ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI ĐỢT 1)
5
Khoa: CNTTTên học phần: THỰC TẾ ẢOSố tín chỉ:2Mã học phần:191032703
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
1
2722240044
Nguyễn Huỳnh Minh
HiếuPM27.2810/9/2025D602193060'7,6
9
22722250376Lê MinhĐạtUD27.1310/9/2025D602193060'7,8
10
3
2722240040
Phùng MạnhHoàngPM27.2810/9/2025D602193060'7,5
11
42722226130Bùi TuấnĐạtPM27.2810/9/2025D602193060'7,8
12
52722216832Trần Đình NamPM27.0510/9/2025D602193060'7,5
13
62621210007Nguyễn KhắcQuýPM26.0910/9/2025D602193060'5
14
72722241034Trần ĐứcHuyUD27.1510/9/2025D602193060'7,5
15
82722225426Đồng ThanhUD27.1510/9/2025D602193060'7,5
16
92722225991Nguyễn Hữu ThắngUD27.1510/9/2025D602193060'7,8
17
102621211605Đỗ AnhQuânUD26.0810/9/2025D602193060'7,5
18
112621210690Lê ĐứcHảiUD26.0810/9/2025D602193060'7,5
19
122621210919Trần MinhAnhPM26.1010/9/2025D602193060'7,4
20
132621226033Đỗ Lê Thành ĐạtUD26.0510/9/2025D602193060'7,8
21
142621210297Dương GiaCôngPM26.1210/9/2025D602193060'0
22
152722216200Lê DuyTùngUD27.1510/9/2025D602193060'8
23
162722245322Dương QuyếtChiếnUD27.1510/9/2025D602193060'7,5
24
172621210912Nguyễn Đăng ThànhPM26.0110/9/2025D602193060'7,6
25
182722215580Phạm Hồng UD27.0110/9/2025D602193060'7,8
26
192520231249Dương ViệtHoàngUD25.0410/9/2025D602193060'7
27
202621221263Nguyễn HuyChiếnPM26.1310/9/2025D602193060'7,6
28
212621210556Trần Đình HưngPM26.1510/9/2025D602193060'7,5
29
2219125913Đặng Minh QuânUD24.0710/9/2025D602193060'7,5
30
31
Ghi chú:
32
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
33
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
34
35
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
36
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
37
38
39
40
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100