ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAW
1
SỞ Y TẾ QUẢNG NINH
2
TRUNG TÂM Y TẾ ĐẦM HÀ
BẢNG CHẤM CÔNG
3
Tháng 10 năm 2018
4
SỐ TTHỌ VÀ TÊNCHỨC VỤNGÀY TRONG THÁNG/ THỨ TRONG TUẦNTỔNGGHI CHÚ
5
12345678910111213141516171819202122232425262728293031xTrực ngày thườngTrực t7 hoặc cnBIBSIBCNKÔTSPHCTTổng ngày công
6
T.HaiT.BaT.TưT.NămT.SáuT.Bảy
C.Nhật
T.HaiT.BaT.TưT.NămT.SáuT.Bảy
C.Nhật
T.HaiT.BaT.TưT.NămT.SáuT.Bảy
C.Nhật
T.HaiT.BaT.TưT.NămT.SáuT.Bảy
C.Nhật
T.HaiT.BaT.Tư
7
1Đinh Khắc TrọngBan Giám đốcTTXCTCTXXXXTTTXXTXXTXXXXXXX1652000000000230,00
8
2Nguyễn Phú NhuậnBan Giám đốcHHHHHTTXTXTHHHTTTXTTTXTTX5102000000008035,00
9
3Hoàng Lưu Lan AnhBan Giám đốcXXTTTTTTXTXXXTXTXXXXXTTTXXT1494000000000036,00
10
4Trần Văn VuiPhòng Kế hoạch Nghiệp vụXTIBCXXTXXXXTXXXXTXXXXTXIBC1650002000000027,00
11
5Đặng Thành DũngPhòng Kế hoạch Nghiệp vụXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
12
6Đặng Văn ThôngPhòng Kế hoạch Nghiệp vụXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
13
7Đặng Thị ThủyPhòng Kế hoạch Nghiệp vụPPPPPXXXXXXXXXXXXXXXXXX1800000000050018,00
14
8Tôn Thị DưPhòng Kế hoạch Nghiệp vụXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
15
9vũ Minh TâmPhòng Kế hoạch Nghiệp vụHHHHXHHHHHHHHHHHHHHHHHH1000000000022023,00
16
10Đỗ Hải QuangPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
17
11Nguyễn Anh TuấnPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
18
12Ngô Đình CungPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
19
13Đinh Trần ChiếnPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXTXTXTTXTXTTXTXTXTTXTXTTXTX12114000000000038,00
20
14Hoàng Minh SơnPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBTXTXTTXTXTXTTXTIBCTTXTIBCTXTTXT9124002000000038,00
21
15Vũ Thành TrungPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
22
16Nguyễn Đức MạnhPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXTXXXXXXXXX2210000000000024,00
23
17Đinh Văn QuảngPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
24
18Nguyễn Công KhanhPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
25
19Đinh Văn ThặngPhòng Tổ chức - Hành chính - TTBXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
26
20Đinh Hương ThảoPhòng Tài chính - Kế toán XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
27
21Đỗ Thị Thanh HươngPhòng Tài chính - Kế toán XXXXXXXXXXXXXXXNKNKNKXXXXX2000000300000020,00
28
22Hà Thị TỉnhPhòng Tài chính - Kế toán XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
29
23Hoàng Minh TuấnPhòng Tài chính - Kế toán XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
30
24Cao Xuân ĐạiPhòng Tài chính - Kế toán XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
31
25Hà Thị Thanh ViệnPhòng Dân SốXXXXXXXXXXXXXXXXNKXXXXXX2200000100000022,00
32
26Hà Thị XuânPhòng Dân SốXXXXXXXXXXXNKXXXXXXXXXNKNK2000000300000020,00
33
27Vũ Minh ToànPhòng Dân SốXXXXXXXXXXXXXXXXCTCTXXXXX2100000000000223,00
34
28Nguyễn Thị Ánh TuyếtPhòng Dân SốCTXXXXXCTXXXXXXXXXCTCTXXXXX1900000000000423,00
35
