ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 12 từ 21/10/2024 - 27/10/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (21/10)Thứ 3 (22/10) Thứ 4 (23/10) Thứ 5 (24/10)Thứ 6 (25/10)Thứ 7 (26/10)CN (27/10)
4
TC-Y sĩ
K50
SLâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần
(ba ngày cuối tuần - cả ngày)
bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
S
7
CSức khoẻ sinh sản - 5/12
- BM Sản - T 4.1
Sức khoẻ trẻ em - 7/15
- BM Nhi - T 4.1
Sức khoẻ sinh sản - 6/12
- BM Sản- T 4.1
Sức khoẻ trẻ em - 8/15
- BM Nhi - T 4.1
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
S
9
CNNCN - 11/14 - Cô Quyên - E 1.1NNCN - 12/14 - Cô Quyên - E 1.1
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Kỹ thuật điều dưỡng
- dự kiến Tuần 13
11
TGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 13/14 - ThS Bùi Hoa - ONL
NNCN - 13/14- Cô Quyên - ONLGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 14/14 - ThS Bùi Hoa - ONL
NNCN - 14/14- Cô Quyên - ONLBệnh học người lớn 1 - 10/12 - BM Nội - ONL
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
STừ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
Chính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2NNCB đang học 6/40
13
CTin học 6/25 - KHCB - PMPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2NNCB đang học 6/40
15
CTin học 6/25 - KHCB - PMPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
16
CĐ-Y sĩ
K2C
S
17
TTừ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS- ONLTừ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS- ONL
18
CĐ-Y sĩ
K2D
S
19
TTiếng Anh CB - 20/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 21/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 22/40- Cô Quyên -
ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SLâm sàng học phần Chăm sóc sức khỏe người lớn (cả ngày thứ 6, 7, chủ nhật)
từ 30/09/2024 đến hết ngày 24/11/2024
21
T
22
ĐD LT CQ
K11
S
23
TNNCN - 1/14 - Cô Hương- ONLNNCN - 2/14 - Cô Hương- ONL
24
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSNB HSTC
25
CTH CS SK Lão Khoa - 1/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH CS SK Lão Khoa - 2/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/10
- BM Nội - P 205 BV
26
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
27
CTH CS SK Lão Khoa - 1/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/10
- BM Nội - P 205 BV
TH CS SK Lão Khoa - 2/10 - BMĐD
- PTH ĐD
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 12/12 - Bs Tiếp -- E 1.2 Ôn thi CSNB HSTC
28
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
29
CTH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/10
- BM Nội - P 205 BV
TH CS SK Lão Khoa - 1/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH CS SK Lão Khoa - 2/10 - BMĐD
- PTH ĐD
Ôn thi CSNB HSTC
30
CĐK16ASLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
31
CNgoại ngữ chuyên ngành - 11/14
- Cô Quyên - E 1.1
13h30 thi Chăm sóc SKNL 1 - PMT5
32
CĐK16BSLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
33
CNNCN - 12/14 - Cô Quyên - E 1.213h30 thi Chăm sóc SKNL 1 - PMT5
34
CĐK16C
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
35
C14h30 thi Chăm sóc SKNL 1 - PMT5
36
CĐK16D
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
37
CTiếng Nhật CN - 4/14 - Cô Yên - T 4.2 Tiếng Nhật CN - 5/14 - Cô Yên - T 4.214h30 thi Chăm sóc SKNL 1 - PMT5
38
CĐK17ASTin học - 7/25 - KHCB - PMChính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2
39
CPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 2.1Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
40
CĐK17BSTin học - 7/25 - KHCB - PMTừ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
Chính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2
41
CPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 2.1
42
CĐK17C
STừ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
Chính trị - 7/22- ThS Len - E 1.1
43
CTin học - 7/25 - KHCB - PM
44
CĐK17D
SChính trị - 7/22- ThS Len - E 1.1Tin học - 7/25 - KHCB - PM
45
CTừ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- - T 6.3
46
CĐK17E
SChính trị - 5/22- ThS Len - E 1.1Tiếng Nhật CB - 4/40- Cô Yên - T 6.2Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- - T 6.3
47
CTiếng Nhật CB - 3/40- Cô Yên - T 4.3Tiếng Nhật CB - 3/40- Cô Yên - T 4.3Tin học - 6/25 - KHCB - PM
48
PHCN K2SPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồng- 4/4- ThS Cảnh - T 6.2TH Phục hồi chức năng dựa vào CĐ- 1/10- ThS Cảnh - P 205 BV
49
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 7/9 - KHCB- T 4.2TH - Ngôn ngữ trị liệu - 3/10- Cô Thao - T 4.5TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 8/9- KHCB- T 4.3TH - Ngôn ngữ trị liệu - 4/10- Cô Thao - T 4.5Ôn thi Hoạt động trị liệu
50
PHCN K3ASBệnh học 17/25- BM Nội - T 4.3
51
