ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH KẾT QUẢ PHÚC KHẢO T8,9,10_KTVT (BỔ SUNG)
2
3
STTHọ và tênMã sinh viênLớpSinh viên khoaTên học phầnMã học phầnHọc kỳNăm họcNgày thiLần thiKết quả phúc khảoGHI CHÚ
4
1Lê Đức Thắng72DCVT2004972DCVT21Kinh tế vận tảiGiao dịch ngoại thươngDC3VL3522022-20239/24/202322,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
5
2Trương Ngọc Linh72DCQT2013772DCQM22Kinh tế vận tảiQuan hệ công chúngDC2QM2722022-202310/1/202328,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
6
3Hà Thị thảo73DCQT2325473DCQT23Kinh tế vận tảiTâm lý học đại cươngDC1CB8522022-20239/24/20232không thay đổi
7
4Vũ Hồng Anh73DCTD2222273DCTD21Kinh tế vận tảiĐại cương thương mại điện tửDC2EC2122022-202311/11/20232phạm quy trừ 50%
8
5Đỗ Xuân Hiệp71DCTN2119871DCVT21Kinh tế vận tảiThương mại quốc tếDC3VL4122022-20239/22/20232không thay đổi
9
6Trần Trung Kiên70DCVT2105170DCVT21Kinh tế vận tảiHệ thống thông tin logisticsDC3VL3822022-20239/11/20232không thay đổi
10
7Đặng thế Thành72DCKX2010972DCKX23Kinh tế vận tảiĐịnh giá sản phẩm xây dựngDC3KX2122022-202310/19/20232không thay đổi
11
8Cao Tuấn Anh72DCKx2006472DCKX22Kinh tế vận tảiĐịnh giá sản phẩm xây dựngDC3KX2112023-202410/19/20231không thay đổi
12
9Bùi Thị Thùy Dung71DCVT2105171DCVT21Kinh tế vận tảiThương mại quốc tếDC3VL4122022-20239/22/202324,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
13
10Lê Văn Duy71DCVT2201371DCVT21Kinh tế vận tảiCông nghệ vận tải 2DC3VL2622022-20239/30/20232không thay đổi
14
11Bùi Thu Quyên71DCVT2206871DCVT22Kinh tế vận tảiCông nghệ vận tải 2DC3VL2622022-20239/30/20232không thay đổi
15
12Hà Thị thảo73DCQT2325473DCQT23Kinh tế vận tảiMarketing căn bảnDC2KV7622022-20239/23/20232không thay đổi
16
13Vũ Thị thiên trang73DCKT2250073DCKT22Kinh tế vận tảiMarketing căn bảnDC2KV7622022-202311/9/20232không thay đổi
17
14Lê Thanh Tùng72DCQD2021572DCQD22Kinh tế vận tảiQuản trị tài chính doanh nghiệpDC3QM6422022-20239/24/20232không thay đổi
18
15Vương thị Huyền My72DCQT2028372DCQD22Kinh tế vận tảiQuản trị tài chính doanh nghiệpDC3QM6422022-20239/24/202323 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
19
16Đỗ Quỳnh Trang72DCQT2030972DCQD22Kinh tế vận tảiQuản trị tài chính doanh nghiệpDC3QM6422022-20239/24/202328 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
20
17Nguyễn Hương Giang72DCT2010572DCQD21Kinh tế vận tảiQuản trị tài chính doanh nghiệpDC3QM6422022-20239/24/202325 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
21
18Nguyễn Phương Linh72DCQT2019672DCQD22Kinh tế vận tảiQuản trị tài chính doanh nghiệpDC3QM6422022-20239/24/202323,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
22
19Đặng Quốc Cường72DCQD2106572DCQD21Kinh tế vận tảiQuản trị tài chính doanh nghiệpDC3QM6422022-20239/24/202324,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
23
20Đỗ Xuân Đạt72DCKT2007672DCKT22Kinh tế vận tảiKế toán tổng hợpDC3KT2412023-202410/9/20231không thay đổi
24
21Nguyễn Thị Hồng Nhung72DCKT2033172DCKT26Kinh tế vận tảiKế toán tổng hợpDC3KT2412023-202410/9/202317,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
25
22Dương Nhật Mạnh73DCTN2215373DCTN24Kinh tế vận tảiKế toán doanh nghiệpDC2KV8012023-202410/21/20231phạm quy
