| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | MaSinhVien | HoDem | Ten | GioiTinh | NgaySinh | NoiSinh | |||||||||||||||||||
2 | 1 | 22T1020021 | Lê Phú | Bách | TRUE | 05/03/2003 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 22T1020062 | Phan Tiến | Đạt | TRUE | 13/06/2004 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 22T1020165 | Nguyễn Mai Nhật | Kha | TRUE | 20/09/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 22T1020311 | Hồ Văn | Phong | TRUE | 20/08/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 22T1020321 | Trần Quang | Phú | TRUE | 28/05/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 22T1020382 | Trần Thanh | Sang | TRUE | 12/04/2004 | Tỉnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 22T1020422 | Nguyễn Đỗ Chiến | Thắng | TRUE | 22/10/2004 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 22T1020434 | Trần Lê Xuân | Thành | TRUE | 19/12/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
10 | 9 | 22T1020476 | Hồ Nguyễn Huyền | Trang | FALSE | 08/01/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
11 | 10 | 22T1020520 | Lê Quang | Vinh | TRUE | 03/11/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
12 | 11 | 22T1020533 | Trần Công | Vượt | TRUE | 28/02/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
13 | 12 | 22T1020542 | Dương Phương | Bắc | TRUE | 21/02/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 22T1020583 | Lê Văn Đình | Dương | TRUE | 27/12/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
15 | 14 | 22T1020627 | Lê Trương Đình | Huy | TRUE | 30/01/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
16 | 15 | 22T1020646 | Võ Ngọc | Lâm | TRUE | 20/03/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
17 | 16 | 22T1020686 | Nguyễn Hữu Hoàng | Nguyên | TRUE | 08/01/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
18 | 17 | 22T1020732 | Trần Văn | Sĩ | TRUE | 26/09/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
19 | 18 | 22T1020808 | Kongmany | Phoudsavanh | TRUE | 12/03/2003 | Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào | |||||||||||||||||||
20 | 19 | 22T1020809 | Theppanya | Lattana | FALSE | 12/08/2003 | Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào | |||||||||||||||||||
21 | 20 | 22T1020810 | Viengkeo | Bounthavy | FALSE | 23/10/2002 | Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào | |||||||||||||||||||
22 | 21 | 22T1040005 | Nguyễn Quang Thái | Bảo | TRUE | 23/06/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
23 | 22 | 22T1040014 | Nguyễn Tự Phước | Đức | TRUE | 03/05/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
24 | 23 | 22T1040031 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | FALSE | 13/02/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
25 | 24 | 22T1050018 | Lê Viết | Thuận | TRUE | 02/10/2004 | Tỉnh Quảng Bình | |||||||||||||||||||
26 | 25 | 22T1050026 | Lê Văn | Thái | TRUE | 09/03/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
27 | 26 | 22T1080014 | Hoàng Thị An | Khuê | FALSE | 30/04/2003 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
28 | 27 | 22T1080068 | Nguyễn Việt | Hoàng | TRUE | 14/07/2004 | Tỉnh Quảng Bình | |||||||||||||||||||
29 | 28 | 22T1080081 | Nguyễn Xuân | Tài | TRUE | 17/01/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
30 | 29 | 22T1080086 | Phan Ngọc Bảo | Thắng | TRUE | 04/07/2003 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
31 | 30 | 22T1100010 | Nguyễn Đôn | Vinh | TRUE | 22/05/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
32 | 31 | 22T1100011 | Lê Văn Hoài | Bảo | TRUE | 27/12/2003 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
33 | 32 | 22T1100012 | Nguyễn Văn | Tuấn | TRUE | 22/12/2003 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
34 | 33 | 22T1110021 | Trần Trọng | Quân | TRUE | 28/02/2003 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
35 | 34 | 22T1110024 | Trần Văn Quốc | Khánh | TRUE | 04/09/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
36 | 35 | 22T3050008 | Võ Văn Bảo | Quốc | TRUE | 31/10/2003 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
37 | 36 | 22T3050009 | Châu Văn | Ta | TRUE | 16/01/2004 | Tỉnh Quảng Nam | |||||||||||||||||||
38 | 37 | 22T3050021 | Trần Nguyễn Ngọc | Trang | FALSE | 29/09/2004 | Tỉnh Ninh Bình | |||||||||||||||||||
39 | 38 | 22T3050023 | Lê Văn Quang | Vũ | TRUE | 15/08/2003 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
40 | 39 | 22T6010014 | Nguyễn Văn | Quân | TRUE | 05/06/2004 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
