| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K16 ĐĂNG KÝ HỌC TIN CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ĐỢT 1 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Số tiết học | Mã lớp LT | Tên lớp | |||||||||||||||||
5 | 1 | CD244165 | Trương Đình | An | KTML 1 K16 | 10/07/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
6 | 2 | CD243128 | Nguyễn Trường | An | KTML 2 K16 | 01/10/2006 | 60 tiết | 251079 | Lớp 60.01 | |||||||||||||||||
7 | 3 | CD241165 | Phạm Văn | An | LTMT 6 K16 | 26/03/2006 | 60 tiết | 251081 | Lớp 60.03 | |||||||||||||||||
8 | 4 | CD241317 | Nguyễn Trung | An | Ô TÔ 6 K16 | 28/10/2006 | 25 tiết | 251065 | Lớp 25.02 | |||||||||||||||||
9 | 5 | CD243327 | Nguyễn Minh | An | Ô TÔ 14 K16 | 22/02/2005 | 25 tiết | 251075 | Lớp 25.12 | |||||||||||||||||
10 | 6 | CD240162 | Hà Huy | Anh | CĐT 1 K16 | 01/03/2006 | 25 tiết | 251077 | Lớp 25.14 | |||||||||||||||||
11 | 7 | CD240209 | Nguyễn Công Duy | Anh | CĐT 1 K16 | 31/03/2006 | 60 tiết | 251085 | Lớp 60.07 | |||||||||||||||||
12 | 8 | CD242837 | Trần Khánh Duy | Anh | CĐT 3 K16 | 05/12/2005 | 60 tiết | 251085 | Lớp 60.07 | |||||||||||||||||
13 | 9 | CD243966 | Dương Đức | Anh | CĐT 5 K16 | 20/01/2006 | 25 tiết | 251072 | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||
14 | 10 | CD243917 | Nguyễn Tuấn | Anh | CĐT 5 K16 | 02/09/2006 | 25 tiết | 251072 | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||
15 | 11 | CD243053 | Hoàng Quốc | Anh | CĐT 6 K16 | 29/01/2006 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
16 | 12 | CD242174 | Hà Tài | Anh | CĐT 6 K16 | 13/09/2006 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
17 | 13 | CD240852 | Trần Nguyên | Anh | CĐT 6 K16 | 24/05/2006 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
18 | 14 | CD241365 | Nguyễn Quang Tuấn | Anh | ĐCN 2 K16 | 17/09/2006 | 60 tiết | 251083 | Lớp 60.05 | |||||||||||||||||
19 | 15 | CD241282 | Nguyễn Trần Lê | Anh | ĐCN 5 K16 | 30/08/2006 | 25 tiết | 251076 | Lớp 25.13 | |||||||||||||||||
20 | 16 | CD241999 | Nguyễn Như Tuấn | Anh | ĐTCN 1 K16 | 09/11/2006 | 60 tiết | 251088 | Lớp 60.10 | |||||||||||||||||
21 | 17 | CD241827 | Văn Hải | Anh | ĐTCN 1 K16 | 04/12/2006 | 25 tiết | 251074 | Lớp 25.11 | |||||||||||||||||
22 | 18 | CD241375 | Trần Hải | Anh | ĐTCN 3 K16 | 23/07/2005 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
23 | 19 | CD242642 | Phan Tuấn | Anh | ĐTCN 3 K16 | 30/11/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
24 | 20 | CD242573 | Hoàng Hải | Anh | ĐTCN 3 K16 | 18/11/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
25 | 21 | CD240656 | Bùi Đức | Anh | ĐTCN 3 K16 | 03/06/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
26 | 22 | CD241872 | Nguyễn Quốc | Anh | KTDN 1 K16 | 23/08/2001 | 60 tiết | 251090 | Lớp 60.12 | |||||||||||||||||
