ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ Y TẾCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐHKT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
5
LỊCH THI LẠI HỌC PHẦN HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2025-2026
6
DÀNH CHO SINH VIÊN CÓ LÝ DO (VẮNG CÓ PHÉP)
7
8
ThứNgày thiGiờ thiNơi thiLớp hành chínhLớp học phầnSố lượngHọc phầnMã học phần
9
Tuần 23 (22 - 28/12/2025)
10
Chủ Nhật28/12/20258 giờ 00501ĐH ĐD 13A ,ĐH ĐD 13DDHN023071_ĐH ĐD 13A ,DHN023071_ĐH ĐD 13D3Định hướng ngành và học thuyết Điều dưỡngDHN023071
11
ĐH ĐD 13EPLP021062_ĐH ĐD 13CDE1Pháp luật đại cương - Pháp luật và Tổ chức y tếPLP021062
12
ĐH KT XNYH 13BPLĐ021962_ĐH KT XNYH 13AB1Pháp luật đại cươngPLĐ021962
13
ĐH KTPHCN 12BLSI022922_ĐH KTPHCN 12B1Lý sinhLSI022922
14
ĐH YK 11DĐHN021012_ĐH YK 11ABCD1Định hướng nghề nghiệpĐHN021012
15
9 giờ 30501ĐH ĐD 13A ,ĐH ĐD 13D,ĐH YK 11DTHM021913_ĐH Dược 13AB + ĐH ĐD 13DE,THM021913_ĐH ĐD 13ABC,THM021913_ĐH YK 11ABCD3Triết học Mác - LêninTHM021913
16
Tuần 24 (29 - 04/01/2026)
17
Ba30/12/202513 giờ 30PM01-Tầng 2 Khu CĐH ĐD 10ADCH24025_ĐH ĐD 10AB1Chăm sóc sức khỏe người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại (Răng hàm mặt, Mắt, Tai mũi họng)DCH24025
18
ĐH ĐD 10ADDD24023_ĐH ĐD 10AB4Chăm sóc sức khỏe trẻ em bệnh lýDDD24023
19
ĐH ĐD 11DDDD24073_ĐH ĐD 11CDE1Chăm sóc sức khỏe người bệnh truyền nhiễmDDD24073
20
ĐH KT XNYH 11BHSI24053_ĐH KT XNYH 11B1Hóa sinh lâm sàng bệnh lý một số cơ quanHSI24053
21
ĐH KTXNYH 12B,ĐH KTHAYH 11A,ĐH KTHAYH 11BTTH021942-ĐH ĐD 12D+ĐH KTXNYH 12AB,TTH021942-ĐH ĐD 12E+ĐH KTHAYH 11AB3Tư tưởng Hồ Chí Minh TTH021942
22
ĐH YK 07ALCK24012_ĐH YK 07A6LaoLCK24012
23
15 giờ 00PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT XNYH 11BSHP24013_ĐH KT XNYH 11B1Y sinh học phân tửSHP24013
24
ĐH YK 06CNNT24122_ĐH YK 06C1Nhi khoa IVNNT24122
25
ĐH YK 07CLCK24013_ĐH YK 07C1Thần kinhLCK24013
26
ĐH YK 08ANNT24082_ĐH YK 08A1Nội bệnh lý IIINNT24082
27
ĐH YK 10APOM023234_ĐH YK 10A1POM-Y2 IPOM023234
28
31/12/20258 giờ 00PM01-Tầng 2 Khu CĐH Dược học 10BQLK24032_ĐH Dược học 10B1Quản lý dược đại cươngQLK24032
29
ĐH Dược học 11AHDU24044_ĐH Dược học 11A2Hóa dược IHDU24044
30
ĐH Dược học 11CDLT24023_ĐH Dược học 11C1Dược liệu IDLT24023
31
ĐH Dược học 12ATVD023204_ĐH Dược học 12A1Thực vật dượcTVD023204
32
ĐH Dược học 9AQLK24053_ĐH Dược học 9A1Quản trị kinh doanh dượcQLK24053
33
ĐH KT XNYH 11BKST24043_ĐH KT XNYH 11B1Ký sinh trùng chuyên sâuKST24043
34
ĐH YK 07ANNT24054_ĐH YK 07A6Nhi khoa IIINNT24054
35
13 giờ 30PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT XNYH 11BDTH23012_ĐH KT XNYH 11B1Dịch tễ họcDTH23012
36
ĐH KTHAYH 11AGPX024273_ĐH KTHAYH 11A1Giải phẫu X quang thường quy IGPX024273
37
ĐH KTHAYH 11BBHN023242_ĐH KTHAYH 11B1Bệnh học ngoại khoaBHN023242
38
ĐH KTPHCN 11A (VLTL)GPV024282_ĐH KTPHCN 11AC1Giới thiệu về ngành kỹ thuật phục hồi chức năng và mô hình ICFGPV024282
39
ĐH KTXNYH 12BTAN021932_ĐH KTXNYH 12B1Tiếng Anh chuyên ngành IITAN021932
40
ĐH YK 07AYHC24013_ĐH YK 07A6Y học cổ truyềnYHC24013
41
42
Đà Nẵng , ngày 26 tháng 12 năm 2025
43
TL. HIỆU TRƯỞNG
44
PHÒNG ĐÀO TẠO
45
46
47
48
49
Nguyễn Thị Hoài Thu
50
51
Nguyễn Thị Hoài Thu
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100