| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN CẢNH BÁO HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2020-2021 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM _ CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | Lớp sinh hoạt | CVHT | SĐT | |||||||||
7 | 1 | 15520239 | Trần Phạm Đào Minh Hiếu | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 134 | 7.45 | 2.98 | X | KTPM0001 | Phan Nguyệt Minh | 0985933648 | |||||||||||||||
8 | 2 | 15520315 | Phan Vĩnh Huy | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 133 | 4.13 | 0.57 | X | KTPM0001 | Phan Nguyệt Minh | 0327940877 | |||||||||||||||
9 | 3 | 15520605 | Phan Mạnh Phát | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 132 | 5.08 | 1.62 | X | KTPM0001 | Phan Nguyệt Minh | 0939312352 | |||||||||||||||
10 | 4 | 15520732 | Nguyễn Công Trường Sơn | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 110 | 4.33 | 1.25 | X | KTPM0001 | Phan Nguyệt Minh | 0947856072 | |||||||||||||||
11 | 5 | 16520434 | Lê Việt Hoàng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 139 | 6.93 | 2.77 | X | PMCL2016.1 | Hoàng Văn Hà | 0377091735 | |||||||||||||||
12 | 6 | 16520493 | Vũ Đoàn Ngọc Hưng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 127 | 5.42 | 1.19 | X | PMCL2016.1 | Hoàng Văn Hà | 0342262675 | |||||||||||||||
13 | 7 | 16520578 | Hà Thụy Ngọc Khánh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 139 | 5.62 | 0.67 | X | PMCL2016.1 | Hoàng Văn Hà | 0923508341 | |||||||||||||||
14 | 8 | 16520654 | Hồng Gia Lập | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 134 | 4 | 1.93 | X | PMCL2016.2 | Mai Trọng Khang | 0937363436 | |||||||||||||||
15 | 9 | 16520689 | Nguyễn Kim Long | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 109 | 5.69 | 2.25 | X | PMCL2016.2 | Mai Trọng Khang | 0868860704 | |||||||||||||||
16 | 10 | 16521185 | Vũ Đức Thịnh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 125 | 3.46 | 2.63 | X | PMCL2016.3 | Nguyễn Tấn Toàn | 0911615508; 0364624455 | |||||||||||||||
17 | 11 | 16521273 | Đỗ Ngọc Bích Trâm | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì đóng học phí trể - 2020-09-20 | 149 | 8.06 | 7.08 | X | PMCL2016.3 | Nguyễn Tấn Toàn | 0931450328 | |||||||||||||||
18 | 12 | 16521467 | Nguyễn Viết Hải Vương | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 -Bị cảnh cáo vì đóng học phí trể - 2020-09-20 | 77 | 4.87 | 2.12 | PMCL2016.2 | Mai Trọng Khang | 0918762874 | ||||||||||||||||
19 | 13 | 16521468 | Ưng Vi Vương | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 -Bị cảnh cáo vì đóng học phí trể - 2020-09-20 | 113 | 0.99 | 0.56 | PMCL2016.3 | Nguyễn Tấn Toàn | 0346672726 | ||||||||||||||||
20 | 14 | 16521826 | Đinh Trọng Tín | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 112 | 4.27 | 2.2 | X | PMCL2016.3 | Nguyễn Tấn Toàn | 0967673029 | |||||||||||||||
21 | 15 | 17520228 | Đặng Tiến Anh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì đóng học phí trể - 2020-09-20 | 112 | 6.66 | 3.94 | PMCL2017.1 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 0987459893 | ||||||||||||||||
22 | 16 | 17521199 | Nguyễn Đoàn Anh Tú | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 129 | 5.27 | 0.65 | PMCL2017.1 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 0394503996 | ||||||||||||||||
23 | 17 | 18520361 | Nguyễn Huỳnh Tấn Thành | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 29 | 5.66 | 0.89 | X | PMCL2018.1 | Huỳnh Tuấn Anh | 0858891169 | |||||||||||||||
24 | 18 | 19520738 | Trần Công Minh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 12 | 0.21 | 1.18 | X | PMCL2019.1 | Trần Anh Dũng | 0339718839 | |||||||||||||||
