ACDEFGHIJKLMNRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
KHOA NGÂN HÀNG
4
DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàng
Tên học phần:
TTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối
Số tín chỉ:4Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
6
*Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phầnGhép lớp
8
9
12823215131Bùi Thị HảiAnhNH28.01130.12.2025D806730120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
10
22823215455Dương Thị NgọcÁnhNH28.01130.12.2025D806730120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
11
32823216684Nguyễn HuyBằngNH28.01130.12.2025D806730120'8,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
12
42823215642Nguyễn MinhCườngNH28.01130.12.2025D806730120'8,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
13
52823230626Hoàng GiangHảiNH28.01130.12.2025D806730120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
14
62823151960Phạm Thị PhượngHồngNH28.01130.12.2025D806730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
15
72823210464Dương Thị KhánhHuyềnNH28.01130.12.2025D806730120'8,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
16
82823250446Lê Thị ThuHuyềnNH28.01130.12.2025D806730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
17
92823215745Nguyễn Ngọc KhánhLinhNH28.01130.12.2025D806730120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
18
102823220069Nguyễn NhậtLinhNH28.01130.12.2025D806730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
19
112823210086Nguyễn Thị DiệuLinhNH28.01130.12.2025D806730120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
20
122823152002Nguyễn Vũ ThùyLinhNH28.01130.12.2025D806730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
21
132823153331Phạm HàLinhNH28.01130.12.2025D806730120'8,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
22
142823245282Nguyễn Thế ThànhLongNH28.01130.12.2025D806730120'7,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
23
152823240508Trần ThịLuyếnNH28.01130.12.2025D806730120'9,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
24
162823240585Vũ Thị XuânMaiNH28.01130.12.2025D806730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
25
172722220071Phan Thị TràMyNH28.01130.12.2025D806730120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
26
182823152024Nguyễn Thị BíchNgọcNH28.01130.12.2025D806730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
27
192823245589Vũ Thị ThuPhươngNH28.01130.12.2025D806730120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
28
202823245153Nguyễn NhưQuỳnhNH28.01130.12.2025D806730120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
29
212823225853Vương VănTàiNH28.01130.12.2025D806730120'8,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
30
222823255441Nguyễn QuốcThànhNH28.01130.12.2025D806730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
31
232823231383Nguyễn Thị ThuTrangNH28.01130.12.2025D806730120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
32
242823210551Lê Thị ThảoVânNH28.01130.12.2025D806730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
33
252823240960Nguyễn NgọcYếnNH28.01130.12.2025D806730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
34
261925L20086Nguyễn Thị Nhung19L2NH.01130.12.2025D806930120'7,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021NH28.01
35
272924129045Nguyễn ĐứcNamNH29.02130.12.2025D806930120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021NH28.01
36
282823250490Lê Nguyễn HàAnhNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
37
292823226210Lê Thị NamAnhNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
38
302823245068Phạm PhươngAnhNH28.02130.12.2025D806930120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
39
312823216229Nguyễn ThùyDươngNH28.02130.12.2025D806930120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
40
322823215171Lê KỳDuyênNH28.02130.12.2025D806930120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
41
332823151931Bùi PhươngNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
42
342823246171Lê ThanhNH28.02130.12.2025D806930120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
43
352823215742Trần ThịHảoNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
44
362823151946Trần ThúyHiềnNH28.02130.12.2025D806930120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
45
372823150823Trần ThịHoaNH28.02130.12.2025D806930120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
46
382823225678Vũ VănHuấnNH28.02130.12.2025D806930120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
47
392823226008Trần ThuHươngNH28.02130.12.2025D806930120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
48
402621225674Nguyễn Thị ThúyLinhNH28.02130.12.2025D806930120'6,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
49
412823250621Trương Thị ThùyLinhNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
50
422823216198Nguyễn HoàiNamNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
51
432823235572Trần ThịNgaNH28.02130.12.2025D806930120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
52
