| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ 1 VÀ THI LẠI CÁC LỚP HỌC LẠI THÁNG 8 | |||||||||||||||||||||||
2 | NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||
3 | Khoa phụ trách | Số TT | ĐT học | ĐT thi | Khóa | Ngành/ Chuyên ngành | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | Ngày thi | Giờ thi | Thời gian thi | Hình thức thi | SL sinh viên | Phòng x Ca | Phòng thi | ||||||||
4 | Kiến trúc | 1 | Thi lần 2 | 27 | CT | 211083701 | Đồ án K6.1: Công trình công nghiệp nhiều tầng | 3 | 11/19/2025 | Bảo vệ đồ án | 1 | Nộp tại VPK | ||||||||||||
5 | Cơ Điện tử | 2 | Thi lần 2 | 27 | CD | 191011092 | Đồ án: Điều khiển và tự động hoá cho máy và thiết bị cho máy và TB | 2 | 11/19/2025 | Bảo vệ đồ án | 5 | 1 x 1 | ||||||||||||
6 | Ngôn Ngữ Anh | 3 | Thi lần 2 | 28 | TA | 211222001 | So sánh ngôn ngữ Việt - Anh | 2 | 11/19/2025 | Tiểu luận | 4 | Nộp tại VPK | ||||||||||||
7 | Ngôn Ngữ Anh | 4 | Thi lần 2 | 27 | TA | 211222094 | Viết học thuật | 2 | 11/19/2025 | Tiểu luận | 27 | Nộp tại VPK | ||||||||||||
8 | Ngôn Ngữ Anh | 5 | Thi lần 2 | 27 | TA | 211222101 | Kiểm tra, đánh giá tiếng Anh | 2 | 11/19/2025 | Tiểu luận | 8 | Nộp tại VPK | ||||||||||||
9 | Y | 6 | KTD | Thi lại LS | 24, 25 | YK | 191203027 | Nội bệnh lý 2 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 6 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
10 | Y | 7 | KTD | Thi LS lần 1 | 25 | YK | 191203027 | Nội bệnh lý 2 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 1 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
11 | Y | 8 | KTD | Thi lại LS | 24, 25 | YK | 191203028 | Nội bệnh lý 3 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 12 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
12 | Y | 9 | KTD | Thi lại LS | 24, 25 | YK | 191203029 | Nội bệnh lý 4 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 8 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
13 | Y | 10 | KTD | Thi lại LS | 26 | YK | 211203005 | Sản khoa bệnh lý | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 15 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
14 | Y | 11 | KTD | Thi lại LS | 26 | YK | 211203006 | Phụ khoa - Sức khỏe sinh sản | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 17 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
15 | Y | 12 | KTD | Thi lại LS | 26, 27 | YK | 211203020 | Nội cơ sở 1 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 9 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
16 | Y | 13 | KTD | Thi lại LS | 27 | YK | 211203021 | Nội cơ sở 2 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 7 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
17 | Y | 14 | KTD | Thi LS lần 1 | 26 | YK | 211203027 | Nội bệnh lý 2 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 1 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
18 | Y | 15 | KTD | Thi lại LS | 26, 27 | YK | 211203027 | Nội bệnh lý 2 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 9 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
19 | Y | 16 | KTD | Thi lại LS | 26, 27 | YK | 211203028 | Nội bệnh lý 3 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 16 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
20 | Y | 17 | KTD | Thi lại LS | 26, 27 | YK | 211203029 | Nội bệnh lý 4 | 3 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 12 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
21 | Y | 18 | KTD | Thi lại LS | 26 | YK | 211204004 | Sản khoa cơ sở | 4 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 13 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
22 | Y | 19 | KTD | Thi lại LS | 26, 27 | YK | 211204026 | Nội bệnh lý 1 | 4 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 10 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
23 | Y | 20 | KTD | Thi LS lần 1 | 26 | YK | 211204026 | Nội bệnh lý 1 | 4 | 11/19/2025 | Lâm sàng | 1 | Thi theo lịch của bệnh viện | |||||||||||
24 | Cơ điện tử | 21 | Thi lần 2 | 28 | CD | 191012042 | Thiết kế 3d | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | Thực hành máy | 60 | 1 x 3 | D108 | |||||||||
