ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 42 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 23/05/2022 đến ngày 29/05/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASS
4
42CĐDK14A+B35THỰC HÀNH LÂM SÀNG PHCN - ĐÔNG Y ( 1/2)
5
42CĐDK15A28THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 5/12 )
6
42CĐDK15B25THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 5/12 )
7
42CĐDK15C29THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 5/12 )
8
42CĐDK16A34223/5SángĐiều dưỡng cơ sở 224754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
9
42CĐDK16A34324/5SángNgoại khóa Tiếng AnhCô HồngHội trường tầng 1
10
42CĐDK16A34425/5SángĐiều dưỡng cơ sở 228754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
11
42CĐDK16A34526/5SángTHI: TÂM LÝ NB - Y ĐỨCTHICô Mỹ Phương, Cô Vũ HươngC3.3
12
42CĐDK16A34526/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 232754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
13
42CĐDK16A34627/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 236754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
14
42CĐDK16B+C49223/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 224754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
15
42CĐDK16B+C49324/5SángNgoại khóa Tiếng AnhCô HồngHội trường tầng 1
16
42CĐDK16B+C49425/5SángTHI: TÂM LÝ NB - Y ĐỨCTHICô Thơm - Cô Vũ HươngC3.3
17
42CĐDK16B+C49425/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 228754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
18
42CĐDK16B+C49526/5SángĐiều dưỡng cơ sở 232754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
19
42CĐDK16B+C49627/5SángĐiều dưỡng cơ sở 236754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
20
42CDUK6A+ B35THỰC TẬP TỐT NGHIỆP 5/10
21
42CDUK7A31324/5SángNgoại khóa Tiếng AnhCô HồngHội trường tầng 1
22
42CDUK7A31324/5ChiềuTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)Xong284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
23
42CDUK7A31425/5SángTiếng Anh 26056/754Cô Khánh vânB4.3
24
42CDUK7A31526/5ChiềuTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)Xong284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
25
42CDUK7A31627/5SángTHI PHÁP CHẾ - TCQLDĐỢT 1THICô Vũ Hương , Cô Bùi ThảoC3.3
26
42CDUK7A31627/5ChiềuTiếng Anh 26456/754Cô Khánh vânB3.6
27
42CDUK7B30223/5SángTiếng Anh 25656/754Cô Khánh vânB3.6
28
42CDUK7B30324/5SángNgoại khóa Tiếng AnhCô HồngHội trường tầng 1
29
42CDUK7B30324/5ChiềuTiếng Anh 26056/754Cô Khánh vânB3.6
30
42CDUK7B30425/5ChiềuTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)Xong 284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
31
42CDUK7B30626/5SángTHI PHÁP CHẾ - TCQLDĐỢT 2THICô Vũ Hương , Cô Bùi ThảoC3.3
32
42CDUK7B30627/5ChiềuTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)Xong 284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
33
42CDUK8A+B50223/5SángTH Hoá học tổ 120324Cô ThanhPTH Dược
34
42CDUK8A+B50223/5SángTH Thực vật - Dược liệu Tổ 228404Cô Bùi ThảoPTH Dược
35
42CDUK8A+B50223/5ChiềuTH Hoá học tổ 220324Cô ThanhPTH Dược
36
42CDUK8A+B50223/5ChiềuTH Thực vật - Dược liệu Tổ 3 28404Cô Bùi ThảoPTH Dược
37
42CDUK8A+B50324/5SángNgoại khóa Tiếng AnhCô HồngHội trường tầng 1
38
42CDUK8A+B50324/5ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24184Cô Hồng LyB4.4
39
42CDUK8A+B50425/5SángTH Hoá học tổ 310324Cô ThanhPTH Dược
40
42CDUK8A+B50425/5sángTH Thực vật - Dược liệu Tổ 128404Cô Bùi ThảoPTH Dược
41
42CDUK8A+B50526/5ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 28184Cô Hồng LyB3.6
42
42CDUK8A+B50627/5ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 212184Cô Hồng LyB4.2
43
42Y sĩ ĐY K1250THỰC TẬP BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN 5/8
44
42QLĐ.D K4THỰC TẬP BỆNH VIỆN
45
42XB-BH K7728/5SángXoa bóp - bấm huyệt44Cô LanPTH tầng 2 khu C
46
42XB-BH K7728/5ChiềuXoa bóp - bấm huyệt44Cô LanPTH tầng 2 khu C
47
42XB-BH K7CN29/5SángXoa bóp - bấm huyệt44Cô LanPTH tầng 2 khu C
48
42XB-BH K7CN29/5ChiềuXoa bóp - bấm huyệt44Cô MinhPTH tầng 2 khu C
49
42QLĐ.D K57SángTC và PP Đánh giá chất lượng CSNB44Cô TúB4.4622204681712346
50
42QLĐ.D K5CNChiềuTC và PP Đánh giá chất lượng CSNB44Cô TúB4.46222046817123456
51
42Y sỹ ĐY K1333728/5SángĐ.DCB/KTĐ.D35655Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
52
42Y sỹ ĐY K1333728/5ChiềuĐ.DCB/KTĐ.D40655Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
53
42Y sỹ ĐY K1333CN29/5SángĐ.DCB/KTĐ.D45655Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
54
42Y sỹ ĐY K1333CN29/5ChiềuĐ.DCB/KTĐ.D50655Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
55
42LTN Đ.D K3728/5SángTHI: 1.Bệnh NN-CCM- YHB,2. QLĐ.D - NCKH,3. THI: Đ.D Chuyên khoa.THICô Khánh Vân - Cô Vũ HươngB2.6
56
42LTN Đ.D K3728/5ChiềuTHI:4. Sinh lý bênh, 5. Tiếng anh CN, 6. Đ.D Nội - NhiTHIThầy Doanh - Thầy VữngB2.6
57
42LTN Đ.D K3CN29/5SángTHI: 7. Đ.D Bệnh TN - CSNB nhiễm HIV/AIDS, 8. Đ.DCS, 9.Đ.D Ngoại - SảnTHICô Ngà - Cô DuyênB2.6
58
42CĐ Dược VB2 K331728/5SángThực hành: CTCN CT 15155Cô Thu HàB3.6
59
42CĐ Dược VB2 K331728/5ChiềuThực hành: CTCN CT 110155Cô Thu HàB3.6
60
42CĐ Dược VB2 K331CN29/5SángThực hành: CTCN CT 1xong155Cô Thu HàB3.6
61
62
PHÒNG ĐÀO TẠO
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100