25 | 19 | 19521231 | Lê Công Bách | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 21 | 0.51 | 1.57 | X | PMCL2019.1 | Trần Anh Dũng | 0935473880 | |||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | KHOA HỆ THỐNG THÔNG TIN _ CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
28 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | Lớp sinh hoạt | CVHT | SĐT | |||||||||
29 | 1 | 16520155 | Nguyễn Xuân Cường | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 143 | 4.06 | 1.62 | X | HTCL2016.1 | Trương Thu Thủy | 0909488293 | |||||||||||||||
30 | 2 | 16521535 | Trần Trọng Thức | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 76 | 4.42 | 0.65 | HTCL2016.2 | Trương Thu Thủy | 0968919257 | ||||||||||||||||
31 | 3 | 17520215 | Nguyễn Thị Thúy An | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 30 | 2.38 | 1.51 | HTCL2017.2 | Đỗ Thị Minh Phụng | 0399833359 | ||||||||||||||||
32 | 4 | 17520468 | Đặng Đăng Hiếu | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 36 | 1.03 | 1.17 | X | HTCL2017.1 | Đỗ Thị Minh Phụng | 0899461324 | |||||||||||||||
33 | 5 | 17520598 | Nguyễn Văn Huỳnh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 88 | 5.04 | 0.99 | X | HTCL2017.2 | Đỗ Thị Minh Phụng | 0896960290 | |||||||||||||||
34 | 6 | 18520073 | Võ Trung Minh Khang | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 -Bị cảnh cáo vì đóng học phí trể - 2020-09-20 | 54 | 3.76 | 0.24 | HTCL2018.1 | Mai Xuân Hùng | 0934134383 | ||||||||||||||||
35 | 7 | 18520420 | Bùi Lê An | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 67 | 4.31 | 2.24 | X | HTCL2018.1 | Mai Xuân Hùng | 0947434489; 0334879749 | |||||||||||||||
36 | 8 | 18521245 | Nguyễn Minh Phú | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 40 | 4.84 | 2.06 | X | HTCL2018.2 | Mai Xuân Hùng | 0908456716 | |||||||||||||||
37 | 9 | 19520822 | Nguyễn Minh Nhựt | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 43 | 4.54 | 2.59 | X | TMCL2019.1 | Trình Trọng Tín | 0386829222 | |||||||||||||||
38 | 10 | 19520949 | Nguyễn Hoàng Thắng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 10 | 1.31 | 1.23 | X | HTCL2019.1 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 0913891546 | |||||||||||||||
39 | 11 | 19521643 | Vũ Quốc Huy | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 27 | 1.88 | 1.1 | X | HTCL2019.2 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 0834120101 | |||||||||||||||
40 | 12 | 19521940 | Nguyễn Trọng Nhân | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 32 | 0 | 2.35 | X | HTCL2019.2 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 0936665674 | |||||||||||||||
41 | 13 | 19522387 | Nguyễn Minh Trí | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 35 | 7.23 | 0.29 | TMCL2019.2 | Trình Trọng Tín | 0982725301 | ||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | KHOA KHOA HỌC MÁY TÍNH _ CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
44 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | Lớp sinh hoạt | CVHT | SĐT | |||||||||
45 | 1 | 17520591 | Trần Hoàng Huy | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 128 | 7.17 | 1.08 | X | KHCL2017.1 | Trịnh Quốc Sơn | 0329695296 | |||||||||||||||
46 | 2 | 17521232 | Hồ Hoàng Tùng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 65 | 5.26 | 2.47 | X | KHCL2017.2 | Trịnh Quốc Sơn | 0708851155 | |||||||||||||||
47 | 3 | 18520898 | Hoàng Đức Khánh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 61 | 4.12 | 0.41 | KHCL2018.2 | Đỗ Văn Tiến | 0792551500 | ||||||||||||||||
48 | 4 | 18521007 | Lê Xuân Lộc | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 55 | 6.18 | 2.49 | X | KHCL2018.2 | Đỗ Văn Tiến | 0941672328 | |||||||||||||||
