| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 10 từ 06/10/2025 - 12/10/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (06/10) | Thứ 3 (07/10) | Thứ 4 (08/10) | Thứ 5 (09/10) | Thứ 6 (10/10) | Thứ 7 (11/10) | CN (12/10) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện dự kiến tuần 11 | Ôn thi Y học cổ truyền - PHCN - chờ đi lâm sàng xong | Chưa đi lâm sàng Sản | |||||||||||||||||||||
5 | C | Bệnh chuyên khoa - 10/11 - BM Nội - T 4.3 | Chưa đi lâm sàng Nhi | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH | ||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 12 | N1, N2 TH - Sản - 5/10 - BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||||
7 | T | N1, N2 - TH - Cấp cứu ngoại viện - 1/10 - BM ĐD - PTH | Tin học - 3/25 - KHCB -ONL | Bệnh chuyên khoa - 4/11 - BM Nội - ONL | Tin học - 4/25 - KHCB -ONL | N1, N2 - TH - Cấp cứu ngoại viện - 1/10 - BM ĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Bệnh học người lớn 2 - 11/11 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 12 | ||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học người lớn 2 - 10/11 - BM Nội - T 4.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/15 - Cô Quyên - E 3.1 | |||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | ||||||||||||||||||||||||
11 | C | Bệnh học người lớn 2 - 10/11 - BM Nội - T 4.2 | Bệnh học người lớn 2 - 11/11 - BM Nội - E 1.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | 7h15 Thi Ngoại ngữ chuyên ngành - T 4.1 Thi Bệnh học người lớn 1 - T 4.1 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
13 | T | Bệnh học người lớn 2 - 5/11 - BM Nội - ONL | Môi trường sức khỏe - YHCS - 5/8 - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 6/11 - BM Nội - ONL | Môi trường sức khỏe - YHCS - 6/8 - ONL | |||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Lâm sàng Kỹ huật Điều dưỡng 6 tuần cả ngày tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-16/11/2025 | |||||||||||||||||||||||
15 | T | Môi trường sức khỏe - YHCS - 2/8 - ONL | Môi trường sức khỏe - YHCS - 3/8 - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 3/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 - dự kiến tuần 11 | |||||||||||||||||||||||
17 | C | |||||||||||||||||||||||||
18 | T | Môi trường sức khỏe - YHCS - 2/8 - ONL | Môi trường sức khỏe - YHCS - 3/8 - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 3/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 4/11 - BM Nội - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
19 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
20 | T | Môi trường sức khỏe - YHCS - 2/8 - ONL | Môi trường sức khỏe - YHCS - 3/8 - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 3/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Tin học - 4/25- KHCB - PMT5 | Ngoại ngữ cơ bản- 6/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 5/22 - KHCB - HTT7 | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20- BMĐD - Tầng 4 Tòa bệnh viện | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20- BMĐD - Tầng 4 Tòa bệnh viện | |||||||||||||||||||
22 | C | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 2/17 - PTH GP | N1- Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - PTH | N2- Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Từ phân tử đến TB - 7/17 - YHCS - T 4.2 | Tin học - 5/25- KHCB - PMT5 | Chính trị - 5/22 - KHCB - HTT7 | Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - T 6.4 | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 2/17 - PTH GP | |||||||||||||||||||
24 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20- BMĐD - Tầng 4 Tòa bệnh viện | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20- BMĐD - Tầng 4 Tòa bệnh viện | Ngoại ngữ cơ bản- 6/40 - Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Chính trị - 5/22 - KHCB - HTT7 | Ngoại ngữ cơ bản- 5/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 6/40 - Cô Quyên - E 3.1 | |||||||||||||||||||||
26 | C | Từ phân tử đến TB - 7/17 - YHCS - E 4.2 | Tin học - 4/25- KHCB - PMT5 | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20- BMĐD - Tầng 4 Tòa bệnh viện | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20- BMĐD - Tầng 4 Tòa bệnh viện | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
28 | C | |||||||||||||||||||||||||
29 | T | 18h30- Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - ONL | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 2/17 - ONL | 18h30-N1,N2 - Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - ONL | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 3/17 - ONL | 18h30- -Từ phân tử đến TB - 11/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
30 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | |||||||||||||||||||||||||
32 | T | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 2/17 - ONL | 18h30-N1,N2 -Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - ONL | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 3/17 - ONL | 18h30- - Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
33 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | ||||||||||||||||||||||||
34 | C | 0 | ||||||||||||||||||||||||
35 | T | 18h - Từ phân tử đế TB - 5/17 - YHCS - ONL | 18h - Từ phân tử đế TB - 6/17 - YHCS - ONL | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 2/17 - ONL | ||||||||||||||||||||||
36 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi chuyên đề TKYT-NC khoa học điều dưỡng | |||||||||||||||||||||||
37 | T | Chăm sóc sức khỏe cá nhân và gia đình - 4/11- BMĐD - ONL | Chăm sóc sức khỏe cá nhân và gia đình - 5/11- BMĐD - ONL | Chăm sóc sức khỏe cá nhân và gia đình - 6/11- BMĐD - ONL | 7 | |||||||||||||||||||||
38 | CĐK18A | S | Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - E 2.2 | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | Tin học - 6/25 - KHCB - PM T5 | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||
39 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 7/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 9/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