29Hoàng Văn HàPhòng Dân SốXXXXXXCTXXXXXXXXXCTCTXXXXX2000000000000323,00
36
30Đinh Thị BiênPhòng Dân SốXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
37
31Vi Văn HợpKhoa DượcXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
38
32Nguyễn Thị HiếuKhoa DượcXXXXXXXXXXXXXXXXXXXPXXX2200000000010022,00
39
33Phạm Thị HuệKhoa DượcXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXÔÔÔ2000000030000020,00
40
34Ngô Thị Hồng NhungKhoa DượcXXXXXXXXXXXXXXXÔÔÔÔXXXX1900000040000019,00
41
35Nguyễn Thu HàKhoa DượcXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
42
36Trần Thị Hải YếnKhoa Khám bệnhXXXPPXXXXXXXXXXXXXXXXPP1900000000040019,00
43
37Lâm Thị HàKhoa Khám bệnhXXXXXTXXXXTXXTIBCXCTCTTXXXTX1641001000000227,50
44
38Phạm Thị Trung ThuKhoa Khám bệnhIBCXXTIBCXXTIBCXTIBCXXXTXXXTIBSXTIBC1251015000000026,00
45
39Nguyễn Trọng CươngKhoa Khám bệnhTIBCÔÔÔPPPPPXTBXBXIBSTBXTIBCXX631312030050014,50
46
40Hoàng Đức TâmKhoa Khám bệnhIBCXIBSTIBCIBCTIBCXTXXTIBCBTXIBCTBTIBCX670217000000024,00
47
41Nguyễn Thị Thanh HàKhoa Khám bệnhTBXXXTIBCXXTIBCXTBXXTBXIBSXTXXT1252312000000025,50
48
42Đào Văn GiápKhoa Khám bệnhXTIBCXXTXXXXTXXTBXTBXXXTBXX1542301000000025,50
49
43Trịnh Thanh HươngKhoa Khám bệnhXXXTBTBXXXTIBCXXXTXTIBCBBTBX1151502000000023,00
50
44Nguyễn Thị LoanKhoa Khám bệnhXXTBXXTIBSXXTXXXTIBCXXTIBCXTXXX1542112000000026,50
51
45Phạm Thị TrangKhoa Khám bệnhXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2100000002000021,00
52
46Phạm Đức ThịnhKhoa HSCC và Gây mêHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHH0000000000023023,00
53
47Trần Thị PhươngKhoa HSCC và Gây mêXXTIBCXXTIBCXXXXXXXTXXXTBXTIBC1541103000000025,50
54
48Hoàng Hà KhánhKhoa HSCC và Gây mêXXXXXXXXPPPPTSTSTSTSTSTSTSTSTSTSTS800000000114008,00
55
49Phạm Thị HoànKhoa HSCC và Gây mêXXTXXTXXTIBCBTIBSXXXTXXTXXTTIBCX1453112000000028,50
56
50Chu Thị DungKhoa HSCC và Gây mêTIBSXTBTBXXTIBCTIBSXXXTBXXTIBSXTB962431000000025,00
57
51Lê Văn LânKhoa HSCC và Gây mêXXTIBCXTXXXTIBCTIBSXXTXTBXXTXXT1362112000000028,50
58
52Đặng Thanh HiệpKhoa HSCC và Gây mêIBCXXCTCTTBXXTXTIBCXXTIBCXXXTXXX1341103000000225,50
59
53Lê Chung ĐứcKhoa HSCC và Gây mêXTBXTXTIBCXXTXXTIBCBTXXXXTIBCXX1352203000000026,50
60
54Ngô Quang VinhKhoa HSCC và Gây mêXXBXTTBXXXXIBCXTIBSTXTBXXTXXT1352311000000026,00
61
55
Lương Văn Thanh Tuấn
Khoa HSCC và Gây mêXTIBCXXTXXTBXTBXXTIBCTXXXXTXTB1353302000000027,00
62
56Lê Anh QuyếnKhoa Ngoại - Chuyên khoaTHHCTCTTHXXXTXXXXTXXXTXXX1350000000003228,00
63
57Nguyễn Đức TuyếnKhoa Ngoại - Chuyên khoaXXXTIBCXXTIBCXXXTIBCXXTXXXTXXT1551003000000027,50
64
58Dịp Tiến PhúcKhoa Ngoại - Chuyên khoaHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHH0000000000023023,00
65
59Bùi Đức AnhKhoa Ngoại - Chuyên khoaXXTXXXTIBCXXTIBCXXXXTXXXXTXXX1832002000000027,00
66
60
Nguyễn Thị Thanh Nhài
Khoa Ngoại - Chuyên khoaXTXXXTXXTXXTIBCXXTXTXXXXTXTX1753001000000030,50
67
61Đinh Thị Ngọc TuyềnKhoa Ngoại - Chuyên khoaXXXTXTXXXTXTXXXTXTBXTIBCXX1561101000000028,50
68
