| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Phân công giảng dạy | ||||||||||||||||
2 | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||||||||||||||
3 | 1 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 242PMMT411625_11CLC | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | 1 | Đồ án môn học | 22144CL2A | 0 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||||
4 | 2 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 242PMMT411625_16CLC | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | 1 | Đồ án môn học | 22144CL4B | 0 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||||
5 | 3 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242PRES316845_07CLC | Đồ án Cung cấp điện | 1 | Đồ án môn học | 22142CL2A | 0 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||||||
6 | 4 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | 242PAMD433051_04CLC | TH Thiết kế trang phục nam nâng cao | 3 | Thực hành | 22109CL2A | 9 | 2250 | Nguyễn Thành Hậu | |||||||||||||||
7 | 5 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242ININ449045_05CLC | TT tốt nghiệp (CNKT Đ-ĐT) | 4 | Thực hành | 21142CL3A | 0 | 1178 | Võ Viết Cường | |||||||||||||||
8 | 6 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242ININ449045_07CLC | TT tốt nghiệp (CNKT Đ-ĐT) | 4 | Thực hành | 21142CL4A | 0 | 2922 | Lê Mỹ Hà | |||||||||||||||
9 | 7 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242ININ449045_11CLC | TT tốt nghiệp (CNKT Đ-ĐT) | 4 | Thực hành | 21142CL6A | 0 | 6001 | Huỳnh Thị Ngọc Thường | |||||||||||||||
10 | 8 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_19CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 4589 | Bùi Thu Anh | ||||||||||||||||
11 | 9 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_20CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 1631 | Lê Thị Tuyết Thanh | ||||||||||||||||
12 | 10 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_21CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | ||||||||||||||||
13 | 11 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_22CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 0494 | Phan Thị Thanh Hiền | ||||||||||||||||
14 | 12 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_24CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 5046 | Phan Văn Hồng Thắng | ||||||||||||||||
15 | 13 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_25CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 9313 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | ||||||||||||||||
16 | 14 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_26CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | ||||||||||||||||
17 | 15 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_27CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 5067 | Phạm Xuân Thu | ||||||||||||||||
18 | 16 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_28CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 0 | 0323 | Nguyễn Thị Mai Trâm | ||||||||||||||||
19 | 17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Thực Hành Nghề | 242MEPR240227_05CLC | Thực tập Cơ khí 1 | 4 | Thực hành | 23143CLN1A | 9 | 2158 | Phạm Minh Đức | |||||||||||||||
20 | 18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Thực Hành Nghề | 242MEPR240227_06CLC | Thực tập Cơ khí 1 | 4 | Thực hành | 23143CLN1B | 8 | 2158 | Phạm Minh Đức | |||||||||||||||
21 | 19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Thực Hành Nghề | 242MEPR240227_08CLC | Thực tập Cơ khí 1 | 4 | Thực hành | 23143CLN2B | 9 | 9915 | Võ Minh Tâm | |||||||||||||||
22 | 20 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Thực Hành Nghề | 242BMPR230227_04CLC | Thực tập cơ khí cơ bản | 3 | Thực hành | 23146CL2B | 8 | 0624 | Phạm Quân Anh | |||||||||||||||
23 | 21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 242HYPN221129_04CLC | Kỹ thuật thủy lực - khí nén | 2 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B | 4 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||||
24 | 22 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 242ARIN337629_06CLC | Trí tuệ nhân tạo | 3 | Lý thuyết | 22146CL5A, 22146CL5B | 8 | 4017 | Cái Việt Anh Dũng | |||||||||||||||
25 | 23 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | 242FHRB420518_01CLC | Nền móng nhà cao tầng | 2 | Lý thuyết | 22149CL1A, 22149CL1B | 8 | 1278 | Nguyễn Văn Chúng | |||||||||||||||
26 | 24 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | 242FHRB420518_05CLC | Nền móng nhà cao tầng | 2 | Lý thuyết | 22149CL5A, 22149CL5B | 12 | 4784 | Nguyễn Minh Đức | |||||||||||||||
