| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TÍN CHỈ KHOÁ 6, KHÓA 7, KHÓA 8 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | (THỜI GIAN HỌC 1 TIẾT 50 PHÚT) | |||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | S.tiết LT | S.tiết TH | Tổng tiết | Tên lớp tín chỉ | Số tiết/ tuần | Ca học | Giáo viên | Phòng học | Thời gian | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | |||||||||||
4 | Phòng học | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | ||||||||||||
5 | Phòng học | 08 14 | 15 21 | 22 28 | 29 04 | 05 11 | 12 18 | 19 25 | 26 02 | 03 09 | 10 16 | 17 23 | 24 30 | 31 06 | 07 13 | 14 20 | ||||||||||||
6 | 1 | NL011 | Bệnh ngoại khoa thú y | 3 | 39 | 10 | 49 | NL011.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Thu Hiền | G2-1G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
7 | 2 | NL013 | Bệnh nội khoa thú y 2 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL013.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Thu Hiền | G2-1G | Thứ 2(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
8 | 3 | NL014 | Bệnh truyền lây giữa ĐV và người | 2 | 30 | 0 | 30 | NL014.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Đình Tiến | G2-1G | Thứ 5(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
9 | 4 | NL016 | Bệnh truyền nhiễm thú y 2 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL016.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Đình Tiến | G2-1G | Thứ 4(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
10 | 5 | NL026 | Chẩn đoán bệnh thú y | 3 | 39 | 10 | 49 | NL026.1_LT | 3 | Chiều | Võ Thị Hải Lê | G2-1G | Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
11 | 6 | NL029 | Chăn nuôi lợn | 2 | 26 | 10 | 36 | NL029.1_LT | 2 | Chiều | Ngyễn Đình Tường | G2-1G | Thứ 4(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
12 | 7 | NL030 | Chăn nuôi trâu bò | 2 | 26 | 10 | 36 | NL030.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Đình Tiến | G2-1G | Thứ 4(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
13 | 8 | CT009 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 0 | 30 | CT009.1_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Mạnh Hưng | G2.4G | Thứ 2(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
14 | 9 | CT009 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 0 | 30 | CT009.2_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Mạnh Hưng | G3-4G | Thứ 2(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
15 | 10 | CT009 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 0 | 30 | CT009.3_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Kim Dung | G2-2G | Thứ 6(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
16 | 11 | NL048 | Dinh dưỡng ĐV và thức ăn CN | 3 | 39 | 10 | 49 | NL048.1_LT | 3 | Chiều | Ngyễn Đình Tường | G2-1G | Thứ 2(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
17 | 12 | NL053 | Dược liệu học thú y | 2 | 28 | 5 | 33 | NL053.1_LT | 2 | Chiều | Châu Thị Tâm | G2-1G | Thứ 4(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
18 | 13 | NL056 | Giải phẫu vật nuôi 1 | 3 | 39 | 10 | 49 | NL056.1_LT | 3 | Chiều | Võ Thị Hải Lê | G2-2G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
19 | 14 | NL057 | Giải phẫu vật nuôi 2 | 2 | 28 | 5 | 33 | NL057.1_LT | 2 | Chiều | Võ Thị Hải Lê | G2-2G | Thứ 2(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
20 | 15 | CS033 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 30 | 30 | CS033.1_LT | 4 | Sáng Sáng | Ngô Đăng Vinh | Thứ 2(T1-4) Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
21 | 16 | CS033 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 30 | 30 | CS033.2_LT | 4 | Sáng Sáng | Nguyễn Thị Hậu | Thứ 3(T1-4) Thứ 5(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
22 | 17 | CS033 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 30 | 30 | CS033.3_LT | 4 | Sáng Sáng | Ngô Đăng Vinh | Thứ 3(T1-4) Thứ 5(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
