| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 146 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thời gian học từ ngày 9/12/2023 đến ngày 28/1/2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Đơn vị công tác | Kết quả kiểm tra | Kết quả | ||||||||||||||||||
8 | Luật | NL HTG | NL TĐG | BĐS | MTB | GTDN | TSVH | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Trương Tuấn | Anh | 1992 | Hà Nội | Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và Khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
10 | 2 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 1987 | Hà Nam | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||||||
11 | 3 | Bùi Thị Hòa | Bình | 1987 | Hải Dương | Công ty Tài chính TNHH MTV Quốc tế Việt Nam JACCS | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
12 | 4 | Ngô Thị Sao | Chi | 1987 | Quảng Ninh | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
13 | 5 | Nguyễn Tiến | Dũng | 1998 | Phú Thọ | Công ty TNHH Kiểm toán HDT Việt Nam | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
14 | 6 | Vũ Tiến | Dũng | 1980 | Hà Nam | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Nam Hà Nội | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
15 | 7 | Thái Thị Thùy | Dương | |||||||||||||||||||||||
16 | 8 | Nguyễn Tiến | Đạt | 1998 | Thái Bình | Công ty CP Thẩm định giá và Thương mại VIC | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
17 | 9 | Trương Hoàng | Đạt | 1998 | Bình Dương | Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam - Chi nhánh Bình Dương | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
18 | 10 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 1993 | Thái Bình | Công ty CP Thẩm định giá và Giám định Hà Thành | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
19 | 11 | Nguyễn Thanh | Hải | 1983 | Hà Tĩnh | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||||||
20 | 12 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | 1993 | Hưng Yên | ATA legal services | 7 | 10 | 9 | 10 | 10 | 9 | 10 | Đạt | ||||||||||||
21 | 13 | Vũ Thị | Hậu | 1984 | Hải Phòng | Ngân Hàng Bưu Điện Liên Việt CN Hải Phòng | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
22 | 14 | Chu Thế | Hiển | 2001 | Thái Nguyên | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân | 6 | 10 | 10 | 10 | 9 | 9 | 10 | Đạt | ||||||||||||
23 | 15 | Phan Thị Bích | Hiệp | 1986 | Quảng Nam | Công ty Đấu giá hợp danh Hòa Thuận | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
24 | 16 | Võ Thị | Hoa | 1997 | Nghệ An | Trung tâm TĐTS - Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
25 | 17 | Lương Tấn | Huy | 1995 | Phú Yên | Công ty CP Thẩm định Giám định Cửu Long | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
26 | 18 | Lương Thanh | Hương | 1998 | Hải Phòng | Công ty CP Tư vấn Thẩm định giá Duyên Hải | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
27 | 19 | Nguyễn Trung | Kiên | 1998 | Khoái Châu | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||||||
28 | 20 | Phạm Thị Thùy | Linh | 1999 | Hưng Yên | Công ty CP Tư vấn đầu tư và Thẩm định giá Việt Nam | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
29 | 21 | Đồng Thị Kiều | Linh | 1981 | Quảng Nam | Ngân hàng TMCP HDBank Đà Nẵng | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
30 | 22 | Trịnh Viết | Mạnh | 1986 | Hà Nội | Công ty CP Tư vấn Tái cấu trúc BHM | 7 | 5 | 7 | 10 | 5 | 8 | 10 | Đạt | ||||||||||||
31 | 23 | Phạm Trà | My | 1986 | Thái Bình | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
32 | 24 | Nguyễn Thị Phương | Ngân | 1990 | Thái Bình | Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) - PGD Uông Bí | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
33 | 25 | Lương Văn | Nghĩa | 1985 | Bình Thuận | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - chi nhánh Thống Nhất | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
34 | 26 | Lê Thị | Nguyệt | 1989 | Hà Tĩnh | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư phát triển ứng dụng công nghệ NYP | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
35 | 27 | Nguyễn Xuân | Phong | 1997 | Nghệ An | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||||||
36 | 28 | Nhữ Ngọc | Quang | 1989 | Hà Nam | Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn và Đào tạo quốc tế IVMA | 8 | 5 | 7 | 10 | 5 | 5 | 10 | Đạt | ||||||||||||
37 | 29 | Trần Ngọc Anh | Quân | |||||||||||||||||||||||
38 | 30 | Phan Thành | Sơn | 1992 | Thái Bình | Công ty CP Bình Minh Group | 6 | 10 | 5 | 10 | 2 | 5 | 10 | Ko đạt | ||||||||||||
39 | 31 | Đàm Văn | Tiến | 1988 | Quảng Ninh | Tổng Công ty CP Bảo hiểm Vietinbank (VBI) | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
40 | 32 | Trần Thị Thanh | Tú | 1986 | Ninh Bình | Công ty TNHH Hãng Kiểm toán và Định giá ATC- CN Hà Thành | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
41 | 33 | Đàm Thanh | Tùng | 1992 | Bắc Ninh | Ngân hàng TMCP Sài gòn - Hà Nội - Chi nhánh Hà Nội | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | 7 | 10 | Đạt | ||||||||||||
42 | 34 | Võ Huỳnh | Thanh | 1987 | Quảng Ngãi | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - chi nhánh Phú Mỹ Hưng | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
43 | 35 | Trần Duy | Thoa | 1991 | Quảng Ngãi | Ngân hàng TMCP Bản Việt - Chi nhánh Vũng Tàu | 7 | 2 | 2 | 10 | 10 | 7 | 10 | Ko đạt | ||||||||||||
44 | 36 | Trần Thị | Thương | 1992 | Quảng Bình | Công ty CP Thẩm định giá và Thương mại VIC | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
45 | 37 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 2000 | Hà Nội | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
46 | 38 | Hoàng Đức | Trung | 1993 | Quảng Ninh | Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và Khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | 7 | 10 | Đạt | ||||||||||||
47 | 39 | Nguyễn Thanh | Việt | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | CHỦ TỊCH | |||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | Nguyễn Tiến Thỏa | |||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||