ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
2
BẢNG CHẤM CÔNG THÁNG 04 NĂM 2010
Sang tháng mới chỉ sửa ngày 1 tháng đó vào ô Q7
3
Chủ nhật tự tô màu
4
Số giờ quy định:
8giờ/ngày
Dòng 6 có thể hide
5
Số ngày quy định:
6
ngày/tuần
6
555666777111222333444555666777111222333444555666777111222333444555666777111222333444
7
STTHọ TênCông Việc Bộ PhậnNgày thườngChủ nhậtLễPhépNghỉ bùLễ01020304050607080910111213141516171819202122232425262728
8
Trong giờsau 5 giờ (số giờ đã nhân 1.5)Sau 9 giờ (số giờ đã nhân 2)Trong giờsau 5 giờ (số giờ đã nhân 2)Sau 9 giờ (số giờ đão nhân 3)Trong giờsau 5 giờ (số giờ đã nhân 4.5)Sau 9 giờ (số giờ đã nhân 5)CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9CT5T9
9
11,521,52334,55
10
1Thân Ng Hoàng SơnQuản LýPU2419,542,2586390010X3X42X4X4XXXXXTC42XXXXXXXXXXXXTBNBXX
11
2Nguyễn Quốc BảoThợPU2522,561,5863185000X3X42XX4XXXXXTC42XXXXXXXXXXXXXXX
12
3Hồ Văn QuýThợMộc2516,5101,560000001X3X42XX43XXXXXTC3XXXXXXXXXXXXXXX
13
4Đặng Ngọc TrườngThợMộc2516,56000000001X3X4XX43XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX
14
5Phan Quang HồngThợMộc24,7516,56000000001X3X46X43XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX
15
6Phạm Văn PhướcThợMộc2516,56000000001X3X43XX4XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX
16
7Nguyễn Văn BaPhụPU2516,54000000001X3X42XX4XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX
17
8Phan Minh HộiPhụPU2516,54000000001X3X42XX4XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX
18
9Dương Đức AnhPhụMộc2516,58000000001X3X42XX42XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX
19
10Nguyễn Văn ThắngPhụMộc2516,581,540000001X3X42XX42XXXXXTC2XXXXXXXXXXXXXXX
20
11Trần ngọc khánhThợMộc24,510,501,540000001X3X4X4XXXXXTC2XXXXXXXXXXXXXXX
21
12Nguyễn Văn BaThợMộc2310,501,540000201X3XXX4XXXPPTC2XXXXXXXXXXXXXXX
22
13Nguyễn Văn HùngThợMộc2510,501,540000001X3XXX4XXXXXTC2XXXXXXXXXXXXXXX
23
14Lý thị MẹtThợMộc2510,501,540000001X3XXX4XXXXXTC2XXXXXXXXXXXXXXX
24
25
Quy ước:
Ngày lễ đánh L vào 3 ô dòng 9
26
X: Công trong giờ 8 tiếng
27
P: Phép hưởng lương
28
L: lễ nghỉ hưởng lương
29
TC: Tăng ca chủ nhật, nếu tăng ca ít hơn 8 giờ ghi số giờ
30
TCL: tăng ca lễ, nếu tăng ca ít hơn 8 giờ ghi số giờ
31
NB: Nghỉ bù hưởng lương
32
Số: Số giờ
33
Ngày thường: sau 5 giờ nhân 1.5, sau 9 giờ nhân 2
34
Chủ nhật: nhân 1.5, sau 5 giờ nhân 2, sau 9 giờ nhân 3
35
Lễ: Nhân 3, sau 5 giờ nhân 4.5, sau 9 giờ nhân 5
36
Chủ nhật, lễ, tăng ca nếu nghỉ bù đánh TB (không tính lương, do đó NB tính lương)
37
38
39
40
BẢNG TỔNG NGÀY CÔNG THÁNG 04 NĂM 2010
41
42
Ngày công quy định:
25Lễ:1
43
Số giờ tăng ca 1 ngày được hưởng cơm tối: >
3
44
45
STTHọ TênCông Việc Bộ PhậnNgày thườngChủ nhậtLễPhépNghỉ bùLễCộngSố ngày đi làm (hưởng cơm trưa)Số ngày tăng ca hơn 3 giờ (hưởng cơm tối)
46
Trong giờSau 5 giờ (quy ngày)Sau 9 giờ (quy ngày)Trong giờSau 5 giờ (quy ngày)Sau 9 giờ (quy ngày)Trong giờSau 5 giờ (quy ngày)Sau 9 giờ (quy ngày)
47
1Thân Ng Hoàng SơnQuản LýPU242,440,52,2510,7531,125001036,1263
48
2Nguyễn Quốc BảoThợPU252,810,751,510,7532,250,62500037,7274
49
3Hồ Văn QuýThợMộc252,061,251,50,75000000131,6262
50
4Đặng Ngọc TrườngThợMộc252,060,7500000000128,8252
51
5Phan Quang HồngThợMộc24,752,060,7500000000128,6242
52
6Phạm Văn PhướcThợMộc252,060,7500000000128,8252
53
7Nguyễn Văn BaPhụPU252,060,500000000128,6252
54
8Phan Minh HộiPhụPU252,060,500000000128,6252
55
9Dương Đức AnhPhụMộc252,06100000000129,1252
56
10Nguyễn Văn ThắngPhụMộc252,0611,50,5000000131,1262
57
11Trần ngọc khánhThợMộc24,51,3101,50,5000000128,8251
58
12Nguyễn Văn BaThợMộc231,3101,50,5000020129,3241
59
13Nguyễn Văn HùngThợMộc251,3101,50,5000000129,3261
60
14Lý thị MẹtThợMộc251,3101,50,5000000129,3261
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100