62Lê Thị Thanh HuyềnKhoa Ngoại - Chuyên khoaHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHH0000000000023023,00
69
63Bùi Thị Kim LoanKhoa Ngoại - Chuyên khoaXXTIBCXTBXXTXTIBCXXTXTIBCXXTXXT1362103000000028,50
70
64Đinh Thế AnhKhoa Ngoại - Chuyên khoaTIBCXCTCTXTIBCXXTXXTIBCXTIBSBBTXTXIBC952214000000225,50
71
65Hoàng Trung HiếuKhoa Ngoại - Chuyên khoaXXXXNKXXXXXXXXXXXXXXXXXX2200000100000022,00
72
66Hoàng Trung TầnKhoa Nội - NhiXXXXXXXXXXXXNKNKXXXXXXXX2000000200000020,00
73
67Chìu Quay NgằnKhoa Nội - NhiIBCXXXXTXXXXXTIBCXXTIBCCTCTTXXTXXX1623003000000226,50
74
68Dương Thị ThủyKhoa Nội - NhiXTIBCXXTIBCXXXXTXXXXTXHHHHHHH1222002000007026,00
75
69Lê Văn TrọngKhoa Nội - NhiXXXTTTXXTXTTIBCXTXTXXTTXTTIBCCT1193002000000134,00
76
70Nguyễn Thị ĐệKhoa Nội - NhiTIBCXXXPPPPPPPPPPXXXXXXXX11100010000100013,50
77
71Lê Văn ChiếnKhoa Nội - NhiHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHH0000000000023023,00
78
72Phan Thanh HuyềnKhoa Nội - NhiXXTIBCXTIBCXTIBCTXTIBCXXTXTIBCXTXTX1172005000000029,50
79
73Sẻn Thị LýKhoa Nội - NhiXTIBCXXTXTIBCXXTXXTXTTIBCXXXTIBCXT1363004000000030,00
80
74Đinh Thị ThảoKhoa YHCT và PHCNXXXTXXXXTXXTXXXTXXXXXTXXX2032000000000028,00
81
75Đặng Văn MinhKhoa YHCT và PHCNTXXXXXXXXXTXXXXXTXXXXTXXX2122000000000027,00
82
76Hồ Thị HòaKhoa YHCT và PHCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
83
77Phạm Thanh TuấnKhoa YHCT và PHCNXXXXXTXXXXXTXXXXTXXXTXXBT1932100000000027,00
84
78Lê Văn HợiKhoa YHCT và PHCNXXXXXTXXXXXXXXXTXXXXXTXXX2212000000000026,00
85
79Hoàng Mạnh ThắngKhoa YHCT và PHCNXTXXXXXXIBCXTXXXXXXXXXTXXX2021001000000025,50
86
80Quy Thị HườngKhoa Sản - CSSKSSXXXXTXXXXTXXTXXXTXXXXXTIBCX1941001000000028,50
87
81Đinh Thị Hà QuyênKhoa Sản - CSSKSSHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHH0000000000023023,00
88
82Phạm Thị Thanh MaiKhoa Sản - CSSKSSTXXXXTXXTXXXTXXXTXXXXTXXT1852000000000030,00
89
83Dương Thị HòaKhoa Sản - CSSKSSXXXTXXTXXXTIBCXXXXXXTXXTXX1841001000000027,50
90
84Trần Thị XenKhoa Sản - CSSKSSXTXXXTXXXXTXXTXTTXXXXTXXX1852000000000030,00
91
85Đặng Thị PhươngKhoa Sản - CSSKSSXXTXXTXXXXTXXXTXXTXXXTXXX1942000000000029,00
92
86Hà Bích NhungKhoa Sản - CSSKSSXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
93
87Phạm Thị HạnhKhoa Sản - CSSKSSXXXXTXXXTXTXXXXTXXXTXXTX1851000000000029,00
94
88Nguyễn Hải Bình
Khoa Truyền nhiễm-KSBT-HIV/AIDS-KSNK
XXXXTHXTXXXXXTXXTIBCXXTXXX1741001000001027,50
95
89Đỗ Hùng Sum
Khoa Truyền nhiễm-KSBT-HIV/AIDS-KSNK
IBCXXXXTXXTIBCXXXXTIBCXXTXBXTIBC1441104000000025,00
96
90Hoàng Văn Hùng
Khoa Truyền nhiễm-KSBT-HIV/AIDS-KSNK
XXXXTHXXTXXXTXBXTBXXXXX1640200000001025,00
97
91Đinh Thị Giang
Khoa Truyền nhiễm-KSBT-HIV/AIDS-KSNK
XXTXXXTXXXXXXXXTXXXXXXX2030000000000026,00
98
92Nguyễn Giang Nam
Khoa Truyền nhiễm-KSBT-HIV/AIDS-KSNK
XBBTBHXXXTXTIBSXXXXXXIBCTIBCX1240312000001022,50
99
93Nguyễn Tiến Dũng
Khoa Truyền nhiễm-KSBT-HIV/AIDS-KSNK
XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00
100
94Lương Thị Thúy
Khoa Truyền nhiễm-KSBT-HIV/AIDS-KSNK
XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX2300000000000023,00