| A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M | N | O | P | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||
2 | Khoa Tiếng Anh A | ||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||
7 | Sinh viên kiểm tra các thông tin cá nhân như: MSV, điểm kiểm tra và xem kỹ lịch thi. Ngày thi, phòng thi, giờ thi. | ||||||||||||||||||||
8 | Nếu có thắc mắc liên hệ cô Hương, số zalo: 0977562815 . Hạn thắc mắc: 10h sáng thứ Hai, ngày 04/09/2023 | ||||||||||||||||||||
9 | SINH VIÊN NÊN ĐẾN TRƯỚC GIỜ THI 15 PHÚT | ||||||||||||||||||||
10 | KĐT: Sinh viên không được thi vì nghỉ 25% thời gian hoặc chưa nộp tiền học phí | ||||||||||||||||||||
11 | Hình thức thi: TNM | ||||||||||||||||||||
12 | STT | MSV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | GHI CHÚ | LOẠI | MÔN | PHÒNG | NGÀY | GIỜ | TRỪ | K.TRA | ||||||||
13 | 1 | 2621220136 | Bùi Phương | Quỳnh | TR26.02 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 7,2 | ||||||||
14 | 2 | 2621220990 | Lại Thị | Thảo | TR26.02 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,5 | ||||||||
15 | 3 | 2621221062 | Nguyễn Trọng ánh | Dương | TR26.03 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,1 | ||||||||
16 | 4 | 2621220788 | Tạ Thị | Giang | TR26.03 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,5 | ||||||||
17 | 5 | 2621220848 | Lỗ Hiểu | Ngân | TR26.03 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,5 | ||||||||
18 | 6 | 2621220888 | Lã Thị | Linh | TR26.04 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,2 | ||||||||
19 | 7 | 2621221085 | Nguyễn Hồng | Nhung | TR26.04 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,6 | ||||||||
20 | 8 | 2621221156 | Phùng Thị Kim | Ngân | TR26.05 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,6 | ||||||||
21 | 9 | 2621220001 | Vũ Thị | Lan | TR26.06 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,2 | ||||||||
22 | 10 | 2621220178 | Nguyễn Thị | Phương | TR26.06 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,3 | ||||||||
23 | 11 | 2621220960 | Phạm Thị Lan | Anh | TR26.08 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9 | ||||||||
24 | 12 | 2621220431 | Nguyễn Tiến | Hùng | TR26.08 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8 | ||||||||
25 | 13 | 2621220510 | Phạm Thu | Hà | TR26.09 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,6 | ||||||||
26 | 14 | 2621220824 | Hoàng Xuân | Hữu | TR26.10 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||
27 | 15 | 2621220076 | Lang Văn | Mạnh | TR26.11 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,4 | ||||||||
28 | 16 | 2621220561 | Phạm Thị | Nga | TR26.11 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 5,2 | ||||||||
29 | 17 | 2621220812 | Trần Quốc | Chung | TR26.14 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 6,1 | ||||||||
30 | 18 | 2621220164 | Đinh Thị Kim | Ngân | TR26.14 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 7,9 | ||||||||
31 | 19 | 2621235328 | Kiều Thị Ngọc | ánh | TR26.15 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,2 | ||||||||
32 | 20 | 2621220653 | Mai Thị Ngọc | Ly | TR26.15 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,8 | ||||||||
33 | 1 | 2621220594 | Trần Thị | Liên | TR26.16 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,3 | ||||||||
34 | 2 | 2621220084 | Nguyễn Thị Thu | Trang | TR26.16 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,8 | ||||||||
35 | 3 | 2621221067 | Hoàng Trần Thùy | Dung | TR26.18 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,1 | ||||||||
36 | 4 | 2621220450 | Trần Quý | Hiếu | TR26.19 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,3 | ||||||||
37 | 5 | 2621221017 | Phạm Thị | Trang | TR26.19 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||
38 | 6 | 2621220943 | Nguyễn Thị Thu | Hương | TR26.21 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,7 | ||||||||
39 | 7 | 2621220971 | Thân Thị Phương | Thảo | TR26.21 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,4 | ||||||||
40 | 8 | 2621220822 | Đỗ Thị Hải | Yến | TR26.21 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,1 | ||||||||
41 | 9 | 2621220972 | Tạ Thị Kiều | Linh | TR26.22 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||
42 | 10 | 2621230700 | Nguyễn Đăng | Khoa | TR26.23 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 7 | ||||||||
