ACDEFGHIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ 1 VÀ THI LẠI CÁC LỚP HỌC LẠI THÁNG 8
2
NĂM HỌC 2025-2026
3
Khoa phụ tráchSố TTĐT họcĐT thiKhóaNgành/ Chuyên ngànhMã học phầnTên học phầnSố TCNgày thiGiờ thiThời gian thiHình thức thiSL sinh viênPhòng x CaPhòng thi
4
Kiến trúc
1Thi lần 227CT
211083701
Đồ án K6.1: Công trình công nghiệp nhiều tầng311/19/2025Bảo vệ đồ án1Nộp tại VPK
5
Cơ Điện tử
2Thi lần 227CD
191011092
Đồ án: Điều khiển và tự động hoá cho máy và thiết bị cho máy và TB211/19/2025Bảo vệ đồ án51 x 1
6
Ngôn Ngữ Anh
3Thi lần 228TA
211222001
So sánh ngôn ngữ Việt - Anh211/19/2025Tiểu luận4Nộp tại VPK
7
Ngôn Ngữ Anh
4Thi lần 227TA
211222094
Viết học thuật211/19/2025Tiểu luận27Nộp tại VPK
8
Ngôn Ngữ Anh
5Thi lần 227TA
211222101
Kiểm tra, đánh giá tiếng Anh211/19/2025Tiểu luận8Nộp tại VPK
9
Y6KTDThi lại LS24, 25YK
191203027
Nội bệnh lý 2311/19/2025Lâm sàng6Thi theo lịch của bệnh viện
10
Y7KTDThi LS lần 125YK
191203027
Nội bệnh lý 2311/19/2025Lâm sàng1Thi theo lịch của bệnh viện
11
Y8KTDThi lại LS24, 25YK
191203028
Nội bệnh lý 3311/19/2025Lâm sàng12Thi theo lịch của bệnh viện
12
Y9KTDThi lại LS24, 25YK
191203029
Nội bệnh lý 4311/19/2025Lâm sàng8Thi theo lịch của bệnh viện
13
Y10KTDThi lại LS26YK
211203005
Sản khoa bệnh lý311/19/2025Lâm sàng15Thi theo lịch của bệnh viện
14
Y11KTDThi lại LS26YK
211203006
Phụ khoa - Sức khỏe sinh sản311/19/2025Lâm sàng17Thi theo lịch của bệnh viện
15
Y12KTDThi lại LS26, 27YK
211203020
Nội cơ sở 1311/19/2025Lâm sàng9Thi theo lịch của bệnh viện
16
Y13KTDThi lại LS27YK
211203021
Nội cơ sở 2311/19/2025Lâm sàng7Thi theo lịch của bệnh viện
17
Y14KTDThi LS lần 126YK
211203027
Nội bệnh lý 2311/19/2025Lâm sàng1Thi theo lịch của bệnh viện
18
Y15KTDThi lại LS26, 27YK
211203027
Nội bệnh lý 2311/19/2025Lâm sàng9Thi theo lịch của bệnh viện
19
Y16KTDThi lại LS26, 27YK
211203028
Nội bệnh lý 3311/19/2025Lâm sàng16Thi theo lịch của bệnh viện
20
Y17KTDThi lại LS26, 27YK
211203029
Nội bệnh lý 4311/19/2025Lâm sàng12Thi theo lịch của bệnh viện
21
Y18KTDThi lại LS26YK
211204004
Sản khoa cơ sở411/19/2025Lâm sàng13Thi theo lịch của bệnh viện
22
Y19KTDThi lại LS26, 27YK
211204026
Nội bệnh lý 1411/19/2025Lâm sàng10Thi theo lịch của bệnh viện
23
Y20KTDThi LS lần 126YK
211204026
Nội bệnh lý 1411/19/2025Lâm sàng1Thi theo lịch của bệnh viện
24
Cơ điện tử
21Thi lần 228CD
191012042
Thiết kế 3d211/19/202517h3060'Thực hành máy601 x 3D108
25
CNTT22Thi lần 227UD
191032003
Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy211/19/202517h3060'TNM251 x 1D601
