xã Kép, Bắc Ninh | Phạm Minh Đức | 2014 | Nam | Lớp 6A1 - trường THCS Kép, xã Kép, Bắc Ninh | |
17 | 16 | CK-R3016 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | MTR_VT2 | Phan Trần Đăng Khang | 2013 | Nam | Lớp 7.2, trường THCS Vũng Tàu, phường Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh | Hà Mạnh Khang | 2014 | Nam | Lớp 6A1, trường THCS Võ Trường Toản, phường Tam Thắng, thành phố Hồ Chí Minh | Trần Anh Quân | 2012 | Nam | Lớp 8/4, trường THCS Nguyễn An Ninh, phường Tam Thắng, TP. Hồ Chí Minh | mrtrungrobotic@gmail.com | Trịnh Thành Trung - 0368250579 | R3-032 | ||||||
18 | 17 | CK-R3018 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội tuyển | Freedom | Trịnh Minh Khoa | 2012 | Nam | Lớp 8A7-Trường THCS Trần Phú - P. Bắc Giang- T. Bắc Ninh | Nguyễn Gia Huy | 2012 | Nam | Lớp 8A7, Trường THCS Trần Phú | |||||||||||||
19 | 18 | CK-R3019 | Miền Trung | Quảng Ngãi | Thí sinh tự do | LIÊN VIỆT QNKT | Phạm Tấn Khoa | 2011 | Nam | Lớp 9 Sinh Tồn, Trường THCS và THPT Liên Việt Kon Tum, Phương Đăk Bla, tỉnh Quảng Ngãi | Nguyễn Cao Thiện Nhân | 2011 | Nam | Lớp 9 Sinh Tồn, Trường THCS và THPT Liên Việt Kon Tum, Phương Đăk Bla, tỉnh Quảng Ngãi | Thái Bình Minh | 2010 | Nam | Lớp 8 Vân Đồn, Trường THCS và THPT Liên Việt Kon Tum, Phương Đăk Bla, tỉnh Quảng Ngãi | |||||||||
20 | 19 | CK-R3020 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | MTR_VT3 | Ngô Tấn Phát | 2013 | Nam | Lớp 7.2, trường THCS Nguyễn An Ninh, phường Tam Thắng, TP. Hồ Chí Minh | Phạm Minh Quân | 2014 | Nam | Lớp 6.2, trường THCS Nguyễn An Ninh, phường Tam Thắng, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
21 | 20 | CK-R3022 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | LTA-F1 | Bùi Lưu Hoàng Long | 2012 | Nam | Lớp 8T1 Trường THCS Hoa Lư, TP. Hồ Chí Minh | Hoàng Công Anh | 2014 | Nam | Lớp 6B4, Vinschool Central Park, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Hoàng Tùng | 2013 | Nam | Lớp 7B2, Trường PTLC Vinschool Golden River, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||
22 | 21 | CK-R3023 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội tuyển | Rồng vàng Lê Quý Đôn | Đỗ Phi Long | 2012 | Nam | Lớ 8A3 - Trường THCS Lê Quý Đôn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh | Nguyễn Nhân Kiệt | 2012 | Nam | Lớ 8A3 - Trường THCS Lê Quý Đôn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh | Nguyễn Hải Nguyên | 2012 | Nam | Lớ 8A3 - Trường THCS Lê Quý Đôn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh | Nguyễn Tuệ Lâm | 2014 | Nữ | Lớp 6A1 - Trường THCS Ngô Sĩ Liên, Phường Bắc Giang, Bắc Giang | |||||
23 | 22 | CK-R3024 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | ROBOLAB_NGHEAN_15 | Võ Hải Minh | 2014 | Nam | Lớp 6A8, Trường THCS Hà Huy Tập, tỉnh Nghệ An | Dương Hồng Vũ | 2014 | Nam | Lớp 7C, Trường THSP Vinh, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
24 | 23 | CK-R3025 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội tuyển | Ngô Thời Nhiệm 1 | Trần Lưu Phúc Minh | 2011 | Nam | Lớp 9C1 trường TH, THCS, THPT Ngô Thời Nhiệm, Phường An Lạc, TP. Hồ Chí Minh | Trần Lê Đại Việt | 2011 | Nam | Lớp 9C4 trường TH, THCS, THPT Ngô Thời Nhiệm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||
