ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
2
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
PHÒNG CTCT VÀ HSSV
4
5
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 41 ĐẾN KHÓA 44 DỰ KIẾN BỊ CẢNH BÁO HỌC TẬP HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2022-2023
6
DỰ KIẾN LẦN 1
7
8
STTMSSVHọTênNgày sinhMã Lớp SVNgành họcLý do CBHT
9
14501755013ĐẶNG GIAÂN19/01/200145.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
10
24501755030NGUYỄN HỒNGĐAN06/02/200145.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
11
34501755034VŨ THANHGIANG12/10/200145.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
12
44501755048Ngô XuânHoa20/01/200145.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
13
54501755049ĐẶNG KHẢIHOÀN10/06/200145.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
14
64501755073NGUYỄN THỊ PHƯƠNGLINH21/09/200145.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
15
74501755079DƯƠNG NGỌCMAI05/02/200145.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtCó HK dưới 1.00
16
84501755089NGUYỄN NGỌCNGÂN18/01/200145.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
17
94501755095VÕ THUNGÂN04/12/200145.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
18
104501755099Võ ThanhNhàn24/05/200145.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
19
114501755101CHU ĐĂNG KHÁNHNHI23/11/200145.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
20
124501755106SƠN THỊ YẾNNHI23/10/200045.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
21
134501755128NGUYỄN THỊ HỒNGTHẮM31/05/200145.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
22
144501755130DƯƠNG TIẾNTHỊNH29/01/200145.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
23
154501755137MAI NGỌC ANHTHƯ24/10/200145.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
24
164501755144TẠ NGUYỄN THUỶTIÊN07/10/200145.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
25
174501755149LÊ VŨ THANHTRANG07/10/200045.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
26
184501755154TRẦN NGUYỄN ĐĂNGTRÂN01/01/200145.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
27
1946.01.755.010TRẦN NGỌC MAICHI09/10/200246.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
28
2046.01.755.026BÙI THỊ MỸHOA04/07/200246.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
29
2146.01.755.030NGUYỄN THỊ HUYHOÀNG06/10/200246.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
30
2246.01.755.036NGUYỄN NGỌC NGUYÊNKHANG05/09/200246.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
31
2346.01.755.097DƯƠNG THỊ HỒNGTHẮM29/06/200246.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
32
2446.01.755.137NGUYỄN HOÀNGYẾN29/01/200246.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
33
2547.01.755.021NGUYỄN THỊ MAITHẢO24/10/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtCó HK dưới 1.00
34
2647.01.755.044VÕ THỊ KIỀUDIỄM08/11/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtRớt hơn 50% TC
35
2747.01.755.048NGUYỄN NGỌC THÙYDƯƠNG16/08/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtRớt hơn 50% TC
36
2847.01.755.074NGUYỄN THỊ TÍCHLỄ08/03/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
37
2947.01.755.085HỒ THỊ KIỀUMỸ02/08/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtCó HK dưới 1.00
38
3047.01.755.085HỒ THỊ KIỀUMỸ02/08/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtCó HK dưới 1.00
39
3147.01.755.107BÙI THỊ KIMQUÝ30/07/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
40
3247.01.755.107BÙI THỊ KIMQUÝ30/07/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
41
3347.01.755.113PHAN ANHTHƠ24/05/200347.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
42
3447.01.755.115TRƯƠNG NGỌC ANHTHƯ03/10/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
43
3547.01.755.120DƯƠNG THỊ BẢOTRÂN21/06/200347.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
44
3648.01.755.006Trần TúAnh30/09/200448.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtRớt hơn 50% TC
45
3748.01.755.024Nguyễn Khưu QuỳnhGiao11/01/200448.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
46
3848.01.755.024Nguyễn Khưu QuỳnhGiao11/01/200448.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
47
3948.01.755.041Ngô Lê TrườngLong02/01/200348.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
48
4048.01.755.041Ngô Lê TrườngLong02/01/200348.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
49
4148.01.755.062PhạmNguyễn09/07/200448.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
50
4248.01.755.062PhạmNguyễn09/07/200448.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100