ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
Đại học quốc gia TP.HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Trường ĐH KHXH&NVĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY CHUYÊN NGÀNH
5
Năm học: 2023 - 2024, HK1
6
7
8
KHOA NHẬT BẢN HỌC
9
10
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngNgày bắt đầu dạyTên CBGDGhi chú
11
542310NBH01801Tiếng Nhật: đọc hiểu 124523619 - nhom 150Thứ 66-9B4-30106/10 - 22/12/2023ThS.Phạm Lê Khánh Trang
12
552310NBH02701Tiếng Nhật: nghe 124523619 - nhom 150Thứ 56-9A-2205/10 - 21/12/2023TS.Nguyễn Mỹ Châu
13
562310NBH03301
Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
36023619 - nhom 150Thứ 42-5C1-21
18/10/2023 - 24/1/2024
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
14
572310NBH04101Tiếng Nhật: nói 124523619 - nhom 150Thứ 46-9C1-45
lùi 1 tuần (11/10/2023 - 27/12/2023)
ThS. Trần Thị Thùy Trang
15
582310NBH01802Tiếng Nhật: đọc hiểu 124523619 - nhom 250Thứ 56-9C2-2105/10 - 21/12/2023ThS.Phạm Lê Khánh Trang
16
592310NBH02702Tiếng Nhật: nghe 124523619 - nhom 250Thứ 42-5A-2404/10 - 20/12/2023TS.Nguyễn Mỹ Châu
17
602310NBH03302
Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
36023619 - nhom 250Thứ 46-9A1-24
5 tuần (4/10 - 1/11/2023)
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
18
61Thứ 46-9C2-15
8/11/2023 - 10/1/2024
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
19
622310NBH04102Tiếng Nhật: nói 124523619 - nhom 250Thứ 52-5C2-3205/10 - 21/12/2023ThS. Trần Thị Thùy Trang
20
632310NBH01803Tiếng Nhật: đọc hiểu 124523619 - nhom 350Thứ 46-9C1-3504/10 - 20/12/2023ThS.Phạm Lê Khánh Trang
21
642310NBH02703Tiếng Nhật: nghe 124523619 - nhom 350Thứ 52-5A-2205/10 - 21/12/2023TS.Nguyễn Mỹ Châu
22
652310NBH03303
Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
36023619 - nhom 350Thứ 62-5C1-21
lùi 2 tuần (20/10 - 26/1/2024)
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
23
662310NBH04103Tiếng Nhật: nói 124523619 - nhom 350Thứ 42-5B4-40204/10 - 20/12/2023ThS. Trần Thị Thùy Trang
24
67DAI005
Thống kê cho Khoa học xã hội
23023619120
25
68DAI016Lịch sử văn minh thế giới34523619120Thứ 31-512/9/23TS.Nguyễn Thị Phương Hảo
26
DAI012Cơ sở văn hoá Việt Nam23023619120
27
Tp. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm
28
TRƯỞNG KHOA
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100