ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 2Số tín chỉ:2
Mã học phần: 191032080
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
979
13025130451Nguyễn Trung AnXD30.011115/06/2026D70813060'8,3
980
23025129870Nguyễn Bá Kỳ AnhXD30.011115/06/2026D70813060'7,8
981
33025105106Nguyễn Trọng AnhXD30.011115/06/2026D70813060'7,5
982
43025103770Nguyễn Thành CôngXD30.011115/06/2026D70813060'8,1
983
53025108410Nguyễn Trọng ĐôngXD30.011115/06/2026D70813060'7,5
984
63025135341Đinh Quang DũngXD30.011115/06/2026D70813060'8,8
985
73025122820Doãn Anh DũngXD30.011115/06/2026D70813060'0,0KĐT
986
83025134962Nguyễn Viết HảiXD30.011115/06/2026D70813060'2,3KĐT
987
93025114277Điện Văn HùngXD30.011115/06/2026D70813060'5,5
988
103025110130Bùi Trung KiênXD30.011115/06/2026D70813060'7,2
989
113025110109Vương Mạnh KiênXD30.011115/06/2026D70813060'7,9
990
123025116990Dương Văn LongXD30.011115/06/2026D70813060'8,8
991
133025115061Nguyễn Bảo LongXD30.011115/06/2026D70813060'8,2
992
143025105731Chu Đình LuậtXD30.011115/06/2026D70813060'8,2
993
153025116913Phạm Đức MạnhXD30.011115/06/2026D70813060'0,0KĐT
994
163025114608Hà Đăng SơnXD30.011115/06/2026D70813060'0,0KĐT
995
173025127585Hoàng Trần NhậtThiênXD30.011115/06/2026D70813060'7,7
996
183025124588Nguyễn Văn TríXD30.011115/06/2026D70813060'2,2KĐT
997
193025123423Lê Xuân TrọngXD30.011115/06/2026D70813060'7,5
998
203025131151Nguyễn Xuân TrườngXD30.011115/06/2026D70813060'8,5
999
213025104348Hoàng Anh TuấnXD30.011115/06/2026D70813060'9,0
1000
223025119085Nguyễn Thanh TùngXD30.011115/06/2026D70813060'6,2
1001
233025113255Phan Văn VượngXD30.011115/06/2026D70813060'9,2
1002
243025108186Nguyễn Vũ ViệtAnhXD30.021115/06/2026D70813060'0,0KĐT
1003
253025104432Đinh TùngBáchXD30.021115/06/2026D70813060'9,1
1004
13025112986Lê CôngBằngXD30.021115/06/2026D70814060'8,8
1005
23025129713Nguyễn ThànhĐạtXD30.021115/06/2026D70814060'8,5
1006
33025101181Trần XuânDuyXD30.021115/06/2026D70814060'8,5
1007
43025113437Đỗ Nguyễn ĐứcHảiXD30.021115/06/2026D70814060'8,9
1008
53025121423Hoàng VũHảiXD30.021115/06/2026D70814060'8,8
1009
63025101506Lương AnhHoàngXD30.021115/06/2026D70814060'8,9
1010
73025135610
Trần Nguyễn Quang
HuyXD30.021115/06/2026D70814060'8,8
1011
83025109468Nguyễn NgọcKhánhXD30.021115/06/2026D70814060'9,6
1012
93025115230Tống PhúKiênXD30.021115/06/2026D70814060'9,2
1013
103025112816Phạm ĐứcMạnhXD30.021115/06/2026D70814060'8,8
1014
113025115018Nguyễn ĐắcPhúXD30.021115/06/2026D70814060'8,9
1015
123025113501Đỗ TrungQuânXD30.021115/06/2026D70814060'9,4
1016
133025110886Nguyễn ĐứcQuýXD30.021115/06/2026D70814060'0,0KĐT
1017
143025104441Đặng ĐứcTânXD30.021115/06/2026D70814060'8,5
1018
153025135001Đàm NhậtThànhXD30.021115/06/2026D70814060'8,6
1019
163025115621Nguyễn TrungThànhXD30.021115/06/2026D70814060'8,6
1020
173025128873Nguyễn ViệtTiếnXD30.021115/06/2026D70814060'0,0Nghỉ
1021
183025130570Lê KhánhToànXD30.021115/06/2026D70814060'8,9
1022
193025115029Đỗ PhúTrọngXD30.021115/06/2026D70814060'8,9
1023
203025131525Dương ThanhTùngXD30.021115/06/2026D70814060'0,0KĐT
1024
213025130885Nguyễn ThanhTùngXD30.021115/06/2026D70814060'8,6
1025
223025127393Nguyễn Thị ÁnhTuyếtXD30.021115/06/2026D70814060'9,5
1026
233025123236Nguyễn Phạm BảoAnhXD30.031115/06/2026D70814060'9,4
1027
243025104141Ngô Đình CườngXD30.031115/06/2026D70814060'9,2
1028
253025135578Lê Thế MinhĐứcXD30.031115/06/2026D70814060'7,6
1029
13025108119Nguyễn Hữu DươngXD30.031115/06/2026D70815060'5,3
1030
23025130361Nguyễn Lê Gia HiếuXD30.031115/06/2026D70815060'9,0
1031
33025110916Nguyễn Việt HoàngXD30.031115/06/2026D70815060'9,0
1032
43025125212Trần Huy HoàngXD30.031115/06/2026D70815060'9,3
1033
53025125618Mai Đức HuyXD30.031115/06/2026D70815060'9,4
1034
63025131779Vũ Tiến KhangXD30.031115/06/2026D70815060'0,0Bỏ học
1035
73025129012Vũ Hiếu KiênXD30.031115/06/2026D70815060'9,0
1036
83025107857Lê Giang NamXD30.031115/06/2026D70815060'9,4
1037
93025129916Trần PhươngNamXD30.031115/06/2026D70815060'9,2
1038
103025127551Mai Đức NgọcXD30.031115/06/2026D70815060'9,2
1039
113025117258Phạm Đình PhongXD30.031115/06/2026D70815060'9,5
1040
122924111451Đặng Trung QuânXD30.031115/06/2026D70815060'0,0Bỏ học
1041
133025132046Đỗ Trường ThànhXD30.031115/06/2026D70815060'5,5
1042
143025115168Mai Tiến ThànhXD30.031115/06/2026D70815060'9,4
1043
153025123519Giang Tiến ThịnhXD30.031115/06/2026D70815060'0,0Bỏ học
1044
163025124037Lê Tuấn TriệuXD30.031115/06/2026D70815060'8,7
1045
173025128223Nguyễn Hoàng ViệtXD30.031115/06/2026D70815060'9,1
1046
183025135499Trương Đình Gia ViệtXD30.031115/06/2026D70815060'8,7
1047
1048
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
1049
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
1050
1051
1052
1053
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà