ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
2
3
4
BẢNG LƯƠNG KỲ 2 - THÁNG 12/2025 - CÔNG TY ABC
5
6
7
BẢNG LƯƠNG KỲ 1 - THÁNG 6/2023 - CÔNG TY ABC
8
9
STTMã nhân viênHọ và tênĐơn vị công tácLương cơ bảnLương đóng BHTỷ lệ hưởng lươngSố công chuẩnTổng công hưởng lươngLương ngày côngLàm thêm giờPhụ cấpBảo hiểm NLĐ đóngThuế TNCNCông đoàn phíBảo hiểm công ty đóngKPCĐ (Công ty đóng)Tổng thu nhậpTổng khấu trừLương kỳ nàyTạm ứngThực lĩnhGhi chúTrạng thái
10
Tổng giờ làm thêm hưởng lương chịu thuếTổng giờ làm thêm hưởng không lương chịu thuếLương làm thêm giờ (chịu thuế)Lương làm thêm giờ (không chịu thuế)Phụ cấp ăn trưaPhụ cấp điện thoạiPhụ cấp xăng xeCông tác phíBHXHBHYTBHTNThu nhập chịu thuếSố người phụ thuộcGiảm trừ gia cảnhThu nhập tính thuếThuế TNCNBHXHBHYTBHTN
11
1KT-05Nguyễn Khánh NgânPhòng Chăm Sóc Khách Hàng 7.000.000 7.000.000 100% 24 24 0 12 10 1.000.000 600.000 500.000 200.000 560.000,000105.000,00070.000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 1.225.000 210.000 70.000 140.000 0 735.000,00000 (735.000)0,00(735.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
12
2KT-06Nguyễn Thiên ThanhPhòng Chăm Sóc Khách Hàng 0 0% 24 24 0 12 10 1.000.000 600.000 500.000 200.000 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
13
3TN001Nguyễn Văn CườngPhòng Kinh Doanh TN1 test 15.000.000 15.000.000 100% 24 24 0 12 10 1.000.000 600.000 500.000 200.000 2.000.000 1.200.000,000225.000,000150.000,000 0 0 11.000.000 0 0 150.000 2.625.000 450.000 150.000 300.000 0 1.725.000,00000 (1.725.000)0,00(1.725.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
14
4TN002Nguyễn Thị HàPhòng Kinh Doanh TN1 test 10.000.000 10.000.000 100% 24 24 0 12 10 1.000.000 600.000 500.000 200.000 800.000,000150.000,000100.000,000 0 0 11.000.000 0 0 100.000 1.750.000 300.000 100.000 200.000 0 1.150.000,00000 (1.150.000)0,00(1.150.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
15
5TP01Trần Lệ ThuPhòng marketing 7.000.000 0 0% 24 24 0 12 10 1.000.000 600.000 500.000 200.000 1.000.000 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
16
6TP02Vũ Thị Ái LiênPhòng marketing 7.000.000 0 0% 24 24 0 12 10 1.000.000 600.000 500.000 200.000 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
17
7TP15Bùi Thị Bích HồngPhòng marketing 7.000.000 2.000.000 0% 24 24 0 12 10 1.000.000 600.000 500.000 200.000 0,0000,0000,000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
18
Tổng cộng 32.000.000 34.000.000 0 2.560.000,000480.000,000320.000,000 0 66.000.000 0 0 250.000 5.600.000 960.000 320.000 640.000 0 3.610.000,00000 (3.610.000)0,00(3.610.000,0000)
19
20
Ngày ..... tháng ..... năm .....
21
22

Người lập
Trưởng phòng nhân sựKế toán trưởngGiám đốc
23
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100