27 | 23 | CD241658 | Thái Thị Quỳnh | Anh | KTDN 1 K16 | 29/10/2006 | 60 tiết | 251090 | Lớp 60.12 | |||||||||||||||||
28 | 24 | CD242564 | Tô Thị Minh | Anh | KTDN 1 K16 | 23/10/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
29 | 25 | CD240727 | Trần Hoài | Anh | KTML 1 K16 | 18/08/2006 | 60 tiết | 251079 | Lớp 60.01 | |||||||||||||||||
30 | 26 | CD242786 | Nguyễn Nam | Anh | KTML 2 K16 | 16/12/2006 | 60 tiết | 251079 | Lớp 60.01 | |||||||||||||||||
31 | 27 | CD242669 | Hoàng Tuấn | Anh | KTML 2 K16 | 09/05/2006 | 60 tiết | 251079 | Lớp 60.01 | |||||||||||||||||
32 | 28 | CD243618 | Nguyễn Tuấn | Anh | KTML 2 K16 | 12/06/2006 | 60 tiết | 251079 | Lớp 60.01 | |||||||||||||||||
33 | 29 | CD240394 | Trịnh Đức | Anh | LTMT 1 K16 | 12/04/2006 | 25 tiết | 251071 | Lớp 25.08 | |||||||||||||||||
34 | 30 | CD240141 | Vũ Đình | Anh | LTMT 1 K16 | 31/01/2003 | 25 tiết | 251071 | Lớp 25.08 | |||||||||||||||||
35 | 31 | CD243881 | Đặng Nhật | Anh | LTMT 1 K16 | 26/09/2006 | 25 tiết | 251071 | Lớp 25.08 | |||||||||||||||||
36 | 32 | CD242693 | Đào Duy | Anh | LTMT 4 K16 | 04/07/2005 | 60 tiết | 251081 | Lớp 60.03 | |||||||||||||||||
37 | 33 | CD242936 | Khổng Văn Tuấn | Anh | LTMT 4 K16 | 27/05/2006 | 60 tiết | 251081 | Lớp 60.03 | |||||||||||||||||
38 | 34 | CD243849 | Nguyễn Thế | Anh | LTMT 4 K16 | 23/03/2006 | 60 tiết | 251081 | Lớp 60.03 | |||||||||||||||||
39 | 35 | CD243498 | Lê Trọng | Anh | LTMT 5 K16 | 07/02/2006 | 60 tiết | 251081 | Lớp 60.03 | |||||||||||||||||
40 | 36 | CD240523 | Phạm Tuấn | Anh | LTMT 6 K16 | 17/09/2006 | 60 tiết | 251081 | Lớp 60.03 | |||||||||||||||||
41 | 37 | CD240339 | Nguyễn Đức | Anh | Ô TÔ 1 K16 | 27/07/2005 | 25 tiết | 251069 | Lớp 25.06 | |||||||||||||||||
42 | 38 | CD240065 | Trần Việt | Anh | Ô TÔ 1 K16 | 22/03/2005 | 25 tiết | 251069 | Lớp 25.06 | |||||||||||||||||
43 | 39 | CD240517 | Nguyễn Thế | Anh | Ô TÔ 3 K16 | 04/08/2006 | 25 tiết | 251069 | Lớp 25.06 | |||||||||||||||||
44 | 40 | CD240658 | Nguyễn Tuấn | Anh | Ô TÔ 3 K16 | 13/01/2006 | 25 tiết | 251066 | Lớp 25.03 | |||||||||||||||||
45 | 41 | CD240775 | Nguyễn Phan | Anh | Ô TÔ 5 K16 | 04/04/2006 | 25 tiết | 251066 | Lớp 25.03 | |||||||||||||||||
46 | 42 | CD243913 | Vũ Đức Duy | Anh | Ô TÔ 5 K16 | 28/01/2006 | 25 tiết | 251066 | Lớp 25.03 | |||||||||||||||||
47 | 43 | CD241121 | Nguyễn Hoàng | Anh | Ô TÔ 5 K16 | 13/12/2006 | 60 tiết | 251082 | Lớp 60.04 | |||||||||||||||||
48 | 44 | CD241214 | Tô Tiến | Anh | Ô TÔ 5 K16 | 30/04/2006 | 60 tiết | 251082 | Lớp 60.04 | |||||||||||||||||
49 | 45 | CD241272 | Phạm Đình | Anh | Ô TÔ 5 K16 | 20/09/2006 | 60 tiết | 251082 | Lớp 60.04 | |||||||||||||||||
50 | 46 | CD241410 | Nguyễn Đoàn Hoàng | Anh | Ô TÔ 6 K16 | 06/07/2006 | 25 tiết | 251065 | Lớp 25.02 | |||||||||||||||||
51 | 47 | CD242780 | Bùi Hùng | Anh | Ô TÔ 12 K16 | 03/02/2006 | 25 tiết | 251075 | Lớp 25.12 | |||||||||||||||||