27 | 25 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | 242ELEN232044_02CLC | Kỹ thuật điện | 3 | Lý thuyết | 23124CLC3, 23124CLC4 | 7 | 9319 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | |||||||||||||||
28 | 26 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ sở thiết kế máy | 242MMCD240823_01CLC | Nguyên lý - Chi tiết máy | 4 | Lý thuyết | 23143CL1A, 23143CL1B | 11 | 0214 | Đỗ Văn Hiến | |||||||||||||||
29 | 27 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ tin kỹ thuật | 242CADM230320_01CLC | Đồ họa KT trên MT(CAD)Auto CAD CB | 3 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC2, 23124CLC3, 23124CLC4 | 13 | 4711 | Nguyễn Trà Kim Quyên | |||||||||||||||
30 | 28 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | 242METE320126_03CLC | Công nghệ kim loại | 2 | Lý thuyết | 23145CL4A, 23145CL4B, 23145CL4C | 14 | 0629 | Trần Ngọc Thiện | |||||||||||||||
31 | 29 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | 242WDDE433451_04CLC | Thiết kế trang phục cưới | 3 | Lý thuyết | 22109CL2A | 9 | 8982 | Trần Thị Cẩm Tú | |||||||||||||||
32 | 30 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242ERMA326032_02CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 22145CL2A, 22145CL2B | 8 | 1241 | Lại Hoài Nam | |||||||||||||||
33 | 31 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | 242WESE331479_03CLC | Bảo mật web | 3 | Lý thuyết | 21110CLST1C | 14 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | |||||||||||||||
34 | 32 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | 242CLCO432779_02 | Điện toán đám mây | 3 | Lý thuyết | 22133A, 22133B | 7 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | |||||||||||||||
35 | 33 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242SPSE329145_05CLC | Chuyên đề doanh nghiệp ngành ĐĐT | 2 | Lý thuyết | 21142CL5A, 21142CL5B | 11 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | |||||||||||||||
36 | 34 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242SPSE329145_06CLC | Chuyên đề doanh nghiệp ngành ĐĐT | 2 | Lý thuyết | 21142CL6A, 21142CL6B | 2 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | |||||||||||||||
37 | 35 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242ELPS330345_01CLC | Cung cấp điện | 3 | Lý thuyết | CLS | 2 | 9119 | Nguyễn Nhân Bổn | |||||||||||||||
38 | 36 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242WITE332463_01CLC | Công nghệ không dây | 3 | Lý thuyết | 22161CLÐT | 13 | 5996 | Nguyễn Thanh Nghĩa | |||||||||||||||
39 | 37 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242RFID331363_01CLC | Công nghệ RFID | 3 | Lý thuyết | 22161CLÐT | 6 | 1218 | Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||||||
40 | 38 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242MALE330863_01CLC | Máy học | 3 | Lý thuyết | 22161CLÐT | 12 | 9192 | Nguyễn Mạnh Hùng | |||||||||||||||
41 | 39 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 242ITFA436064_02CLC | Cơ sở và ứng dụng IoTs | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT1A, 22161CLVT1B | 14 | 4016 | Trương Quang Phúc | |||||||||||||||
42 | 40 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 242ACSY330346_06CLC | Hệ thống điều khiển tự động | 3 | Lý thuyết | CLS | 0 | 0181 | Nguyễn Phong Lưu | |||||||||||||||
43 | 41 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | 242RELE431685_01CLC | Học tăng cường | 3 | Lý thuyết | 21110CL_AI | 5 | 6352 | Lê Minh Tân | |||||||||||||||
44 | 42 | Kinh tế | Kế toán | 242PRAN321106_03CLC | Lập và phân tích dự án | 2 | Lý thuyết | 23124CLC3 | 13 | 5052 | Nguyễn Hữu Nghĩa | |||||||||||||||
45 | 43 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 242WSSE221317_01CLC | Cấp thoát nước | 2 | Lý thuyết | 22149CL1A, 22149CL1B | 2 | 9839 | Phan Thành Chiến | |||||||||||||||
46 | 44 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 242WSSE221317_03CLC | Cấp thoát nước | 2 | Lý thuyết | 22149CL3A, 22149CL3B | 4 | 9839 | Phan Thành Chiến | |||||||||||||||
47 | 45 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 242SCIC424517_05CLC | Chuyên đề doanh nghiệp (CNKT CTXD) | 2 | Lý thuyết | 21149CL5A | 4 | 0910 | Nguyễn Thế Anh | |||||||||||||||
48 | 46 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 242SUCO423917_02CLC | Xây dựng bền vững | 2 | Lý thuyết | 22149CL1A, 22149CL1B | 2 | 1702 | Bùi Xuân Bách | |||||||||||||||
49 | 47 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 242SUCO423917_06CLC | Xây dựng bền vững | 2 | Lý thuyết | 22149CL5A, 22149CL5B | 6 | 6215 | Nguyễn Văn Minh | |||||||||||||||
50 | 48 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | 242IPPA233277_07CLC | Lập Trình Python | 3 | Lý thuyết | 22110CLST2A, 22110CLST2B | 5 | 6452 | Trần Quang Khải | |||||||||||||||