23 | 18 | NL064 | Hóa sinh đại cương | 2 | 30 | 0 | 30 | NL064.1_LT | 2 | Sáng | Vương Thị Thúy Hằng | G2-2G | Thứ 6(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
24 | 19 | NL065 | Hóa sinh động vật | 2 | 30 | 0 | 30 | NL065.1_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Lệ Quyên | G2-2G | Thứ 5(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
25 | 20 | KT003 | Kế toán ngân hàng thương mại | 2 | 30 | 0 | 30 | KT003.1_LT | 2 | Hoàng Thị Hiền | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||
26 | 21 | KT005 | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 0 | 45 | KT005.1_LT | 3 | Sáng | Võ Thị Thanh Tú | G3-2G | Thứ 4(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
27 | 22 | KT008 | Kế toán tài chính 1 | 4 | 60 | 0 | 60 | KT008.1_LT | 4 | Sáng | Trần Thị Bích Ngọc | G2.4G | Thứ 6(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
28 | 23 | KT007 | Kế toán tài chính 3 | 3 | 45 | 0 | 45 | KT007.1_LT | 3 | Sáng | Trần Thị Hương Trà | G2-3G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
29 | 24 | KT024 | Kế toán thuế | 2 | 30 | 0 | 30 | KT024.1_LT | 2 | Nguyễn Thị Xuân | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||
30 | 25 | QT005 | Kinh tế công cộng | 3 | 45 | 0 | 45 | QT005.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Thùy Linh | G3-3G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
31 | 26 | QT006 | Kinh tế đầu tư | 3 | 45 | 0 | 45 | QT006.1_LT | 3 | Sáng | Trịnh Thị Lê | G3-4G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
32 | 27 | QT006 | Kinh tế đầu tư | 2 | 30 | 0 | 30 | QT006.1_LT | 2 | Sáng | Trịnh Thị Lê | G3-4G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
33 | 28 | QT013 | Kinh tế quốc tế | 3 | 45 | 0 | 45 | QT013.1_LT | 3 | Sáng | Trần Thị Thanh Hường | G2.4G | Thứ 2(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
34 | 29 | QT014 | Kinh tế vi mô | 3 | 45 | 0 | 45 | QT014.1_LT | 3 | Chiều | Bành Thị Vũ Hằng | G2.4G | Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
35 | 30 | QT014 | Kinh tế vi mô | 3 | 45 | 0 | 45 | QT014.2_LT | 3 | Chiều | Bành Thị Vũ Hằng | G3-4G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
36 | 31 | QT015 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | 0 | 45 | QT015.1_LT | 3 | Chiều | Hồ Thị Hoàng Lương | G2-3G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
37 | 32 | QT016 | Kinh tế vi mô I | 3 | 45 | 0 | 45 | QT016.1_LT | 3 | Chiều | Hồ Thị Hằng | G2.4G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
38 | 33 | QT017 | Kinh tế vĩ mô I | 3 | 45 | 0 | 45 | QT017.1_LT | 3 | Chiều | Lê Thị Mỹ Tâm | G3-3G | Thứ 2(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
39 | 34 | QT020 | Kỹ năng quản trị | 2 | 30 | 0 | 30 | QT020.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | G3-3G | Thứ 5(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
40 | 35 | NL078 | Ký sinh trùng thú y 2 | 3 | 39 | 10 | 49 | NL078.1_LT | 3 | Sáng | Võ Thị Hải Lê | G2-1G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
41 | 36 | QT021 | Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương | 3 | 45 | 0 | 45 | QT021.1_LT | 3 | Chiều | Hồ Thị Hằng | G3-3G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
42 | 37 | CT002 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | 2 | 30 | 0 | 30 | CT002.1_LT | 2 | Chiều | Trần Thị Bình | G2.4G | Thứ 2(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
43 | 38 | CT002 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | 2 | 30 | 0 | 30 | CT002.2_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Lam | G3-4G | Thứ 2(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
44 | 39 | CT010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 0 | 30 | CT010.1_LT | 3 | Sáng | Hoàng Nam Hưng | G2-3G | Thứ 2(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||||
