GIÁ SINH HÓA
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TTTên dịch vụĐVTNhómGiáGiá ĐCKTC
Định mức kê CLS
Nơi thực hiện
Tiêu đề in chỉ định
Tiêu bản
BN100%
Chỉ BN100%
Không làm CLS
Tên theo QĐ ?
Mã TT10
Mã TT31
Phần % BHTT (Trên thẻ)
Giá BHYT trên thẻ
Phần trăm BHTT/100%
Giá BHYT / 100%
Loại Pacs
Mã thay thế
2
1T3 (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh80.000False0/0/1TrueTrueFalse000
3
2CA 19-9 (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh184.000False0/0/1TrueTrueFalse000
4
3Định lượng Protein (niệu)LầnNước Tiểu13.700False0/0/1TrueFalseFalse000
5
4Định lượng Urê (niệu)LầnNước Tiểu15.900False0/0/1TrueFalseFalse000
6
5
Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò)
LầnHóa sinh26.500False0/0/1TrueFalseFalse000
7
6Định lượng Glucose (dịch chọc dò)LầnHóa sinh12.700False0/0/1TrueFalseFalse000
8
7Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò)LầnHóa sinh26.500False0/0/1TrueFalseFalse000
9
8
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
LầnHóa sinh172.000False0/0/1TrueFalseFalse000
10
9HBsAb test nhanhLầnHóa sinh57.500False0/0/1TrueFalseFalse000
11
10
XN sàng lọc chẩn đoán trước sinh Double test =mẫu máu khô(PAPP-A,Free beta hCG hoặc uE3)
LầnHóa sinh350.000False0/0/1TrueTrueFalse000
12
11CA 15-3 (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh184.000False0/0/1TrueTrueFalse000
13
12CA 72-4 (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh184.000False0/0/1TrueTrueFalse000
14
13CA 125 (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh184.000False0/0/1TrueTrueFalse000
15
14Cyfra 21 - 1 (BV khác)LầnHóa sinh165.000False0/0/1TrueTrueFalse000
16
15Định lượng HBsAg (BV khác)LầnHóa sinh250.000False0/0/1TrueTrueFalse000
17
16Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]LầnHóa sinh90.100False0/0/1TrueFalseFalse000
18
17
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
LầnHóa sinh84.800False0/0/1TrueFalseFalse000
19
18
Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]
LầnHóa sinh137.000False0/0/1TrueFalseFalse000
20
19
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]
LầnHóa sinh148.000False0/0/1TrueFalseFalse000
21
20T4 (định lượng) (BV Khác)LầnHóa sinh80.000False0/0/1TrueTrueFalse000
22
21
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
LầnHóa sinh137.000False0/0/1TrueFalseFalse000
23
22
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]
LầnHóa sinh132.000False0/0/1TrueFalseFalse000
24
23Định lượng Calci toàn phần [máu]LầnHóa sinh12.700False0/0/1TrueFalseFalse000
25
24
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
LầnHóa sinh84.800False0/0/1TrueFalseFalse000
26
25
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
LầnHóa sinh37.100False0/0/1TrueFalseFalse000
27
26Định lượng Cortisol (máu)LầnHóa sinh90.100False0/0/1TrueFalseFalse000
28
27CRP định lượngLầnHóa sinh53.000False0/0/1TrueFalseFalse000
29
28
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
LầnHóa sinh53.000False0/0/1TrueFalseFalse000
30
29Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]LầnHóa sinh95.400False0/0/1TrueFalseFalse000
31
30Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]LầnHóa sinh28.600False0/0/1TrueFalseFalse000
32
31TSH (định lượng)(BV khác)LầnHóa sinh74.000False0/0/1TrueTrueFalse000
33
32Định lượng Digoxin [Máu]LầnHóa sinh84.800False0/0/1TrueFalseFalse000
34
33Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
35
34Định lượng Albumin [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
36
35Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]LầnHóa sinh31.800False0/0/1TrueFalseFalse000
37
36Định lượng Mg [Máu]LầnHóa sinh31.800False0/0/1TrueFalseFalse000
38
37Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]LầnHóa sinh26.500False0/0/1TrueFalseFalse000
39
38Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]LầnHóa sinh26.500False0/0/1TrueFalseFalse000
40
39
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
LầnHóa sinh15.000False0/0/1TrueTrueFalse000
41
40Định lượng Estradiol [Máu]LầnHóa sinh79.500False0/0/1TrueFalseFalse000
42
41Định lượng Ferritin [Máu]LầnHóa sinh79.500False0/0/1TrueFalseFalse000
43
42Beta HCG (HCG) (BV khác)LầnHóa sinh109.000False0/0/1TrueTrueFalse000
44
43
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]
LầnHóa sinh180.000False0/0/1TrueFalseFalse000
45
44
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
LầnHóa sinh79.500False0/0/1TrueFalseFalse000
46
45
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
LầnHóa sinh19.000False0/0/1TrueFalseFalse000
47
