ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
2
3
4
LỊCH THI VÀ PHÂN CÔNG CBCT/CHẤM ĐỒ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Đợt 1 (Lần 1) - Học kỳ Summer - Năm học 2024 - 2025
(Áp dụng đối với các khóa K20, K21, K22, NNA - VB2 và NNT - VB2)

6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiHọc phầnTên lớp học phầnLần thiSố TCHình thức thiPhòng thi Ghi chú
8
103/06/202508h00Du lịch ẩm thực DL K21+QTKS K2113Đồ ánLO 2.1
9
203/06/202508h00Hành vi tổ chứcQTKD K2113Trắc nghiệm + Tự luận3.4
10
303/06/202510h00Kế toán thuế 1KT K2113Tự luận3.4
11
403/06/202514h00Trend (1) Giao tiếp HSKK (TC)NNT K21 - A13Vấn đáp2.5
12
503/06/202514h00Trend (1) Giao tiếp HSKK (TC)NNT K21 - B13Vấn đáp2.6
13
605/06/202514h00Chuyên đề (7): Phân tích dữ liệu với PythonCNTT K2113Đồ ánLO 2.3
14
703/06/202514h00Nguyên lý - Chi tiết máy - Phòng 1CNOT K2113Trắc nghiệm4.7
15
803/06/202514h00Nguyên lý - Chi tiết máy - Phòng 2CNOT K2113Trắc nghiệm2.4
16
903/06/202515h30Kiến trúc nhà ởTKNT K2113Tự luận2.4
17
1005/06/202508h00Ngữ pháp tiếng trung: Nâng caoNNT K21 - A12Tự luận2.4
18
1105/06/202508h00Ngữ pháp tiếng trung: Nâng caoNNT K21 - B12Tự luận3.4
19
1205/06/202508h00Ngữ pháp tiếng trung: Nâng caoLớp riêng - NNT K1913Tự luận3.4
20
1305/06/202510h00Kỹ thuật điều khiển động cơ - Phòng 1CNOT K2113Trắc nghiệm2.4
21
1405/06/202510h00Kỹ thuật điều khiển động cơ - Phòng 2CNOT K2113Trắc nghiệm3.4
22
1505/06/202510h00Kiến trúc công cộngTKNT K2113Tự luận2.6
23
1605/06/202514h00Chuyên đề 4: Thực hành kế toán giá thànhKT K2113Thực hành2.5
24
1706/06/202508h00Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Phòng 1Chung K21 - AB12Trắc nghiệm2.4
25
1806/06/202508h00Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Phòng 2Chung K21 - AB12Trắc nghiệm3.3
26
1906/06/202508h00Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Phòng 3Chung K21 - AB12Trắc nghiệm3.4
27
2006/06/202508h00Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Phòng 4Chung K21 - AB12Trắc nghiệm4.7
28
2106/06/202514h00Giao tiếp 4NNA K2113TN - TL2.4
29
2207/06/202508h00Giao tiếp 4NNA K2113Vấn đáp2.4
30
2306/06/202519h00Giao tiếp 4NNA - VB2 K413TN - TL2.4
31
2407/06/202518h00Giao tiếp 4NNA - VB2 K413Vấn đáp2.5
32
2507/06/202510h00Đọc 2NNA - VB2 K513Trắc nghiệm - Tự luận3.1
33
2607/06/202514h00Đọc 4 NNA - VB2 K413TN - TL 3.2
34
2707/06/202519h00Nghe 1NNT - VB2 - A113Trắc nghiệm - Tự luận3.3
35
2807/06/202519h00Nghe 1NNT - VB2 - A213Trắc nghiệm - Tự luận4.1
36
2908/06/202508h00Nói 2 - Phòng 1NNT - VB2 - B113Vấn đáp2.4
37
3008/06/202508h00Nói 2 - Phòng 2NNT - VB2 - B113Vấn đáp2.5
38
3108/06/202508h00Nói 2NNT - VB2 - B213Vấn đáp3.1
39
40
41
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2025
42
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
43
44
45
46
47
TS. Trần Phương ĐôngNguyễn Thị Ánh Xuân
48
49
28/1/1900
50
20/1/1900
51
1/2/1900
52
9/2/1900
53
29/1/1900
54
29/1/1900
55
10/1/1900
56
16/1/1900
57
16/1/1900
58
21/1/1900
59
21/1/1900
60
6/2/1900
61
5/2/1900
62
31/1/1900
63
31/1/1900
64
30/1/1900
65
7/2/1900
66
16/1/1900
67
19/1/1900
68
19/1/1900
69
26/1/1900
70
8/2/1900
71
31/1/1900
72
4/2/1900
73
74
31/1/1900
75
76
28/1/1900
77
78
16/1/1900
79
80
29/1/1900
81
82
1/2/1900
83
84
29/1/1900
85
86
16/1/1900
87
88
15/1/1900
89
90
28/1/1900
91
92
17/1/1900
93
94
24/1/1900
95
96
10/2/1900
97
30/1/1900
98
23/1/1900
99
100