40 | CĐK18B | S | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | Ngoại ngữ cơ bản- 9/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Từ phân tử đến TB - 6/17 - YHCS - T 4.3 | Từ TB đến CQ | ||||||||||||||||||||
41 | C | ĐDCS1 - 1/4 - BMĐD - T 6.2 | Tin học - 6/25 - KHCB - PM T5 | Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | ĐDCS1 - 2/4 - BMĐD - T 6.2 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | |||||||||||||||||||
42 | CĐK18C | S | Ngoại ngữ cơ bản- 5/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 6/17 - YHCS - T 6.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - E 1.1 | ||||||||||||||||||||
43 | C | ĐDCS1 - 2/4 - BMĐD - T 4.3 | Tin học - 6/25 - KHCB - PM T5 | Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - PTH GP2 | ||||||||||||||||||||||
44 | CĐK18D (Tiếng Đức) | S | Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - PTH GP2 | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | ||||||||||||||||||||||
45 | C | Tin học - 5/25 - KHCB - PM T5 | Từ phân tử đến TB - 6/17 - YHCS - T 6.1 | ĐDCS1 - 2/4 - BMĐD - T 6.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - E 3.1 | |||||||||||||||||||||
46 | CĐK18E (Tiếng Nhật) | S | Ngoại ngữ cơ bản- 14/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | Từ phân tử đến TB - 6/17 - YHCS - T 4.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
47 | C | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - E 4.1 | ĐDCS1 - 1/4 - BMĐD - T 6.2 | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
48 | CĐK18F | S | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | |||||||||||||||||||||
49 | C | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - E 4.1 | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | ||||||||||||||||||||||
50 | CĐK18G | S | Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - T 6.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - E 4.1 | Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | |||||||||||||||||||
51 | C | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | |||||||||||||||||||||||
52 | CĐK18H | S | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | |||||||||||||||||||||
53 | C | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - T 4.2 | Chính trị - 5/22- KHCB - HT T7 | ||||||||||||||||||||||
54 | CĐK16A | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | Tuần 10 xếp tiếp Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | |||||||||||||||||||||
55 | C | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 6/8 - BM Nội - E 1.1 | TH - ĐDGĐ - 4/5 - BMĐD - PTH | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.3 | TH - ĐDGĐ - 5/5 - BMĐD - PTH | CSNB CK hệ ngoại - 6/11 - BM Nội - E 2.2 | ||||||||||||||||||||
56 | CĐK16B | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | |||||||||||||||||||||||
57 | C | TH - ĐDGĐ - 3/5 - BMĐD - PTH | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/8 - BM Nội - E 3.2 | CSNB CK hệ ngoại - 6/11 - BM Nội - E 2.2 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.4 | TH - ĐDGĐ - 4/5 - BMĐD - PTH | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
58 | CĐK16C | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | CSNB CK hệ ngoại - 6/11 - BM Nội - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
59 | C | TH - ĐDGĐ - 3/5 - BMĐD - PTH | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/8 - BM Nội - T 4.3 | TH - ĐDGĐ - 4/5 - BMĐD - PTH | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
60 | CĐK16D | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | |||||||||||||||||||||||
61 | C | CSNB CK hệ ngoại - 5/11 - BM Nội - E 2.2 | TH - ĐDGĐ - 4/5 - BMĐD - PTH | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/8 - BM Nội - T 6.4 | TH - ĐDGĐ - 5/5 - BMĐD - PTH | CSNB CK hệ ngoại - 6/11 - BM Nội - E 2.1 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
62 | CĐK17A | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở - 3 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-26/10/2025 | TCQLYT - Quản lý ĐD - 7/7 - YHCS - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
63 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 10/11- BM Nội - E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 11/11- BM Nội - E 1.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14- YHCS - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
64 | CĐK17B | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở - 3 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-26/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
65 | C | TCQLYT - Quản lý ĐD - 6/7 - YHCS - E 1.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14- YHCS - E 2.2 | TCQLYT - Quản lý ĐD - 7/7 - YHCS - E 1.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 11/11- BM Nội - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
66 | CĐK17C | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở - 3 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-26/10/2025 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - E 1.2 | Ôn thi TCQLYT - Quản lý ĐD dự kiến tuần 12 | |||||||||||||||||||||
67 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - E 1.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14- YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
68 | CĐK17D | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở - 3 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-26/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
69 | C | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 1/14- YHCS - E 2.1 | TCQLYT - Quản lý ĐD - 7/7 - YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
70 | CĐK17E | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở - 3 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-26/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
71 | C | TCQLYT - Quản lý ĐD - 7/7 - YHCS - E 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - E 2.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14- YHCS - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
72 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe NL 1 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - YHCS- ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||
