ABCDEMPRSTUVWXYZ
1
2
HK 1 2025-2025
3
Python
4
5
6
7
8
STTMã SVHọ lótTênMã lớpĐiểm đồ án cuối kỳGhi chú
9
13122411004Đỗ TuấnAnhDCT122C59.0
10
23122411009Võ KiềuAnhDCT122C510.0
11
33122411016Trương QuốcBảoDCT122C58.8
12
43122411021Phạm Nguyễn MinhChâuDCT122C510.0
13
53122411033Lê QuốcĐạiDCT122C510.0
14
63122411038Lê TấnĐạtDCT122C58.8
15
73122411044Nguyễn ViệtĐứcDCT122C59.0
16
83122411050Trương VănHậuDCT122C59.0
17
93122411055Nguyễn NgọcHiếuDCT122C510.0
18
103122411060Nguyễn QuốcHùngDCT122C59.0
19
113122411070Trần Hoàng BảoHuyDCT122C59.5
20
123122411075Nguyễn ThànhHưngDCT122C510.0
21
133122411085Trần QuangKhảiDCT122C50.0vắng cuối kỳ
22
143122411095Hồ ĐăngKhoaDCT122C510.0
23
153122411100Lâm QuangKhôiDCT122C59.5
24
163122411105Liêu TuấnKiệtDCT122C510.0
25
173122411111Lý PhúcLinhDCT122C59.0
26
183122411117Nguyễn Huỳnh PhươngLộcDCT122C59.0
27
193122411122EgawaMasaoDCT122C59.5
28
203122411127Tăng CẩmMinhDCT122C59.0
29
213122411132Nguyễn TrọngNghĩaDCT122C59.5
30
223122411142Đặng Nguyễn TâmNhưDCT122C510.0
31
233122411147Nguyễn Hữu VĩnhPhátDCT122C510.0
32
243122411158Trần GiaPhúcDCT122C58.8
33
253122411169Nguyễn Phạm HoàngQuânDCT122C58.8
34
263122411179Trần ThiệnTâmDCT122C58.8
35
273122411186Nguyễn Trần TrungThạchDCT122C59.0
36
283122411191Nguyễn PhúThànhDCT122C510.0
37
293122411196Hà GiaThôngDCT122C50.0vắng cuối kỳ
38
303122411202Võ MinhThưDCT122C59.5
39
313122411208Nguyễn Trần QuốcTiếnDCT122C58.8
40
323122411214Phạm VănTínhDCT122C59.0
41
333122411219Trần ĐứcToảnDCT122C59.0
42
343122411224Đỗ MinhTriếtDCT122C59.0
43
353122411234Huỳnh ThanhTuấnDCT122C59.0
44
363122411239Nguyễn CôngTuyểnDCT122C59.0
45
373122411244Lê Phạm QuốcViệtDCT122C59.5
46
383122411249Phạm Nguyễn ViếtVinhDCT122C59.5
47
393122411253Trần LâmDCT122C50.0vắng cuối kỳ
48
403122411257Trần Đỗ KhánhVyDCT122C50.0vắng cuối kỳ
49
413122411258Đỗ Đức KỳVỹDCT122C59.0
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100