51 | 49 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | 242IPPA233277_08CLC | Lập Trình Python | 3 | Lý thuyết | 22110CL_AI | 13 | 6479 | Phan Thị Thể | |||||||||||||||
52 | 50 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 242LLCT220514_26CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC2, 23124CLC3, 23124CLC4 | 6 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||||
53 | 51 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 242LLCT220514_40CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | Lý thuyết | 23147CL1A, 23147CL1B, 23147CL2A, 23147CL2B | 14 | 4764 | Lê Quang Chung | |||||||||||||||
54 | 52 | Kinh tế | Logistics | 242SCMA430706_01CLC | Quản trị chuỗi cung ứng | 3 | Lý thuyết | 22126CL1, 22126CL2 | 8 | 7073 | Chu Thị Huệ | |||||||||||||||
55 | 53 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | 242INSO321005_06CLC | Nhập môn xã hội học | 2 | Lý thuyết | CLS | 12 | 4579 | Nguyễn Thị Như Thúy | |||||||||||||||
56 | 54 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | 242REME320690_01CLC | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A | 19 | 1070 | Võ Đình Dương | |||||||||||||||
57 | 55 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | 242REME320690_02CLC | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Lý thuyết | 23145CL3A, 23145CL3B, 23145CL4A, 23145CL4B, 23145CL4C | 19 | 5013 | Nguyễn Ngọc Phương | |||||||||||||||
58 | 56 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | 242REME320690_09CLC | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Lý thuyết | 23142CL2B, 23142CL3A, 23145CL2C | 18 | 2131 | Nguyễn Văn Tuấn | |||||||||||||||
59 | 57 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242PROM430506_01CLC | Quản trị dự án công nghiệp | 3 | Lý thuyết | 22124CL1A, 22124CL1B | 8 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | |||||||||||||||
60 | 58 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242PROM430506_02CLC | Quản trị dự án công nghiệp | 3 | Lý thuyết | 22124CL2A, 22124CL2B | 4 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | |||||||||||||||
61 | 59 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242MAOP230706_01CLC | Tối ưu hóa | 3 | Lý thuyết | 23124CLC1 | 2 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | |||||||||||||||
62 | 60 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242MAOP230706_02CLC | Tối ưu hóa | 3 | Lý thuyết | 23124CLC2 | 7 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | |||||||||||||||
63 | 61 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242MAOP230706_03CLC | Tối ưu hóa | 3 | Lý thuyết | 23124CLC3 | 1 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||||||
64 | 62 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242MAOP230706_04CLC | Tối ưu hóa | 3 | Lý thuyết | 23124CLC4 | 6 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||||||
65 | 63 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242BCUL320506_01CLC | Văn hóa doanh nghiệp | 2 | Lý thuyết | 23125CLC | 12 | 6314 | Trần Quyết Thắng | |||||||||||||||
66 | 64 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | 242ORCO320519_01CLC | Tổ Chức Thi Công | 2 | Lý thuyết | 22149CL1A, 22149CL1B | 14 | 0266 | Nguyễn Văn Khoa | |||||||||||||||
67 | 65 | Kinh tế | Thương mại | 242MAIS430306_02CLC | Hệ thống thông tin quản lý (MIS) | 3 | Lý thuyết | 22124CL1A, 22124CL1B, 22124CL2A | 4 | 0760 | Trần Kim Toại | |||||||||||||||
68 | 66 | Kinh tế | Thương mại | 242BLAW230308_06CLC | Luật kinh tế | 3 | Lý thuyết | CLS | 2 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | |||||||||||||||
69 | 67 | Kinh tế | Thương mại | 242BLAW230308_07CLC | Luật kinh tế | 3 | Lý thuyết | CLS | 13 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | |||||||||||||||
70 | 68 | Kinh tế | Thương mại | 242INPA421008_01CLC | Thanh toán quốc tế | 2 | Lý thuyết | 23125CLC | 9 | 1725 | Lê Bá Trực | |||||||||||||||
71 | 69 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_102CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23145CL2A, 23145CL2B, 23145CL2C | 5 | 0713 | Phạm Văn Khanh | |||||||||||||||
72 | 70 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_103CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23145CL3A, 23145CL3B, 23145CL4A | 2 | 0577 | Đặng Bá Ngoạn | |||||||||||||||
73 | 71 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_109CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23116CL1A, 23116CL1B | 12 | 0709 | Trần Thị Như Trang | |||||||||||||||
74 | 72 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_140CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23143CL3A, 23143CL3B, 23143CL4A, 23143CL4B | 6 | 1166 | Huỳnh Trọng Luân | |||||||||||||||
75 | 73 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_142CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23144CL3A, 23144CL3B, 23144CL4A, 23144CL4B | 5 | 0218 | Huỳnh Hạnh Dung | |||||||||||||||
76 | 74 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_146CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23149CL2B, 23149CL3A, 23149CL3B | 7 | 0548 | Phạm Thị Kim Ánh | |||||||||||||||
77 | 75 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_149CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23161CLVT1A, 23161CLVT1B, 23161CLVT2A, 23161CLVT2B | 4 | 0510 | Trần Đình Thanh Long | |||||||||||||||
78 | 76 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_91CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B, 23126CL2A, 23126CL2B | 0 | 0510 | Trần Đình Thanh Long | |||||||||||||||
79 | 77 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_94CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B | 8 | 0579 | Phan Vũ Bình Minh | |||||||||||||||
80 | 78 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 242EHQT230437_99CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | 23151CL2B, 23151CL3A, 23151CL3B | 5 | 0380 | Lê Thị Ngân Vang | |||||||||||||||
81 | 79 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 242DLEA432085_03CLC | Học sâu | 3 | Lý thuyết | 21110CLST1C | 6 | 7094 | Bùi Mạnh Quân | |||||||||||||||
82 | 80 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 242DIPR430685_05CLC | Xử lý ảnh số | 3 | Lý thuyết | 22110CLST1A, 22110CLST1B | 9 | 6352 | Lê Minh Tân | |||||||||||||||
83 | 81 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 242FOOT112330_21CLC | Bóng đá | 1 | Lý thuyết | CLS | 11 | 9844 | Trần Mạnh Hùng | ||||||||||||||||
84 | 82 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 242FOOT112330_23CLC | Bóng đá | 1 | Lý thuyết | CLS | 11 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||||||
85 | 83 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 242BASK112330_05CLC | Bóng rổ | 1 | Lý thuyết | CLS | 5 | 6013 | Nguyễn Văn Quận | ||||||||||||||||
86 | 84 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 242BASK112330_07CLC | Bóng rổ | 1 | Lý thuyết | CLS | 6 | 6013 | Nguyễn Văn Quận | ||||||||||||||||
87 | 85 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 242BASK112330_09CLC | Bóng rổ | 1 | Lý thuyết | CLS | 13 | 6013 | Nguyễn Văn Quận | ||||||||||||||||
88 | 86 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242IVNC320905_02CLC | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | Lý thuyết | CLS | 5 | 2228 | Đỗ Thùy Trang | |||||||||||||||
89 | 87 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_02CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 2 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | |||||||||||||||
90 | 88 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_03CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 3 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | |||||||||||||||
91 | 89 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_05CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B, 23146CL2A, 23146CL2B, 23146CL3A, 23146CL3B, 23146CL4A, 23146CL4B | 14 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | |||||||||||||||
92 | 90 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_06CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 4 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | |||||||||||||||
93 | 91 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_07CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 0 | |||||||||||||||||
94 | 92 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_15CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | 23110CLC1, 23110CLC2, 23110CLC3 | 4 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||||
95 | 93 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_16CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | 23126CL2A, 23126CL2B, 23128CL1A, 23128CL1B, 23142CL3A, 23142CL3B | 10 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | |||||||||||||||
96 | 94 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_17CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | 23128CL2A, 23128CL2B, 23146CL5A, 23146CL5B, 23149CL1A, 23149CL1B | 11 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | |||||||||||||||
97 | 95 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_18CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B, 23149CL2A, 23149CL2B, 23149CL3A, 23149CL3B | 10 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | |||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | Ngày 03/01/2025 | |||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||