41 | 40 | 22T6010019 | Phan Trương Đình | Vĩnh | TRUE | 24/11/2000 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
42 | 41 | 22T6010026 | Nguyễn Hữu | Tài | TRUE | 12/11/2004 | Tỉnh Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
43 | 42 | 22T6040003 | Lê Mỹ | Hạnh | FALSE | 27/02/1999 | Tỉnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||||||
44 | 43 | 22T6040009 | Lê Hồng | Ân | TRUE | 14/06/2002 | Tỉnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||||||
45 | 44 | 22T6040011 | Lê Minh | Đạt | TRUE | 22/06/2001 | Tỉnh Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
46 | 45 | 22T6050012 | Võ Viết Anh | Đức | TRUE | 25/02/2004 | Tỉnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||||||
47 | 46 | 22T6050020 | Võ Nguyên Ngọc | Hà | FALSE | 01/09/2004 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
48 | 47 | 22T6050046 | Đinh Thị Mỹ | Lộc | FALSE | 07/04/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
49 | 48 | 22T6050062 | Nguyễn Thị Ngọc | Ni | FALSE | 31/05/2003 | Tỉnh Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||
50 | 49 | 22T6050069 | Nguyễn Ba | Rin | TRUE | 10/07/2004 | Tỉnh Phú Yên | |||||||||||||||||||
51 | 50 | 22T6050093 | Hoàng Anh | Tú | TRUE | 06/07/2004 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
52 | 51 | 22T6050116 | Bùi Thị | Diệu | FALSE | 22/03/2004 | Tỉnh Quảng Nam | |||||||||||||||||||
53 | 52 | 22T6050134 | Lê Nguyễn | Tâm | TRUE | 21/04/2004 | Tỉnh Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||
54 | 53 | 22T6051001 | Trần Thị Như | Ý | FALSE | 23/12/2003 | Quảng Nam | |||||||||||||||||||
55 | 54 | 22T6051002 | Trần Mạnh | Hùng | TRUE | 08/11/2002 | Tỉnh Quảng Bình | |||||||||||||||||||
56 | 55 | 22T6060002 | Nguyễn Minh | Hiền | FALSE | 29/05/2004 | Tỉnh Quảng Nam | |||||||||||||||||||
57 | 56 | 22T6060008 | Hồ Thị Kim | Ngạch | FALSE | 26/11/2004 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
58 | 57 | 22T6060009 | Hồ Thị Hồng | Nhung | FALSE | 14/08/2004 | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||
59 | 58 | 22T6070001 | Trần Thị Thanh | Nhàn | FALSE | 20/07/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
60 | 59 | 22T6070007 | Trần Thị | Mary | FALSE | 13/02/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
61 | 60 | 22T6090029 | Nguyễn Đôn Hiếu | Thảo | TRUE | 21/06/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
62 | 61 | 22T6090032 | Tạ Gia | Hân | FALSE | 21/03/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
63 | 62 | 22T6090034 | Trần Văn Quốc | Huy | TRUE | 03/09/2003 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
64 | 63 | 22T6100054 | Đặng Như Ngọc | Thạch | TRUE | 10/03/2004 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
65 | 64 | 22T6110025 | Nguyễn Bùi Thị Thanh | Thuý | FALSE | 25/06/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
66 | 65 | 22T6110031 | Cao Thị Phương | Anh | FALSE | 12/08/2004 | Tỉnh Quảng Nam | |||||||||||||||||||
67 | 66 | 22T6110041 | Phan Dương | Huy | TRUE | 19/10/2004 | Tỉnh Gia Lai | |||||||||||||||||||
68 | 67 | 22T1020583 | Lê Văn Đình | Dương | TRUE | 27/12/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
69 | 68 | 22T1020808 | Kongmany | Phoudsavanh | TRUE | 12/03/2003 | Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 22T1020809 | Theppanya | Lattana | FALSE | 12/08/2003 | Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào | |||||||||||||||||||
71 | 70 | 22T1020810 | Viengkeo | Bounthavy | FALSE | 23/10/2002 | Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào | |||||||||||||||||||
72 | 71 | 22T1100011 | Lê Văn Hoài | Bảo | TRUE | 27/12/2003 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
73 | 72 | 22T1100012 | Nguyễn Văn | Tuấn | TRUE | 22/12/2003 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
74 | 73 | 22T1110024 | Trần Văn Quốc | Khánh | TRUE | 04/09/2004 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
75 | 74 | 22T3030008 | Tạ Ngọc | Trí | TRUE | 28/10/2001 | Thành phố Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
76 | 75 | 22T3050023 | Lê Văn Quang | Vũ | TRUE | 15/08/2003 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
77 | 76 | 22T6040009 | Lê Hồng | Ân | TRUE | 14/06/2002 | Tỉnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||||||
78 | 77 | 22T6090034 | Trần Văn Quốc | Huy | TRUE | 03/09/2003 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
79 | 78 | 22T6100054 | Đặng Như Ngọc | Thạch | TRUE | 10/03/2004 | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |