| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kế hoạch học tập dự kiến của các chương trình khoá 62 đào tạo năm 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ I | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Môn học | Mã môn | TC | Tiết | TT | Môn học | Mã môn | TC | Tiết | ||||||||||||||||
4 | K62-Ngành kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | 3 | 90 | 1 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
6 | 2 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | 2 | Kinh tế vi mô | KTE201 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
7 | 3 | Kinh tế vĩ mô | KTE203 | 3 | 45 | 3 | Lý thuyết xác suất thông kê | TOA201 | 3 | 45 | Bỏ: Quan hệ quốc tế (tự chọn) | |||||||||||||||
8 | 5 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | KKDO441 | 3 | 45 | 4 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 | EAB121 | 3 | 90 | ||||||||||||||||
9 | 6 | Toán cao cấp | TOA105 | 3 | 75 | 5 | Tin học | TIN206 | 3 | 60 | ||||||||||||||||
10 | 6 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | ||||||||||||||||||||||
12 | 8 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
13 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh | KTE206 | 3 | 45 | ||||||||||||||||||||||
14 | Cộng | 14 | 285 | Cộng | 30 | 330 | ||||||||||||||||||||
15 | K62-Ngành kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
16 | 1 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | 3 | 90 | 1 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
17 | 2 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | 2 | Kinh tế vi mô 1 | KTE202 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
18 | 3 | Tin học | TIN206 | 3 | 60 | 3 | Lý thuyết xác suất thông kê | TOA201 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
19 | 4 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | 4 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 | EAB121 | 3 | 90 | ||||||||||||||||
20 | 5 | Toán cao cấp | TOA105 | 3 | 75 | 5 | Kinh tế vĩ mô 1 | KTE204 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
21 | 6 | Phát triển kỹ năng | PPH101 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
22 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh | KTE206 | 3 | 45 | ||||||||||||||||||||||
23 | 7 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | ||||||||||||||||||||||
24 | 8 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | Cộng | 14 | 310 | Cộng | 30 | 390 | ||||||||||||||||||||
27 | K62-Ngành kinh doanh QT | |||||||||||||||||||||||||
28 | 1 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | 3 | 90 | 1 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | ||||||||||||||||
29 | 2 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | 2 | Kinh tế vĩ mô | KTE203 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
30 | 3 | Toán cao cấp | TOA105 | 3 | 75 | 3 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 | EAB121 | 3 | 90 | ||||||||||||||||
31 | 4 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | KKDO441 | 3 | 45 | 4 | Nguyên lý kế toán | KET201 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
32 | 5 | Kinh tế vi mô | KTE201 | 3 | 45 | Bỏ :Quan hệ quốc tế (tự chọn) | ||||||||||||||||||||
33 | 6 | Giáo dục thể chất 1 | GDQT1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
34 | 7 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | ||||||||||||||||||||||
35 | 8 | Tin học | TIN206 | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
36 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | ||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | Cộng | 12 | 255 | Cộng | 23 | 285 | ||||||||||||||||||||
39 | K62-Ngành Quản trị kinh doanh | |||||||||||||||||||||||||
40 | 1 | Phát triển kỹ năng | PPH101 | 3 | 45 | 1 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
41 | 2 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | 3 | 90 | 2 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | ||||||||||||||||
42 | 3 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | 3 | Kinh tế vi mô | KTE201 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
43 | 4 | Kinh tế vĩ mô | KTE203 | 3 | 45 | 4 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 | EAB121 | 3 | 90 | ||||||||||||||||
44 | 5 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh | KTE206 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
45 | 6 | Toán cao cấp | TOA105 | 3 | 75 | |||||||||||||||||||||
46 | 7 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
47 | 8 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | ||||||||||||||||||||||
48 | Tin học | TIN206 | 3 | 60 | ||||||||||||||||||||||
49 | Cộng | 12 | 295 | Cộng | 26 | 360 | ||||||||||||||||||||
50 | K62-Ngành Kế toán | |||||||||||||||||||||||||
51 | 1 | Toán tài chính | TOA106 | 3 | 75 | 1 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | |||||||||||||||||