25 | CNTT | 22 | Thi lần 2 | 27 | UD | 191032003 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 25 | 1 x 1 | D601 | |||||||||
26 | CNTT | 23 | HL | Thi lần 2 | 25 | UD | 191032005 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
27 | CNTT | 24 | HL | Thi lần 2 | 26 | PM | 191032007 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
28 | CNTT | 25 | HL | Thi lần 2 | 25 | QT | 191032079 | Tin 1 | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
29 | CNTT | 26 | HL | Thi lần 2 | 27 | PM | 191032703 | Thực tế ảo | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
30 | CNTT | 27 | HL | Thi lần 2 | 25 | PM | 191032711 | Mã nguồn mở | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
31 | CNTT | 28 | HL | Thi lần 2 | 25, 26 | GD, NH, TR, XD | 191033082 | Tin 4 | 3 | 11/19/2025 | 18h30 | 90' | TNM | 5 | 1 x 1 | D601 | ||||||||
32 | Du lịch | 29 | BS | Thi lần 2 | 24 | KS | 191052002 | Chiến lược kinh doanh du lịch | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
33 | Kế toán | 30 | Thi lần 2 | 23, 27 | KT | 191072026 | Kế toán thuế | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 36 | 1 x 2 | D607 | |||||||||
34 | Kế toán | 31 | HL | Thi lần 2 | 24, 26 | NS | 191072030 | Phân tích tài chính các hoạt động kinh doanh | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D607 | ||||||||
35 | Kế toán | 32 | HL | Thi lần 2 | 25 | KT | 191072705 | Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | ||||||||
36 | Kiến trúc | 33 | Thi lần 2 | 28 | QĐ | 191082130 | Tin học ứng dụng 2 - Thiết kế 3D (3d Max) | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' + 8'/ 1 SV | Vẽ trên máy + Vấn đáp | 2 | 1 x 1 | D701 | |||||||||
37 | Kiến trúc | 34 | Thi lần 1 | 28 | QĐ | 191082130 | Tin học ứng dụng 2 - Thiết kế 3D (3d Max) | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' + 8'/ 1 SV | Vẽ trên máy + Vấn đáp | 1 | 1 x 1 | D701 | |||||||||
38 | Kinh tế | 35 | BS | Thi lần 2 | 24 | QT | 191092004 | Thống kê học | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | ||||||||
39 | Kinh tế | 36 | HL | Thi lần 2 | 26 | TV | 191092015 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | ||||||||
40 | Kinh tế | 37 | BS | Thi lần 2 | 24 | RM | 191092038 | Kinh tế chính trị Mác Lê nin | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | ||||||||
41 | Luật kinh tế | 38 | Thi lần 1 | 24 | TV | 191102043 | Luật đầu tư quốc tế | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | |||||||||
42 | QLKD | 39 | HL | Thi lần 2 | 24, 25, 26 | TC, NH, TM | 191122007 | Khoa học quản lý | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 3 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
43 | QLNN | 40 | HL | Thi lần 1 | 24 | QN | 191132019 | Quản trị văn phòng | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
44 | Dược | 41 | HL | Thi lần 2 | 26 | DS | 191213008 | Hoá hữu cơ 2 | 3 | 11/19/2025 | 18h30 | 90' | TNM | 1 | 1 x 1 | D601 | ||||||||
45 | Dược | 42 | Thi lần 2 | 27 | DK | 191213023 | Hóa dược 2 | 3 | 11/19/2025 | 18h30 | 90' | TNM | 2 | 1 x 1 | D601 | |||||||||
46 | Triết & KHXH | 43 | BS | Thi lần 2 | 25 | HP | 191282002 | Logic học | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
47 | Triết & KHXH | 44 | HL | Thi lần 2 | 26, 28 | KT, DD | 191282004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
48 | Triết & KHXH | 45 | BS | Thi lần 2 | 26, 27 | KS, LH, TM | 191282004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 3 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
49 | Triết & KHXH | 46 | HL | Thi lần 1 | 26 | CT | 191282007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
50 | Y | 47 | HL | Thi lần 1 | 25 | RM | 191392053 | Phụ sản | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 X 1 | D602 | ||||||||
51 | Kiến trúc | 48 | Thi lần 2 | 27 | CT | 211082001 | Đô thị xanh và đô thị thông minh | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 5 | 1 x 1 | D607 | |||||||||