43 | 11 | 2621220948 | Nguyễn Hữu Tùng | Lâm | TR26.23 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 7 | ||||||||
44 | 12 | 2621225703 | Tạ Hương | Quỳnh | TR26.23 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 7,8 | ||||||||
45 | 13 | 2621235231 | Nguyễn Thị | Tâm | TR26.23 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 7,7 | ||||||||
46 | 14 | 2621220412 | Tạ Thị | Vân | TR26.23 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,2 | ||||||||
47 | 15 | 2621220859 | Tạ Huy | Bình | TR26.25 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 3,9 | ||||||||
48 | 16 | 2621220860 | Nguyễn Thị | Hiền | TR26.25 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 4,1 | ||||||||
49 | 17 | 2621230272 | Nguyễn Phỳc | Sơn | TR26.25 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 7,8 | ||||||||
50 | 18 | 2621221160 | Nguyễn Văn | Vĩ | TR26.25 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 6,9 | ||||||||
51 | 19 | 2621221330 | Nguyễn Thị Thanh | Giang | TR26.28 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 8,4 | ||||||||
52 | 20 | 2621220232 | Ngô Thị | Hưng | TR26.30 | Lần2 | HA2 | B505 | 9/8/2023 | 17 | 30 | 0 | 9,6 | ||||||||
53 | 1 | 2622300017 | Phạm Thị Thu | Hiền | TR26.32 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 8,8 | ||||||||
54 | 2 | 2621211411 | Bùi Đình | Hiệp | TR26.34 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 7,8 | ||||||||
55 | 3 | 2621220189 | Lương Thị | Hà | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.02 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 9,5 | |||||||
56 | 4 | 2621220472 | Trương Xuân | Quyền | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.02 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 5,5 | |||||||
57 | 5 | 2621220259 | Nguyễn Lê Hải | Yến | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.05 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 8,8 | |||||||
58 | 6 | 2621220140 | Trần Hương | Quỳnh | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.06 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 9,1 | |||||||
59 | 7 | 2621215111 | Nguyễn ánh | Tuyết | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.06 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 8,1 | |||||||
60 | 8 | 2621221022 | Nguyễn Mạnh | Hưởng | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.09 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 4,4 | |||||||
61 | 9 | 2621216153 | Hoàng Minh | Nguyệt | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.10 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 1,9 | |||||||
62 | 10 | 2621231111 | Mai Thị | Yến | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.11 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 9,1 | |||||||
63 | 11 | 2621220037 | Hoàng Thị Lan | Anh | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.12 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 3,6 | |||||||
64 | 12 | 2621220531 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.12 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 3,3 | |||||||
65 | 13 | 2621220617 | Vũ Ngọc Bảo | Châu | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.13 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 4,1 | |||||||
66 | 14 | 2621235508 | Đỗ Thị Thanh Huyền | Huyền | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.25 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 4 | |||||||
67 | 15 | 2622300001 | Hoàng Minh | Hồng | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.27 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 3,4 | |||||||
68 | 16 | 2621221278 | Nguyễn Ngọc | Tây | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.28 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 8,8 | |||||||
69 | 17 | 2621221223 | Lương Thị | Thái | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.28 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 7,7 | |||||||
70 | 18 | 2621225693 | Lương Hồng | Nhung | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.29 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 6,4 | |||||||
71 | 19 | 2520210464 | Nguyễn Đăng | Sơn | Chưa nộp b.lai-KĐT | TR26.34 | Lần2 | HA2 | B504 | 9/8/2023 | 19 | 0 | 0 | 2,4 | |||||||
72 | |||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||