DS thi vao 10 mon ly Đơt 1
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2
______________
3
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
4
LẦN 1 NĂM HỌC 2018 - 2019
5
6
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 20 tháng 1 năm 2019
7
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
8
Môn thi: Vật lý
9
10
STTSBDHọ và tênTrườngSố tờ
Ký tên
Ghi chú
11
13Phạm GiaAnNgô Sĩ Liên
12
28Lưu Đức An Thanh Hóa
13
39Đỗ Lê Minh AnhLương Thế Vinh
14
412Kiều Thế AnhGiảng Võ
15
514Nguyễn Duy AnhTrần Đăng Ninh
16
626Vũ Hoàng Nhật AnhNgô Sĩ Liên
17
757Trần Duy Anh Đoàn Thị Điểm
18
860Trần Mai Anh Đoàn Thị Điểm
19
964Nguyễn Sơn BáchNgô Sĩ Liên
20
1076
Nguyễn Ngọc Minh
ChâuNguyễn Trãi
21
1190Vũ Xuân ĐạiAcsimet
22
1295Nguyễn Thành ĐạtAcsimet
23
13106Nguyễn MạnhĐứcNg. Trường Tộ
24
14108Nguyễn Minh ĐứcYên Hòa
25
15113Phạm Thùy DungNguyễn Trực
26
16116Đào Hoàng Dũng Lomonoxop
27
17117Đỗ TuấnDũng Nguyễn Trãi
28
18120Nguyễn Tiến Dũng Minh Đức
29
19123Phạm Anh Dũng 25/02
30
20135Nguyễn Thanh Duy Marie
31
21139Hoàng ĐứcGiangTân Mai
32
22165Trần KhánhHiệpĐại Kim
33
23167Ngô Hoàng HiếuGiảng Võ
34
24169Nguyễn ChíHiếuNgũ Hiệp
35
25175Tống Quang Hiếu Trần Mai Ninh
36
37
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
38
Tổng số tờ giấy thi:
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
52
______________
53
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
54
LẦN 1 NĂM HỌC 2018 - 2019
55
56
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 20 tháng 1 năm 2019
57
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
58
Môn thi: Vật lý
59
60
STTSBDHọ và tênTrườngSố tờ
Ký tên
Ghi chú
61
1198Ngô AnhHưng Sơn Tây
62
2208Lê Gia HuyHuy Văn
63
3215Lê Đào Nguyên Huy Phương Mai
64
4220Mai DuyênHuyềnGiảng Võ
65
5225Trịnh Lê Nam KhánhNgô Sĩ Liên
66
6230Trần Quốc Khánh Việt An
67
7237Nguyễn Trọng KhoaSơn Tây
68
8238Đinh ĐứcKhôiThái Thịnh
69
9241Đàm Ngọc KhuêGia Thụy
70
10250Trịnh Tuấn Kiên Ams
71
11257Dương Hoàng Vũ LâmNgô Sĩ Liên
72
12258Tạ Duy LâmBắc Giang
73
13259Trần Hoàng LâmMarie
74
14281Vũ Lê KhánhLinh Nguyễn Trãi
75
15293Phan HoàngLong việt An
76
16294Tăng Triệu Long Hoàng Liệt
77
17307Nguyễn ĐứcMạnh
Nguyễn Huy Tưởng
78
18316Giáp Trần Quang Minh Nam Trung Yên
79
19318Khuất ĐứcMinh
Nguyễn Trường Tộ
80
20324Nguyễn Hoàng Minh Lương Thế Vinh
81
21329Nguyễn Nhật Minh Nam Từ Liêm
82
22330
Nguyễn Trần Tùng
Minh Marie
83
23332Nguyễn TuấnMinh Tân Định
84
24338Trần Bình Minh Cầu Giấy
85
25360Văn Thành Nam Nghĩa Tân
86
87
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
88
Tổng số tờ giấy thi:
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
Main menu