52 | Luật kinh tế | 49 | HL | Thi lần 2 | 26 | QT, KN | 211104004 | Luật Kinh tế | 4 | 11/19/2025 | 18h30 | 120' | TNM | 2 | 1 x 1 | D602 | ||||||||
53 | Tài chính | 50 | Thi lần 2 | 27 | TC, TQ | 211152004 | Định giá tài sản | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 15 | 1 x 1 | D601 | |||||||||
54 | Tài chính | 51 | Thi lần 1 | 27 | TC | 211152004 | Định giá tài sản | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D601 | |||||||||
55 | Y | 52 | Thi lần 2 | 26 | YK | 211204001 | Nhi khoa cơ sở | 4 | 11/19/2025 | 17h30 | 120' | TNM | 1 | 1 x 1 | D601 | |||||||||
56 | Dược | 53 | Thi lần 2 | 26 | DQ | 211212040 | Các thực hành tốt (GDP - GSP - GPP) | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D602 | |||||||||
57 | Dược | 54 | Thi lần 2 | 24, 26 | DK, DP | 211212073 | Sản xuất thuốc 2 | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D602 | |||||||||
58 | Răng Hàm Mặt | 55 | Thi lần 2 | 28 | RM | 211392077 | Di truyền | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D607 | |||||||||
59 | Điều dưỡng | 56 | BL thi lại | 28 | ĐG | 211404018 | chăm sóc người bệnh nội khoa 1 | 4 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | |||||||||
60 | Cơ Điện tử | 57 | HL | Thi lần 2 | 24, 26 | CD | 191012036 | Nguyên lý máy | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | Tự luận | 3 | 1 x 1 | B206 | ||||||||
61 | Cơ Điện tử | 58 | Thi lần 2 | 27 | CD | 191012055 | Tự động hóa quá trình sản xuất | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 6'/ 1 SV; Cả ngày | Vấn đáp | 7 | 1 x 1 | B202 | |||||||||
62 | Cơ Ô tô | 59 | Thi lần 2 | 28 | CO | 191022049 | Kỹ thuật nhiệt | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | TNG | 105 | 2 x 2 | B205,B206 | |||||||||
63 | Cơ Ô tô | 60 | HL | Thi lần 2 | 23, 28 | ĐO, CO | 191022049 | Kỹ thuật nhiệt | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | TNG | 2 | 1 x 1 | B206 | ||||||||
64 | Cơ Ô tô | 61 | Thi lần 2 | 27 | ĐO | 191022076 | Kỹ thuật vi xử lý 1 | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 10'/ sv | Vấn đáp | 3 | 1 x 1 | B206 | |||||||||
65 | Cơ Ô tô | 62 | Thi lần 2 | 26 | KO, ĐO | 191022701 | Thí nghiệm ô tô | 2 | 11/19/2025 | 19h30 | 60' | Tự luận | 28 | 1 x 1 | B205 | |||||||||
66 | Điện Điện tử | 63 | HL | Thi lần 2 | 24, 26 | TĐ, ĐT | 191042018 | Hệ thống điều khiển điện thủy khí | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | Tự luận | 12 | 1 x 1 | B105 | ||||||||
67 | Điện Điện tử | 64 | HL | Thi lần 2 | 25, 26 | TĐ, ĐT | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | Tự luận | 15 | 1 x 1 | B105 | ||||||||
68 | Điện Điện tử | 65 | Thi lần 2 | 27 | TĐ, ĐT | 191042066 | Hệ thống quản trị tòa nhà thông minh BMS | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | Tự luận | 9 | 1 x 1 | B105 | |||||||||
69 | MTUD | 66 | Thi lần 2 | 29 | MT | 211162014 | Giải phẫu tạo hình và Nhân trắc học | 2 | 11/19/2025 | 13h00 | 4h | Vẽ | 10 | 1 x 1 | C714 | |||||||||
70 | Ngôn ngữ Anh | 67 | Thi lần 2 | 27 | TA | 211222005 | Dịch chuyên sâu 1 | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 60' | Tự luận | 21 | 1 x 1 | B204 | |||||||||
71 | Ngôn Ngữ Anh | 68 | Thi lần 2 | 28 | TA | 211222040 | Văn học Anh | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 10'-15'/1SV | Vấn đáp | 5 | 1 x 1 | B204 | |||||||||
72 | Ngôn ngữ Anh | 69 | HL | Thi lần 1 | 27 | TA | 211222040 | Văn học Anh | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 10'-15'/1SV | Vấn đáp | 1 | 1 x 1 | B204 | ||||||||
73 | Xây dựng | 70 | Thi lần 2 | 28 | XD | 211292001 | Đồ án kết cấu thép 1 | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 7'-10'/ 1 SV; Cả ngày | Vấn đáp | 1 | 1 x 1 | B201 | |||||||||
74 | Xây dựng | 71 | Thi lần 2 | 27 | XD | 211292012 | Đồ án thi công 2 | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 7'-10'/ 1 SV; Cả ngày | Vấn đáp | 5 | 1 x 1 | B201 | |||||||||
75 | Xây dựng | 72 | HL | Thi lần 2 | 26 | XD | 211292012 | Đồ án thi công 2 | 2 | 11/19/2025 | 17h30 | 7'-10'/ 1 SV; Cả ngày | Vấn đáp | 3 | 1 x 1 | B201 | ||||||||