26
23Nguyễn Hồng Ngọc73DCTN2237873DCTN22Kinh tế vận tảiKế toán doanh nghiệpDC2KV8012023-202410/21/20231không thay đổi
27
24Trần Thị Mai Thư72DCKT2032572DCKT25Kinh tế vận tảiKinh tế xây dựngDC2KV6512023-202410/16/20231không thay đổi
28
25Viêm Thị Lan Phượng72DCKT2027872DCKT26Kinh tế vận tảiKinh tế xây dựngDC2KV6512023-202410/16/202313,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
29
26Vũ Thành Đạt72DCKX2015072DCKX23Kinh tế vận tảiĐịnh giá sản phẩm xây dựngDC3KX2112023-202410/19/20231không thay đổi
30
27Lê Văn Minh72DCKX2012272DCKX23Kinh tế vận tảiĐịnh giá sản phẩm xây dựngDC3KX2112023-202410/19/20231không thay đổi
31
28Tạ Quốc Việt72DCKX2013572DCKX23Kinh tế vận tảiĐịnh giá sản phẩm xây dựngDC3KX2112023-202410/19/20231không thay đổi
32
29Trần Văn Trung72DCKX2014972DCKX23Kinh tế vận tảiĐịnh giá sản phẩm xây dựngDC3KX2112023-202410/19/20231không thay đổi
33
30Nguyễn Văn Việt72DCKX2014772DCKX23Kinh tế vận tảiĐịnh giá sản phẩm xây dựngDC3KX2112023-202410/19/20231không thay đổi
34
31Vũ Quỳnh Mai72DCLG2010272DCLG21KTVT
Pháp luật kinh doanh logistic và vận tải đa phương thức
DC3VL2412023-202410/16/20231Phạm quy
35
32Thái Thịnh72DCQT2003272DCQD21KTVTTiếng Anh chuyên ngànhDC3QT1812023-202410/18/202318,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
36
33Đỗ Thảo Nguyên73DCVL2227873DCVL22KTVT
Đại cương về logistics và chuỗi cung ứng
DC2LG5312023-202410/18/20231không thay đổi
37
34Lê Phương Thúy73DCVL2236273DCVL24KTVT
Đại cương về logistics và chuỗi cung ứng
DC2LG5312023-202410/18/20231không thay đổi
38
35Đinh Thị Loan73DCVL2334173DCVL24KTVT
Đại cương về logistics và chuỗi cung ứng
DC2LG5312023-202410/18/20231không thay đổi
39
36Doãn Thị thanh Lương73DCVL2219173DCVL24KTVT
Đại cương về logistics và chuỗi cung ứng
DC2LG5312023-202410/18/20231Phạm quy
40
37Nguyễn Thùy Trang73DCVL2336173DCVL24KTVT
Đại cương về logistics và chuỗi cung ứng
DC2LG5312023-202410/18/20231không thay đổi
41
38Cao Thị Phương Thùy71DCLG2203871DCLG21KTVTPhân tích hoạt động kinh doanhDC3VL3912023-20249/7/202317,5 sv nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCL ĐT ngày 27/02/2024
42
39Mai thị Quỳnh71DCKT2219071DCKT25KTVTThống kê kinh doanhDC3KT2512023-202411/27/20231không thay đổi
43
40Nguyễn thu Huyền72DCVT2012772DCVT22KTVT
Pháp luật kinh doanh logistic và vận tải đa phương thức
DC3VL2412023-202410/16/20231không thay đổi
44
41Phạm Đức Giang72DCVT2009472DCVT22KTVT
Pháp luật kinh doanh logistic và vận tải đa phương thức
DC3VL2412023-202410/16/20231không thay đổi
45
42Hoàng Thị Lý72DCTN2008972DCTN22KTVTKinh tế công cộngDC2TN6512023-202410/18/20231không thay đổi
46
43Lưu Thị Huyền Trang72DCTN2009072DCTN22KTVTKinh tế công cộngDC2TN6512023-202410/18/20231không thay đổi
47
44Vũ Hải Yến72DCTN2012272DCTN22KTVTKinh tế công cộngDC2TN6512023-202410/18/20231không thay đổi
48
45Nguyễn thùy Trang73DCVL2226673DCVL23KTVTKinh tế vĩ môDC2KV6212023-202410/13/20231không thay đổi
49
46Đào Thị Lương73DCVL2215873DCVL21KTVTKinh tế vĩ môDC2KV6212023-202410/13/20231không thay đổi
50
47Lê Nguyệt Hải Yến72DCTN2007072DCTN22KTVTKiểm toán căn bảnDC2KV8112023-202410/14/20231không thay đổi
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100