| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | Số tín chỉ: | 4 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | |||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghép lớp | |||
8 | ||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2823215131 | Bùi Thị Hải | Anh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
10 | 2 | 2823215455 | Dương Thị Ngọc | Ánh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
11 | 3 | 2823216684 | Nguyễn Huy | Bằng | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
12 | 4 | 2823215642 | Nguyễn Minh | Cường | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
13 | 5 | 2823230626 | Hoàng Giang | Hải | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
14 | 6 | 2823151960 | Phạm Thị Phượng | Hồng | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
15 | 7 | 2823210464 | Dương Thị Khánh | Huyền | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
16 | 8 | 2823250446 | Lê Thị Thu | Huyền | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
17 | 9 | 2823215745 | Nguyễn Ngọc Khánh | Linh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
18 | 10 | 2823220069 | Nguyễn Nhật | Linh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
19 | 11 | 2823210086 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
20 | 12 | 2823152002 | Nguyễn Vũ Thùy | Linh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
21 | 13 | 2823153331 | Phạm Hà | Linh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
22 | 14 | 2823245282 | Nguyễn Thế Thành | Long | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
23 | 15 | 2823240508 | Trần Thị | Luyến | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
24 | 16 | 2823240585 | Vũ Thị Xuân | Mai | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
25 | 17 | 2722220071 | Phan Thị Trà | My | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
26 | 18 | 2823152024 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
27 | 19 | 2823245589 | Vũ Thị Thu | Phương | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
28 | 20 | 2823245153 | Nguyễn Như | Quỳnh | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
29 | 21 | 2823225853 | Vương Văn | Tài | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
30 | 22 | 2823255441 | Nguyễn Quốc | Thành | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
31 | 23 | 2823231383 | Nguyễn Thị Thu | Trang | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
32 | 24 | 2823210551 | Lê Thị Thảo | Vân | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
33 | 25 | 2823240960 | Nguyễn Ngọc | Yến | NH28.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
34 | 26 | 1925L20086 | Nguyễn Thị | Nhung | 19L2NH.01 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | NH28.01 | |||||
35 | 27 | 2924129045 | Nguyễn Đức | Nam | NH29.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | NH28.01 | |||||
36 | 28 | 2823250490 | Lê Nguyễn Hà | Anh | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
37 | 29 | 2823226210 | Lê Thị Nam | Anh | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
38 | 30 | 2823245068 | Phạm Phương | Anh | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
39 | 31 | 2823216229 | Nguyễn Thùy | Dương | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
40 | 32 | 2823215171 | Lê Kỳ | Duyên | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
41 | 33 | 2823151931 | Bùi Phương | Hà | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
42 | 34 | 2823246171 | Lê Thanh | Hà | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
43 | 35 | 2823215742 | Trần Thị | Hảo | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
44 | 36 | 2823151946 | Trần Thúy | Hiền | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
45 | 37 | 2823150823 | Trần Thị | Hoa | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
46 | 38 | 2823225678 | Vũ Văn | Huấn | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
47 | 39 | 2823226008 | Trần Thu | Hương | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
48 | 40 | 2621225674 | Nguyễn Thị Thúy | Linh | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 6,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
49 | 41 | 2823250621 | Trương Thị Thùy | Linh | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
50 | 42 | 2823216198 | Nguyễn Hoài | Nam | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
51 | 43 | 2823235572 | Trần Thị | Nga | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
52 | 44 | 2823215162 | Lại Thị | Phương | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
53 | 45 | 2823226585 | Vũ Hà | Phương | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
54 | 46 | 2823152043 | Phạm Ngọc | Quyền | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
55 | 47 | 2823215248 | Nguyễn Thị | Thủy | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
56 | 48 | 2823215164 | Bùi Thùy | Trang | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 9,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
57 | 49 | 2823235082 | Lê Hoàng Anh | Tuấn | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
58 | 50 | 2823230936 | Hoàng Thanh | Tùng | NH28.02 | 1 | 30.12.2025 | D806 | 9 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
59 | 51 | 2924115083 | Trần Thị Cẩm | Vân | NH29.02 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | NH28.02 | |||||
60 | 52 | 2924108209 | Lê Duy | Đạt | NH29.02 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | NH28.02 | |||||
61 | 53 | 2823225715 | Trần Mai | Anh | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
62 | 54 | 2823240843 | Vũ Hoàng | Anh | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
63 | 55 | 2823220898 | Mai Nam | Anh | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
64 | 56 | 2823210404 | Tạ Văn | Chung | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
65 | 57 | 2823255442 | Trịnh Mạnh | Cường | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
66 | 58 | 2823157139 | Vũ Ngọc | Diệp | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
67 | 59 | 2823215291 | Dương Minh | Dũng | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
68 | 60 | 2823215764 | Lê Ngọc | Duy | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
69 | 61 | 2823151936 | Vũ Thu | Hà | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
70 | 62 | 2823151940 | Nguyễn Thị | Hảo | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
71 | 63 | 2823151945 | Phan Thị Thu | Hiền | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
72 | 64 | 2823215532 | Trần Bùi Mai | Huế | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
73 | 65 | 2823230222 | Dương Việt | Hùng | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
74 | 66 | 2823151974 | Vũ Duy | Hưng | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
75 | 67 | 2823245171 | Lê Thị Thanh | Huyền | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
76 | 68 | 2823151982 | Trần Việt | Lâm | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
77 | 69 | 2823240318 | Dương Thị | Linh | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
78 | 70 | 2823245551 | Phạm Hà | My | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
79 | 71 | 2823210112 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
80 | 72 | 2823152925 | Lê Trung | Phong | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
81 | 73 | 2823230417 | Đinh Hồng | Quân | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
82 | 74 | 2823245678 | Phan Đức | Thịnh | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
83 | 75 | 2823215895 | Trần Thị Thủy | Tiên | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
84 | 76 | 2823152081 | Nguyễn Thị Mai | Trang | NH28.03 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
85 | 77 | 2722225948 | Nguyễn Mỹ | Tâm | NH27.02 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | NH28.03 | |||||
86 | 78 | 2823210442 | Nguyễn Lan | Anh | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
87 | 79 | 2823216224 | Vũ Thị Phương | Anh | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
88 | 80 | 2823215212 | Vi Thị Hồng | Điệp | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
89 | 81 | 2823211449 | Nguyễn Phương | Dung | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
90 | 82 | 2824300032 | Đỗ Tuấn | Dương | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
91 | 83 | 2823210955 | Nguyễn Thị Thu | Hà | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
92 | 84 | 2823151937 | Mai Trung | Hải | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
93 | 85 | 2722215348 | Phạm Trung | Hiếu | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
94 | 86 | 2823230347 | Nguyễn Phương | Hoa | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
95 | 87 | 2823151976 | Phạm Thị Hồng | Hường | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
96 | 88 | 2823210879 | Chu Khánh | Linh | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
97 | 89 | 2823231273 | Ngô Thúy | Nga | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
98 | 90 | 2823225002 | Trần Quỳnh | Như | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
99 | 91 | 2823226590 | Nguyễn Thị Mai | Nhung | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,7 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||
100 | 92 | 2823211274 | Hà Thu | Phương | NH28.04 | 1 | 30.12.2025 | D807 | 9 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối | 4 | 191114021 | ||||||