| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 24 TỪ NGÀY 08/01/2024 ĐẾN NGÀY 13/01/2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 8/1/2024 | 9/1/2024 | 10/1/2024 | 11/1/2024 | 12/1/2024 | 13/1/2024 | 14/1/2024 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 23 (P. G405) | 1 | Giải tích 1 | L.V. Lâm | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tiếng Anh 1 | N.H. Chấn | Xác suất thống kê B | L.V. Thuận | ||||||||||||||||
8 | 2 | Giải tích 1 | G405 | Vật lý ĐC | G405 | Tiếng Anh 1 | G405 | Xác suất thống kê B | G405 | |||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Giải tích 1 | Vật lý ĐC | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Tin học Đại cương | L.D. Tuấn | Nhập môn Kỹ thuật | N . V. Phối | |||||||||||||||||||||
13 | 2 | Tin học Đại cương | Khu H | Nhập môn Kỹ thuật | G405 | |||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Tin học Đại cương | GDTC 1 | N.N. Chung | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Tin học Đại cương | GDTC 1 | |||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 23 (P. G207) | 1 | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | Tiếng Anh 1 | G207 | Tin học Đại cương | Khu H | |||||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Cơ lý thuyết | H.N.V. Chí | Tiếng Anh 1 | Tin học Đại cương | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | Cơ lý thuyết | G305 | Nhập môn Kỹ thuật | T. T. Tùng | Tin học Đại cương | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | Cơ lý thuyết | Nhập môn Kỹ thuật | G207 | ||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Giải tích 1 | N. T. Sự | Vật lý ĐC | N.T. M. Tâm | |||||||||||||||||||||
23 | 2 | Giải tích 1 | G207 | Vật lý ĐC | G207 | |||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | GDTC 1 | N.N. Cang | Giải tích 1 | Vật lý ĐC | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | GDTC 1 | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK19 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
28 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCK20 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Trang bị điện công nghiệp | ĐM Đức | ||||||||||||||||||||
38 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Trang bị điện công nghiệp | G206 | |||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Trang bị điện công nghiệp | ||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | KT lập trình VĐK | P V Anh | ĐA Công nghệ chế tạo máy | T Q Dũng | Ro bot CN | P V Anh | |||||||||||||||||||
43 | 2 | KT lập trình VĐK | G206 | ĐA Công nghệ chế tạo máy | T V Thùy | Ro bot CN | G207 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | ĐA Công nghệ chế tạo máy | I 303 | Ro bot CN | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | ĐA Công nghệ chế tạo máy | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ĐA Công nghệ chế tạo máy | ||||||||||||||||||||||||
47 | DCK21 | 1 | Máy công cụ | T V Thùy | KT Nhiệt | N Quận | Công nghệ chế tạo máy 2 | T V Thùy | ||||||||||||||||||
48 | 2 | Máy công cụ | G304 | KT Nhiệt | G 207 | Công nghệ chế tạo máy 2 | G 304 | |||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Máy công cụ | Máy nâng chuyển | N V Phối | |||||||||||||||||||||
50 | 4 | Máy nâng chuyển | G304 | |||||||||||||||||||||||
51 | 5 | (tự chọn 3) | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Lý thuyết ĐK tự động | T Q Sanh | LSĐCSVN | LSĐ4 | Đồ án thiết kế máy | N V Phối N H Lĩnh | |||||||||||||||||||
53 | 2 | Lý thuyết ĐK tự động | G207 | LSĐCSVN | Giảng đường 2 | Đồ án thiết kế máy | G304 | |||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | LSĐCSVN | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||||
57 | DCK 22 | 1 | Tiếng Anh CN CK | N.H. Chấn | Dung sai kỹ thuật đo | T Q Dũng | Vẽ cơ khí | Đ M Tiến | Dung sai kỹ thuật đo | T Q Dũng | ||||||||||||||||
58 | 2 | Tiếng Anh CN CK | G206 | Dung sai kỹ thuật đo | G 206 | Vẽ cơ khí | G304 | Dung sai kỹ thuật đo | G 206 | |||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Tiếng Anh CN CK | Dung sai kỹ thuật đo | SBVL 2 | HNV Chí | Dung sai kỹ thuật đo | |||||||||||||||||||
60 | 4 | SBVL 2 | G304 | |||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Tổ chức SX cơ khí | NV Trúc | KT điện tử | T T A Duyên | |||||||||||||||||||||
63 | 2 | Tổ chức SX cơ khí | G304 | KT điện tử | G206 | |||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | KT điện tử | CNXHKH | ND4 | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ19 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
68 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ20 | 1 | Thực tập kỹ thuật | T Q Dũng | Công nghệ chế tạo mẫu nhanh | N V Phối | ||||||||||||||||||||
78 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | N T Việt | Thực tập kỹ thuật | (Xưởng) | Công nghệ chế tạo mẫu nhanh | I306 | |||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Trí tuệ nhân tạo | H 103 | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
80 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | (tự chọn 4) | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Mạng truyền thông công nghiệp | T Q Sanh | Hệ thống SX tự động | TT Tùng | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | Đ M Đức T T Tùng | |||||||||||||||||||
83 | 2 | Mạng truyền thông công nghiệp | I306 | Hệ thống SX tự động | I306 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | G107 | |||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | ||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ21 | 1 | KT nhiệt | N N Thiện | Tối ưu hóa | N Quận | ||||||||||||||||||||
88 | 2 | KT nhiệt | G207 | Tối ưu hóa | G206 | |||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Tự chọn 3 | Lý thuyết điều khiển tự động | N. P. H .Dũng | |||||||||||||||||||||
90 | 4 | Lý thuyết điều khiển tự động | G207 | |||||||||||||||||||||||
91 | 5 | Lý thuyết điều khiển tự động | ||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Đồ án truyền động cơ khí | Đ M Tiến N H Lĩnh | LSĐCSVN | LSĐ3 | KT lập trình PLC | ĐM Đức | |||||||||||||||||||
93 | 2 | Đồ án truyền động cơ khí | I306 | LSĐCSVN | Giảng đường 2 | KT lập trình PLC | G304 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | N. P. H .Dũng | |||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Đồ án truyền động cơ khí | LSĐCSVN | KT cảm biến | TT Tùng | KT lập trình PLC | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | G206 | |||||||||||||||||
95 | 4 | Đồ án truyền động cơ khí | KT cảm biến | I306 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | |||||||||||||||||||||
96 | 5 | Đồ án truyền động cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
97 | DCĐ 22 | 1 | Tiếng Anh CN Cơ ĐT | N.N. Liên | Thí nghiệm đo lường cơ khí | N V Trúc | Xác suất thống kê B | N T Sự | Đồ Họa KT | Đ M Tiến | ||||||||||||||||
98 | 2 | Tiếng Anh CN Cơ ĐT | G405 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | Xưởng | Xác suất thống kê B | G207 | Đồ Họa KT | I301 | |||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Trang bị điện công nghiệp | L T Huy | Thí nghiệm đo lường cơ khí | CNXHKH | ND4 | Đồ Họa KT | ||||||||||||||||||
100 | 4 | Trang bị điện công nghiệp | G405 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | CNXHKH | Giảng đường 1 | ||||||||||||||||||||