26
CNTT23HLThi lần 225UD
191032005
Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học211/19/202517h3060'TNM11 x 1D602
27
CNTT24HLThi lần 226PM
191032007
Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng211/19/202517h3060'TNM11 x 1D602
28
CNTT25HLThi lần 225QT
191032079
Tin 1211/19/202517h3060'TNM11 x 1D602
29
CNTT26HLThi lần 227PM
191032703
Thực tế ảo211/19/202517h3060'TNM11 x 1D602
30
CNTT27HLThi lần 225PM
191032711
Mã nguồn mở211/19/202519h3060'TNM11 x 1D602
31
CNTT28HLThi lần 225, 26GD, NH, TR, XD
191033082
Tin 4311/19/202518h3090'TNM51 x 1D601
32
Du lịch29BSThi lần 224KS
191052002
Chiến lược kinh doanh du lịch211/19/202519h3060'TNM11 x 1D602
33
Kế toán
30Thi lần 223, 27KT
191072026
Kế toán thuế211/19/202517h3060'TNM361 x 2D607
34
Kế toán
31HLThi lần 224, 26NS
191072030
Phân tích tài chính các hoạt động kinh doanh211/19/202518h3060'TNM21 x 1D607
35
Kế toán
32HLThi lần 225KT
191072705
Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa211/19/202518h3060'TNM11 x 1D607
36
Kiến trúc
33Thi lần 228
191082130
Tin học ứng dụng 2 - Thiết kế 3D (3d Max)211/19/202517h3060' + 8'/ 1 SVVẽ trên máy + Vấn đáp21 x 1D701
37
Kiến trúc
34Thi lần 128
191082130
Tin học ứng dụng 2 - Thiết kế 3D (3d Max)211/19/202517h3060' + 8'/ 1 SVVẽ trên máy + Vấn đáp11 x 1D701
38
Kinh tế
35BSThi lần 224QT
191092004
Thống kê học211/19/202519h3060'TNM11 x 1D607
39
Kinh tế
36HLThi lần 226TV
191092015
Kinh tế vĩ mô211/19/202519h3060'TNM11 x 1D607
40
Kinh tế
37BSThi lần 224RM
191092038
Kinh tế chính trị Mác Lê nin211/19/202519h3060'TNM11 x 1D607
41
Luật kinh tế
38Thi lần 124TV
191102043
Luật đầu tư quốc tế211/19/202519h3060'TNM11 x 1D607
42
QLKD39HLThi lần 224, 25, 26TC, NH, TM
191122007
Khoa học quản lý211/19/202517h3060'TNM31 x 1D602
43
QLNN40HLThi lần 124QN
191132019
Quản trị văn phòng211/19/202518h3060'TNM11 x 1D602
44
Dược41HLThi lần 226DS
191213008
Hoá hữu cơ 2311/19/202518h3090'TNM11 x 1D601
45
Dược42Thi lần 227DK
191213023
Hóa dược 2311/19/202518h3090'TNM21 x 1D601
46
Triết & KHXH
43BSThi lần 225HP
191282002
Logic học211/19/202518h3060'TNM11 x 1D602
47
Triết & KHXH
44HLThi lần 226, 28KT, DD
191282004
Tư tưởng Hồ Chí Minh211/19/202518h3060'TNM21 x 1D602
48
Triết & KHXH
45BSThi lần 226, 27KS, LH, TM
191282004
Tư tưởng Hồ Chí Minh211/19/202518h3060'TNM31 x 1D602
49
Triết & KHXH
46HLThi lần 126CT
191282007
Chủ nghĩa xã hội khoa học211/19/202518h3060'TNM11 x 1D602
50
Y47HLThi lần 125RM
191392053
Phụ sản211/19/202518h3060'TNM11 X 1D602
51
Kiến trúc
48Thi lần 227CT
211082001
