ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa
T12.2025
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Ghi chúSttLỗi vi phạm
2
A1.b29991Giám sát trễ thời gian quy định
3
A1092,492Thiếu dữ liệu giám sát chéo
4
A111993Không giám sát chéo theo lịch phân công
5
A129984Giám sát nhầm khoa
6
B1225,995Tuân thủ dưới 50%
7
A15.a92946Kết quả GS chéo >20% so với QLCL ngoại kiểm (không có minh chứng giám sát)
8
A169922,97Giám sát không đủ mẫu theo quy định
9
A2.a2,32998Kết quả giám sát không phù hợp (quan sát trường hợp nhận dạng)
10
A2.c7229Kết quả giám sát không phù hợp (giám sát 5S)
11
A2.b3399
12
A20.a929
13
A20.b9999
14
A20.c9999
15
A20.d1,922,3
16
A20.e2
17
A2595,99
18
A269999
19
A3225,99
20
A4929
21
A59
22
A632
23
A799
24
A89999
25
A999
26
B11.a2,32,399
27
B1299
28
B1a1,2299
29
B1b32,3239
30
B1c392,39
31
B1d9999
32
B1e5,9999
33
B2.a22;5;69
34
B33,92,393,9
35
B41,9999
36
B692,39
37
B79999
38
B8999
39
B999
40
B10929
41
C1.a
42
C1-32222
43
C299
44
C3999
45
C422
46
C599
47
C7229
48
C8222
49
C11299
50
C12933
51
C169
52
P.KHTH299
53
P.Chính trị2229
54
P.Điều dưỡng9
55
P.HC-KT229
56
P.Tài chính222,52
57
P.TMHC2222
58
P.KHQS9222
59
TTHL-ĐT-CĐT2229
60
B.Quân lực922
61
B.CTXH22
62
B.CNTT9299
63
B.QLNTL2292
64
Khoa Dược2299
65
Khoa Trang bị22
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100