| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | THỜI KHÓA BIỂU HK2- TUẦN 27 (18/03/2024 - 24/03/2024)_ Năm học: 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 18 | 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | THỨ NGÀY | |||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | YSĐK35 | CĐĐD14 | CĐĐD15 | CĐ DƯỢC 5CDE | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC 6CD | CĐ DƯỢC 6EF | CĐ DƯỢC 5A T7&CN | CĐ DƯỢC 5B 18h00 | CĐ DƯỢC 6A T7&CN | CĐ DƯỢC 6B 18h00 | CĐ DƯỢC LIÊN THÔNG 2A T7&CN | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | Buổi | CĐĐD K23A | CĐĐD K23B | YSĐK K23 | ||||||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | TTBV | TTBV | 1. TH Sử dụng thuốc | 1. TH Dược lý 1 | Tổ chức quản lý dược | Hóa phân tích 2 | Pháp luật | Tin học | |||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Cô N. Thanh | Sáng | Cô Dương | Cô Châu | Dược lý 1 | Sáng | Cô Hưng | Cô Khánh | Sáng | Thầy Dinh | ||||||||||||||||||||||
8 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (28/30)- Tổ 2-PTT KN | (12/60)- Tổ 1- PTT Vi sinh- KST | (45/45/0/30) | Thực Tế | Thầy Thông | (20/30) | (09/30) | (15/15/0/60) | SHCN: Cô An | ||||||||||||||||||||||||
9 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | 2. TH Sử dụng thuốc | 2. TH Dược lý 1 | GĐ: 6 | Tốt Nghiệp | (45/45/14/30) | Dược lý 2 | GĐ 4 | GĐ: 7 | P. tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | Thầy Lầm | Cô Tiên | (Từ 26/02/2024 | Học trực tuyến | Thầy Lầm | ||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | (28/30)- Tổ 4-PTT DL-DLS | HAI | (16/60)- Tổ 3- PTT GPSL 2 | 19/05/2024) | qua phần mềm | (20/30/0/35) | HAI | HAI | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 18-03 | 18-03 | Google meet | GĐ: 4 | 18-03 | 18/03 | |||||||||||||||||||||||||||||
13 | TTBV | TTBV | SK môi trường VS | Tổ chức quản lý dược | Pháp chế dược | 18h00 | Vi sinh- ký sinh trùng | Dược liệu | Giải phẫu sinh lý | Bệnh Nội khoa | |||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Cô Liểu | SHCN: C.Hưng | Chiều | Cô Châu | Cô Thảo | Chiều | Cô Huyền | Thầy Bách | Chiều | Cô Dương | Thầy Thông | |||||||||||||||||||||
15 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (15/15/25/30) | (45/45/0/30) | (20/30) | (12/15) | (10/45/0/20) | (15/30) | (12/30) | ||||||||||||||||||||||||||
16 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | GĐ: 3 | GĐ: 5 | GĐ: 6 | GĐ: 4 | GĐ: 7 | GĐ: 8 | GĐ: 1 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | 2. SHCN; Cô Dương | 2. SHCN: Cô Thanh | |||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTBV | TTBV | Giáo dục SK | 1. TH Sử dụng thuốc | 1. TH Dược lý 1 | Dược lý 1 | 1. TH Hóa phân tích 2 | Pháp luật | 1. TH Hóa sinh | Pháp luật | Dược lý | Truyền thông | |||||||||||||||||||||||
20 | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | thực hành điều dưỡng | Cô N. Thanh | Cô Dương | Thầy Ân | Cô Hưng- Tổ 1-(05/40) | Cô Trường | Cô P.Thảo- Tổ 1-(05/40) | Cô Khánh | Cô Tiên | giáo dục sức khỏe | |||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Thầy Thịnh | (30/30)- Tổ 1-PTT KN | Sáng | (12/60)- Tổ 2- PTT Vi sinh- KST | (45/45/05/30) | Thực Tế | KT Bào chế SDH.CDT 2 | Sáng | PTT HPT | (12/30) | PTT GPSL 1 | (12/30) | Sáng | (15/15/0/30) | Cô H. Thanh | |||||||||||||||||
22 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | (30/30) | 2. TH Sử dụng thuốc | GĐ: 5 | Tốt Nghiệp | Cô Thảo | Thi KTMH | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ: 6 | 2. TH Hóa sinh | GĐ: 7 | GĐ: 4 | (15/15) | |||||||||||||||||||||
23 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | GĐ: 3 | Thầy Lầm | (Từ 26/02/2024 | (12/45) | Lý thuyết | Cô Sáu- Tổ 2-(10/80) | Cô M.Thư- Tổ 2-(05/40) | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||