46Định lượng HbA1c [Máu]LầnHóa sinh99.600False0/0/1TrueFalseFalse000
48
47Định lượng Insulin [Máu]LầnHóa sinh79.500False0/0/1TrueFalseFalse000
49
48Xét nghiệm Khí máu [Máu]LầnHóa sinh212.000False0/0/1TrueFalseFalse000
50
49
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]
LầnHóa sinh26.500False0/0/1TrueFalseFalse000
51
50
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]
LầnHóa sinh190.000False0/0/1TrueFalseFalse000
52
51Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]LầnHóa sinh402.000False0/0/1TrueFalseFalse000
53
52Định lượng Pro-calcitonin [Máu]LầnHóa sinh392.000False0/0/1TrueFalseFalse000
54
53Prolactin (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh108.000False0/0/1TrueTrueFalse000
55
54Định lượng Progesteron [Máu]LầnHóa sinh79.500False0/0/1TrueFalseFalse000
56
55Định lượng Prolactin [Máu]LầnHóa sinh74.200False0/0/1TrueFalseFalse000
57
56
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
LầnHóa sinh90.100False0/0/1TrueFalseFalse000
58
57
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
LầnHóa sinh84.800False0/0/1TrueFalseFalse000
59
58Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]LầnHóa sinh63.600False0/0/1TrueFalseFalse000
60
59Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]LầnHóa sinh63.600False0/0/1TrueFalseFalse000
61
60Định lượng Testosterol [Máu]LầnHóa sinh92.200False0/0/1TrueFalseFalse000
62
61Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]LầnHóa sinh174.000False0/0/1TrueFalseFalse000
63
62Định lượng Troponin T [Máu]LầnHóa sinh74.200False0/0/1TrueFalseFalse000
64
63
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
LầnHóa sinh58.300False0/0/1TrueFalseFalse000
65
64Progesteron (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh108.000False0/0/1TrueTrueFalse000
66
65Định lượng Amylase (niệu)LầnNước Tiểu37.100False0/0/1TrueFalseFalse000
67
66Định lượng Canxi (niệu)LầnNước Tiểu24.300False0/0/1TrueFalseFalse000
68
67Định lượng Creatinin (niệu)LầnNước Tiểu15.900False0/0/1TrueFalseFalse000
69
68
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
LầnNước Tiểu27.000False0/0/10TrueFalseFalse000
70
69Sắc tố mậtLầnHóa sinh6.300False0/0/1TrueFalseFalse000
71
70Định lượng Clo (dịch não tuỷ)LầnHóa sinh22.200False0/0/1TrueFalseFalse000
72
71Định lượng Glucose (dịch não tủy)LầnHóa sinh12.700False0/0/1TrueFalseFalse000
73
72Phản ứng Pandy [dịch]LầnHóa sinh8.400False0/0/1TrueFalseFalse000
74
73Định lượng Protein (dịch não tủy)LầnHóa sinh10.600False0/0/1TrueFalseFalse000
75
74Phản ứng Rivalta [dịch]LầnHóa sinh8.400False0/0/1TrueFalseFalse000
76
75CEA (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh0False0/0/1TrueTrueFalse000
77
76HBsAb miễn dịch bán tự độngLầnHóa sinh69.000False0/0/1TrueFalseFalse000
78
77HCV Ab test nhanhLầnHóa sinh51.700False0/0/1TrueFalseFalse000
79
78HCV Ab miễn dịch tự độngLầnHóa sinh115.000False0/0/1TrueFalseFalse000
80
79HBeAb test nhanhLầnHóa sinh57.500False0/0/1TrueFalseFalse000
81
80HBeAg miễn dịch tự độngLầnHóa sinh92.000False0/0/1TrueFalseFalse000
82
81HBeAg test nhanhLầnHóa sinh57.500False0/0/1TrueFalseFalse000
83
82XentonicLầnHóa sinh6.300False0/0/1TrueFalseFalse000
84
83UrobilinogenLầnHóa sinh6.300False0/0/1TrueFalseFalse000
85
84Định lượng Creatinin (máu)LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
86
85Định lượng Glucose [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
87
86AFP (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh0False0/0/1TrueTrueFalse000
88
87Định lượng Protein toàn phần [máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
89
88Định lượng Urê máu [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
90
89Định lượng Acid Uric [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
91
90Đo hoạt độ Amylase [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
92
91Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
93
92Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
94
93Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]LầnHóa sinh21.200False0/0/1TrueFalseFalse000
95
94HBsAg test nhanhLầnHóa sinh51.700False0/0/1TrueFalseFalse000
96
95HBsAg miễn dịch tự độngLầnHóa sinh72.000False0/0/1TrueFalseFalse000
97
96Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)LầnHóa sinh26.500False0/0/1TrueFalseFalse000
98
97PSA (định lượng) (BV khác)LầnHóa sinh165.000False0/0/1TrueTrueFalse000
99
98
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
LầnHóa sinh26.500False0/0/1TrueFalseFalse000
100
99Định lượng Sắt [Máu]LầnHóa sinh31.800False0/0/1TrueFalseFalse000
Loading...
Main menu