25 | 24 | CK-R3026 | Miền Nam | Đồng Nai | Thí sinh tự do | HappySTEAM02 | Trần Quang Minh | 2012 | Nam | Lớp 8/9, Trường THCS Thống Nhất, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Lê Minh Tuấn | 2015 | Nam | Lớp 5E, trường Song ngữ Lạc Hồng, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Bùi Duy Khánh An | 2015 | Nam | Lớp 5/1, trường tiểu học Trần Quốc Tuấn, phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai | Đinh Hoàng Nam | 2014 | Nam | Lớp 6/3, trường TH, THCS,THPT Lê Quý Đôn, Quyết Thắng, tỉnh Đồng Nai | |||||
26 | 25 | CK-R3027 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | FCG_Explorers | Nguyễn Tiến Minh | 2012 | Nam | Lớp 8A5, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, Hà Nội | Đặng Nhật Nam | 2012 | Nam | Lớp 8A1, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Nguyễn Duy Hải Long | 2012 | Nam | Lớp 8A5, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Trần Bảo Nam | 2012 | Nam | Lớp 8A1, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Đỗ Bình Nguyên | 2011 | Nam | Lớp 9A1, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |
27 | 26 | CK-R3029 | Miền Nam | Đồng Nai | Thí sinh tự do | HappySTEAM01 | Trần Lê Na | 2014 | Nữ | Lớp 6/13, Trường THCS Long Bình Tân, phường Long Hưng, tỉnh Đồng Nai | Hồ Sỹ Dũng | 2015 | Nam | Lớp 5/9, trường tiểu học Long Bình Tân, phường Long Hưng, tỉnh Đồng Nai | Hoàng Gia Anh | 2015 | Nam | Lớp 5/1, trường Tiểu học Lê Thị Vân, Phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Nguyễn Minh Trung | 2014 | Nam | Lớp 6/6, trường THCS Trần Hưng Đạo, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | |||||
28 | 27 | CK-R3030 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | ROBOLAB_NGHEAN_14 | Vũ Khánh Ngân | 2014 | Nam | Lớp 6C, Trường THCS Quán Bàu, tỉnh Nghệ An | Trần Thục Quyên | 2014 | Nữ | Lớp 7E, Trường THCS Lê Lợi, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
29 | 28 | CK-R3032 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | R3-LC01 | Phạm Đình Nguyên | 2015 | Nam | Lớp 5/1, trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Trần Thiên Tùng | 2016 | Nam | Lớp 4/1 , Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Lâm Tú Anh | 2015 | Nữ | Lớp 5/1 trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Phạm Quang Vinh | 2016 | Nam | Lớp 4/1 , Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||
30 | 29 | CK-R3034 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | Blaze Warriors | Lê Ngô Phúc Nguyên | 2012 | Nam | TAUSTRALIAN INTERNATIONAL SCHOOL, TP. Hồ Chí Minh | Lê Ngô Khả Hân | 2013 | Nữ | AUSTRALIAN INTERNATIONAL SCHOOL, TP. Hồ Chí Minh | Lê Ngô Nhất Minh | 2014 | Nam | AUSTRALIAN INTERNATIONAL SCHOOL, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||
31 | 30 | CK-R3035 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | LEHONGPHONG3 | Trương công nguyện | 2011 | Nam | Lớp 94, trường THCS lê hồng phong,phường Hải Châu TP. Đà Nẵng | Trần Phạm Hoàng Bách | 2011 | Nam | Lớp 9/4, trường THCS Lê Hồng Phong, TP. Đà Nẵng | Trịnh Nguyên Sâm | 2011 | Nam | Lớp 9/2, Trường THCS lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Minh Quyết | 2011 | Nam | Lớp 9/5, Trường THCS lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng | |||||
32 | 31 | CK-R3036 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | The Innovator | Nguyễn Gia Phong | 2015 | Nam | Trường Liên cấp Song ngữ ICS, TP. Hồ Chí Minh | Bùi Tiến Cường | 2012 | Nam | Trường Trung học cơ sở Bình Thọ, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Nho Thanh Phong | 2013 | Nam | Trung học cơ sở Bình Chiểu - Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Phúc Nguyên | 2012 | Nam | Trường THCS Lê Quý Đôn, TP. Hồ Chí Minh | |||||