24 | BA | (30/30)- Tổ 3-PTT DL-DLS | BA | 19/05/2024) | Học trực tuyến | KT Bào chế SDH.CDT 2 | BA | PTT GPSL 2 | PTT Hóa sinh | 2. SHCN: Cô Hoàng | BA | ||||||||||||||||||||||||
25 | 19-03 | 19-03 | qua phần mềm | Phòng tin học 2 | 19-03 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 19-03 | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTBV | TTBV | TH Sử dụng thuốc | Dược lý 2 | Google meet | 18h00 | Hóa phân tích 2 | GD thể chất | Thầy Khoa- Tổ 1-(15/80) | Bệnh Ngoại Khoa | |||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Cô N. Thanh | Chiều | Thầy Lầm | 18h00 | Chiều | Cô Hưng | Thầy Hoàng | PTT GPSL 1 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | Cô Tiên | |||||||||||||||||||||
28 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Tổ 2- (30/30) | (05/30/0/35) | (25/30) | (09/60) | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Cô Dương | (16/30) | ||||||||||||||||||||||||||
29 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | PTT KN | GĐ: 6 | GĐ 7 | Sân trường CS1 | Cô Hằng- Tổ 2-(15/80) | (20/30) | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | Thi KTMH- LT (L2) | Thi KTMH- LT (L2) | (từ tiết 8-10) | Thi KTMH- LT (L2) | GĐ: 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
31 | Thực vật dược | Thực vật dược | Thực vật dược | ||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 2. SHCN: Thầy Khoa | 18h00- P.tin học 2 | 18h00- P.tin học 2 | 18h00- P.tin học 2 | SHCN: cô Liểu | ||||||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | TTBV | TTBV | SK-Nâng cao SK HVCN | TH Sử dụng thuốc | Tổ chức quản lý dược | 1. TH Dược lý 1 | Dược liệu | Vi sinh- ký sinh trùng | 1. TH Hóa sinh | Điều dưỡng cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
35 | Sáng | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Cô H. Thanh | Thầy Lầm | Sáng | Cô Châu | Cô Tiên | Sáng | Thầy Bách | Cô Huyền | Sáng | Cô P. Thảo- Tổ 1-(05/40)- PTT. hóa sinh | & Kỹ thuật ĐD | |||||||||||||||||||||
36 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (15/15/30/30) | (30/30)- Tổ 4 | (45/45/05/30) | (12/60)- Tổ 1- PTT Hóa dược | Thực Tế | Dược lý 1 | Pháp chế dược | (15/45/0/20) | (12/15) | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Cô Tú | ||||||||||||||||||||||
37 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | GĐ: 3 | PTT DL-DLS | GĐ: 5 | 2. TH Dược lý 1 | Tốt Nghiệp | Thầy Thông | Cô Thảo | GĐ: 7 | GĐ: 4 | Cô Liểu- Tổ 2-(05/80)- P.GPSL 1 | (25/30/0/30) | ||||||||||||||||||||||
38 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | Cô Dương | (Từ 26/02/2024 | (45/45/18/30) | (24/30) | Cô M.Thư- Tổ 3-(05/80)- P.GPSL 2 | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | TƯ | TƯ | (12/60)- Tổ 3- PTT VS-KST | 19/05/2024) | Học trực tuyến | GĐ: 4 | TƯ | 2. SHCN: Cô Hoa | TƯ | ||||||||||||||||||||||||||
40 | 20-03 | 20-03 | 1. TH Dược lý 1 | qua phần mềm | 20-03 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 20-03 | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | TTBV | TTBV | SK môi trường VS | Cô Dương | Tổ chức quản lý dược | Google meet | GD thể chất | C.H.Thanh-Tổ 1-(10/80) | Dược liệu | Sinh lý bệnh miễn dịch | |||||||||||||||||||||||||
42 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Cô Liểu | Chiều | (16/60)- Tổ 1- PTT VS-KST | Cô Châu | 18h00 | Chiều | Thầy Yên Hùng | PTT GPSL 1 | Thầy Bách | Chiều | Thầy Thịnh | |||||||||||||||||||||
43 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (15/15/30/30) | 2. TH Dược lý 1 | (45/45/05/30) | (09/60) | 2. TH Hóa phân tích 2 | (15/45/0/20) | (15/15/10/30) | ||||||||||||||||||||||||||
