| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp | Sinh viên khoa | Tên học phần | Mã học phần | Học kỳ | Năm học | Ngày thi | Lần thi | Điểm thi hiện tại | Điểm sau phúc khảo | Ghi chú | ||||||||||||
2 | 1 | Nguyễn Phương Thảo | 73DCQM22170 | 73DCQM22 | Kinh tế vận tải | Kinh tế vĩ mô | DC2KV62 | 2 | 2022-2023 | 12/6/2023 | 2 | 1.5 | Đã qua đợt PK | SV nhận lại lệ phí pk tại Phòng KT7ĐBCLĐT 9H30, ngày 05/12/2023 | ||||||||||||
3 | 2 | Phạm Quốc Việt | 73DCTN23357 | 73DCTN23 | Kinh tế vận tải | Kinh tế vĩ mô | DC2KV62 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||
4 | 3 | Lê Hà Vy | 73DCQM22232 | 73DCQM22 | Kinh tế vận tải | Marketing Căn Bản | DC2KV76 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 1.5 | không thay đổi | |||||||||||||
5 | 4 | Bùi Thị Thảo | 73DCTN22204 | 73DCTN24 | Kinh tế vận tải | Marketing căn bản | DC2KV76 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 1.0 | không thay đổi | |||||||||||||
6 | 5 | Lê Thị Thùy Dung | 72DCTD20006 | 72DCTD23 | Kinh tế vận tải | Đấu Thầu Trong Kinh Doanh | DC2QT21 | 2 | 2022-2023 | 9/30/2023 | 2 | 2 | không thay đổi | |||||||||||||
7 | 6 | Lê Đình Hưng | 72DCTD20134 | 72DCTD23 | Kinh tế vận tải | Đấu Thầu Trong Kinh Doanh | DC2QT21 | 2 | 2022-2023 | 6/18/2023 | 2 | 2 | không thay đổi | |||||||||||||
8 | 7 | Nguyễn Xuân Tùng | 72DCTD20033 | 72DCTD23 | Kinh tế vận tải | Đấu Thầu Trong Kinh Doanh | DC2QT21 | 2 | 2022-2023 | 9/30/2023 | 2 | 2,5 | không thay đổi | |||||||||||||
9 | 8 | Vũ Thị Kim Oanh | 72DCTD20021 | 72DCTD23 | Kinh tế vận tải | Đấu Thầu Trong Kinh Doanh | DC2QT21 | 2 | 2022-2023 | 9/30/2023 | 2 | 2 | không thay đổi | |||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Tiến Hùng | 73DCVL22105 | 73DCVL22 | Kinh tế vận tải | Tài chính tiền tệ | DC2KV67 | 2 | 2022-2023 | 9/29/2023 | 2 | 0đ | 8 | SV nhận lại lệ phí pk tại Phòng KT7ĐBCLĐT 9H30, ngày 05/12/2023 | ||||||||||||
11 | 10 | Nguyễn Việt Hưng | 73DCTN22141 | 73DCTN23 | Kinh tế vận tải | Lịch sử các học thuyết kinh tế | DC1KV51 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 2.5 | không thay đổi | |||||||||||||
12 | 11 | Phạm Quốc Việt | 73DCTN23357 | 73DCTN23 | Kinh tế vận tải | Lịch sử các học thuyết kinh tế | DC1KV51 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 1,5 | không thay đổi | |||||||||||||
13 | 12 | Đồng Phương Nhung | 73DCKT22395 | 73DCKT25 | Kinh tế vận tải | Kế toán tài chính 2 | DC3KT22 | 1 | 2023-2024 | 10/11/2023 | 1 | 1.5 | không thay đổi | |||||||||||||
14 | 13 | Lê Thị Khánh Huyền | 73DCKT22428 | 73DCKT22 | Kinh tế vận tải | Kế toán tài chính 2 | DC3KT22 | 1 | 2023-2024 | 10/13/2023 | 1 | Vĩnh Phúc | không thay đổi | |||||||||||||