52 | 48 | CD242892 | Nguyễn Việt | Anh | Ô TÔ 13 K16 | 03/07/2006 | 60 tiết | 251080 | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||
53 | 49 | CD243070 | Lê Tuấn | Anh | Ô TÔ 13 K16 | 13/09/2006 | 60 tiết | 251080 | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||
54 | 50 | CD240525 | Phạm Diệu | Anh | QTDN K16 | 06/03/2006 | 25 tiết | 251073 | Lớp 25.10 | |||||||||||||||||
55 | 51 | CD244270 | Nguyễn Quỳnh | Anh | QTDN K16 | 12/10/2005 | 25 tiết | 251073 | Lớp 25.10 | |||||||||||||||||
56 | 52 | CD242395 | Đào Hoàng | Anh | TĐH 3 K16 | 06/11/2006 | 25 tiết | 251073 | Lớp 25.10 | |||||||||||||||||
57 | 53 | CD243285 | Phạm Quốc | Anh | TĐH 3 K16 | 16/01/2006 | 25 tiết | 251068 | Lớp 25.05 | |||||||||||||||||
58 | 54 | CD240979 | Hoàng Phương | Anh | TKĐH 2 K16 | 29/04/2006 | 25 tiết | 251068 | Lớp 25.05 | |||||||||||||||||
59 | 55 | CD240821 | Phạm Việt | Anh | TKĐH 2 K16 | 20/02/2006 | 25 tiết | 251068 | Lớp 25.05 | |||||||||||||||||
60 | 56 | CD241331 | Chử Phương | Anh | TKĐH 2 K16 | 30/09/2006 | 25 tiết | 251068 | Lớp 25.05 | |||||||||||||||||
61 | 57 | CD241745 | Trần Duy | Anh | TKĐH 3 K16 | 17/12/2006 | 60 tiết | 251087 | Lớp 60.09 | |||||||||||||||||
62 | 58 | CD242225 | Nguyễn Việt | Anh | TKĐH 3 K16 | 18/01/2006 | 60 tiết | 251087 | Lớp 60.09 | |||||||||||||||||
63 | 59 | CD242342 | Vũ Đức | Anh | TKĐH 4 K16 | 21/12/2001 | 25 tiết | 251078 | Lớp 25.15 | |||||||||||||||||
64 | 60 | CD242964 | Trần Quang | Anh | TKĐH 5 K16 | 04/08/2004 | 60 tiết | 251087 | Lớp 60.09 | |||||||||||||||||
65 | 61 | CD244202 | Nguyễn Duy | Anh | TKĐH 5 K16 | 19/12/2005 | 60 tiết | 251087 | Lớp 60.09 | |||||||||||||||||
66 | 62 | CD243636 | Trần Thế | Anh | TKĐH 6 K16 | 23/03/2004 | 25 tiết | 251078 | Lớp 25.15 | |||||||||||||||||
67 | 63 | CD244027 | Đinh Kiều | Anh | TKĐH 6 K16 | 27/11/2006 | 25 tiết | 251078 | Lớp 25.15 | |||||||||||||||||
68 | 64 | CD240451 | Nguyễn Việt | Anh | TMĐT 1 K16 | 18/03/2006 | 60 tiết | 251084 | Lớp 60.06 | |||||||||||||||||
69 | 65 | CD242196 | Lâm Thế | Anh | TMĐT 2 K16 | 29/12/2006 | 25 tiết | 251078 | Lớp 25.15 | |||||||||||||||||
70 | 66 | CD243665 | Đinh Đức | Anh | TMĐT 3 K16 | 23/09/2006 | 60 tiết | 251084 | Lớp 60.06 | |||||||||||||||||
71 | 67 | CD242003 | Nguyễn Như Tuấn | Anh | ƯDPM 1 K16 | 04/07/2006 | 25 tiết | 251067 | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||
72 | 68 | CD243647 | Vì Việt | Anh | ƯDPM 1 K16 | 14/02/2006 | 60 tiết | 251084 | Lớp 60.06 | |||||||||||||||||
73 | 69 | CD243627 | Dương Hà | Anh | ƯDPM 1 K16 | 12/07/2006 | 60 tiết | 251084 | Lớp 60.06 | |||||||||||||||||
74 | 70 | CD240541 | Lê Quốc | Anh | ƯDPM 1 K16 | 10/05/2006 | 60 tiết | 251084 | Lớp 60.06 | |||||||||||||||||
75 | 71 | CD244241 | Nguyễn Thị | Ánh | ƯDPM 1 K16 | 18/04/2005 | 60 tiết | 251084 | Lớp 60.06 | |||||||||||||||||
76 | 72 | CD240616 | Lê Thanh | Ba | ĐCN 1 K16 | 13/07/2006 | 25 tiết | 251070 | Lớp 25.07 | |||||||||||||||||
