ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN CUỐI HKI (2024-2025)
3
4
STT
KhóaNgànhMônTCNgày thi Giờ thi
Thời gian
Hình thứcSố phòngPhòng
6
227TMQuản lý rủi ro trong thương mại quốc tế218/12/20247h3060'TNM5 x 4D712,D801,D802,D803,D804OK
8
427TSQLMarketing căn bản219/12/20248h3060'TNM1 x 1E609OK
11
726TMThương mại Quốc tế 222/12/202413h0060'TNM3 x 3D805,D806,D807OK
14
1026TMChiến lược kinh doanh của Doanh nghiệp thương mại225/12/20247h3060'TNM3 x 3D802,D803,D804OK
16
1227LKThương mại và Đầu tư227/12/20247h3060'TNM3 x 4D806,D807,D808OK
18
1427TMNghiệp vụ Hải quan trong thương mại quốc tế231/12/202413h0060'TNM5 x 4D707,D708,D709,D710,D711OK
20
1626TMQuản trị Marketing 204/1/202513h0060'TNM3 x 3D807,D808,D809OK
21
1726TMKinh doanh Quốc tế405/1/202513h00120'TNM5 x 2D802,D803,D804,D805,D806OK
22
1827TMLogistics và Vận tải Quốc tế 405/1/202513h00120'TNM9 x 2D501,D502,D503,D504,D505, D507,D508,D509,D510OK
23
1928TMThương mại 405/1/202513h00120'TNM10 x 2D511,D512,D604,D605,D606, D607,D608,D609,D610,D611OK
24
2027QL
(35-67)
Marketing căn bản205/1/20257h3060'TNM9 x 4D708,D709,D710,D711,D712, D801,D802,D803,D804OK
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109