52 | 2 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | 3 | 90 | 2 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | 1 | 30 | ||||||||||||||||
53 | 3 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | 3 | Kinh tế vi mô | KTE201 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
54 | 4 | Phát triển kỹ năng | PPH101 | 3 | 45 | 4 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 | EAB121 | 3 | 90 | ||||||||||||||||
55 | 5 | 5 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | ||||||||||||||||||||
56 | 6 | Tin học | TIn206 | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
57 | 7 | Kinh tế vĩ mô | KTE203 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
58 | 8 | Lý thuyết xác suất thông kê | TOA201 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
59 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | ||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | Cộng | 12 | 295 | Cộng | 29 | 345 | ||||||||||||||||||||
62 | K62-Tài chính-Ngân hàng | |||||||||||||||||||||||||
63 | 1 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | 3 | 90 | 1 | Kinh tế vi mô | KTE201 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
64 | 2 | Phát triển kỹ năng | PPH101 | 3 | 45 | 2 | Lý thuyết xác suất thông kê | TOA201 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
65 | 3 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | 3 | Kinh tế vĩ mô | KTE203 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
66 | 4 | Toán cao cấp | TOA105 | 3 | 75 | 4 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 | EAB121 | 3 | 90 | ||||||||||||||||
67 | 5 | 5 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | |||||||||||||||||||||
68 | 6 | Tin học | TIN206 | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
69 | 7 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
70 | 8 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
71 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | ||||||||||||||||||||||
72 | Cộng | 12 | 165 | Cộng | 26 | 300 | ||||||||||||||||||||
73 | K62-Luật TMQT | |||||||||||||||||||||||||
74 | 1 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | 1 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | 0 | ||||||||||||||||
75 | 2 | Tin học | TIN206 | 3 | 60 | 2 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | 1 | 30 | ||||||||||||||||
76 | 3 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | 3 | 90 | 3 | Tâm lý học pháp luật (Tự chọn) | TLH103 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
77 | 4 | Lý luận về nhà nước và pháp luật | PLU103 | 4 | 60 | 4 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 | EAB121 | 3 | 90 | ||||||||||||||||
78 | 5 | Logic học và phương pháp nghiên cứu Luật học ( tự chọn) | TRI203 | 3 | 45 | 5 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | ||||||||||||||||
79 | 6 | Luật Hiến pháp | PLU218 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
80 | 7 | Xã hội học đại cương | XHH101 | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
81 | 8 | Đa giác nghề luật | PLU125 | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
82 | Kinh tế học | KTE200 | 3 | 45 | ||||||||||||||||||||||
83 | 16 | 27 | ||||||||||||||||||||||||
84 | K62-Ngành Ngôn ngữ Trung | |||||||||||||||||||||||||
85 | 1 | Tiếng Trung Quốc cơ bản 1 | TTR103 | 3 | 54 | 1 | Tiếng trung tổng hợp 2 | TTR204 | 3 | 54 | ||||||||||||||||
86 | 2 | Tiếng Trung Quốc cơ bản 2 | TTR104 | 3 | 54 | 2 | Tiếng trung tổng hợp 3 | TTR205 | 3 | 54 | ||||||||||||||||
87 | 3 | Kinh tế vi mô | KTE201 | 3 | 45 | 3 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
88 | 4 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115 | 2 | 30 | 4 | Triết học Mác-Lênin | TRI114 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
89 | Tư duy logic và phương pháp nghiên cứu | PPH106 | 3 | 45 | 5 | Giáo dục thế chất 1 | GDTC1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||
90 | 6 | Giáo dục quốc phòng | GDQP | 8 | ||||||||||||||||||||||
91 | 7 | Tin học | TIN206 | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
92 | 8 | Kinh tế vĩ mô | KTE203 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
93 | 9 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO203 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
94 | 10 | Tiếng trung tổng hợp 1 | TTR203 | 3 | 54 | |||||||||||||||||||||
95 | Cộng | 14 | 253 | Cộng | 33 | 414 | ||||||||||||||||||||
96 | K62-Ngành Ngôn ngữ Nhật | |||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | Tiếng Nhật cơ bản 1 | TNH103 | 3 | 54 | 1 | Tiếng Nhật tổng hợp 2 | TNH204 | 3 | 54 | ||||||||||||||||
98 | 2 | Tiếng Nhật cơ bản 2 | TNH104 | 3 | 54 | 2 | Tiếng Nhật tổng hợp 3 | TNH205 | 3 | 54 | ||||||||||||||||
99 | 3 | Tiếng Nhật tổng hợp 1 | TNH203 | 3 | 54 | 3 | Pháp luật đại cương | PLU111 | 3 | 45 | ||||||||||||||||
100 | 4 | Kinh tế vi mô | KTE201 | 3 | 45 | 4 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO203 | 3 | 45 | ||||||||||||||||