ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
2
Khoa Tiếng Anh A
3
DANH SÁCH THI ĐI GIỮA HỌC KỲ II NĂM HỌC 2023-2024
4
HỌC PHẦN HA2- NGÀY THI 03-04-2024 NGÀNH TSKT28.01
5
KĐT (KHÔNG ĐƯỢC THI): Sinh viên không được thi nghỉ 25% học phần hoặc chưa đóng học phí
6
Sinh viên kiểm tra các thông tin cá nhân như: MSV, điểm kiểm tra và xem kỹ lịch thi. Ngày thi, phòng thi, giờ thi.
7
Nếu có thắc mắc liên hệ cô Ngọc, số zalo: 097715675 . Hạn thắc mắc: 16h chiều 26/03/2024
8
Hình thức thi: TNM trực tiếp
9
STTMSVHỌ ĐỆMTÊNLỚPGHI CHÚLOẠIMÔNPHÒNGNGÀYGIỜK.TRA
10
12823240363Phùng HồngAnhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,2
11
22823152977Tạ TuấnAnhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,4
12
32823231388Nguyễn NgọcÁnhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,4
13
42823230300Bùi AnhĐứcTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024907,6
14
52823152190Đồng Thị NgọcHuyềnTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,4
15
62823240485Nguyễn Thị NgọcKhánhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,6
16
72823216726Nguyễn ThịLànhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,3
17
82823231475Ngô Thị KhánhLinhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024907,9
18
92823246141
Nguyễn Thị Khánh
LinhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,1
19
102823151989Lại ThủyLinhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,1
20
112823156346Dương NgọcLinhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,0
21
122823250506Nguyễn ThịMâyTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024907,7
22
132823215926Chu Thị HồngNhàiTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,4
23
142823154845Nguyễn Thị HồngOanhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,0
24
162823156214Đỗ TuấnThoanTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,5
25
172823231369Trịnh Thị ThuTrangTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,1
26
182823216392Nguyễn ThạcVinhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024907,2
27
192823220958Vũ Thị HảiYếnTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,4
28
202823240965Chu MaiLanTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,0
29
212823225308Nguyễn Thị NgọcAnhTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,3
30
222823221024Nguyễn NhậtMaiTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024909,3
31
232823240854Nguyễn AnhNhưTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,0
32
2419120040Bùi TiếnCảnh
TSTR26-BS N23-229631
Lần 1HA2E6193/4/2024908,5
33
252823231477Dương Thị ThuýHườngTSKT28.01Lần 1HA2E6193/4/2024908,4
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100