77 | 73 | CD244211 | Lê Văn | Ba | QTM 1 K16 | 29/11/2005 | 60 tiết | 251086 | Lớp 60.08 | |||||||||||||||||
78 | 74 | CD243976 | Nguyễn Quang | Bắc | CĐT 5 K16 | 19/04/2006 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
79 | 75 | CD240753 | Bùi Xuân | Bắc | CĐT 6 K16 | 21/03/2006 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
80 | 76 | CD241531 | Trần Việt | Bắc | ĐCN 2 K16 | 17/11/2006 | 60 tiết | 251083 | Lớp 60.05 | |||||||||||||||||
81 | 77 | CD243883 | Đỗ Xuân | Bắc | KTML 1 K16 | 03/08/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
82 | 78 | CD242338 | Nguyễn Việt | Bắc | LTMT 3 K16 | 10/01/2006 | 25 tiết | 251069 | Lớp 25.06 | |||||||||||||||||
83 | 79 | CD240514 | Bùi Xuân | Bắc | Ô TÔ 3 K16 | 10/09/2006 | 25 tiết | 251066 | Lớp 25.03 | |||||||||||||||||
84 | 80 | CD244156 | Trần Xuân | Bách | CĐT 5 K16 | 19/06/2005 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
85 | 81 | CD242719 | Trần Bùi | Bách | Ô TÔ 16 K16 | 05/11/2006 | 25 tiết | 251073 | Lớp 25.10 | |||||||||||||||||
86 | 82 | CD240139 | Đỗ Xuân | Bách | TMĐT 1 K16 | 03/03/2005 | 25 tiết | 251078 | Lớp 25.15 | |||||||||||||||||
87 | 83 | CD242004 | Lê Tuấn | Bách | TMĐT 2 K16 | 22/05/2006 | 25 tiết | 251067 | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||
88 | 84 | CD240872 | Nguyễn Minh | Ban | Ô TÔ 6 K16 | 12/01/2006 | 25 tiết | 251065 | Lớp 25.02 | |||||||||||||||||
89 | 85 | CD243737 | Lê Chấn | Bang | Ô TÔ 15 K16 | 21/03/2006 | 60 tiết | 251080 | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||
90 | 86 | CD243430 | Trần Ngọc | Bảo | CĐT 4 K16 | 01/01/2006 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
91 | 87 | CD240993 | Nguyễn Đăng | Bảo | CĐT 6 K16 | 25/10/2006 | 60 tiết | 251089 | Lớp 60.11 | |||||||||||||||||
92 | 88 | CD242577 | Bùi Văn | Bảo | ĐTCN 3 K16 | 18/09/2006 | 25 tiết | 251074 | Lớp 25.11 | |||||||||||||||||
93 | 89 | CD242565 | Nguyễn Gia | Bảo | ĐTCN 3 K16 | 23/12/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
94 | 90 | CD241677 | Nguyễn Mạnh | Bảo | KTML 1 K16 | 26/04/2006 | 25 tiết | 251064 | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||
95 | 91 | CD240297 | Lưu Quốc | Bảo | LTMT 1 K16 | 24/08/2003 | 60 tiết | 251079 | Lớp 60.01 | |||||||||||||||||
96 | 92 | CD241055 | Đinh Gia | Bảo | Ô TÔ 5 K16 | 31/12/2006 | 25 tiết | 251066 | Lớp 25.03 | |||||||||||||||||
97 | 93 | CD241098 | Lâm Gia | Bảo | Ô TÔ 6 K16 | 12/06/2006 | 25 tiết | 251065 | Lớp 25.02 | |||||||||||||||||
98 | 94 | CD243159 | Phùng Thái | Bảo | Ô TÔ 12 K16 | 13/07/2006 | 60 tiết | 251080 | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||
99 | 95 | CD241843 | Nguyễn Thế | Bảo | ƯDPM 1 K16 | 27/01/2006 | 25 tiết | 251067 | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||
100 | 96 | CD241699 | Nguyễn Thanh | Bình | CĐT 2 K16 | 10/12/2006 | 25 tiết | 251077 | Lớp 25.14 | |||||||||||||||||