ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
2
3
Cung đườngThông tin xeTiêu thụ
4
TTSốNgày, thángTên lái xeLoại xeBKSThuộc đơn vịThực hiện nhiệm vụ choNội dung
Số chuyến
Điểm đầuĐiểm cuốiKhoảng cách điểm đầu - cuốiSố km/ 1 chiềuĐịnh mức tiêu thụĐM tăng thêm (%)Số Km cũSố Km mớiSố Km xe chạyXăng A80Xăng E5RON92DODầu động cơDầu truyền độngMỡ thông dụngMỡ khácGhi chú
5
177/27/2022Ngô Đức LGAZ-668246Vận tải 1Kho Achở hàng5Bắc GiangBắc Ninh804003008002408,48,41,20,2
6
267/26/2022Vũ Thị HMITSUBISHI PAJERO2345Vận tải 2Kho AChở hàng2Ninh Bình
Thái Nguyên
2004001508001204,24,20,60,1
7
327/24/2022Vũ Thị HMITSUBISHI PAJERO2345Vận tải 1Kho CChở quân2
Thái Nguyên
Bắc Ninh100200150400602,12,10,30
8
417/24/2022Vũ Thị HMITSUBISHI PAJERO2345Vận tải 1Kho DChở hàng4
Thái Nguyên
Bắc Giang80320150640963,43,40,50
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100