| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC CHÍNH QUY QUỐC TẾ CẤP SONG BẰNG ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT THÁNG 04 NĂM 2026 (Đi kèm theo Tờ trình số: /TTr-ĐHNH-VĐTQT, ngày tháng năm 2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã SV | Họ và tên | HoTen E | Ngày sinh | Ngày sinh E | Giới tính | Lớp | Khoá | ĐTB (Điểm 4) | STC | Xếp loại | Xếp loại E | Ngành | Ngành E | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 050608200411 | Đỗ Nguyễn Khánh Linh | Do Nguyen Khanh Linh | 16/08/2002 | 16 August 2002 | Nữ | DH36DD01 | DDP02 | 2,6 | 124 | Khá | Good | Tài chính - Ngân hàng | Banking & Finance | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | 120603210218 | Quách Minh Thư | Quach Minh Thu | 03/11/2003 | 03 November 2003 | Nữ | DH37DD01 | DDP03 | 2,8 | 124 | Khá | Good | Tài chính - Ngân hàng | Banking & Finance | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | 120603210247 | Phạm Thị Bạch Tuyết | Pham Thi Bach Tuyet | 22/01/2003 | 22 January 2003 | Nữ | DH37DD01 | DDP03 | 2,8 | 124 | Khá | Good | Tài chính - Ngân hàng | Banking & Finance | |||||||||||||||||||||
8 | 1 | 050606180435 | Vũ Nguyễn Phước Trường | Vu Nguyen Phuoc Truong | 30/05/2000 | 30 May 2000 | Nam | DH35DD02 | DDP01 | 2,5 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | 110301190031 | Đoàn Nguyễn Anh Minh | Doan Nguyen Anh Minh | 09/02/1999 | 09 February 1999 | Nam | DH35DD01 | DDP01 | 2,7 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
10 | 3 | 110301190047 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | Nguyen Thi Ngoc Quynh | 11/11/2001 | 11 November 2001 | Nữ | DH35DD01 | DDP01 | 2,4 | 121 | Trung bình | Ordinary | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
11 | 4 | 110301190049 | Tôn Thất Tâm | Ton That Tam | 09/04/2001 | 09 April 2001 | Nam | DH35DD02 | DDP01 | 2,5 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | 110302200012 | Võ Thị Hồng Ngọc | Vo Thi Hong Ngoc | 22/02/2002 | 22 February 2002 | Nữ | DH36DD02 | DDP02 | 2,8 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | 030136200245 | Nguyễn Lê Trung Kiên | Nguyen Le Trung Kien | 08/08/2002 | 08 August 2002 | Nam | DH36DD02 | DDP02 | 2,4 | 121 | Trung bình | Ordinary | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | 120603210021 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | Nguyen Hoang Linh Chi | 14/01/2003 | 14 January 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 2,9 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
15 | 8 | 120603210028 | Trần Huỳnh Đông | Tran Huynh Dong | 20/05/2003 | 20 May 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,0 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | 120603210034 | Võ Tùng Dương | Vo Tung Duong | 09/07/2003 | 09 July 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,0 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
17 | 10 | 120603210037 | Phạm Thị Ánh Duyên | Pham Thi Anh Duyen | 06/05/2003 | 06 May 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,1 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | 120603210051 | Nguyễn Thị Phượng Hằng | Nguyen Thi Phuong Hang | 11/04/2003 | 11 April 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,4 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | 120603210052 | Vũ Thanh Hiền | Vu Thanh Hien | 25/07/2003 | 25 July 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,4 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
20 | 13 | 120603210058 | Phạm Thành Hưng | Pham Thanh Hung | 18/06/2003 | 18 June 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,0 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
21 | 14 | 120603210071 | Khâu Quốc Khánh | Khau Quoc Khanh | 02/09/2003 | 02 September 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,0 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | 120603210101 | Ngô Hồ Anh Minh | Ngo Ho Anh Minh | 20/11/2003 | 20 November 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 2,8 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | 120603210111 | Nguyễn Bích Ngọc | Nguyen Bich Ngoc | 09/04/2003 | 09 April 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 2,9 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | 120603210113 | Nguyễn Hồng Bảo Ngọc | Nguyen Hong Bao Ngoc | 10/12/2003 | 10 December 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,2 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
25 | 18 | 120603210125 | Nguyễn Minh Như | Nguyen Minh Nhu | 25/07/2003 | 25 July 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,4 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
26 | 19 | 120603210142 | Đặng Hoàng Quân | Dang Hoang Quan | 08/10/2003 | 08 October 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,1 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
27 | 20 | 120603210143 | Nguyễn Viết Quang | Nguyen Viet Quang | 28/02/2003 | 28 February 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 2,7 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
28 | 21 | 120603210151 | Võ Ý Tâm | Vo Y Tam | 29/08/2003 | 29 August 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,3 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
29 | 22 | 120603210156 | Nguyễn Đức Thắng | Nguyen Duc Thang | 19/09/2003 | 19 September 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 2,7 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
30 | 23 | 120603210167 | Bùi Thị Thanh Thuỷ | Bui Thi Thanh Thuy | 07/01/2003 | 07 January 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,0 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
31 | 24 | 120603210195 | Nguyễn Hoàng Phương Uyên | Nguyen Hoang Phuong Uyen | 31/03/2003 | 31 March 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,2 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
32 | 25 | 120603210207 | Vương Đức Hiếu | Vuong Duc Hieu | 27/06/2003 | 27 June 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,1 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
33 | 26 | 120603210209 | Trần Ngọc Huy | Tran Ngoc Huy | 08/09/2003 | 08 September 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,3 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
34 | 27 | 120603210212 | Hà Ngọc Tú Minh | Ha Ngoc Tu Minh | 24/08/2003 | 24 August 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,2 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
35 | 28 | 120603210214 | Đỗ Thị Kim Ngân | Do Thi Kim Ngan | 10/05/2003 | 10 May 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,2 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
36 | 29 | 120603210215 | Nguyễn Đoàn Tùng Nguyên | Nguyen Doan Tung Nguyen | 15/01/2003 | 15 January 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,2 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
37 | 30 | 120603210219 | Đinh Phương Trang | Dinh Phuong Trang | 21/05/2003 | 21 May 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,1 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
38 | 31 | 120603210220 | Cao Thành Tỷ | Cao Thanh Ty | 20/05/2003 | 20 May 2003 | Nam | DH37DD02 | DDP03 | 3,2 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
39 | 32 | 120603210227 | Nguyễn Hồ Yến Ngọc | Nguyen Ho Yen Ngoc | 21/08/2003 | 21 August 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,1 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
40 | 33 | 120603210230 | Nguyễn Hoàng Hải Vy | Nguyen Hoang Hai Vy | 10/09/2003 | 10 September 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,0 | 121 | Khá | Good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
41 | 34 | 120603210232 | Nguyễn Thị Mai Anh | Nguyen Thi Mai Anh | 30/03/2003 | 30 March 2003 | Nữ | DH37DD02 | DDP03 | 3,3 | 121 | Giỏi | Very good | Quản trị kinh doanh | Business Administration | |||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Tổng cộng: 37 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||