76 | Triết & KHXH | 73 | Thi lần 2 | 23 | TrietTN | Triết học tốt nghiệp | 2 | 11/19/2025 | 18h30 | 60' | Tự luận | 1 | 1 x 1 | B105 | ||||||||||
77 | Cơ điện tử | 74 | Thi lần 2 | 28 | CD | 191012042 | Thiết kế 3d | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | Thực hành máy | 29 | 1 x 2 | D108 | |||||||||
78 | Cơ Ô tô | 75 | Thi lần 2 | 28 | CO | 191022055 | Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | Thực hành | 58 | 1 x 3 | B526 | |||||||||
79 | Cơ Ô tô | 76 | HL | Thi lần 2 | 26 | KO | 191022055 | Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | Thực hành | 1 | 1 x 1 | B526 | ||||||||
80 | Cơ Ô tô | 77 | Thi lần 2 | 27 | KO, ĐO | 191023021 | Mô phỏng thiết kế ô tô trên máy tính | 3 | 11/20/2025 | 17h30 | 90' | Thực hành máy | 28 | 1 x 2 | D108 | |||||||||
81 | Cơ Điện tử | 78 | Thi lần 2 | 27 | CD | 191012086 | Thiết bị điện trong tự động hoá | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 10 | 1 x 1 | D601 | |||||||||
82 | CNTT | 79 | HL | Thi lần 2 | 26 | PM | 191032013 | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 11/20/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D601 | ||||||||
83 | CNTT | 80 | BL thi lại | 29 | QL | 191032079 | Tin 1 | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 35 | 1 x 2 | D607 | |||||||||
84 | CNTT | 81 | Thi lần 2 | 28 | TH | 191032709 | Cơ sở dữ liệu phân tán | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 59 | 1 x 3 | D605 | |||||||||
85 | CNTT | 82 | Thi lần 1 | 28 | TH | 191032709 | Cơ sở dữ liệu phân tán | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D605 | |||||||||
86 | CNTT | 83 | HL | Thi lần 2 | 25, 27, 28 | PM, UD, TH | 191032709 | Cơ sở dữ liệu phân tán | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 3 | 1 x 1 | D601 | ||||||||
87 | Du lịch | 84 | Thi lần 2 | 27 | LH | 191052036 | Quản lý đại lý lữ hành | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 6 | 1 x 1 | D601 | |||||||||
88 | Kế toán | 85 | HL | Thi lần 2 | 24, 25 | KT | 191072026 | Kế toán thuế | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D606 | ||||||||
89 | Kiến trúc | 86 | HL | Thi lần 2 | 26 | QĐ | 191082130 | Tin học ứng dụng 2 - Thiết kế 3D (3d Max) | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' + 8'/ 1 SV | Vẽ trên máy + Vấn đáp | 1 | 1 x 1 | D701 | ||||||||
90 | Kinh tế | 87 | Thi lần 1 | 24 | TM | 191092015 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D606 | |||||||||
91 | Kinh tế | 88 | HL | Thi lần 2 | 25, 26 | QT, UD | 191092038 | Kinh tế chính trị Mác Lê nin | 2 | 11/20/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 3 | 1 x 1 | D601 | ||||||||
92 | Luật kinh tế | 89 | Thi lần 1 | 24 | TV | 191102058 | Các vấn đề chung về Tư vấn pháp luật | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D606 | |||||||||
93 | Ngân hàng | 90 | Thi lần 2 | 25, 28 | NH, QL | 191112017 | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 44 | 2 x 1 | D608,D609 | |||||||||
94 | QLNN | 91 | Thi lần 2 | 28 | QN | 191132042 | Chính sách công | 2 | 11/20/2025 | 18h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | |||||||||
95 | Thương mại | 92 | HL | Thi lần 2 | 24, 26, 27, 28 | NS, QT, QL | 191192005 | Marketing Căn bản | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 6 | 1 x 1 | D606 | ||||||||
96 | Toán | 93 | HL | Thi lần 2 | 26, 27, 29 | NH, TC | 191272001 | Toán tài chính | 2 | 11/20/2025 | 17h30 | 60' | TNM | 5 | 1 x 1 | D606 | ||||||||
97 | Triết & KHXH | 94 | HL | Thi lần 2 | 23, 26, 27 | NL, KS, QT, TC, KT | 191282005 | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 8 | 1 x 1 | D601 | ||||||||
98 | Triết & KHXH | 95 | BS | Thi lần 2 | 25 | HP, NS | 191282007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D607 | ||||||||
99 | Xây dựng | 96 | Thi lần 2 | 28 | XD | 191292015 | Kết cấu thép 1 | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 7 | 1 x 1 | D607 | |||||||||
100 | Xây dựng | 97 | Thi lần 1 | 26 | XD | 191292016 | Kết cấu thép 2 | 2 | 11/20/2025 | 19h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D607 | |||||||||