49 | 5 | 18521025 | Hoàng Long | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 40 | 5.43 | 1.54 | X | KHCL2018.2 | Đỗ Văn Tiến | 0707972554 | |||||||||||||||
50 | 6 | 18521397 | Nguyễn Quang Thắng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 27 | 2.17 | 1.64 | X | KHCL2018.3 | Nguyễn Trọng Chỉnh | 0916106791 | |||||||||||||||
51 | 7 | 18521699 | Cao Trần Hoàng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 36 | 5.37 | 1.47 | X | KHCL2019.3 | Nguyễn Trọng Chỉnh | 0373826023 | |||||||||||||||
52 | 8 | 19521830 | Trần Thế Mạnh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 10 | 1.47 | 2.89 | X | KHCL2019.2 | Mai Tiến Dũng | 0356378550 | |||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | KHOA KỸ THUẬT MÁY TÍNH _ CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
55 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | Lớp sinh hoạt | CVHT | SĐT | |||||||||
56 | 1 | 15520010 | Phạm Hoàng Ân | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 130 | 4.2 | 2.55 | X | KTMT0001 | Trịnh Lê Huy | 0963855634 | |||||||||||||||
57 | 2 | 15520669 | Võ Thành Phương | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 95 | 4.93 | 1.92 | KTMT0001 | Trịnh Lê Huy | 0346497342 | ||||||||||||||||
58 | 3 | 17521111 | Nguyễn Trung Thuận | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 39 | 3.33 | 1.81 | X | MTCL2017.1 | Phan Đình Duy | 0902771088 | |||||||||||||||
59 | 4 | 18520776 | Hồ Sỹ Hoàng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 -Bị cảnh cáo vì đóng học phí trể - 2020-09-20 | 40 | 4.56 | 1.74 | X | MTCL2018.1 | Phạm Thanh Hùng | 0964169064 | |||||||||||||||
60 | 5 | 18521134 | Trịnh Hoài Nam | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 57 | 3.26 | 1.81 | MTCL2018.2 | Trần Quang Nguyên | 0868931910 | ||||||||||||||||
61 | 6 | 18521658 | Trần Quang Vinh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 29 | 3.11 | 1.48 | X | MTCL2018.3 | Phạm Minh Quân | 0346666294 | |||||||||||||||
62 | 7 | 19521424 | Nguyễn Bách Duy | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 38 | 3.8 | 3.95 | X | MTCL2019.1 | Hồ Ngọc Diễm | 0934063403 | |||||||||||||||
63 | 8 | 19521440 | Nguyễn Văn Duyên | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 31 | 4.13 | 1.81 | X | MTCL2019.1 | Hồ Ngọc Diễm | 0851237654 | |||||||||||||||
64 | 9 | 19521738 | Dương Đặng Thành Lâm | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 16 | 0.11 | 0.46 | MTCL2019.2 | Nguyễn Mạnh Thảo | 0965099403 | ||||||||||||||||
65 | 10 | 19521945 | Trần Thiện Nhân | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 6 | 0.21 | 1.5 | MTCL2019.2 | Nguyễn Mạnh Thảo | 0387346349 | ||||||||||||||||
66 | 11 | 19522117 | Cao Vũ Quang Sang | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 4 | 0.49 | 0.05 | MTCL2019.3 | Nguyễn Mạnh Thảo | 0908134685 | ||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | KHOA KỸ THUẬT THÔNG TIN _ CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
69 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | Lớp sinh hoạt | CVHT | SĐT | |||||||||
70 | 1 | 18520309 | Trần Lê Minh Long | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 23 | 4.02 | 1.38 | X | CNCL2018.1 | Nguyễn Văn Kiệt | 0919492000 | |||||||||||||||
71 | 2 | 18521460 | Nguyễn Minh Thông | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 -Bị cảnh cáo vì đóng học phí trể - 2020-09-20 | 9 | 1.3 | 0.05 | CNCL2018.2 | Nguyễn Văn Kiệt | 0973615167 | ||||||||||||||||
72 | 3 | 19520581 | Trần Hoàng Thái Hưng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 18 | 3.78 | 2.29 | X | CNCL2019.1 | Lưu Thanh Sơn | 0903926945 | |||||||||||||||
73 | 4 | 19521073 | Huỳnh Minh Tuấn | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 22 | 3.88 | 2.95 | X | CNCL2019.1 | Lưu Thanh Sơn | 0982595009 | |||||||||||||||