33 | 32 | CK-R3037 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | FCG_Soliders | Lê Nam Phong | 2012 | Nam | Lớp 8A5, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, Hà Nội | Nguyễn Đắc Sơn | 2011 | Nam | Lớp 9A1, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Trịnh Quang Huy | 2012 | Nam | Lớp 8A1, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Trần Tuấn Linh | 2013 | Nam | Lớp 7A1, Trường Tiểu học & THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |||||
34 | 33 | CK-R3038 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội tuyển | RBOT1 | Nghiêm Tuấn Phong | 2015 | Nam | Lớp 5.1, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Xuân Bách | 2014 | Nam | Lớp 7A9, trường THCS Võ Văn Kiệt, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Nghiêm Tuấn Kiệt | 2013 | Nam | Lớp 7A9, trường THCS Võ Văn Kiệt, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Trần Gia Túc | 2015 | Nam | Lớp 5.3, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | |||||
35 | 34 | CK-R3039 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội tuyển | Ngô Thời Nhiệm 1 | Nguyễn Thiên Phúc | 2012 | Nam | Lớp 8C1 trường TH, THCS, THPT Ngô Thời Nhiệm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh | Tạ Ngọc Hải Dương | 2012 | Nam | Lớp 8C1 trường TH, THCS, THPT Ngô Thời Nhiệm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||
36 | 35 | CK-R3041 | Miền Nam | Đồng Nai | Đội tuyển | B&S RoBoTech | Trương Tấn Sang | 2014 | Nam | Lớp 6/1, trường THCS Lê Quang Định phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai | Đỗ Anh Bảo | 2014 | Nam | Lớp 6/6, trường THCS Lê Quang Định, phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai | |||||||||||||
37 | 36 | CK-R3042 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | R3-LC02 | Nguyễn Minh Sơn | 2015 | Nam | Lớp 5/4, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Hoàng Bách | 2013 | Nam | Lớp 7A7, Trường THCS và THPT Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh | Hoàng Gia Hưng | 2016 | Nam | Lớp 4/1, Trường Tiêu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Trần Đình Văn | 2016 | Nam | Lớp 4/2, Trường Tiểu Học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||
38 | 37 | CK-R3043 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | ROBOLAB_NGHEAN_17 | Phan Văn Sơn | 2011 | Nam | Lớp 9B, Trường THCS Quang Trung, tỉnh Nghệ An | Võ Quốc Lập | 2014 | Nam | Lớp 6I, Trường THCS Đặng Thai Mai, tỉnh Nghệ An | Trần Đức Mạnh | 2012 | Nam | Lớp 8, Trường THCS Bến Thuỷ | |||||||||
39 | 38 | CK-R3044 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Tây Sơn | Nguyễn Phước Tiến | 2013 | Nam | Lớp 7/1, Trường THCS Tây Sơn, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Cao Xuân Dũng | 2012 | Nam | Lớp 8/15, Trường THCS Tây Sơn, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Lê Phan Văn Triết | 2011 | Nam | Lớp 9/8, trường THCS Nguyễn Công Trứ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng | Phạm Thái Bảo | 2013 | Nam | Lớp 7/5, Trường TH và THCS Đức Trí, quận Hải Châu, TP Đà Nẵng | |||||