44 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | GĐ: 3 | Cô Tiên | GĐ: 5 | Sân trường CS1 | Cô Hưng- Tổ 2-(05/40) | GĐ: 4 | GĐ: 6 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | (20/60)- Tổ 3- PTT DL-DLS | (từ tiết 8-10) | PTT HPT | ||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | TTBV | TTBV | Dược lý 2 | Dược lý 1 | Dược liệu | Hóa sinh | Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | Sáng | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Sáng | Thầy Lầm | Thầy Ân | Sáng | Thầy Bách | Cô P. Thảo | Sáng | Cô Dương | ||||||||||||||||||||||||
49 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (05/30/0/35) | (45/45/10/30) | Thực Tế | KT Bào chế SDH.CDT 2 | (20/45/0/20) | (25/30) | (25/30) | ||||||||||||||||||||||||||
50 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | GĐ: 5 | GĐ: 6 | Tốt Nghiệp | Cô Thảo | Tổ chức quản lý dược | GĐ: 7 | GĐ: 4 | GĐ: 8 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | (Từ 26/02/2024 | (16/45) | Cô Châu | ||||||||||||||||||||||||||||||
52 | NĂM | NĂM | 19/05/2024) | Học trực tuyến | (04/45/0/30) | NĂM | NĂM | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | 21-03 | 21-03 | qua phần mềm | GĐ: 4 | 21-03 | 21-03 | |||||||||||||||||||||||||||||
54 | TTBV | TTBV | TH Dược lý 1 | Google meet | 1. TH Giải phẫu sinh lý | GD thể chất | 1. TH Giải phẫu sinh lý | GD thể chất | Điều dưỡng cơ sở 1 | Điều dưỡng cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
55 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Chiều | Cô Tiên | 18h00 | Chiều | Cô Hằng- Tổ 1-(10/80) | Thầy Yên Hùng | Cô P.Thảo- Tổ 1-(10/40) | Thầy Hoàng | Chiều | Cô Huyền | & Kỹ thuật ĐD | |||||||||||||||||||||
56 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (12/60)- Tổ 2 | PTT Hóa sinh | (09/60) | PTT GPSL 1 | (09/60) | (15/30) | Cô Tú | ||||||||||||||||||||||||||
57 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | PTT DL-DLS | 2. TH Hóa phân tích 2 | Sân trường CS1 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Sân trường CS1 | GĐ: 4 | (30/30/0/30) | ||||||||||||||||||||||||||
58 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | Cô Hưng- Tổ 2-(05/40) | (từ tiết 8-10) | Thầy Thịnh- Tổ 2-(10/80) | (từ tiết 8-10) | GĐ: 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | PTT HPT | PTT GPSL 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | TTBV | TTBV | Tổ chức quản lý dược | Dược lý 1 | Pháp luật | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Vi sinh- ký sinh trùng | Tin học | Tin học | Bệnh Ngoại Khoa | |||||||||||||||||||||||||
62 | Sáng | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Sáng | Cô Châu | Thầy Ân | Sáng | Cô Trường | C.H.Thanh-Tổ 1-(15/80) | Cô Huyền | Sáng | Thầy Dinh | Thầy Chính | Cô Tiên | |||||||||||||||||||||
63 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (45/45/10/30) | (45/45/15/30) | Thông tin thuốc- CGD | Thực Tế | (12/30) | PTT GPSL 1 | (15/15) | (15/15/05/60) | (10/15/0/60) | (20/30) | |||||||||||||||||||||||
64 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | GĐ: 5 | GĐ: 7 | Cô Dương | Tốt Nghiệp | GĐ: 6 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ: 4 | P. tin học 2 | GĐ: 3 | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||
65 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | (15/15/17/30) | (Từ 26/02/2024 | Thầy Khoa- Tổ 2-(15/80) | ||||||||||||||||||||||||||||||
66 | SÁU | SÁU | Học trực tuyến | 19/05/2024) | SÁU | PTT GPSL 2 | 2. SHCN: Cô Hoa | SÁU | |||||||||||||||||||||||||||
67 | 22-03 | 22-03 | qua phần mềm | 22-03 | 22-03 | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | TTBV | TTBV | Dược lý 1 | Tổ chức quản lý dược | Google meet | Vi sinh- ký sinh trùng | Hóa phân tích 2 | Sinh lý bệnh miễn dịch | |||||||||||||||||||||||||||