74 | 5 | 19521792 | Nguyễn Thành Long | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 18 | 3.7 | 0.98 | X | CNCL2019.2 | Lưu Thanh Sơn | 0968852961 | |||||||||||||||
75 | 6 | 19521941 | Nguyễn Văn Ngọc Nhân | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 11 | 0 | 1.48 | CNCL2019.2 | Lưu Thanh Sơn | 0522112372 | ||||||||||||||||
76 | 7 | 19522182 | Trần Thiên Thạch | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 25 | 4.05 | 0.79 | X | CNCL2019.3 | Lưu Thanh Sơn | 0972464640 ; 0935082743; 0972464640 | |||||||||||||||
77 | 8 | 19522184 | Hoàng Thành Thái | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 22 | 4.28 | 2.13 | X | CNCL2019.3 | Lưu Thanh Sơn | 0903013264 | |||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | KHOA MẠNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG _ CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
80 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | Lớp sinh hoạt | CVHT | SĐT | |||||||||
81 | 1 | 17520320 | Nguyễn Thế Đăng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 31 | 3.23 | 2.04 | X | ATCL2017 | Phạm Văn Hậu | 0971502406 | |||||||||||||||
82 | 2 | 17520543 | Nguyễn Mạnh Hùng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 61 | 1.32 | 1.22 | X | MMCL2017 | Lê Trung Quân | 0914279697 | |||||||||||||||
83 | 3 | 17521090 | Phan Nhật Thịnh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 54 | 3.9 | 3.27 | X | MMCL2017 | Lê Trung Quân | 0948806889 | |||||||||||||||
84 | 4 | 17521148 | Lục Kim Trân | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 102 | 6.71 | 2.04 | X | ATCL2017 | Phạm Văn Hậu | 0977076471 | |||||||||||||||
85 | 5 | 18520739 | Lê Văn Hiếu | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 31 | 4.16 | 2.48 | X | MMCL2018.1 | Lý Trọng Nhân | 0857267887 | |||||||||||||||
86 | 6 | 18521700 | Đoàn Kiến Quốc | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 0 | 0.59 | 0.67 | X | MMCL2019.2 | Trần Hồng Nghi | 0856811516 | |||||||||||||||
87 | 7 | 19520798 | Huỳnh Trọng Nhân | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 0 | 0.11 | 0.79 | MMCL2019.1 | Trần Hồng Nghi | 0908977152 | ||||||||||||||||
88 | 8 | 19521212 | Trác Lê Anh | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 15 | 0.65 | 2.99 | X | MMCL2019.1 | Trần Hồng Nghi | 0968315835 | |||||||||||||||
89 | 9 | 19521262 | Trương Hoàng Bảo | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 26 | 4.05 | 1.99 | X | MMCL2019.1 | Trần Hồng Nghi | 0984287026 | |||||||||||||||
90 | 10 | 19521348 | Nguyễn Xuân Đạt | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 22 | 3.35 | 3.87 | X | MMCL2019.1 | Trần Hồng Nghi | 0971740912 | |||||||||||||||
91 | 11 | 19521449 | Nguyễn Xuân Trường Giang | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 32 | 6.23 | 2.94 | X | MMCL2019.1 | Trần Hồng Nghi | 0933749792 | |||||||||||||||
92 | 12 | 19521659 | Phan Công Khải | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 2 | 0.31 | 0.6 | X | MMCL2019.2 | Trần Hồng Nghi | 0939105596 | |||||||||||||||
93 | 13 | 19521875 | Trương Đoàn Nam | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 0 | 1.21 | 0.33 | MMCL2019.2 | Trần Hồng Nghi | 0906358153 | ||||||||||||||||
94 | 14 | 19522002 | Trương Lê Gia Phát | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 24 | 0.89 | 0.95 | X | MMCL2019.2 | Trần Hồng Nghi | 0706376835 | |||||||||||||||
95 | 15 | 19522211 | Nguyễn Thanh Thắng | Bị Cảnh cáo vì : -Bị cảnh cáo vì điểm trung bình học kỳ 1 < 3 | 11 | 2.58 | 2.36 | X | ATCL2019.2 | Đỗ Thị Hương Lan | 0836317039 | |||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||