73 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 21/40 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||||
74 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Cô Quyên - ONL | Chính trị - 20/22- KHCB - ONL | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 5/14 - YHCS- ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 22/40 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||
75 | PHCN K3A | S | Hoạt động trị liệu - 1/4- BM Nội - E 1.1 | Hoạt động trị liệu - 1/4- BM Nội - T 6.1 | Hoạt động trị liệu - 2/4 - BM Nội - E 2.1 | Tuần 09 xếp môn HĐTL vào thứ 7 | ||||||||||||||||||||
76 | C | Xoa bóp trị liệu - 1/4 - BM Nội - T 6.1 | Xoa bóp trị liệu - 2/4 - BM Nội - T 4.1 | Xoa bóp trị liệu - 3/4 - BM Nội - T 6.1 | ||||||||||||||||||||||
77 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Xoa bóp trị liệu - 11/14 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
78 | C | Ngôn ngữ trị liệu - 11/14 - BM Nội - ONL | Ngôn ngữ trị liệu - 12/14 - BM Nội - ONL | Xoa bóp trị liệu - 12/14 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
79 | T | |||||||||||||||||||||||||
80 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 11 | Ôn thi Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - dự kiến tuần 12 | Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - ONL | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||
81 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 10/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 11/18 - CN Minh - ONL | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 11/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 12/18 - CN Minh - ONL | Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
82 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 11 | Ôn thi Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - dự kiến tuần 12 | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||
83 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 10/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 11/18 - CN Minh - ONL | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 11/14 - YHCS - ONL | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 14/14 - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 12/18 - CN Minh - ONL | ||||||||||||||||||||
84 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuần 07 | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | ||||||||||||||||||||||
85 | C | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 14/14 - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 4/18 - CN Minh - ONL | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 3/14 - YHCS - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | ||||||||||||||||||||
86 | T | Dịch tễ học - 3/4 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 5/18 - CN Minh - ONL | Ôn thi Từ tế bào đến các cơ quan | ||||||||||||||||||||||
87 | PHCN K5D | S | Ngoại ngữ cơ bản- 5/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 6/40 - Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
88 | C | Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - T 6.4 | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | N1 -Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - PTH Hóa | ||||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5E | S | N1 -Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - PTH Hóa | Ngoại ngữ cơ bản- 5/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 6/40 - Cô Hương - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
90 | C | N2 -Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - PTH Hóa | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | |||||||||||||||||||||||
91 | PHCN K5F | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11 | ||||||||||||||||||||||||
92 | Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - E 4.1 | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - PTH Sinh | |||||||||||||||||||||||
93 | PHCN K4 | S | N2 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 6/10 - BM Nội -PTH | N2 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 7/10 - BM Nội -PTH | N2 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 8/10 - BM Nội -PTH | N2 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 9/10 - BM Nội -PTH | N2 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 10/10 - BM Nội -PTH | 7h15 -Thi PHCN cơ sở 1 - PMT5 | Chưa xếp tin học | Dịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng | ||||||||||||||||
94 | C | N1 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 6/10 - BM Nội -PTH | N1 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 7/10 - BM Nội -PTH | N1 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 8/10 - BM Nội -PTH | N1 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 9/10 - BM Nội -PTH | N1 - Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 10/10 - BM Nội -PTH | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||
95 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 9/18 - BM Nội - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | ||||||||||||||||||||||
96 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 4/18- BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 7/18 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 5/18- BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 8/18 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/18- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
97 | T | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 6/18- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
98 | CĐ XN K11 | S | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11 | Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - E 1.1 | Từ phân tử đến TB - 11/17 - YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||
99 | C | Chính trị - 4/22- KHCB - HT T7 | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 2/17 - PTH GP | |||||||||||||||||||||||
100 | CĐ XN K10 | S | Bệnh học 2 - 10/11 - BM Nội - E 2.2 | Huyết học 1 - 3/4 - YHCS - T 4.5 | Bệnh học 2 - 11/11 - BM Nội - E 2.2 | Huyết học 1 - 4/4 - YHCS - T 4.2 | Chưa xếp tin học | |||||||||||||||||||