40 | 39 | CK-R3045 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | STEM TALENT | Phan Ngọc Diệu Thảo | 2013 | Nữ | Lớp 7/10, Trường THCS Lê Lợi, quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng | Đoàn Gia Phúc | 2013 | Nam | Lớp 7/2, Trường THCS Chu Văn An, quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Lê Khánh Băng | 2012 | Nữ | Lớp 8/2, Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng | Nguyễn Hữu Nhật Long | 2012 | Nam | Lớp 8/11, 'Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng, Q. Thanh Khê,Tp. Đà Nẵng | |||||
41 | 40 | CK-R3046 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội tuyển | Liên minh | Thân Minh Thiện | 2013 | Nam | Lớp 7A1 -Trường THCS Ngô Sỹ Liên - P. Bắc Giang- T. Bắc Ninh | Thân Anh Đức | 2014 | Nam | Lớp 6A1 - Trường THCS Trần Phú - P. Bắc Giang- T. Bắc Ninh | Nguyễn Viết Tùng | 2014 | Nam | Lớp 6A5. Trường THCS Ngô Sĩ Liên | |||||||||
42 | 41 | CK-R3047 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | TNT | Võ Trí Thiện | 2013 | Nam | Lớp IAP-7B - Hệ thống Pennschool, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Phúc Nguyên | 2014 | Nam | Lớp VAP-6C, Hệ thống Pennschool, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Bá Mạnh Trường | 2013 | Nam | Lớp 7, Trường THCS Ngô Quyền, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||
43 | 42 | CK-R3048 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | ROBOLAB_NGHEAN_13 | Nguyễn Minh Thông | 2014 | Nam | Lớp 6C, Trường THCS Đặng Thai Mai, tỉnh Nghệ An | Võ Nhật Minh | 2014 | Nam | Lớp 6A6, Trường THCS Hà Huy Tập, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
44 | 43 | CK-R3049 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Thí sinh tự do | RoboCrafters.Legends | Vũ Ngọc Thuận | 2012 | Nam | Lớp 8A1, trường Trung học Cơ sở Kép, xã Kép, tỉnh Bắc Ninh | Đồng Khánh Thành | 2013 | Nam | Lớp 7A1, trường Trung học Cơ sở Kép, xã Kép, Bắc Ninh | Nguyễn Thế Sơn | 2015 | Nam | Lớp 5B, Trường Tiểu học Tiên Lục số 6, tỉnh Bắc Ninh | Đỗ Anh Dũng | 2012 | Nam | Lớp 8G, Trường Trung học Cơ sở Quang Thịnh, tỉnh Bắc Ninh | |||||
45 | 44 | CK-R3050 | Miền Nam | Vĩnh Long | Thí sinh tự do | Lánh Lánh Ánh Sáng | Cao Nhựt Thy | 2009 | Nữ | Lớp 11/3, Trường THPT Lê Anh Xuân, tỉnh Vĩnh Long | Phạm Băng Băng | 2009 | Nữ | Lớp 11/3, Trường THPT Lê Anh Xuân, tỉnh Vĩnh Long | |||||||||||||
46 | 45 | CK-R3051 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | NGUYỄN HUỆ_NGUYỄN TRÃI | Trần Công Trí | 2013 | Nam | Lớp 7/7, Trường THCS Nguyễn Huệ, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Trần Quốc Việt | 2013 | Nam | Lớp 7/6, Trường THCS Nguyễn Huệ, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Hồng Minh | 2012 | Nam | Lớp 8/5, Trường THCS Nguyễn Trãi, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | Bùi Tuấn Tường | 2012 | Nam | Lớp 8/4, Trường THCS Nguyễn Trãi, phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng | |||||
47 | 46 | CK-R3054 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Chu Văn An_Tây Sơn | Bùi Trần Như Ý | 2013 | Nữ | Lớp 7/2, Trường THCS Chu Văn An, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | Phạm Bảo Luân | 2013 | Nam | Lớp 7/10, Trường THCS Tây Sơn, phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | Lê Hữu Hải Đăng | 2013 | Nam | Lớp 7/5, Trường THCS Chu Văn An, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | Đặng Văn Tùng Bách | 2013 | Nam | Lớp 7/1, Trường THCS Chu Văn An, phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng | |||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 |