ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN HƯNG HÀ
2
Xưởng sản xuất
Tháng 01 2024
3
DANH SÁCH NHÂN VIÊN
4
5
6
7
25/8/202426/7/202482024 1,550,000 (2,100,000) - 31 1,400,000 2,500,000 - -
8
123456789101112131415161718192024252627
9
STTMÃ NVHỌ VÀ TÊNCông việcNơi làm việcNgày vào làmNgày hết thử việcThángNăm Số tháng đang làmSố tháng ĐL quy đổi ra nămNăm đang làmNăm tháng đang làm Số tiền thâm niên Lương chính thức Ngày thử việc Loại nhân viên Lương CB Trách nhiệm Haccap, pc khu vực Xăng xe Nghỉ việc Đang nghỉ TS/ ốm/ KL số tài khoảnCheck với BL
10
ab=a/12cd=b+c
11
1NV1Nguyễn Văn 1Vị trí 1CN326/2/202426/3/2024220247 0.58 0 0.58 - 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 100,000 250,000
12
2NV2Nguyễn Văn 2Vị trí 2CN326/7/201926/8/2019720192 0.17 5 5.17 150,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 400,000 250,000
13
3NV3Nguyễn Văn 3Vị trí 3CN316/12/202316/1/20241220239 0.75 0 0.75 - 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 400,000 250,000
14
4NV4Nguyễn Văn 4Vị trí 4CN315/9/201715/10/20179201712 1.00 6 7.00 200,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 250,000
15
5NV5Nguyễn Văn 5Vị trí 5CN315/9/201715/10/20179201712 1.00 6 7.00 200,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 250,000
16
6NV6Nguyễn Văn 6Vị trí 6CN315/9/201715/10/20179201712 1.00 6 7.00 200,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 250,000
17
7NV7Nguyễn Văn 7Vị trí 7CN315/9/201715/10/20179201712 1.00 6 7.00 200,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 250,000
18
8NV8Nguyễn Văn 8Vị trí 8CN315/9/201715/10/20179201712 1.00 6 7.00 200,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 250,000
19
9NV9Nguyễn Văn 9Vị trí 9CN315/9/201715/10/20179201712 1.00 6 7.00 200,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 250,000
20
10NV10Nguyễn Văn 10Vị trí 10CN315/9/201715/10/20179201712 1.00 6 7.00 200,000 5,000,000 - Chính thức 5,000,000 500,000 250,000
21
TỔNG CỘNG
22
23
Ghi chú:
Mức phụ cấp thâm niên áp dụng như sau:
24
Thời gian từ lúc bắt đầu
làm việc tới nay
Phụ cấp
hàng tháng
25
1 năm 6 tháng đến
3 năm 5 tháng
100,000
26
3 năm 6 tháng đến 5 năm 5 tháng150,000
27
5 năm 6 tháng đến 10 năm 5 tháng200,000
28
10 năm 6 tháng trở lên250,000
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100