15 | 14 | Lê Thị Khánh Huyền | 73DCKT22428 | 73DCKT22 | Kinh tế vận tải | Kính tế vĩ mô | DC2KV62 | 1 | 2023-2024 | 10/11/2023 | 1 | 1.5 | không thay đổi | |||||||||||||
16 | 15 | Đoàn Thị Hằng | 73DCKT23219 | 73DCKT22 | Kinh tế vận tải | Kinh tế vĩ mô | DC2KV62 | 1 | 2023-2024 | 10/11/2023 | 1 | 7.5 | không thay đổi | |||||||||||||
17 | 16 | Nguyễn Bá Mạnh | 73DCQM22405 | 73DCQM21 | Kinh tế vận tải | Pháp luật kinh tế | DC2KV93 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 0 | 2 | SV nhận lại lệ phí pk tại Phòng KT7ĐBCLĐT 9H30, ngày 05/12/2023 | ||||||||||||
18 | 17 | Trịnh Thu Trang | 73DCQM22255 | 73DCQM21 | Kinh tế vận tải | Pháp luật kinh tế | DC2KV93 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||
19 | 18 | Nguyễn Tiến Phúc | 73DCTN22140 | 73DCTN24 | Kinh tế vận tải | Pháp luật kinh tế | DC2KV93 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 1,5 | không thay đổi | |||||||||||||
20 | 19 | Nguyễn Cộng Hòa | 73DCTN23249 | 73DCTN24 | Kinh tế vận tải | Pháp luật kinh tế | DC2KV93 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||
21 | 20 | Đỗ Hải Yến | 73DCQT22266 | 73DCQT22 | Kinh tế vận tải | Pháp luật kinh tế | DC2KV93 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 0.5 | không thay đổi | |||||||||||||
22 | 21 | Lưu Thu Hoài | 71DCkT22083 | 73DCTN25 | Kinh tế vận tải | phân tích hoạt động kinh doanh | DC3QM32 | 1 | 2023-2024 | 9/15/2023 | 1 | 4,5 | không thay đổi | |||||||||||||
23 | 22 | Mai Đức Hùng | 73DCVL23352 | 73DCTN26 | Kinh tế vận tải | Nguyên lý thống kê | DC2KV70 | 2 | 2023 | 9/30/2023 | 2 | 0 | sai đề | |||||||||||||
24 | 23 | Trần Thị Hà | 71DCKT26009 | 73DCTN27 | Kinh tế vận tải | Kế toán hành chính sự nghiệp | DC3KV30 | 1 | 2023-2024 | 9/22/2023 | 1 | 0 | phạm quy | |||||||||||||
25 | 24 | Nguyễn Văn Thắng | 73DCDT22202 | 73DCDT22 | Công nghệ thông tin | Trường Điện từ | DC2DT28 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | 0 | 6.5 | SV nhận lại lệ phí pk tại Phòng KT7ĐBCLĐT 9H30, ngày 05/12/2023 | ||||||||||||
26 | 25 | Phạm Văn Khải | 73DCTT23390 | 73DCTT25 | Công nghệ thông tin | Toán 1 | DC1CB11 | 2 | 2022-2023 | 9/16/2023 | 2 | 3,5 | không thay đổi | |||||||||||||
27 | 26 | Đỗ Đường Bách | 72DCTT20006 | 72DCTT21 | Công nghệ thông tin | Lập trình trên môi trường Web | DC2HT36 | 1 | THI VẤN ĐÁP SV TRỰC TIẾP LIÊN HỆ BM | SV nhận lại lệ phí pk tại Phòng KT7ĐBCLĐT 9H30, ngày 05/12/2023 | ||||||||||||||||
28 | 27 | Tống Minh Đức | 72DCTT20022 | 72DCTT21 | Công nghệ thông tin | Lập trình trên môi trường Web | DC2HT36 | 1 | THI VẤN ĐÁP SV TRỰC TIẾP LIÊN HỆ BM | SV nhận lại lệ phí pk tại Phòng KT7ĐBCLĐT 9H30, ngày 05/12/2023 | ||||||||||||||||
29 | 28 | |||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |