ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Phụ lục 1
2
3
Danh mục Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, thực phẩm (cá, thịt, tôm, rau củ quả, trà, đường, sữa, rượu, thực phẩm, phụ liệu các loại, hoa tươi,…) phục vụ học sinh học thực hành nghề Kỹ thuật chế biến món ăn năm học 2023-2024 của Trường Trung cấp Kinh tế Khánh Hòa
4
Dự toán: "Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, thực phẩm (cá, thịt, tôm, rau củ quả, trà, đường, sữa, rượu, thực phẩm, phụ liệu các loại, hoa tươi,…) phục vụ học sinh học thực hành các ngành Nấu ăn, Du lịch, Nhà hàng - Khách sạn năm học 2023-2024 của Trường Trung cấp Kinh tế Khánh Hòa"
5
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-TCKT ngày 10/10/2023 của Trường Trung cấp Kinh tế Khánh Hòa)
6
7
BẢNG GIÁ
8
ĐVT: Đồng
9
SttTên vật tưĐơn vị tínhKhối lượngĐơn giáThành tiền
10
1Ba chỉ xông khóikg1,5170.000 255.000
11
2
Baking Soda (muối nở) 450gr
Hộp1120.000 120.000
12
3
Bánh mì sandwich (10 miếng)
1825.000 450.000
13
4Bánh phòng tôm (100gr)Gói1811.300 203.400
14
5Bánh ram Hà Tĩnh (100 lá)Gói450.000 200.000
15
6Bánh tráng gạo lớn (35x35cm)Cái105.000 50.000
16
7Bánh tráng mè nướng (100gr)97.000 63.000
17
8Bánh tráng Saphoco 22cm, 100grGói915.000 135.000
18
9Bao tam giácKg170.000 70.000
19
10Bao tay ny lon kg250.000 100.000
20
11Bao tay cao su làm bánhhộp280.000 160.000
21
12Bắp bòkg30246.400 7.392.000
22
13Bắp cải tímkg1,556.900 85.350
23
14Bắp chuốikg145.000 45.000
24
15Bắp còikg138.900 38.900
25
16Bắp hạt khôkg0,560.000 30.000
26
17Bắp MỹTrái179.500 161.500
27
18Bí đỏKg2617.900 465.400
28
19Bí đỏ hồ lô (1kg)Trái1717.900 304.300
29
20Bí xanhkg1716.900 287.300
30
21Bơ đậu phộng (250g)hộp455.000 220.000
31
22Bơ lạt anchorkg16112.000 1.792.000
32
23Bơ tráikg230.000 60.000
33
24Bò viênKg1350.000 350.000
34
25Boa rôkg242.000 84.000
35
26Bông bíkg260.000 120.000
36
27Bột ngọt (500g)gói672.000 432.000
37
28Bột bánh dẻoKg250.000 100.000
38
29Bột bắpkg2,540.000 100.000
39
30Bột cà ri (10gr)Gói46.000 24.000
40
31Bột cacao đenKg0,190.000 9.000
41
32Bột chiên giòn (150gr)Gói1212.500 150.000
42
33Bột chiên xù (150gr)Gói1812.500 225.000
43
34Bột gạoKg855.000 440.000
44
35Bột gừng 10grGói220.000 40.000
45
36Bột hành 10grGói215.000 30.000
46
37Bột tỏi (10gr)Gói215.000 30.000
47
38Bột jelly Hoàng Yến (10gr)Gói368.000 288.000
48
39Bột mì hoa hồng xanhkg955.000 495.000
49
40Bột mì số 11Kg2730.000 810.000
50
41Bột mì số 13Kg1731.000 527.000
51
42Bột mì số 8kg2029.000 580.000
52
43Bột năngKg539.500 197.500
53
44Bột nêm nấm hươngKg695.000 570.000
54
45Bột nếpKg756.000 392.000
55
46Bột nếp Nhật Bản (gói 400g)gói2200.000 400.000
56
47Bột ngũ vị hương (10gr)Gói95.000 45.000
57
48Bột nhục đậu khấu 10grGói220.000 40.000
58
49Bột Nổi AnCelKg0,1120.000 12.000
59
50Bột ớt paprikakg0,3280.000 84.000
60
51Bột quế (10gr)Gói220.000 40.000
61
52Bột thạch agar Hoàng Yến (50gr)Gói1850.000 900.000
62
53Bột thạch agar con cá Thái (50gr)Gói1282.500 990.000
63
54Bột trà xanhKg0,1200.000 20.000
64
55Bùi nhùiCái185.000 90.000
65
56Bún khôKg290.000 180.000
66
57Bún tàukg216.000 32.000
67
58Bưởi da xanhkg949.900 449.100
68
59Cà chuakg7239.900 2.872.800
69
60Cà chua bikg1,740.000 68.000
70
61Cá diêu hồngKg989.900 809.100
71
62Cá hồi phi lêkg2,5320.000 800.000
72
63Cá Hồngkg1685.000 1.360.000
73
64Cá lóckg28120.000 3.360.000
74
65Cá mai tươikg2,5490.000 1.225.000
75
66Cá mú sống con nhỏ (1,2kg)Kg25350.000 8.750.000
76
67Cá ngừ (cá ồ)Kg5100.000 500.000
77
68Cá ngừ ngâm dầukg5450.000 2.250.000
78
69Cá ngừ đại dương phi lêkg4290.000 1.160.000
79
70Cà phê đenkg0,2120.000 24.000
80
71Cà rốtkg22232.900 7.303.800
81
72Cà rốt babykg150.000 50.000
82
73Cá thác láckg9350.000 3.150.000
83
74Cá Thu Kg14229.000 3.206.000
84
75Cà tímkg929.900 269.100
85
76Cải bó xôikg1,580.000 120.000
86
77Cải kalekg0,580.000 40.000
87
78Cam vàngkg1120.000 120.000
88
79Cánh gàkg1850.000 900.000
89
80Cây bạc hàKg0,2350.000 70.000
90
81Chả cáKg1,5229.000 343.500
91
82Chân giòkg2680.000 2.080.000
92
83Chanhkg2680.000 2.080.000
93
84Chanh dâyKg480.000 320.000
94
85Chanh vàngkg135.000 35.000
95
86Chao (250g)530.000 150.000
96
87Chim bồ câu (250gr)con1880.000 1.440.000
97
88ChocolateKg0,5220.000 110.000
98
89Chuối cháttrái174.000 68.000
99
90Cóc Tháikg248.000 96.000
100
91Cốm dẹpKg2140.000 280.000