Đô thị xanh và đô thị thông minh211/19/202519h3060'TNM51 x 1D607
52
Luật kinh tế
49HLThi lần 226QT, KN
211104004
Luật Kinh tế411/19/202518h30120'TNM21 x 1D602
53
Tài chính
50Thi lần 227TC, TQ
211152004
Định giá tài sản211/19/202518h3060'TNM151 x 1D601
54
Tài chính
51Thi lần 127TC
211152004
Định giá tài sản211/19/202518h3060'TNM11 x 1D601
55
Y52Thi lần 226YK
211204001
Nhi khoa cơ sở411/19/202517h30120'TNM11 x 1D601
56
Dược53Thi lần 226DQ
211212040
Các thực hành tốt (GDP - GSP - GPP)211/19/202519h3060'TNM11 x 1D602
57
Dược54Thi lần 224, 26DK, DP
211212073
Sản xuất thuốc 2211/19/202519h3060'TNM21 x 1D602
58
Răng Hàm Mặt
55Thi lần 228RM
211392077
Di truyền211/19/202519h3060'TNM21 x 1D607
59
Điều dưỡng
56BL thi lại28ĐG
211404018
chăm sóc người bệnh nội khoa 1411/19/202517h3060'TNM11 x 1D607
60
Cơ Điện tử
57HLThi lần 224, 26CD
191012036
Nguyên lý máy211/19/202519h3060'Tự luận31 x 1B206
61
Cơ Điện tử
58Thi lần 227CD
191012055
Tự động hóa quá trình sản xuất211/19/202517h306'/ 1 SV; Cả ngàyVấn đáp71 x 1B202
62
Cơ Ô tô
59Thi lần 228CO
191022049
Kỹ thuật nhiệt211/19/202517h3060'TNG1052 x 2B205,B206
63
Cơ Ô tô
60HLThi lần 223, 28ĐO, CO
191022049
Kỹ thuật nhiệt211/19/202519h3060'TNG21 x 1B206
64
Cơ Ô tô
61Thi lần 227ĐO
191022076
Kỹ thuật vi xử lý 1211/19/202519h3010'/ svVấn đáp31 x 1B206
65
Cơ Ô tô
62Thi lần 226KO, ĐO
191022701
Thí nghiệm ô tô211/19/202519h3060'Tự luận281 x 1 B205
66
Điện Điện tử
63HLThi lần 224, 26TĐ, ĐT
191042018
Hệ thống điều khiển điện thủy khí211/19/202517h3060'Tự luận121 x 1B105
67
Điện Điện tử
64HLThi lần 225, 26TĐ, ĐT
191042027
Khí cụ điện211/19/202518h3060'Tự luận151 x 1B105
68
Điện Điện tử
65Thi lần 227TĐ, ĐT
191042066
Hệ thống quản trị tòa nhà thông minh BMS211/19/202517h3060'Tự luận91 x 1B105
69
MTUD66Thi lần 229MT
211162014
Giải phẫu tạo hình và Nhân trắc học211/19/202513h004hVẽ101 x 1C714
70
Ngôn ngữ Anh
67Thi lần 227TA
211222005
Dịch chuyên sâu 1211/19/202517h3060'Tự luận211 x 1B204
71
Ngôn Ngữ Anh
68Thi lần 228TA
211222040
Văn học Anh211/19/202518h3010'-15'/1SVVấn đáp51 x 1B204
72
Ngôn ngữ Anh
69HLThi lần 127TA
211222040
Văn học Anh211/19/202518h3010'-15'/1SVVấn đáp11 x 1B204
73
Xây dựng
70Thi lần 228XD
211292001
Đồ án kết cấu thép 1211/19/202517h307'-10'/ 1 SV; Cả ngày Vấn đáp11 x 1B201
74
Xây dựng
71Thi lần 227XD
211292012
Đồ án thi công 2211/19/202517h307'-10'/ 1 SV; Cả ngày Vấn đáp51 x 1B201
75
Xây dựng
72HLThi lần 226XD
211292012
Đồ án thi công 2211/19/202517h307'-10'/ 1 SV; Cả ngày Vấn đáp31 x 1B201
76
Triết & KHXH
73Thi lần 223TrietTNTriết học tốt nghiệp211/19/202518h3060'Tự luận11 x 1B105