45 | 40 | CT010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 0 | 30 | CT010.2_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Khánh Ly | G3-3G | Thứ 5(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||||
46 | 41 | CT010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 0 | 30 | CT010.3_LT | 3 | Sáng | Hoàng Nam Hưng | G2-3G | Thứ 5(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||||
47 | 42 | KT011 | Lý thuyết kiểm toán | 2 | 30 | 0 | 30 | KT011.1_LT | 2 | Sáng | Trần Cẩm Vân | G2-3G | Thứ 5(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
48 | 43 | NL085 | Mô học 1 | 2 | 30 | 0 | 30 | NL085.1_LT | 2 | Chiều | Trần Thị Cúc | G2-2G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
49 | 44 | NL086 | Mô học 2 | 2 | 28 | 5 | 33 | NL086.1_LT | 2 | Chiều | Trần Thị Cúc | G2-2G | Thứ 3(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
50 | 45 | TC023 | Nghiệp vụ hải quan | 2 | 30 | 0 | 30 | TC023.1_LT | 2 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||
51 | 46 | TC022 | Nghiệp vụ ngân hàng trung ương | 2 | 30 | 0 | 30 | TC022.1_LT | 2 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||
52 | 47 | QT025 | Phân tích chính sách kinh tế xã hội | 3 | 45 | 0 | 45 | QT025.1_LT | 3 | Sáng | Trần Thị Thanh Hường | G3-3G | Thứ 4(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
53 | 48 | KT015 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 3 | 45 | 0 | 45 | KT015.1_LT | 3 | Chiều | Võ Thị Thu Hương | G3-2G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
54 | 49 | CS014 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 0 | 45 | CS014.1_LT | 10 | Sáng Sáng Sáng Sáng | Thứ 7(T1-5) Thứ 7(T1-5) Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
55 | 50 | QT026 | Phương pháp nghiên cứu kinh tế | 3 | 45 | 0 | 45 | QT026.1_LT | 3 | Sáng | Ngô Văn Chung | G3-3G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
56 | 51 | QT030 | Quản trị chiến lược | 3 | 45 | 0 | 45 | QT030.1_LT | 3 | Sáng | Lê Thị Hồng Ngọc | G3-2G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
57 | 52 | QT034 | Quản trị học | 2 | 30 | 0 | 30 | QT034.1_LT | 2 | Chiều | Dương Tiến Dũng | G2.4G | Thứ 3(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
58 | 53 | QT034 | Quản trị học | 2 | 30 | 0 | 30 | QT034.2_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Lan Anh B | G3-4G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
59 | 54 | QT028 | Quản trị nhân lực | 3 | 45 | 0 | 45 | QT028.1_LT | 25 | Sáng | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
60 | 55 | TC014 | Quản trị rủi ro tài chính | 3 | 45 | 0 | 45 | TC014.1_LT | 3 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||
61 | 56 | QT037 | Quản trị sản xuất | 3 | 45 | 0 | 45 | QT037.1_LT | 3 | Chiều | Lê Thị Trang | G3-3G | Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
62 | 57 | NL112 | Sinh sản gia súc 1 | 3 | 39 | 10 | 49 | NL112.1_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Đình Tiến | G2-1G | Thứ 6(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
63 | 58 | NL113 | Sinh sản gia súc 2 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL113.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Đình Tiến | G2-1G | Thứ 5(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
64 | 59 | TC004 | Tài chính công | 2 | 30 | 0 | 30 | TC004.1_LT | 2 | Sáng | Lê Thị Dung | G2-3G | Thứ 2(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
65 | 60 | TC005 | Tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 0 | 45 | TC005.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Thanh Tú | G3-4G | Thứ 4(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
66 | 61 | TC006 | Tài chính doanh nghiệp I | 3 | 45 | 0 | 45 | TC006.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Thanh Thương | G3-1G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
