| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 22 TỪ NGÀY 23/12/2024 ĐẾN NGÀY 29/12/2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 23/12/2024 | 24/12/2024 | 25/12/2024 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | 28/12/2024 | 29/12/2024 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 20 | 1 | Đồ án tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 20 | SÁNG | 1 | Đồ án tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||
18 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 21 | SÁNG | 1 | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | T V Thùy T Q Dũng | |||||||||||||||||||||
28 | 2 | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | G 108 | |||||||||||||||||||||||
29 | 3 | Robot công nghiệp | P V Anh | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | ||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Robot công nghiệp | I 301 | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | ||||||||||||||||||||||
31 | 5 | Robot công nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Kỹ thuật LT vi điều khiển | P V Anh | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Trang bị điện công nghiệp | T Q Sanh | |||||||||||||||||||
33 | 2 | Kỹ thuật LT vi điều khiển | G 206 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Trang bị điện công nghiệp | G 206 | |||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 21 | SÁNG | 1 | Đồ án TK HT cơ điện tử | T T Tùng Đ M Đức | |||||||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án TK HT cơ điện tử | I 303 | |||||||||||||||||||||||
39 | 3 | Đồ án TK HT cơ điện tử | ||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Đồ án TK HT cơ điện tử | ||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Mạng TT công nghiệp | Trương Quang Sanh | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Hệ thống sản xuất tự động | Trần Thanh Tùng | |||||||||||||||||||
43 | 2 | Mạng TT công nghiệp | I 301 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Hệ thống sản xuất tự động | I 301 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | N V Phối | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | I 301 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
47 | DCK 22 | SÁNG | 1 | Thiết kế máy 2 | Đ M Tiến | Tư tưởng HCM (TTĐ3) | TC. Lượng | |||||||||||||||||||
48 | 2 | Thiết kế máy 2 | G404 | Tư tưởng HCM (TTĐ3) | P. D 202 | |||||||||||||||||||||
49 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | Đ M Tiến | Dao động kỹ thuật | T V Thùy | |||||||||||||||||||||
53 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | G304 | Dao động kỹ thuật | G304 | |||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Thủy khí và máy thủy khí | N Quận | |||||||||||||||||||||
55 | 4 | Thủy khí và máy thủy khí | G206 | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 22 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | N N Thiện | Tư tưởng HCM (TTĐ4) | CX. Tín | ||||||||||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | G305 | Tư tưởng HCM (TTĐ4) | P. D 102 | |||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Điện tử ứng dụng | Lê Tấn Sỹ | ||||||||||||||||||||||
60 | 4 | Điện tử ứng dụng | G305 | |||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Kỹ thuật lập trình | V Đ Lân | |||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Kỹ thuật lập trình | G305 | Pháp luật đ/c (PLĐ 3) | T. Giảng | |||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Phương pháp tính | P Bá Trình | Kỹ thuật lập trình | Pháp luật đ/c (PLĐ 3) | P. D102 | |||||||||||||||||||
65 | 4 | Phương pháp tính | G 305 | Kỹ thuật lập trình | ||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 23 HK2, 24-25 | 1 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | N H Chấn | Kỹ thuật an toàn | N V trúc | Dung sai KT đo | T Q Dũng | Thiết kế máy 1 | N H Lĩnh | ||||||||||||||||
68 | 2 | Dung sai KT đo | T Q Dũng | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | Kỹ thuật an toàn | G404 | Dung sai KT đo | G304 | Thiết kế máy 1 | G 206 | ||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Dung sai KT đo | G304 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | Sức bền vật liệu 2 | H N V Chí | Dung sai KT đo | Thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||
70 | 4 | Dung sai KT đo | Sức bền vật liệu 2 | G404 | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | Sức bền vật liệu 2 | ||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Kỹ thuật điện tử | T T Ánh Duyên | Tổ chức sản xuất cơ khí | N V trúc | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | Kỹ thuật điện tử | G 206 | Tổ chức sản xuất cơ khí | G304 | |||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | CNXHKH_CND7 | T. Lượng | Kỹ thuật điện tử | (tự chọn 2) | ||||||||||||||||||||
75 | 4 | CNXHKH_CND7 | P. D202 | |||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 23 HK2, 24-25 | 1 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | N.T.N Liên | Xác suất thống kê B | Võ Tuấn Thanh | ||||||||||||||||||||
78 | 2 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | G 107 | Xác suất thống kê B | G 405 | |||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | Trang bị điện công nghiệp | L T Huy | |||||||||||||||||||||
80 | 4 | Trang bị điện công nghiệp | G405 | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Quản trị doanh nghiệp | C A Thảo | Đồ họa kỹ thuật | Đ M Tiến | Khởi tạo doanh nghiệp | C A Thảo | |||||||||||||||||||
83 | 2 | Quản trị doanh nghiệp | G 404 | Đồ họa kỹ thuật | G 206 | Động lực học cơ hệ | T V Thùy | Khởi tạo doanh nghiệp | G305 | |||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | CNXHKH_CND7 | T. Lượng | tự chọn 2 | Đồ họa kỹ thuật | Động lực học cơ hệ | I 301 | tự chọn 2 | |||||||||||||||||
85 | 4 | CNXHKH_CND7 | P. D202 | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCK 24 A | 1 | Giáo dục thể chất 1 | LP. Đảo | Tiếng Anh 1 | NH. Chấn | vật lý đại cương | N T K Thu | ||||||||||||||||||
88 | 2 | Giải tích 1 | P B Trình | Giáo dục thể chất 1 | (sân GDTC) | Tiếng Anh 1 | P. G404 | vật lý đại cương | G 404 | |||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Giải tích 1 | G 404 | Tiếng Anh 1 | vật lý đại cương | ||||||||||||||||||||
90 | 4 | Giải tích 1 | ||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Tin học đại cương | LD. Tuấn | Xác suất thống kê B | Thầy Sự | Nhập môn kỹ thuật | Đ T Quân | |||||||||||||||||||
93 | 2 | Tin học đại cương | Nhà H 102 | Xác suất thống kê B | G305 | Nhập môn kỹ thuật | G404 | |||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Tin học đại cương | |||||||||||||||||||||||
95 | 4 | Tin học đại cương | ||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCK24 B | 1 | Tiếng Anh 1 | NHD. My | Giáo dục thể chất 1 | NN. Chung | Nhập môn kỹ thuật | Đào Thanh Quân | ||||||||||||||||||
98 | 2 | Tiếng Anh 1 | P. G405 | Giáo dục thể chất 1 | (sân GDTC) | Nhập môn kỹ thuật | G405 | |||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||