CBệnh học 16/25- BM Nội - T 4.5PHCN hệ xương khớp - cột sống - 3/8- ThS Thi - T 4.4PHCN hệ xương khớp - cột sống - 4/8- ThS Thi - T 4.5Bệnh học 18/25- BM Nội - T 4.2
52
PHCN K
3BCD
TTH
STin học 18/25 - KHCB - ONL
53
C
54
TTin học 17/25 - KHCB - ONLTin học 18/25 - KHCB - ONLL
55
PHCN K3E
TTH
S
56
CNNCB - 14/40- Cô Hương - ONLThực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
NNCB - 15/40- Cô Hương - ONLBệnh học - 11/25- BM Nội - ONL
57
TBệnh học - 9/25- BM Nội - ONLBệnh học - 10/25- BM Nội - ONLBệnh học - 12/25- BM Nội - ONL
58
PHCN K4SChính trị - 9/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 9/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 10/40- Cô Hương - E 3.2
59
CTừ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
-T 6.3
Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2
60
CĐ XN K10SChính trị - 9/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 9/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 10/40- Cô Hương - E 3.2
61
CChính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2
62
CĐ XN K9SLÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng)
63
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 7/9 - KHCB- T 4.2TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 8/9- KHCB- T 4.3Thi Huyết học chuyên sâu-T 4.5Ôn thi Hóa sinh lâm sàng 3 - Tuàn 14
64
CĐK9BSN1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 1/10- BCDL - PTH
TH - KTSX Dược phẩm - 1/10- BCDL -
PTH
7h thi Dược Lâm sàng - PMT5Ôn thi Bào chế - Tuần 14
65
CN1 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTHN2 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTHTH - KTSX Dược phẩm - 2/10- BCDL -
PTH
66
CĐK9CSTH - KTSX Dược phẩm - 1/10- BCDL -
PTH
N1 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTH8h30 thi Dược Lâm sàng - PMT5TH - KTSX Dược phẩm - 2/10- BCDL -
PTH
Ôn thi Bào chế - Tuần 14
67
CN1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 1/10- BCDL - PTH
N2 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTH
68
CĐK9DSN1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 1/10- BCDL - PTH
TH - KTSX Dược phẩm - 2/10- BCDL -
PTH
N1 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTH7h thi Dược Lâm sàng - PMT5Ôn thi Bào chế - Tuần 14
69
CTH - KTSX Dược phẩm - 1/10- BCDL -
PTH
N2 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTH
70
CĐK9ESN1 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTHN2 - TH - Kiểm nghiệm - 4/10- BCDL - PTH8h30 thi Dược Lâm sàng - PMT5Ôn thi Bào chế - Tuần 14
71
CN1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 1/10- BCDL - PTH
TH - KTSX Dược phẩm - 1/10- BCDL -
PTH
TH - KTSX Dược phẩm - 2/10- BCDL -
PTH
72
CĐ Dược K10ASN1, N2- TH - Hóa phân tích- 3/20 - BCDL - PTHBệnh học 9/12- BM Nội - T 4.4
73
CDược liệu- 5/8 - BCDL - T 6.2Hoá dược - 3/8- BCDL- T 4.4
74
CĐ Dược K10BSTH - Hóa phân tích- 2/20 - BCDL - PTHN1, N2 - TH - Hóa phân tích- 3/20 - BCDL - PTH
75
CDược liệu- 5/8 - BCDL - T 6.2 Hoá dược - 3/8- BCDL- E 2.1Bệnh học 9/12- BM Nội - T 4.3
76
CĐ Dược K10CSBệnh học 9/12- BM Nội - T 6.2N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 3/20 - BCDL - PTH
77
CDược liệu- 5/8 - BCDL - T 4.4Hoá dược - 3/8- BCDL - T 4.4
78
CĐ Dược K10DS N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 3/20 - BCDL - PTH
79
CBệnh học 9/12- BM Nội - T 4.4TH - Hóa phân tích- 2/20 - BCDL - PTHDược liệu- 5/8 - BCDL - T 6.2Hoá dược - 3/8- BCDL- T 6.2
80
CĐ Dược K11ASNNCB - 5/40- Cô Quyên - E 2.2NNCB - 6/40- Cô Quyên - E 1.2Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
NNCB - 7/40- Cô Quyên - E 1.1
81
CChính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 2.2
82
CĐ Dược K11BSNNCB - 6/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 8/40- Cô Quyên - E 1.1
83
CChính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 2.2NNCB - 7/40- Cô Quyên - E 2.1
84
CĐ Dược K11CSChính trị - 5/22- ThS Len - E 1.1
85
CTừ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.1
86
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 12/08/2024 - 20/10/2024
nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024
87
T
88
Cao đẳng Dược K9FS
89
T
90
CĐ Dược
K10 E
S
91
TSinh lý - 6/8 - BM XN - ONLSinh lý - 7/8 - BM XN - ONLSinh lý - 8/8 - BM XN - ONL18h Thi Vật lý đại cương - T 4.1
92
CĐ Dược LT CQ K5S
93
THóa học - 1/11- HDDL- ONLHóa học - 2/11- HDDL- ONLHóa học - 3/11- HDDL- ONL
94
CĐ Dược LT CQ K4SN2 - Kiểm nghiệm - 13/14- BCDL - PTH
95
TN1 - Kiểm nghiệm - 13/14- BCDL - PTHN1 - Kiểm nghiệm - 14/14- BCDL - PTHN2 - Kiểm nghiệm - 14/14- BCDL - PTH
96
LỊCH THI TUẦN 12
97
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
98
7h Thứ 5 (24/10)Thi Dược Lâm sàngCĐK9BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
99
8h30 Thứ 5 (24/10)Thi Dược Lâm sàngCĐK9CPMT5Phòng QLĐT - CTSV
100
13h30 Thứ 5 (24/10)Thi Chăm sóc SKNL 1CĐK16APMT5Phòng QLĐT - CTSV