69 | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Cô Dương | Cô Châu | 18h00 | Cô Huyền | Cô Hưng | Thầy Thịnh | |||||||||||||||||||||||||||
70 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Chiều | (45/45/05/30) | (45/45/10/30) | Chiều | (15/15) | (10/30) | Chiều | (15/15/15/30) | ||||||||||||||||||||||||
71 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | GĐ: 8 | GĐ: 6 | GĐ: 7 | GĐ 4 | GĐ: 5 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 2. SHCN: Cô Tú | 2. SHCN: Cô Hằng | |||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | TTBV | TTBV | Thi KTMH- 5E | Thi KTMH | TH Sử dụng thuốc | Thi KTMH | Thi KTMH | Thi KTMH | Thi KTMH | ||||||||||||||||||||||||||
76 | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | SHCN: Cô Sáu | Lý thuyết (học lại) | Lý thuyết (học lại) | Thầy Lầm | Lý thuyết | Lý thuyết | Lý thuyết (Thi L2) | Lý thuyết (Thi L2) | SHCN: Cô M.Thư | ||||||||||||||||||||||||
77 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Tiếng Anh | Sáng | SHCN: cô P.Thảo | Tiếng Anh | (12/30) | Thực Tế | Tiếng Anh | Dược lâm sàng | Sáng | Hóa đại cương- vô cơ | Hóa đại cương- vô cơ | Sáng | ||||||||||||||||||||
78 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | PTT DL-DLS | Tốt Nghiệp | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||
79 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | 7h30 | 7h30 | (Từ 26/02/2024 | 7h30 | 8h30 | 8h30 | 8h30 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | BẢY | SHCN: C.Tú | BẢY | 19/05/2024) | 2. SHCN- Cô Hoa | 2. SHCN: Cô Châu | BẢY | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||
81 | 23-03 | 23-03 | 23-03 | 23-03 | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | TTBV | TTBV | TH Sử dụng thuốc | 1. TH KT BC SDH.CDT 1 | Thi KTMH | Thi KTMH | Thi KTMH | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Thầy Lầm | Cô An- (28/38)- Tổ 1 | Lý thuyết | Lý thuyết (Thi L2) | Lý thuyết (Thi L2) | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Chiều | (16/30) | PTT | Sử dụng thuốc | Chiều | Sinh học di truyền | Sinh học di truyền | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
85 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | PTT DL-DLS | 2. TH Dược liệu | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | Cô Hoàng- (56/60)- Tổ 2 | 14h00 | 14h00 | 14h00 | |||||||||||||||||||||||||||||
87 | PTT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | TTBV | TTBV | TH Sử dụng thuốc | 1. TH KT BC SDH.CDT 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
90 | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Thầy Lầm | Cô An- (28/38)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
91 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Sáng | (20/30) | Thực Tế | PTT | Sáng | Sáng | ||||||||||||||||||||||||||
92 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | PTT DL-DLS | Tốt Nghiệp | 2. TH Dược liệu | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | (Từ 26/02/2024 | Cô Hoàng- (56/60)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | CN | CN | 19/05/2024) | CN | CN | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 24-03 | 24-03 | 1. TH KT BC SDH.CDT 1 | 24-03 | 24-03 | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | TTBV | TTBV | TH Sử dụng thuốc | Cô An- (32/38)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
97 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA CCBĐ | Chiều | Thầy Lầm | PTT | Chiều | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||
98 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (24/30) | 2. TH Dược liệu | |||||||||||||||||||||||||||||||
99 | (18/03/2024 | (18/03/2024 | PTT DL-DLS | Cô Hoàng- (60/60)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 31/03/2024) | 31/03/2024) | PTT | ||||||||||||||||||||||||||||||||