ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Kế hoạch học tập dự kiến của các chương trình khoá 62 đào tạo năm 2023-2024
2
Học kỳ IHọc kỳ II
3
TTMôn họcMã mônTCTiếtTTMôn họcMã mônTCTiết
4
K62-Ngành kinh tế
5
1Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB1113901Triết học Mác-LêninTRI114345
6
2Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI1152302Kinh tế vi mô KTE201345
7
3Kinh tế vĩ mô KTE2033453Lý thuyết xác suất thông kêTOA201345
Bỏ: Quan hệ quốc tế (tự chọn)
8
5Kỹ năng phát triển nghề nghiệpKKDO4413454Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121390
9
6Toán cao cấp TOA1053755Tin họcTIN206360
10
6Pháp luật đại cươngPLU111345
11
7Giáo dục quốc phòngGDQP8
12
8Giáo dục thể chất 1GDTC1130
13
Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh
KTE206345
14
Cộng14285Cộng30330
15
K62-Ngành kinh tế quốc tế
16
1Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB1113901Triết học Mác-LêninTRI114345
17
2Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI1152302Kinh tế vi mô 1KTE202345
18
3Tin họcTIN2063603Lý thuyết xác suất thông kêTOA201345
19
4Pháp luật đại cươngPLU1113454Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121390
20
5Toán cao cấp TOA1053755Kinh tế vĩ mô 1KTE204345
21
6Phát triển kỹ năngPPH101345
22
Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh
KTE206345
23
7Giáo dục quốc phòngGDQP8
24
8Giáo dục thể chất 1GDTC1130
25
26
Cộng14310Cộng30390
27
K62-Ngành kinh doanh QT
28
1Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB1113901Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115230
29
2Triết học Mác-LêninTRI1143452Kinh tế vĩ môKTE203345
30
3Toán cao cấp TOA1053753Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121390
31
4Kỹ năng phát triển nghề nghiệpKKDO4413454Nguyên lý kế toánKET201345
32
5Kinh tế vi môKTE201345
Bỏ :Quan hệ quốc tế (tự chọn)
33
6Giáo dục thể chất 1GDQT1130
34
7Giáo dục quốc phòngGDQP8
35
8Tin họcTIN206360
36
Pháp luật đại cươngPLU111345
37
38
Cộng12255Cộng23285
39
K62-Ngành Quản trị kinh doanh
40
1Phát triển kỹ năngPPH1013451Pháp luật đại cươngPLU111345
41
2Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB1113902Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115230
42
3Triết học Mác-LêninTRI1143453Kinh tế vi môKTE201345
43
4Kinh tế vĩ môKTE2033454Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121390
44
5Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh
KTE206345
45
6Toán cao cấp TOA105375
46
7Giáo dục thể chất 1GDTC1130
47
8Giáo dục quốc phòngGDQP8
48
Tin họcTIN206360
49
Cộng12295Cộng26360
50
K62-Ngành Kế toán
51
1Toán tài chínhTOA1063751Giáo dục quốc phòngGDQP8
52
2Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB1113902Giáo dục thể chất 1GDTC1130
53
3Triết học Mác-LêninTRI1143453Kinh tế vi môKTE201345
54
4Phát triển kỹ năngPPH1013454Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121390
55
55Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115230
56
6Tin họcTIn206360
57
7Kinh tế vĩ môKTE203345
58
8Lý thuyết xác suất thông kêTOA201345
59
Pháp luật đại cươngPLU111345
60
61
Cộng12295Cộng29345
62
K62-Tài chính-Ngân hàng
63
1Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB1113901Kinh tế vi môKTE201345
64
2Phát triển kỹ năngPPH1013452Lý thuyết xác suất thông kêTOA201345
65
3Triết học Mác-LêninTRI1143453Kinh tế vĩ môKTE203345
66
4Toán cao cấp TOA1053754Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121390
67
55Giáo dục quốc phòngGDQP8
68
6Tin họcTIN206360
69
7Giáo dục thể chất 1GDTC1130
70
8Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115230
71
Pháp luật đại cươngPLU111345
72
Cộng12165Cộng26300
73
K62-Luật TMQT
74
1Triết học Mác-LêninTRI1143451Giáo dục quốc phòngGDQP80
75
2Tin họcTIN2063602Giáo dục thể chất 1GDTC1130
76
3Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB1113903Tâm lý học pháp luật (Tự chọn)TLH103345
77
4Lý luận về nhà nước và pháp luậtPLU1034604Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121390
78
5Logic học và phương pháp nghiên cứu Luật học ( tự chọn)TRI2033455Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115230
79
6Luật Hiến pháp
PLU218345
80
7Xã hội học đại cươngXHH101230
81
8Đa giác nghề luậtPLU125230
82
Kinh tế học
KTE200345
83
1627
84
K62-Ngành Ngôn ngữ Trung
85
1Tiếng Trung Quốc cơ bản 1TTR1033541Tiếng trung tổng hợp 2TTR204354
86
2Tiếng Trung Quốc cơ bản 2TTR1043542Tiếng trung tổng hợp 3TTR205354
87
3Kinh tế vi môKTE2013453Pháp luật đại cươngPLU111345
88
4Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI1152304Triết học Mác-LêninTRI114345
89
Tư duy logic và phương pháp nghiên cứuPPH1063455Giáo dục thế chất 1GDTC1130
90
6Giáo dục quốc phòngGDQP8
91
7Tin họcTIN206360
92
8Kinh tế vĩ môKTE203345
93
9Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO203345
94
10Tiếng trung tổng hợp 1TTR203354
95
Cộng14253Cộng33414
96
K62-Ngành Ngôn ngữ Nhật
97
1Tiếng Nhật cơ bản 1TNH1033541Tiếng Nhật tổng hợp 2TNH204354
98
2Tiếng Nhật cơ bản 2TNH1043542Tiếng Nhật tổng hợp 3TNH205354
99
3Tiếng Nhật tổng hợp 1TNH2033543Pháp luật đại cươngPLU111345
100
4Kinh tế vi môKTE2013454Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO203345