| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | HỌC KỲ 2. NĂM HỌC 2020-2021. MÃ HỌC KỲ 202 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã học phần | Học phần | Số TC | Mã LHP | Giảng Viên | Số SV | Số ĐK | Thứ | Tiết | Giảng đường | Đơn vị | Thời gian | |||||||||||||
604 | 43 | ANT4056 | Các dân tộc ngôn ngữ Việt-Mường ở miền núi Việt Nam | 2 | ANT4056-10tuan | PGS.TS.Lâm Bá Nam | 100 | 20 | 4 | 4-6 | I101 | N.HOC | 22/02 - 08/5/2021 | |||||||||||||
605 | 44 | ANT3021 | Các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer ở Việt Nam | 3 | ANT3021 | PGS.TS.Phạm Văn Lợi | 64 | 34 | 3 | 7-9 | I101 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
606 | 45 | ANT1101 | Các dân tộc và chính sách dân tộc ở Việt Nam | 3 | ANT1101 | ĐH.Phạm Văn Thành - NhanHoc | 100 | 75 | 2 | 7-9 | G103 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
607 | 66 | ANT1150 | Các phương pháp nghiên cứu nhân học | 3 | ANT1150-11tuan | TS.Nguyễn Thị Thu Hương-N.HOC | 80 | 80 | 6 | 7-10 | G501 | N.HOC | 22/02 - 16/5/2021 | |||||||||||||
608 | 243 | ANT4053 | Khóa luận tốt nghiệp | 5 | ANT4053 3 | 200 | 5 | CN | 8-8 | A1 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | ||||||||||||||
609 | 360 | ANT2005 | Lịch sử và các lý thuyết nhân học | 3 | ANT2005 | PGS.TS.Nguyễn Văn Sửu | 100 | 51 | 6 | 7-9 | I301 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
610 | 399 | ANT4054 | Một số vấn đề về dân tộc học người Việt | 3 | ANT4054-11tuan | PGS.TS.Nguyễn Văn Chính-Nhân học | 100 | 27 | 3 | 3-6 | I101 | N.HOC | 22/02 - 16/5/2021 | |||||||||||||
611 | 434 | ANT3010 | Nghiên cứu so sánh làng xã Việt Nam với làng xã một số nước trong khu vực | 3 | ANT3010 | PGS.TS.Nguyễn Văn Chính-Nhân học | 100 | 17 | 4 | 8-11 | I301 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
612 | 451 | ANT1100 | Nhân học đại cương | 3 | ANT1100 1 | Phan Thị Ngọc | 100 | 36 | 3 | 10-12 | C505 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
613 | 452 | ANT1100 | Nhân học đại cương | 3 | ANT1100 2 | ThS.Trần Thùy Dương | 100 | 62 | 2 | 4-6 | G302 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
614 | 453 | ANT1100 | Nhân học đại cương | 3 | ANT1100 3 | TS.Đinh Thị Thanh Huyền | 100 | 86 | 6 | 1-3 | G302 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
615 | 454 | ANT3017 | Nhân học chữ viết | 3 | ANT3017-11tuan | TS.Phan Phương Anh | 100 | 42 | 5 | 2-5 | I301 | N.HOC | 22/02 - 16/5/2021 | |||||||||||||
616 | 455 | ANT3027 | Nhân học kinh tế | 3 | ANT3027 | PGS.TS.Lâm Minh Châu | 80 | 53 | 4 | 1-3 | I301 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
617 | 456 | ANT3029 | Nhân học nghệ thuật | 3 | ANT3029 | PGS.TS.Đinh Hồng Hải | 100 | 98 | 3 | 4-6 | G102 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
618 | 457 | ANT3030 | Nhân học số và hình ảnh | 3 | ANT3030 | PGS.TS.Nguyễn Trường Giang | 80 | 65 | 5 | 4-6 | I501 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
619 | 458 | ANT1152 | Nhân học sinh học | 3 | ANT1152 | GV.ThS.Nguyễn Thị Lan Anh-NH | 80 | 57 | 2 | 1-3 | G408 | N.HOC | 22/02 - 05/6/2021 | |||||||||||||
1047 | ||||||||||||||||||||||||||
1048 | Hà Nội, ngày 11 tháng 3 năm 2021 | |||||||||||||||||||||||||
1049 | ||||||||||||||||||||||||||
1050 | ||||||||||||||||||||||||||
1051 | ||||||||||||||||||||||||||
1052 | ||||||||||||||||||||||||||
1053 | ||||||||||||||||||||||||||
1054 | ||||||||||||||||||||||||||
1055 | ||||||||||||||||||||||||||
1056 | ||||||||||||||||||||||||||
1057 | ||||||||||||||||||||||||||