67 | 62 | TC006 | Tài chính doanh nghiệp I | 4 | 60 | 0 | 60 | TC006.1_LT | 4 | Sáng | Nguyễn Thị Thanh Thương | G3-1G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
68 | 63 | KT016 | Thống kê doanh nghiệp | 2 | 30 | 0 | 30 | KT016.1_LT | 2 | Chiều | Hoàng Thị Lộc | G2.4G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
69 | 64 | KT016 | Thống kê doanh nghiệp | 2 | 30 | 0 | 30 | KT016.2_LT | 2 | Chiều | Hoàng Thị Lộc | G3-4G | Thứ 3(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
70 | 65 | KT017 | Thực hành kế toán tài chính | 3 | 0 | 90 | 90 | KT017.1_LT | 3 | Chiều Chiều | Hà Thị Hồng Nhung | G3-1G G3-1G | Thứ 4(T6-8) Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
71 | 66 | KT017 | Thực hành kế toán tài chính | 3 | 0 | 90 | 90 | KT017.2_LT | 3 | Chiều Chiều | Nguyễn Thị An | G2-3G G2-3G | Thứ 4(T6-8) Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
72 | 67 | TT007 | Thực tập TN và làm khóa luận | 10 | 0 | 450 | 450 | TT007.1_LT | 10 | Sáng | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||
73 | 68 | TT007 | Thực tập TN và làm khóa luận | 9 | 0 | 270 | 270 | TT007.1_LT | 9 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||
74 | 69 | TC010 | Thuế Nhà nước | 3 | 45 | 0 | 45 | TC010.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Anh Tuấn | G2-3G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
75 | 70 | TC010 | Thuế Nhà nước | 3 | 45 | 0 | 45 | TC010.2_LT | 3 | Sáng | Ngô Thị Tú Oanh | G3-3G | Thứ 2(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
76 | 71 | QT060 | Thương mại điện tử | 3 | 45 | 0 | 45 | QT060.1_LT | 3 | Sáng | Trần Thị Mai | G3-2G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
77 | 72 | CS019 | Tiếng Anh 1 | 3 | 45 | 0 | 45 | CS019.1_LT | 3 | Sáng Sáng Sáng Sáng | Thứ 7(T1-5) Thứ 7(T1-5) Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
78 | 73 | CS021 | Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán | 4 | 60 | 0 | 60 | CS021.1_LT | 4 | Sáng | Nguyễn Thị Lan Hương | G2-3G | Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
79 | 74 | CS025 | Tiếng Anh chuyên ngành TY | 2 | 30 | 0 | 30 | CS025.1_LT | 2 | Chiều | Ngụy Vân Thùy | G2-2G | Thứ 5(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
80 | 75 | CS029 | Toán cao cấp | 3 | 45 | 0 | 45 | CS029.1_LT | 10 | Sáng Sáng Sáng Sáng | Thứ 7(T1-5) Thứ 7(T1-5) Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
81 | 76 | CS030 | Toán kinh tế | 3 | 45 | 0 | 45 | CS030.1_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị Hà | G3.3G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
82 | 77 | CS030 | Toán kinh tế | 3 | 45 | 0 | 45 | CS030.2_LT | 3 | Chiều | Ngô Hà Châu Loan | G3-4G | Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
83 | 78 | CT007 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 0 | 45 | CT007.1_LT | 3 | Sáng Sáng Sáng Sáng | Thứ 7(T1-5) Thứ 7(T1-5) Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
84 | 79 | CS031 | Văn bản trong quản lý | 3 | 45 | 0 | 45 | CS031.1_LT | 10 | Sáng | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||
85 | 80 | NL143 | Vi sinh vật đại cương | 2 | 26 | 10 | 36 | NL143.1_LT | 2 | Chiều | Võ Thị Hải Lê | G2-2G | Thứ 2(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
86 | 81 | NL144 | Vi sinh vật thú y 1 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL144.1_LT | 2 | Chiều | Võ Thị Hải Lê | G2-1G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
87 | 82 | NL145 | Vi sinh vật thú y 2 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL145.1_LT | 2 | Chiều | Võ Thị Hải Lê | G2-1G | Thứ 3(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
88 | 83 | NL141 | VSATTP nguồn gốc động vật | 2 | 26 | 10 | 36 | NL141.1_LT | 2 | Sáng | Châu Thị Tâm | G2-1G | Thứ 2(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||