442823215162Lại ThịPhươngNH28.02130.12.2025D806930120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
53
452823226585Vũ HàPhươngNH28.02130.12.2025D806930120'8,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
54
462823152043Phạm NgọcQuyềnNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
55
472823215248Nguyễn ThịThủyNH28.02130.12.2025D806930120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
56
482823215164Bùi ThùyTrangNH28.02130.12.2025D806930120'9,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
57
492823235082Lê Hoàng AnhTuấnNH28.02130.12.2025D806930120'8,5Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
58
502823230936Hoàng ThanhTùngNH28.02130.12.2025D806930120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
59
512924115083Trần Thị Cẩm VânNH29.02130.12.2025D807730120'8,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021NH28.02
60
522924108209Lê Duy ĐạtNH29.02130.12.2025D807730120'8,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021NH28.02
61
532823225715Trần Mai AnhNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
62
542823240843Vũ Hoàng AnhNH28.03130.12.2025D807730120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
63
552823220898Mai NamAnhNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
64
562823210404Tạ VănChungNH28.03130.12.2025D807730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
65
572823255442Trịnh MạnhCườngNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
66
582823157139Vũ NgọcDiệpNH28.03130.12.2025D807730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
67
592823215291Dương MinhDũngNH28.03130.12.2025D807730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
68
602823215764Lê NgọcDuyNH28.03130.12.2025D807730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
69
612823151936Vũ ThuNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
70
622823151940Nguyễn ThịHảoNH28.03130.12.2025D807730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
71
632823151945Phan Thị ThuHiềnNH28.03130.12.2025D807730120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
72
642823215532Trần Bùi MaiHuếNH28.03130.12.2025D807730120'8,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
73
652823230222Dương ViệtHùngNH28.03130.12.2025D807730120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
74
662823151974Vũ DuyHưngNH28.03130.12.2025D807730120'7,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
75
672823245171Lê Thị ThanhHuyềnNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
76
682823151982Trần ViệtLâmNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
77
692823240318Dương ThịLinhNH28.03130.12.2025D807730120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
78
702823245551Phạm HàMyNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
79
712823210112Nguyễn Thị YếnNhiNH28.03130.12.2025D807730120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
80
722823152925Lê TrungPhongNH28.03130.12.2025D807730120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
81
732823230417Đinh HồngQuânNH28.03130.12.2025D807730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
82
742823245678Phan ĐứcThịnhNH28.03130.12.2025D807730120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
83
752823215895Trần Thị ThủyTiênNH28.03130.12.2025D807730120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
84
762823152081Nguyễn Thị MaiTrangNH28.03130.12.2025D807930120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
85
772722225948Nguyễn Mỹ TâmNH27.02130.12.2025D807930120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021NH28.03
86
782823210442Nguyễn LanAnhNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
87
792823216224Vũ Thị PhươngAnhNH28.04130.12.2025D807930120'7,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
88
802823215212Vi Thị HồngĐiệpNH28.04130.12.2025D807930120'7,3Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
89
812823211449Nguyễn PhươngDungNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
90
822824300032Đỗ TuấnDươngNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
91
832823210955Nguyễn Thị ThuNH28.04130.12.2025D807930120'7,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
92
842823151937Mai TrungHảiNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
93
852722215348Phạm TrungHiếuNH28.04130.12.2025D807930120'7,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
94
862823230347Nguyễn PhươngHoaNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
95
872823151976Phạm Thị HồngHườngNH28.04130.12.2025D807930120'8,0Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
96
882823210879Chu KhánhLinhNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
97
892823231273Ngô ThúyNgaNH28.04130.12.2025D807930120'7,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
98
902823225002Trần QuỳnhNhưNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
99
912823226590Nguyễn Thị MaiNhungNH28.04130.12.2025D807930120'7,7Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021
100
922823211274Hà ThuPhươngNH28.04130.12.2025D807930120'7,8Ngân hàngTTQT,TTQT&Kinh doanh ngoại hối4191114021