77
Cơ điện tử
74Thi lần 228CD
191012042
Thiết kế 3d211/20/202517h3060'Thực hành máy291 x 2D108
78
Cơ Ô tô
75Thi lần 228CO
191022055
Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô211/20/202517h3060'Thực hành581 x 3B526
79
Cơ Ô tô
76HLThi lần 226KO
191022055
Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô211/20/202517h3060'Thực hành11 x 1B526
80
Cơ Ô tô
77Thi lần 227KO, ĐO
191023021
Mô phỏng thiết kế ô tô trên máy tính311/20/202517h3090'Thực hành máy281 x 2D108
81
Cơ Điện tử
78Thi lần 227CD
191012086
Thiết bị điện trong tự động hoá211/20/202517h3060'TNM101 x 1D601
82
CNTT79HLThi lần 226PM
191032013
Điện toán đám mây và ứng dụng211/20/202518h3060'TNM11 x 1D601
83
CNTT80BL thi lại29QL
191032079
Tin 1211/20/202517h3060'TNM351 x 2D607
84
CNTT81Thi lần 228TH
191032709
Cơ sở dữ liệu phân tán211/20/202517h3060'TNM591 x 3D605
85
CNTT82Thi lần 128TH
191032709
Cơ sở dữ liệu phân tán211/20/202519h3060'TNM11 x 1D605
86
CNTT83HLThi lần 225, 27, 28PM, UD, TH
191032709
Cơ sở dữ liệu phân tán211/20/202517h3060'TNM31 x 1D601
87
Du lịch84Thi lần 227LH
191052036
Quản lý đại lý lữ hành211/20/202517h3060'TNM61 x 1D601
88
Kế toán
85HLThi lần 224, 25KT
191072026
Kế toán thuế211/20/202519h3060'TNM21 x 1D606
89
Kiến trúc
86HLThi lần 226
191082130
Tin học ứng dụng 2 - Thiết kế 3D (3d Max)211/20/202517h3060' + 8'/ 1 SVVẽ trên máy + Vấn đáp11 x 1D701
90
Kinh tế
87Thi lần 124TM
191092015
Kinh tế vĩ mô211/20/202519h3060'TNM11 x 1D606
91
Kinh tế
88HLThi lần 225, 26QT, UD
191092038
Kinh tế chính trị Mác Lê nin211/20/202518h3060'TNM31 x 1D601
92
Luật kinh tế
89Thi lần 124TV
191102058
Các vấn đề chung về Tư vấn pháp luật211/20/202519h3060'TNM11 x 1D606
93
Ngân hàng
90Thi lần 225, 28NH, QL
191112017
Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế211/20/202519h3060'TNM442 x 1D608,D609
94
QLNN91Thi lần 228QN
191132042
Chính sách công211/20/202518h3060'TNM11 x 1D607
95
Thương mại
92HLThi lần 224, 26, 27, 28NS, QT, QL
191192005
Marketing Căn bản211/20/202517h3060'TNM61 x 1D606
96
Toán93HLThi lần 226, 27, 29NH, TC
191272001
Toán tài chính211/20/202517h3060'TNM51 x 1D606
97
Triết & KHXH
94HLThi lần 223, 26, 27NL, KS, QT, TC, KT
191282005
Kỹ năng giao tiếp211/20/202519h3060'TNM81 x 1D601
98
Triết & KHXH
95BSThi lần 225HP, NS
191282007
Chủ nghĩa xã hội khoa học211/20/202519h3060'TNM21 x 1D607
99
Xây dựng
96Thi lần 228XD
191292015
Kết cấu thép 1211/20/202519h30 60'TNM71 x 1D607
100
Xây dựng
97Thi lần 126XD
191292016
Kết cấu thép 2211/20/202519h3060'TNM11 x 1D607