ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 24 TỪ NGÀY 08/01/2024 ĐẾN NGÀY 13/01/2024
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY8/1/20249/1/202410/1/202411/1/202412/1/202413/1/202414/1/2024
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 23
(P. G405)
1Giải tích 1 L.V. LâmVật lý ĐCN.T.K. ThuTiếng Anh 1N.H. ChấnXác suất thống kê BL.V. Thuận
8
2Giải tích 1G405Vật lý ĐCG405Tiếng Anh 1G405Xác suất thống kê BG405
9
SÁNG3Giải tích 1Vật lý ĐCTiếng Anh 1
10
4
11
5
12
1Tin học Đại cươngL.D. TuấnNhập môn Kỹ thuật N . V. Phối
13
2Tin học Đại cươngKhu HNhập môn Kỹ thuật G405
14
CHIỀU3Tin học Đại cươngGDTC 1N.N. Chung
15
4Tin học Đại cươngGDTC 1
16
5
17
DCĐ 23
(P. G207)
1Tiếng Anh 1N.T.N. LiênTin học Đại cươngN.T.T. Trang
18
2Tiếng Anh 1G207Tin học Đại cươngKhu H
19
SÁNG3Cơ lý thuyếtH.N.V. ChíTiếng Anh 1Tin học Đại cương
20
4Cơ lý thuyếtG305Nhập môn Kỹ thuật T. T. TùngTin học Đại cương
21
5Cơ lý thuyếtNhập môn Kỹ thuật G207
22
1 Giải tích 1 N. T. SựVật lý ĐCN.T. M. Tâm
23
2Giải tích 1G207Vật lý ĐCG207
24
CHIỀU3GDTC 1N.N. CangGiải tích 1Vật lý ĐC
25
4GDTC 1
26
5
27
DCK19
1
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCK20
1Thực tập CAD/CAM/CNCĐ T QuânTrang bị điện công nghiệpĐM Đức
38
2Thực tập CAD/CAM/CNCXưởngTrang bị điện công nghiệpG206
39
SÁNG3Thực tập CAD/CAM/CNCTrang bị điện công nghiệp
40
4Thực tập CAD/CAM/CNC
41
5Thực tập CAD/CAM/CNC
42
1KT lập trình VĐKP V AnhĐA Công nghệ chế tạo máyT Q DũngRo bot CNP V Anh
43
2KT lập trình VĐKG206ĐA Công nghệ chế tạo máyT V ThùyRo bot CNG207
44
CHIỀU3ĐA Công nghệ chế tạo máyI 303Ro bot CN
45
4ĐA Công nghệ chế tạo máy
46
5ĐA Công nghệ chế tạo máy
47
DCK21
1Máy công cụT V ThùyKT NhiệtN QuậnCông nghệ chế tạo máy 2T V Thùy
48
2Máy công cụG304KT NhiệtG 207Công nghệ chế tạo máy 2G 304
49
SÁNG3Máy công cụMáy nâng chuyểnN V Phối
50
4Máy nâng chuyểnG304
51
5(tự chọn 3)
52
1Lý thuyết ĐK tự độngT Q SanhLSĐCSVNLSĐ4Đồ án thiết kế máy
N V Phối
N H Lĩnh
53
2Lý thuyết ĐK tự độngG207LSĐCSVNGiảng đường 2Đồ án thiết kế máyG304
54
CHIỀU3LSĐCSVNĐồ án thiết kế máy
55
4Đồ án thiết kế máy
56
5Đồ án thiết kế máy
57
DCK 221Tiếng Anh CN CKN.H. ChấnDung sai kỹ thuật đoT Q DũngVẽ cơ khíĐ M TiếnDung sai kỹ thuật đoT Q Dũng
58
2Tiếng Anh CN CKG206Dung sai kỹ thuật đoG 206Vẽ cơ khíG304Dung sai kỹ thuật đoG 206
59
SÁNG3Tiếng Anh CN CKDung sai kỹ thuật đoSBVL 2HNV ChíDung sai kỹ thuật đo
60
4SBVL 2G304
61
5
62
1Tổ chức SX cơ khíNV TrúcKT điện tửT T A Duyên
63
2Tổ chức SX cơ khíG304KT điện tửG206
64
CHIỀU3KT điện tửCNXHKHND4
65
4CNXHKHGiảng đường 1
66
5
67
DCĐ19
1
68
2
69
SÁNG3
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCĐ201Thực tập kỹ thuậtT Q DũngCông nghệ chế tạo mẫu nhanhN V Phối
78
2Trí tuệ nhân tạoN T ViệtThực tập kỹ thuật(Xưởng)Công nghệ chế tạo mẫu nhanhI306
79
SÁNG3Trí tuệ nhân tạoH 103Thực tập kỹ thuật
80
4Trí tuệ nhân tạo(tự chọn 4)Thực tập kỹ thuật
81
5Thực tập kỹ thuật
82
1Mạng truyền thông công nghiệpT Q SanhHệ thống SX tự độngTT TùngĐồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửĐ M Đức
T T Tùng
83
2Mạng truyền thông công nghiệpI306Hệ thống SX tự độngI306Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửG107
84
CHIỀU3Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
85
4Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
86
5Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
87
DCĐ21
1KT nhiệtN N ThiệnTối ưu hóaN Quận
88
2KT nhiệtG207Tối ưu hóaG206
89
SÁNG3Tự chọn 3Lý thuyết điều khiển tự độngN. P. H .Dũng
90
4Lý thuyết điều khiển tự độngG207
91
5Lý thuyết điều khiển tự động
92
1Đồ án truyền động cơ khíĐ M Tiến
N H Lĩnh
LSĐCSVNLSĐ3KT lập trình PLCĐM Đức
93
2Đồ án truyền động cơ khíI306LSĐCSVNGiảng đường 2KT lập trình PLCG304KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại viN. P. H .Dũng
94
CHIỀU3Đồ án truyền động cơ khíLSĐCSVNKT cảm biếnTT TùngKT lập trình PLCKT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại viG206
95
4Đồ án truyền động cơ khíKT cảm biếnI306KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi
96
5Đồ án truyền động cơ khí
97
DCĐ 221Tiếng Anh CN Cơ ĐTN.N. LiênThí nghiệm đo lường cơ khíN V TrúcXác suất thống kê BN T SựĐồ Họa KTĐ M Tiến
98
2Tiếng Anh CN Cơ ĐTG405Thí nghiệm đo lường cơ khíXưởngXác suất thống kê BG207Đồ Họa KTI301
99
SÁNG3Trang bị điện công nghiệpL T HuyThí nghiệm đo lường cơ khíCNXHKHND4Đồ Họa KT
100
4Trang bị điện công nghiệpG405Thí nghiệm đo lường cơ khíCNXHKHGiảng đường 1